ISO VN
HỆ THỐNG QUẢN LÝ ISO 9001:2015
    
menu
HỆ THỐNG TÀI LIỆU
Danh mục tài liệu
Xem hiện hành
Cập nhật
Đăng ký mới
Hủy
QUY ĐỊNH TOÀN CÔNG TY
Ban giám đốc
ISO
QUY ĐỊNH BỘ PHẬN
Mishin Meryasu Denshi KTSX KH-HC PMH Khác
TÀI LIỆU NGHIỆP VỤ
Mishin Meryasu Denshi KTSX KH-HC PMH Khác
1 * Hướng dẫn bảo mật thông tin nghiệp vụ ( Ver.1; ONV-BA-04-015 )
2 * Quy định khu vực hoạt động xe nâng, xe tải của đơn vị thu gom chất thải ( Ver.1; BA-SM4613 )
3 * Hồ sơ đào tạo - 40401 Ribetto - Chặt thân ( Ver.1; HR-HR4005 )
4 * Hồ sơ đào tạo - 40401 Ribetto - Chặt BATTO ( Ver.1; HR-HR4006 )
5 * Hướng dẫn bảo trì khuôn kẹp ( Ver.1; MI-P34672 )
6 * Hướng dẫn cài đặt máy AC1 ( Ver.1; MI-P34673 )
7 * Hướng dẫn cài đặt máy AC2 ( Ver.1; MI-P34674 )
8 * Hướng dẫn thao tác Nhập - Xuất kho tái sinh (Cđ 13 + 15 +16) ( Ver.1; ME-P44678 )
9 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Nhiệt Paker - Kohnle ( Ver.1; GA-GA4759 )
10 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Sokonuki ( Ver.1; GA-GA4760 )
11 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Sakitsuke ( Ver.1; GA-GA4757 )
12 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Sentou ( Ver.1; GA-GA4758 )
13 * Quy cách trung gian Bera ( Ver.1; ME-QC4664 )
14 * Hồ sơ đào tạo - hướng dẫn thủ tục tiêu hủy ( Ver.1; HR-HR4002 )
15 * Hồ sơ đào tạo - quản lý kho vật tư ( Ver.1; HR-HR4003 )
16 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Dây chuyền AC ( Ver.1; GA-GA4755 )
17 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Namagara ( Ver.1; GA-GA4756 )
18 * Quy cách (cây) vận động bera ( Ver.1; ME-QC4663 )
19 * Hướng dẫn thao tác mài Bavia kim đan ngang CĐ 40100 ( Ver.1; ME-P44677 )
20 * Hướng dẫn ủ kim cho chủng loại kim AIO DB X1 ++, DPX5 ++, UYX128GAS++ ( Ver.1; MI-P24605 )
21 * Quản lý kho P ( Ver.1; BA-SU4632 )
22 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Bareru ( Ver.1; GA-GA4753 )
23 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Mizokiri ( Ver.1; GA-GA4754 )
24 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Shinsen liên động ( Ver.1; GA-GA4751 )
25 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Jidoumagari ( Ver.1; GA-GA4752 )
26 * HSđT-00019 Nghiệp vụ thống kê (XTKT) ( Ver.1; HR-HR4000 )
27 * HSđT-00019 Thống kê phiếu yêu cầu (XTKT) ( Ver.1; HR-HR4001 )
28 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy bấm ngấn thủ công ( Ver.1; GA-GA4750 )
29 * Hướng dẫn gia công Kataoshi kim BCX5 #25 - BCX5R #25 ( Ver.1; MI-QC4706 )
30 * Hướng dẫn gia công Kataoshi kim QKX1 #18 ( Ver.1; MI-QC4707 )
31 * Hướng dẫn thao tác đo kích thước rãnh ( Ver.1; ME-KT4610 )
32 * Danh mục chất thải nguy hại ( Ver.1; BA-SM4610 )
33 * Danh mục phế liệu khai hải quan ( Ver.1; BA-SM4611 )
34 * Danh mục chất thải rắn công nghiệp ( Ver.1; BA-SM4612 )
35 * Hướng dẫn thao tác bồn rửa kim CĐ 40401 ( Ver.1; ME-P44676 )
36 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Surotta ( Ver.1; GA-GA4748 )
37 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Phun cát ( Ver.1; GA-GA4749 )
38 * Hướng dẫn thao tác đo độ sâu Ribetto ( Ver.1; ME-KT4609 )
39 * Biên bản xác nhận trọng lượng xử lý rác thải công nghiệp ( Ver.1; BA-SM5005 )
40 * Biên bản xác nhận trọng lượng phế liệu thu hồi sau khi xử lý nguy hại ( Ver.1; BA-SM5006 )
41 * Biên bản xác nhận trọng lượng phế liệu khai hải quan ( Ver.1; BA-SM5007 )
42 * Bản tường trình ( Ver.1; HR-HR5042 )
43 * Hồ sơ đào tạo Quản Lý Hệ Thống Tài Liệu MS - ISO ( Ver.1; HR-HR4997 )
44 * Hồ sơ đào tạo Nghiệp vụ Quản lý đào tạo ( Ver.1; HR-HR4998 )
45 * Hồ sơ đào tạo 50005 Nghiệp vụ lập hợp đồng ký kết với bên ngoài ( Ver.1; HR-HR4999 )
46 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Tempa dầu ( Ver.1; GA-GA4744 )
47 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Dập vai – In nhãn ( Ver.1; GA-GA4745 )
48 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Kashime tự động 6 chấu ( Ver.1; GA-GA4746 )
49 * Hướng dẫn thực hiện Benchmark ( Ver.1; ME-QC4662 )
50 * Hướng dẫn thao tác gia công lot hàng bước bắt đầu và kết thúc ( Ver.1; DE-P74610 )
51 * Phiếu yêu cầu báo giá vật tư - dịch vụ ( Ver.1; PU-PU5019 )
