ISO VN
HỆ THỐNG QUẢN LÝ ISO 9001:2015
    
menu
MISHIN MERIYASU TECHNICS
KTSX MUA HÀNG KH - HC
THÀNH VIÊN BAN ISO
Bộ Phận STT Mã NV Tên Nhân Viên Tên CĐ Hình Ảnh
HR 1 21 Vũ Cao Quế Dung 50010 Nhân sự
HR 2 2021 Trần Lê Hoàng 50010 Nhân sự
HR 3 3477 Nguyễn Thị Diễm Thúy 50010 Nhân sự
MI 1 13 Võ Văn Mạnh 50021 Quản Lý Sản Xuất
MI 2 249 Nguyễn Tuấn Anh 50022 Kiểm tra chất lượng
MI 3 727 Nguyễn Xuân Dũng 10022 Kiểm tra chất lượng
MI 4 732 Hứa Minh Quốc 50022 Kiểm tra chất lượng
MI 5 359 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 50019 Thống kê
MI 6 132 Nguyễn Thị Mỹ Hòa 50021 Quản Lý Sản Xuất
MI 7 203 Trần Anh Tuấn 50021 Quản Lý Sản Xuất
MI 8 361 Huỳnh Thanh Hoàng 50021 Quản Lý Sản Xuất
MI 9 353 Võ Ngọc Trang 50021 Quản Lý Sản Xuất
MI 10 2146 Lê Quốc Đạt 50021 Quản Lý Sản Xuất
MI 11 2503 Võ Thị Thu Hồng 50021 Quản Lý Sản Xuất
MI 12 526 Lê Thị Mỹ Dung 50029 Quản lý kho Mishin
MI 13 107 Đoàn Thị Thuận 10701 Hosoki
MI 14 126 Lê Thị Ngay 10019 Thống kê
MI 15 192 Nguyễn Ngọc Giàu 10201 Kataoshi
MI 16 116 Tô Thị Loan 10701 Hosoki
MI 17 1956 Bành Thị Tú Dung 10702 Tehoso
MI 18 2322 Nguyễn Liên Đoàn 10019 Thống kê
MI 19 433 Hồng Chỉnh Thêm 20104 Shinsen
MI 20 142 Võ Thị Ngọc Nhung 20019 Thống kê
MI 21 14 Cao Hồng Sơn 30301 Mimisuri
MI 22 1701 Phan Thị Ngọc Thanh 30019 Thống kê
MI 23 23 Lê Hùng 507013 Đóng gói máy
MI 24 165 Phan Thanh Định 507013 Đóng gói máy
MI 25 579 Nguyễn Minh Quân 20103 Đóng gói tay
MI 26 89 Phạm Thanh Bình 50506 Kẹp kim, Mekki
MI 27 287 Trương Nhật Trung 50401 Nhiệt - Sabuzero, Tempa
MI 28 1213 Nguyễn Thanh Viện 50019 Thống kê
ME 1 17 Huỳnh Tương Hạo Nhiên 40021 Quản Lý Sản Xuất
ME 2 586 Tôn Bảo Nhi 40021 Thống kê
ME 3 427 Vương Thế Vinh 40021 Quản Lý Sản Xuất
ME 4 439 Trần Nguyễn Quốc Thái 40022 Kiểm tra chất lượng
ME 5 575 Lương Hoàng Văn 40022 Kiểm tra chất lượng
ME 6 946 Nguyễn Minh Duy 405112 Nhiệt (Độc hại)
ME 7 198 Vương Hiển Vinh 40202 Shinsen
ME 8 913 Dương Kỳ Hoàng 40401 Mizokiri
DE 1 15 Lê Nguyên Huy 70024 Quản lý vật tư
DE 2 1469 Lương Thế Đức 70022 Quản Lý Chất Lượng
DE 3 939 Nguyễn Hoàng Phan Thị Thụy Khanh 70021 Quản Lý Sản Xuất
DE 4 32 Nguyễn Hùng Linh 70201 Lắp ráp, gia công thủ công
PU 1 223 Lê Ngọc Minh Hương 10013 Kế toán
PU 2 3544 Thái Thị Thu Hường 50024 Quản lý vật tư
TE 1 22 Đỗ Thanh Phong 10023 Kỹ thuật sản xuất
TE 2 1670 Nguyễn Minh Tuấn 00019 Thống kê
TE 3 750 Đặng Hoàng Khắc Huy 10023 Kỹ thuật sản xuất
TE 4 449 Phan Hùng Cường 10023 Kỹ thuật sản xuất

Design by IT - Version 2018