52 * Hệ số tồn kho chuẩn (điểm đặt hàng) ( Ver.1; ONV-BA-04-014 )
53 * Bảo trì hàng ngày hệ thống Cyclone - CYC ( Ver.1; TE-TE5367 )
54 * Bảo trì hàng ngày hệ thống xử lý khí thải (nhúng màu) ( Ver.1; TE-TE5368 )
55 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Mimisuri ( Ver.1; GA-GA4741 )
56 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Shinsen ( Ver.1; GA-GA4742 )
57 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Kashime tự động 8 chấu ( Ver.1; GA-GA4743 )
58 * Sổ tay hướng dẫn nghiệp vụ QC kim dệt ( Ver.1; QC-P44600 )
59 * HSĐT Giám sát và bàn giao chất thảI ( Ver.1; HR-HR4004 )
60 * Hướng dẫn đặt xe đi công tác ngoài ( Ver.1; BA-SM4609 )
61 * Hướng dẫn quy trình báo giá lưu đồ sản xuất sản phẩm mới (Kim may) ( Ver.1; MI-QC4705 )
62 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy đếm kim CTR ( Ver.1; MI-KT4932 )
63 * Hướng dẫn thực hiện nghiệp vụ " Quản lý thẻ taxi" ( Ver.1; BA-SM4608 )
64 * Đơn xin nghỉ hoặc Thay đổi ngày nghỉ ( Ver.1; HR-HR5040 )
65 * Đơn xin đi trễ/ về sớm/ ra ngoài (ra giữa giờ) ( Ver.1; HR-HR5041 )
66 * Hồ sơ đào tạo - 50502 - Jidomagari (2 búa) ( Ver.1; HR-HR4996 )
67 * Nguyên tắc mua hàng ( Ver.1; PU-PU4600 )
68 * Hướng dẫn phê duyệt báo giá ( Ver.1; PU-PU4601 )
69 * Hướng dẫn tìm nhà cung cấp trên internet ( Ver.1; PU-PU4602 )
70 * HDTT Máy Jidou Magari (2 búa) kim công nghiệp ( Ver.2; MI-P34080 )
71 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy cán gân H3-Prunger ( Ver.1; GA-GA4738 )
72 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Eguri Ura ( Ver.1; GA-GA4739 )
73 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Tenkoku ( Ver.1; GA-GA4740 )
74 * Hướng dẫn quản lý các công việc phụ trợ tại ONV ( Ver.1; GA-GA4747 )
75 * Quản lý dữ liệu chương trình warehouse ( Ver.1; BA-PU4604 )
76 * HDKP máy tách 50 cây công đoạn đóng gói ( Ver.1; ME-KT4348 )
77 * Hướng dẫn trình tự thao tác máy đếm kim CTR ( Ver.1; MI-GD4634 )
78 * Hướng dẫn quản lý sử dụng, lưu trữ và cấp phát xăng ( Ver.1; GA-GA4737 )
79 * Hướng dẫn lưu trữ hồ sơ - tài liệu bộ phận tổng quát sản xuất ( Ver.1; GP-SX4600 )
80 * Hướng dẫn tính giá bán sản phẩm ONV ( Ver.1; GP-SX4601 )
81 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy khắc Laser ( Ver.1; GA-GA4735 )
82 * Quy trình thao tác an toàn pha hóa chất dễ cháy nổ ( Ver.1; GA-GA4736 )
83 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Kashime bán tự động ( Ver.1; GA-GA4732 )
84 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy ủ kim ( Ver.1; GA-GA4733 )
85 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Menuchi ( Ver.1; GA-GA4734 )
86 * HDKP nguyên phụ liệu kết lot (tái nhập kho) ( Ver.1; DE-QC4321 )
87 * Hướng dẫn nhận biết hình dạng lò xo ( Ver.1; DE-QC4638 )
88 * HDTT Chỉnh bộ nắn phôi Máy DOBBY - Cđ 40100 ( Ver.1; ME-P44097 )
89 * Đăng ký xe đi công tác ( Ver.2; BA-SM5004 )
90 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Shinsen ( Ver.1; GA-GA4729 )
91 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Magarinaoshi-H ( Ver.1; GA-GA4730 )
92 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy bấm ngấn tự động ( Ver.1; GA-GA4731 )
93 * Nguyên tắc kiểm tra dữ liệu ( Ver.1; ONV-BA-04-013 )
94 * Quy cách cong tráI phảI dùng cho Kim đan Tròn ( Ver.2; ME-QC4661 )
95 * Quy cách cắt rãnh dùng cho Kim đan Tròn ( Ver.2; ME-QC4660 )
96 * Hướng dẫn xử lý hàng Kém chất lượng ( Ver.1; BA-SU4631 )
97 * Tiêu chuẩn xem xét nâng bậc kỹ năng ( Ver.1; BA-HR4600 )
98 * HDTT đổi loại Máy vận động Bera mới Cđ 40503 ( Ver.1; ME-P44095 )
99 * HDTT Máy quấn màng co tự động ( Ver.1; ME-P44096 )
100 * HDKP Máy vận động Bera (PRB-1) Cđ 40503 ( Ver.1; ME-KT4347 )
101 * HDTT đo quỹ đạo đóng mở Bera ( Ver.2; ME-KT4008 )
102 * HDTT đo cong trái phải ( Ver.2; ME-KT4009 )
103 * HDTT đo cong đầu trên dưới ( Ver.2; ME-KT4010 )
104 * Tiêu chuẩn công nhận bằng cấp cho người lao động ( Ver.1; ONV-BA-04-012 )
105 * Hướng dẫn kiểm soát tồn Thành Phẩm theo đơn vị cây ( Ver.1; DE-P74608 )
106 * Hướng dẫn xử lý kết sổ xuất hàng ( Ver.1; DE-P74609 )
107 * Quy cách Zauchi dùng cho Kim đan Tròn ( Ver.3; ME-QC4659 )
108 * điều kiện gia công Máy vận động Bera mới ( Ver.1; ME-P44675 )
109 * HDTT Máy vận động Bera mới CĐ 40503 ( Ver.3; ME-P44094 )
110 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Dập phôI ( Ver.1; GA-GA4727 )
111 * Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Chokusen ( Ver.1; GA-GA4728 )
112 * Quy cách búa Ribetto dùng cho Kim Đan Tròn ( Ver.1; ME-QC4658 )
113 * Danh sách phôi thay thế (Chủng loại mài A) ( Ver.1; MI-P24604 )
114 * HDTT kiểm tra tâm búa bộ Daisetto (MNK) ( Ver.1; ME-P44093 )
115 * Xác nhận đọc hiểu tài liệu hướng dẫn công việc ( Ver.1; DE-P75014 )
116 * Hướng dẫn an toàn khi làm việc trên cao ( Ver.1; GA-GA4726 )
117 * HDTT và sử dụng Máy in - ráp Hộp Plastic APB ( Ver.1; MI-GD4114 )
118 * HDTT lấy mẫu đo kích thước xuất hàng trên máy in tem mã vạch ( Ver.1; MI-KT4047 )
119 * Bảng giá trị cài đặt kích thước B chủng loại Kim AIO Máy ERW & Máy đóng gói Kim Công Nghiệp ( Ver.1; MI-KT4931 )
120 * Quy cách quỹ đạo đóng mở bera ( Ver.1; ME-QC4656 )
121 * Kế hoạch đảm bảo chất lượng P.A.I ngành hàng Kim Nitto ( Ver.1; ME-QC4657 )
122 * Kế hoạch đảm bảo chất lượng P.A.I ngành hàng Denshi ( Ver.1; DE-QC4636 )
123 * Hướng dẫn sản xuất sản phẩm mới / thử nghiệm Kim Denshi ( Ver.1; DE-QC4637 )
124 * Hướng dẫn kiểm chứng chất lượng thử nghiệm QAT ( Ver.2; MI-QC4703 )
125 * Kế hoạch đảm bảo chất lượng hàng xuất (PAI) ngành hàng Mishin ( Ver.1; MI-QC4704 )
126 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Đóng Gói Máy KGĐ - Máy in và Ráp hộp Plastic (RTC) ( Ver.1; GA-GA4725 )
127 * Trình tự thao tác khi vận hành xe nâng hàng ( Ver.2; BA-SM4607 )
128 * Hướng dẫn gia công vát Eguri (V-532) ( Ver.1; MI-QC4702 )
129 * Hướng dẫn kiểm đếm vật tư nhập kho ( Ver.2; BA-SU4629 )
130 * Hướng dẫn thao tác sử dụng và bảo quản cân điện tử IZ-7000 ( Ver.1; MI-P34914 )
131 * Vị trí đo bề dày mạ sản phẩm ( Ver.1; DE-QC4635 )
132 * Hướng dẫn sử dụng Chương Trình WAREHOUSE ( Ver.1; BA-SU4628 )
133 * Hướng dẫn khai báo nhập khẩu ( Ver.2; ONV-BA-04-006 )
134 * Hướng dẫn lập báo cáo quyết toán hải quan ( Ver.1; ONV-BA-04-007 )
135 * Hướng dẫn thủ tục tiêu hủy ( Ver.5; ONV-BA-04-008 )
136 * Quy trình xử lý & Cung cấp các chứng từ bảo hiểm hỏa hoạn ( Ver.1; ONV-BA-04-009 )
137 * Quy trình thực hiện tính giá thành ( Ver.1; ONV-BA-04-010 )
138 * Quy trình lập kế hoạch tài chính ( Ver.1; ONV-BA-04-011 )
139 * Quy cách ngoại quan Búa Ribetto ( Ver.2; ME-QC4655 )
140 * Quy cách Eguri đối ứng phát sinh lỗi xù lông chỉ ( Ver.2; ME-QC4654 )
141 * Biên bản tiêu hủy nội bộ ( Ver.1; BA-SM5003 )
142 * HSDT - 50019 - Kỹ năng quản lý ( Ver.1; HR-HR4995 )
143 * HDKP Máy in nắp và ráp hộp Plastic ( Ver.1; MI-KT4930 )
144 * Bảng kê phế liệu khai Hải quan ( Ver.1; BA-SM5002 )
145 * HDTT đo lưu Kích thướcA, B trước và sau AC ( Ver.1; MI-P34671 )
146 * Bảo trì hàng ngày Máy hút hơi dầu Shinsen ( Ver.1; TE-TE5366 )
147 * Hướng dẫn xử lý tai nạn lao động ( Ver.1; GP-GA4604 )
148 * Hướng dẫn giao nhận NPL giữa kho và kiểm đầu vào ngành hàng Denshi ( Ver.1; DE-SU4606 )
149 * Hướng dẫn xuất Kho chính về Kho công đoạn ( Ver.1; BA-SU4630 )
150 * HSDT - 70201 - Kiểm phẩm sau gia công loại BTP H3 PRUNGER ( Ver.1; HR-HR4993 )
151 * HSDT - 30202 - Mizokiri JOB ( Ver.1; HR-HR4994 )
152 * HDTT Máy in mã vạch Domino ( Ver.1; MI-GD4633 )
153 * Tiêu chuẩn kiểm nhập kim ONP gia công cho ONV ( Ver.1; MI-KT4928 )
154 * Tiêu chuẩn kiểm nhập kim ONV gia công cho ONP ( Ver.1; MI-KT4929 )
155 * Hướng dẫn hiệu chỉnh thoát hoppa cấp kim đối với kim có mặt mài hiratori ( Ver.1; MI-GD4632 )
156 * HDKP Máy in mã vạch Domino ( Ver.1; MI-KT4927 )
157 * Quy cách chiều dài Sakidome Kim Mage trước công đoạn Mage (VN-873) ( Ver.1; MI-QC4700 )
158 * Tiêu chuẩn kiểm tra Bán thành phẩm Kim Fasuna (2003) ( Ver.1; MI-QC4701 )
159 * Quy trình xuất hóa đơn bán phế liệu ( Ver.1; ONV-BA-04-005 )
160 * HDTT đo cong thân (Zentai) trái phải trên dụng cụ đo ( Ver.1; ME-KT4607 )
161 * Hướng dẫn đo cong Kim Nitto trên thiết bị Keyence IM ( Ver.1; ME-KT4608 )
162 * HDTT Mài Sa Fueisu trên Máy Tendo hiratori (WOY-001) ( Ver.1; MI-P34670 )
163 * Hướng dẫn kiểm soát khách/nhà thầu đến liên hệ công tác ( Ver.1; GP-GA4603 )
164 * HSDT - 50506 - Máy xếp kim ( Ver.1; HR-HR4991 )
165 * HSDT - 70111 - Công việc hỗ trợ denshi ( Ver.1; HR-HR4992 )
166 * Hướng dẫn an toàn bảo quản hóa chất tại kho ( Ver.1; GP-GA4602 )
167 * Kế hoạch phòng ngừa ứng phó sự cố môi trường ( Ver.1; GP-GA4601 )
168 * Hướng dẫn trình tự chia Kim đóng gói - Kim Gia đình ( Ver.1; MI-GD4631 )
169 * HDTT đóng gói tay miếng ghim giấy ( Ver.3; MI-GD4630 )
170 * Bảng quản trị rủi ro và cơ hội bộ phận quản lý kinh doanh (phòng pháp chế - MS) ( Ver.1; BA-KH4603 )
171 * Biên bản giao nhận ( Ver.1; MI-SU5887 )
172 * Bảo trì hàng ngày Máy mài YA ( Ver.1; TE-TE5365 )
173 * Quy cách kích thước B' kim SL-C ( Ver.1; ME-QC4651 )
174 * Quy cách cong đầu trên dưới kim SL-C ( Ver.1; ME-QC4652 )
175 * Quy cách cong đầu trái phải kim SL-C ( Ver.1; ME-QC4653 )
176 * HDTT đóng gói tay dạng ép bìa ( Ver.2; MI-GD4629 )
177 * HSDT - 10606 - Umekumi ( Ver.1; HR-HR4990 )
178 * Hướng dẫn an toàn sử dụng các thiết bị điện cầm tay ( Ver.1; GA-GA4724 )
179 * Hướng dẫn thao tác đóng gói 330 ( Ver.1; MI-P34668 )
180 * Hướng dẫn thao tác đóng gói 500 ( Ver.1; MI-P34669 )
181 * Tiêu chuẩn cong thân trái phải ( Ver.1; ME-QC4650 )
182 * HSDT - 50018 - Kiểm tra - Kiểm chứng điều kiện gia công ( Ver.1; HR-HR4988 )
183 * HSDT - 50022 - Kiểm tra thiết bị đo ( Ver.1; HR-HR4989 )
184 * Hướng dẫn thực hiện đối ứng khắc phục phòng ngừa nội bộ ( Ver.1; MI-KT4926 )
185 * Hướng dẫn thực hiện nghiệp vụ "đặt hàng thực phẩm" ( Ver.1; BA-SM4600 )
186 * Hướng dẫn thực hiện nghiệp vụ "Kiểm định xe cơ giới" ( Ver.1; BA-SM4601 )
187 * Tiêu chuẩn nghiệp vụ (Quản lý bếp ăn) ( Ver.1; BA-SM4602 )
188 * Hướng dẫn thực hiện nghiệp vụ "Tiếp đoàn kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm" ( Ver.1; BA-SM4603 )
189 * Quy trình đặt hàng và cấp phát đồng phục ( Ver.1; BA-SM4604 )
190 * Tiêu chuẩn kiểm nhận thực phẩm ( Ver.1; BA-SM4605 )
191 * Quản lý rủi ro trong bếp ăn tập thể ( Ver.1; BA-SM4606 )
192 * Phiếu yêu cầu khảo sát và mua mới máy lạnh, máy nén lạnh, máy nước nóng lạnh ( Ver.3; BA-SM5001 )
193 * Quy trình xử lý Bảo trì & đại tu MMTB ( Ver.1; TE-TE4039 )
194 * Hướng dẫn kiểm nhập Dầu nhớt - Hóa chất (Phuy) ( Ver.1; BA-SU4601 )
195 * Hướng dẫn kiểm nhập Dầu nhớt - Hóa chất (can - xô) ( Ver.1; BA-SU4602 )
196 * Hướng dẫn kiểm nhập Hóa chất (bao - túi nylon) ( Ver.1; BA-SU4603 )
197 * Hướng dẫn kiểm nhập Chai xịt ( Ver.1; BA-SU4604 )
198 * Hướng dẫn kiểm nhập đá mài ( Ver.1; BA-SU4605 )
199 * Hướng dẫn kiểm nhập Xi lanh, Van điện tư, Relay… ( Ver.1; BA-SU4606 )
200 * Hướng dẫn kiểm nhập Bạc đạn, gối đở, vĩ lăn… ( Ver.1; BA-SU4607 )
201 * Hướng dẫn kiểm nhập Nitơ lỏng ( Ver.1; BA-SU4608 )
202 * Hướng dẫn kiểm nhập Gas nhiệt ( Ver.1; BA-SU4609 )
203 * Hướng dẫn kiểm nhập P.A.C [AL2(OH)-CL6-N]M 10% ( Ver.1; BA-SU4610 )
204 * Hướng dẫn kiểm nhập NAOH 32% ( Ver.1; BA-SU4611 )
205 * Hướng dẫn kiểm nhập JAVEN - NACLO 8.5%-10.5% ( Ver.1; BA-SU4612 )
206 * Bảng quản trị Rủi ro và Cơ hội ( Ver.2; BA-SU4613 )
207 * Hướng dẫn kiểm nhập Nắp hộp plastic 5 cây, 6 cây, 10 cây ( Ver.1; BA-SU4614 )
208 * Hướng dẫn kiểm nhập Thân hộp plastic 5 cây, 6 cây, 10 cây ( Ver.1; BA-SU4615 )
209 * Hướng dẫn kiểm nhập Bao kim 10 cây in 1 màu, bao kim trắng, 5 màu ( Ver.1; BA-SU4616 )
210 * Hướng dẫn kiểm nhập Túi chống sét ( Ver.1; BA-SU4617 )
211 * Hướng dẫn kiểm nhập Hộp giấy duplex ( Ver.1; BA-SU4618 )
212 * Hướng dẫn kiểm nhập Hộp kim 10 cây ( Ver.1; BA-SU4619 )
213 * Hướng dẫn kiểm nhập Hộp nhựa 100 cây ( Ver.1; BA-SU4620 )
214 * Hướng dẫn kiểm nhập Miếng ghim màu 5 cây ( Ver.1; BA-SU4621 )
215 * Hướng dẫn kiểm nhập Hộp kim màu 100 cây ( Ver.1; BA-SU4622 )
216 * Hướng dẫn kiểm nhập Nhãn dán các loại ( Ver.1; BA-SU4623 )
217 * Hướng dẫn kiểm nhập Thùng carton và tấm ngăn, tấm lót ( Ver.1; BA-SU4624 )
218 * Hướng dẫn kiểm nhập Miếng ghim kim nhựa 5 cây ( Ver.1; BA-SU4625 )
219 * Hướng dẫn kiểm nhập Hộp nhựa A, B, C ( Ver.1; BA-SU4626 )
220 * Hướng dẫn kiểm nhập Màng co ( Ver.1; BA-SU4627 )
221 * Bản nhận xét và thỏa thuận tái ký hợp đồng lao động ( Ver.1; HR-HR5037 )
222 * Phiếu theo dõi quá trình thử việc ( Ver.1; HR-HR5038 )
223 * Phiếu đăng ký nhận tiền hiếu hỷ ( Ver.2; HR-HR5039 )
224 * Hướng dẫn nghiệp vụ đào tạo ( Ver.1; BA-KH4602 )
225 * Hướng dẫn kiểm tra/ kiểm chứng điều kiện gia công ngành hàng Kim Dệt ( Ver.1; MI-QC4698 )
226 * Hướng dẫn kiểm tra/ kiểm chứng điều kiện gia công ngành hàng Kim May ( Ver.1; MI-QC4699 )
227 * Hướng dẫn đo kích thước S (Bằng phim mẫu) ( Ver.1; MI-QC4697 )
228 * Hướng dẫn an toàn hệ thống cung cấp khí Gas (LPG) ( Ver.1; GA-GA4723 )
229 * Phiếu kiểm tra tình trạng nơi làm việc - phòng ban ( Ver.1; GA-GA5001 )
230 * Hướng dẫn kiểm tra Prunger xuất hàng cho Hioki ( Ver.3; DE-QC4634 )
231 * Hướng dẫn thao tác kiểm Ngoại quan sau DS & XHBTP Kim công nghiệp ( Ver.2; MI-KT4925 )
232 * Bảo trì hàng ngày Máy rọi film Bareru ( Ver.1; TE-TE5364 )
233 * Hướng dẫn an toàn lao động Thang nâng hàng (Tời nâng hàng) ( Ver.1; GA-GA4722 )
234 * Lưu đồ quy trình gia công Máy lựa cong trên dưới (GRP) ( Ver.1; ME-P44674 )
235 * Sơ đồ Hệ thống xử lý nước thải sản xuất Kim công nghiệp ( Ver.2; MI-P34667 )
236 * Hướng dẫn kiểm tra khuôn dập sau khi mài - Công đoạn Nuki ( Ver.2; ME-P44673 )
237 * Quy trình nhập - xuất kho ONV ( Ver.3; BA-SU4600 )
238 * Bảng hiển thị nút nhấn màn hình cảm ứng Máy Bera ( Ver.1; ME-P44672 )
239 * Hướng dẫn kiểm tra hóa đơn điện tử đầu vào ( Ver.1; ONV-BA-04-002 )
240 * Hướng dẫn quản lý và sử dụng con dấu công ty ( Ver.1; ONV-BA-04-003 )
241 * Quy trình lập báo cáo tình hình thực hiện vay, trả nợ nước ngoài ngắn hạn không được chính phủ bảo lãnh ( Ver.1; ONV-BA-04-004 )
242 * Hướng dẫn kiểm kê kim ( Ver.3; ONV-GP-04-001 )
243 * Tiêu chuẩn kiểm xuất hàng BTP ( Ver.1; MI-KT4924 )
244 * Trình tự kiểm tra hồ sơ khi lập hợp đồng ( Ver.1; BA-KH4601 )
245 * Tem kiểm phẩm trong lúc gia công Máy PGO - Dập phôi đan ngang ( Ver.2; ME-P45015 )
246 * Quy cách độ bền móc ( Ver.1; ME-QC4648 )
247 * Quy cách lệch vị trí búa ( Ver.1; ME-QC4649 )
248 * Hướng dẫn xử lý Phôi kém chất lượng tại công đoạn Chokusen ( Ver.1; MI-P24603 )
249 * Hướng dẫn an toàn lao động sử dụng dầu nhớt ( Ver.1; GA-GA4721 )
250 * Hướng dẫn sử dụng quy cách dao Sorotta - Step 40112 ( Ver.1; ME-P44671 )
251 * Quy cách nhãn in (001) ( Ver.1; MI-QC4696 )
252 * Hướng dẫn kiểm kê vật tư ( Ver.2; ONV-BA-04-001 )
253 * Hướng dẫn kiểm chứng vật tư khuôn / dao ngành hàng Kim Dệt ( Ver.1; ME-QC4647 )
254 * Bảng ghi nhận sản lượng KCN ( Ver.2; MI-P35002 )
255 * Hướng dẫn pha dầu gia công dập PGO Cđ 40100 ( Ver.2; ME-P44092 )
256 * Quy cách cắt cán HZG (VN-2011, NS-03-679) ( Ver.1; MI-QC4695 )
257 * HDTT canh chỉnh dao chuốt mũi (Sakitsuke CĐ 40203) ( Ver.1; ME-P44091 )
258 * HDTT Máy khử từ ( Ver.1; ME-P44090 )
259 * Tiêu chuẩn trầy lõm Bera ( Ver.1; ME-QC4646 )
260 * HSDT - 406002 - Vận hành máy GRP ( Ver.1; HR-HR4987 )
261 * HDTT kiểm sau gia công loại Soket Shinsen trước mạ ( Ver.2; DE-P74107 )
262 * Hướng dẫn xác định mối nguy và đánh giá rủi ro ( Ver.1; GA-GA4720 )
263 * HDTT lựa ngoại quan (Kim GUNZE) Kim công nghiệp ( Ver.1; MI-P34079 )
264 * Bảo trì hàng ngày máy Magarinaoshi - YON ( Ver.1; TE-TE5362 )
265 * Bảo trì định kỳ máy Magarinaoshi - YON ( Ver.1; TE-TE5363 )
266 * Danh sách gia công phụ Kim may (001) ( Ver.5; MI-QC4693 )
267 * Hướng dẫn đọc quy cách gia công Kim may ( Ver.1; MI-QC4694 )
268 * Hướng dẫn đúc nhựa Epoxy (Epofix) sản phẩm OP-743-5 ( Ver.2; DE-QC4633 )
269 * HDTT kiểm lot Mizokiri và bù kim vào lot ( Ver.1; MI-P24021 )
270 * Hướng dẫn kiểm tra/ kiểm chứng vật tư khuôn/ dao ngành hàng Kim may ( Ver.1; MI-QC4692 )
271 * Tiêu chuẩn trầy thành phẩm Kim Đan tròn ( Ver.2; ME-QC4641 )
272 * Quy cách độ rơ Bera Kim đan tròn ( Ver.1; ME-QC4642 )
273 * Quy cách thành phẩm khớp giữa Bera và Móc (ló mũi) ( Ver.1; ME-QC4643 )
274 * Quy cách thành phẩm Zauchi ( Ver.1; ME-QC4644 )
275 * Tiêu chuẩn lệch móc ( Ver.1; ME-QC4645 )
276 * HSDT - Hướng dẫn quyết toán chứng từ nhập kho ( Ver.1; HR-HR4984 )
277 * HSDT - Hướng dẫn kiểm nhận hộp nhựa ABC ( Ver.1; HR-HR4985 )
278 * HSDT - Hướng dẫn vận hành xe nâng (dành cho nhân viên kho) ( Ver.1; HR-HR4986 )
279 * Hướng dẫn các biện pháp đối ứng sự cố liên quan đến chất lượng sản phẩm của ngành hàng Mishin ( Ver.1; MI-KT4923 )
280 * HSDT - 30201 - Kataoshi NRM (Dập hông) ( Ver.1; HR-HR4982 )
281 * HSDT - 30201 - Kataoshi MRS ( Ver.1; HR-HR4983 )
282 * Quy cách tiêu chuẩn nứt mặt D Kim đan tròn ( Ver.1; ME-QC4639 )
283 * Tiêu chuẩn kiểm tra Bera khớp móc trái phải ( Ver.1; ME-QC4640 )
284 * Hướng dẫn quy trình kiểm chứng chất lượng sản phẩm mới / sản phẩm thử nghiệm Kim dệt ( Ver.2; ME-QC4638 )
285 * HDTT máy rửa hóa chất JClean-D ( Ver.3; MI-P34077 )
286 * HDTT máy lọc hóa chất Jclean-D ( Ver.3; MI-P34078 )
287 * Hướng dẫn kiểm tra sau đóng gói Kim dệt ( Ver.1; ME-QC4637 )
288 * Quy ước ký hiệu theo đặc điểm Kim may (003) ( Ver.1; MI-QC4690 )
289 * Quy cách góc mài Hiratori (053) ( Ver.1; MI-QC4691 )
290 * Sổ tay hướng dẫn xử lý khi phát sinh sự cố ( Ver.1; GP-GA4600 )
291 * Bảo trì hàng ngày máy dập hông NRM ( Ver.1; TE-TE5361 )
292 * HDTT máy Kataoshi - NRM (Dập Hông) ( Ver.3; MI-P14058 )
293 * Tiêu chuẩn nghiệp vụ (nghiệp vụ quản lý nhà cung cấp) ( Ver.1; BA-PU4600 )
294 * HDKP máy dập thân NRM ( Ver.1; MI-KT4391 )
295 * Hướng dẫn xử lý kim không đạt chất lượng ( Ver.1; QC-KT4604 )
296 * Hướng dẫn xử lý nước rửa kim của Kari Kaken-Hon Kaken (Máy AC No.2) ( Ver.2; MI-P34664 )
297 * Hướng dẫn xử lý nước rửa kim Dasshi-Axit-Trung hòa-Bosei (Máy AC No.2) ( Ver.1; MI-P34665 )
298 * Hướng dẫn xử lý nước thải Kari Kaken - Hon Kaken (Máy AC No.2) ( Ver.2; MI-P34666 )
299 * HDTT kiểm ngoại quan sau Sentou ( Ver.2; MI-KT4046 )
300 * HSDT - Đa kỹ năng đại tu máy ( Ver.1; HR-HR4981 )
301 * Hướng dẫn đối ứng khi phát sinh sự cố cháy nổ, sự cố máy móc thiết bị ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm Kim Dệt ( Ver.1; ME-KT4606 )
302 * Hướng dẫn thay và bổ sung hóa chất máy AC2 ( Ver.3; MI-P34663 )
303 * HDTT máy AC No.2 Kim công nghiệp ( Ver.3; MI-P34076 )
304 * Bảo trì hàng ngày máy lọc hóa chất JClean-D CLE ( Ver.1; TE-TE5359 )
305 * Bảo trì hàng ngày máy rửa hóa chất JClean-D HEA ( Ver.1; TE-TE5360 )
306 * Hướng dẫn đọc quy cách gia công Kim dệt ( Ver.1; ME-QC4636 )
307 * Hướng dẫn quản lý hệ thống tài liệu MS - ISO ( Ver.1; BA-KH4600 )
308 * HSDT - 50021 - Xuất hàng Denshi ( Ver.1; HR-HR4979 )
309 * HSDT - 50021 - Xuất hàng Meriyasu ( Ver.1; HR-HR4980 )
310 * Tiêu chuẩn kiểm đầu vào loại Bareru ( Ver.3; DE-QC4632 )
311 * Hướng dẫn đổi loại máy lựa tự động cong trên dưới (máy GRP) ( Ver.5; ME-QC4635 )
312 * HDTT đo độ sâu rãnh S-Shito ( Ver.2; ME-P44089 )
313 * Hướng dẫn thao tác vệ sinh hệ thống hút bụi nhà máy Kim công nghiệp ( Ver.3; GA-GA4718 )
314 * Hướng dẫn thao tác vệ sinh hệ thống hút bụi nhà máy Kim gia đình ( Ver.3; GA-GA4719 )
315 * Hướng dẫn gia công Sakizuri (VN-871, 403) ( Ver.2; MI-QC4688 )
316 * Quy cách dung sai bề dày Mimi (501) ( Ver.6; MI-QC4689 )
317 * Tiêu chuẩn nghiệp vụ (Nghiệp vụ mua hàng: Tiếp nhận đặt hàng) ( Ver.1; BA-PU4601 )
318 * Tiêu chuẩn nghiệp vụ (Nghiệp vụ quản lý thời hạn giao hàng - trễ hạn) ( Ver.1; BA-PU4602 )
319 * Tiêu chuẩn nghiệp vụ lấy báo giá ( Ver.1; BA-PU4603 )
320 * HDTT kiểm phẩm loại OP-743 ( Ver.2; DE-P74106 )
321 * HSDT - 10008 - Vận hành xe nâng ( Ver.1; HR-HR4978 )
322 * Hướng dẫn rửa dầu sau Namagara CĐ 40111 ( Ver.3; ME-P44670 )
323 * Bảo trì hàng ngày máy lựa kim Sensor - SES ( Ver.1; TE-TE5347 )
324 * Bảo trì hàng ngày máy Bera - VOZ ( Ver.1; TE-TE5348 )
325 * Bảo trì hàng ngày máy mài vô tâm - STL ( Ver.1; TE-TE5349 )
326 * Bảo trì hàng ngày máy ghim kim hộp Plastic - ACF ( Ver.1; TE-TE5350 )
327 * Bảo trì hàng ngày máy cắt lụa - FCM ( Ver.1; TE-TE5351 )
328 * Bảo trì hàng ngày máy đóng băng nhựa - OPN ( Ver.2; TE-TE5352 )
329 * Bảo trì hàng ngày máy đóng gói ép vỉ - CFM ( Ver.1; TE-TE5353 )
330 * Bảo trì hàng ngày máy ghim kim miếng vỉ nhựa - BPK ( Ver.1; TE-TE5354 )
331 * Bảo trì hàng ngày máy ghim kim hỗn hợp - MPK ( Ver.1; TE-TE5355 )
332 * Bảo trì hàng ngày máy in nắp_in lụa - CPM ( Ver.1; TE-TE5356 )
333 * Bảo trì hàng ngày máy in nắp_in nhiệt - HSP ( Ver.1; TE-TE5357 )
334 * Bảo trì hàng ngày máy tái chế nhựa - FMK ( Ver.1; TE-TE5358 )
335 * Lưu đồ phát hành phiếu yêu cầu điều tra khuôn dao không đạt chất lượng (OR) ( Ver.1; MI-QC4686 )
336 * Hướng dẫn kiểm soát rủi ro và đối ứng ( Ver.1; MI-SX4606 )
337 * HDTT kiểm tra ngoại quan xuất hàng bán thành phẩm ( Ver.9; ME-KT4605 )
338 * HDKP Step xếp kim (CĐ 14) ( Ver.1; ME-P44300 )
339 * HDTT so film công đoạn Eguri ( Ver.1; ME-KT4005 )
340 * HDTT so film công đoạn Shinsen ( Ver.1; ME-KT4006 )
341 * HDTT so film công đoạn Ribetto ( Ver.1; ME-KT4007 )
342 * HDTT máy cắt mũi kim - công đoạn 40202 ( Ver.1; ME-P44088 )
343 * Phiếu kiểm tra, xác nhận chất lượng kim chuyển gia công phụ (Kim may thành phẩm) ( Ver.1; MI-QC5023 )
344 * HDTT máy khắc dấu CĐ 40502 ( Ver.1; ME-P44087 )
345 * Kế hoạch bảo trì thiết bị bồn tẩy dầu ( Ver.1; ME-P44669 )
346 * Bảo trì hàng ngày bồn tẩy dầu ( Ver.1; TE-TE5345 )
347 * Bảo trì hàng ngày máy Ram dầu - OTE ( Ver.1; TE-TE5346 )
348 * HDKP máy mài cán DRX ( Ver.2; MI-KT4389 )
349 * HDKP máy Sakidome KRG ( Ver.1; MI-KT4390 )
350 * Kế hoạch bảo trì thiết bị máy Chiller ( Ver.1; ME-P44667 )
351 * Kế hoạch bảo trì thiết bị máy rửa hóa chất ( Ver.1; ME-P44668 )
352 * Trọng điểm khi thao tác Kataoshi - Quy cách kích thước Q1 chủng loại SK (502) ( Ver.2; MI-QC4685 )
353 * Bảo trì định kỳ máy rửa hóa chất (Torikuro) ( Ver.1; TE-TE5344 )
354 * Quy cách in nhãn (004) và dung sai kích thước A (302) chủng loại UYx128GAS++ ( Ver.3; MI-QC4684 )
355 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Jiku Beruta - Máy DRX ( Ver.1; GA-GA4716 )
356 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Senta Shiage - Máy KRG ( Ver.1; GA-GA4717 )
357 * HSDT - 50009 - Tổng vụ ( Ver.1; HR-HR4966 )
358 * HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng ngoại quan xuất hàng TP ( Ver.1; HR-HR4967 )
359 * HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng kích thước xuất hàng TP ( Ver.1; HR-HR4968 )
360 * HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng cơ tính xuất hàng TP ( Ver.1; HR-HR4969 )
361 * HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng ngoại quan xuất hàng BTP ( Ver.1; HR-HR4970 )
362 * HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng kích thước xuất hàng BTP ( Ver.1; HR-HR4971 )
363 * HSDT - 30331 - Karisentou ( Ver.1; HR-HR4972 )
364 * HSDT - 40022 - Quản lý chất lượng ngoại quan BTP ( Ver.1; HR-HR4973 )
365 * HSDT - 40022 - Quản lý chất lượng kích thước BTP ( Ver.1; HR-HR4974 )
366 * HSDT - 40018 - Lập hồ sơ sản phẩm mới và sản phẩm thử nghiệm (Kim Dệt) ( Ver.1; HR-HR4975 )
367 * HSDT - 50018 - Thiết kế in bao (Công đoạn đóng gói) ( Ver.1; HR-HR4976 )
368 * HSDT - 10008 - Tài xế ( Ver.1; HR-HR4977 )
369 * HDTT máy KRG ( Ver.2; MI-P34074 )
370 * HDTT máy DRX ( Ver.3; MI-P34075 )
371 * Bảo trì hàng ngày máy KRG ( Ver.1; TE-TE5342 )
372 * Bảo trì hàng ngày máy DRX ( Ver.1; TE-TE5343 )
373 * HDTT máy ghim hộp Plastic 10 cây ( Ver.3; MI-GD4113 )
374 * HDKP máy Surotta - Kim đan ngang ( Ver.1; ME-KT4346 )
375 * Bảo trì hàng ngày máy nhiệt SOLO ( Ver.2; TE-TE5341 )
376 * Hướng dẫn gia công Shinsen ngược PHX1 #26 (V-25) ( Ver.2; MI-QC4683 )
377 * HDTT máy nhiệt SOLO P80 ( Ver.2; ME-P44086 )
378 * Hướng dẫn các chức năng điều kiện máy nhiệt SOLO ( Ver.2; ME-P44660 )
379 * Các bước Treatment (kiểm tra và thiết định điều kiện) ( Ver.1; ME-P44661 )
380 * Lưu ý thao tác vận hành máy SOLO ( Ver.1; ME-P44662 )
381 * Các bước sản xuất nhiệt SOLO ( Ver.1; ME-P44663 )
382 * Điều kiện gia công máy nhiệt SOLO ( Ver.2; ME-P44664 )
383 * Hướng dẫn xử lý sự cố máy nhiệt SOLO P80 ( Ver.1; ME-P44665 )
384 * Bảo trì định kỳ máy nhiệt SOLO P80 ( Ver.2; ME-P44666 )
385 * HDTT đo bề dày mạ "Fischer XDLM 237" ( Ver.2; MI-KT4044 )
386 * Tiêu chuẩn cong thân trên dưới ( Ver.2; ME-QC4634 )
387 * HSDT - 50018 - Thiết kế bản vẽ khuôn in nóng, in lụa (Công đoạn đóng gói) ( Ver.1; HR-HR4965 )
388 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Nhúng màu ( Ver.2; GA-GA4714 )
389 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Yakire - Máy nhiệt Solo ( Ver.1; GA-GA4715 )
390 * HDTT kiểm tra kích thước Kensa 59 ( Ver.3; ME-KT4004 )
391 * HDKP máy dập vai (HOK) Cđ 40202 ( Ver.2; ME-KT4345 )
392 * HSDT - 10506 - Xử lý nước thải Kim Gia đình ( Ver.1; HR-HR4958 )
393 * HSDT - 10507 - Bareru Kim Gia đình ( Ver.1; HR-HR4959 )
394 * HSDT - 30332 - Hirasaki ( Ver.1; HR-HR4960 )
395 * HSDT - 70111 - đổi loại - Chỉnh máy BTP H3Prunger (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4961 )
396 * HSDT - 70111 - đổi loại - Chỉnh máy Kashime Probe (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4962 )
397 * HSDT - 70123 - đổi loại - Chỉnh máy bấm Spotto ( Ver.1; HR-HR4963 )
398 * HSDT - 70123 - đổi loại - Chỉnh máy Socket (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4964 )
399 * HDTT máy đóng băng nhựa OPN có hệ thống Camera ( Ver.7; MI-GD4112 )
400 * Hướng dẫn in mã số lot thành phẩm (Kim công nghiệp - Kim gia đình) ( Ver.3; MI-QC4682 )
401 * HSDT - 50018 - Kiểm chứng vật tư khuôn dao ( Ver.1; HR-HR4956 )
402 * HSDT - 50018 - Quản lý thay đổi 4M ( Ver.1; HR-HR4957 )
403 * Hướng dẫn chạy offline máy đóng gói KCN ( Ver.1; MI-P34662 )
404 * HDTT máy in nhãn ( Ver.2; ME-P44085 )
405 * Font mẫu nhãn chuẩn ( Ver.1; ME-P44659 )
406 * Quy cách Sakidome trên máy KRG (1201) ( Ver.4; MI-QC4680 )
407 * Quy cách dung sai thành phẩm bên ngoài dành cho khách hàng Jack (903) ( Ver.1; MI-QC4681 )
408 * Trình tự thao tác gia công tại máy Shinsen Socket ( Ver.2; MI-P24602 )
409 * HDTT máy đếm và in bao kim TDN-PTB130 có hệ thống Camera ( Ver.3; MI-GD4111 )
410 * HSDT - 50701 - Kết sổ xuất hàng - Kế hoạch máy đóng gói ( Ver.1; HR-HR4955 )
411 * Hướng dẫn sản xuất sản phẩm mới - thử nghiệm kim dệt ( Ver.3; ME-KT4603 )
412 * Hướng dẫn thực hiện test độ giãn dài vật liệu điều chỉnh quy cách kích thước B trung gian ( Ver.1; ME-KT4604 )
413 * Bảng HDTT kiểm tra nhuộm màu cán kim ( Ver.5; MI-GD4110 )
414 * Hướng dẫn quản lí lot Kim dệt ( Ver.1; ME-PC4606 )
415 * Hướng dẫn xác nhận chất lượng sản phẩm khi gia công trên khuôn dập phôi mới ( Ver.1; ME-KT4602 )
416 * Hướng dẫn xử lý sửa kim lỗi ( Ver.3; QC-KT4602 )
417 * Hướng dẫn kiểm tra độ chính xác đo ( Ver.3; QC-KT4603 )
418 * Hướng dẫn thực hiện kiểm tra năng lực máy ( Ver.1; QC-KT4601 )
419 * Bảng QC công đoạn kim HZ kim gia đình ( Ver.1; MI-KT4922 )
420 * HDTT mài bavia batto ( Ver.1; ME-P44084 )
421 * Hướng dẫn thao tác kiểm phôi đầu vào kim may ( Ver.1; MI-KT4043 )
422 * Hướng dẫn kiểm tra - hiệu chuẩn thiết bị đo ( Ver.4; QC-KT4600 )
423 * Danh sách thiết bị đo; Kiểm tra TBĐ tháng - năm ( Ver.2; QC-KT5002 )
424 * Phiếu yêu cầu cung cấp TBđ, kính lúp; Biên bản thu hồi, sửa chữa, kiểm tra sau khi sửa chữa TBđ ( Ver.2; QC-KT5003 )
425 * Bộ mẫu lỗi giới hạn ngoại quan không đạt ( Ver.1; QC-KT5004 )
426 * Hướng dẫn nhận biết sự khác biệt cơ bản hình dạng sản phẩm ( Ver.1; MI-QC4679 )
427 * HSDT-10702-Đóng gói tay (Đào tạo ngắn hạn cho nhân viên hỗ trợ) ( Ver.1; HR-HR4954 )
428 * HDTT kiểm lot cán HZG sau Mekki ( Ver.1; MI-KT4042 )
429 * HDTT kiểm tra ngoại quan cán HZG sau Mekki ( Ver.1; MI-GD4109 )
430 * HDTT máy làm dũa ( Ver.2; MI-P34073 )
431 * Lưu đồ kiểm chứng khuôn Shinsen mới ( Ver.1; MI-QC4678 )
432 * Kiểm tra thiết bị đo hàng ngày ( Ver.8; QC-KT5001 )
433 * HDTT đo kích thước Kensa 64 Cđ 400222 ( Ver.8; ME-KT4003 )
434 * HDKP máy Ura Eguri (ARH) CĐ 40201 ( Ver.2; ME-KT4344 )
435 * HDKP máy Sakidome kim Fukku ( Ver.1; MI-KT4388 )
436 * Phiếu kiểm tra thông số gia công ngoài ( Ver.1; TE-TE5339 )
437 * Phiếu kiểm tra độ cứng gia công ngoài ( Ver.1; TE-TE5340 )
438 * Hướng dẫn bảo quản kim mẫu ( Ver.1; QC-QC4603 )
439 * Bảng tổng hợp vị trí đo B1 ( Ver.1; MI-QC4676 )
440 * Hướng dẫn quản lý hồ sơ chất lượng ( Ver.3; MI-QC4677 )
441 * Hướng dẫn xử lý chất thải tại nhà máy ( Ver.3; GA-GA4713 )
442 * Nhật ký ghi nhận kết quả tái kiểm túi hàng sau đóng gói ( Ver.1; DE-P75013 )
443 * HSDT - 80101 - Vận hành máy Bera ( Ver.2; HR-HR4953 )
444 * Biên bản cấp và thu hồi bản vẽ ( Ver.1; MI-QC5022 )
445 * HDTT tách nước và chống sét kim sau Bareru ( Ver.1; ME-P44083 )
446 * Hướng dẫn vận hành máy không người các giờ nghỉ step Nắn thẳng ( Ver.1; ME-P44655 )
447 * Hướng dẫn vận hành máy không người các giờ nghỉ step Surotta ( Ver.1; ME-P44656 )
448 * Hướng dẫn vận hành máy không người các giờ nghỉ step Sokonuki ( Ver.1; ME-P44657 )
449 * Phòng ngừa các thao tác có khả năng gây TNLĐ tại CĐ 12 & 13 ( Ver.1; ME-P44658 )
450 * HDTT máy lọc nước ( Ver.1; MI-P34072 )
451 * Hướng dẫn kẹp số vào lot kim mạ ( Ver.1; MI-P34654 )
452 * Hướng dẫn vận hành nồi hơi ( Ver.2; MI-P34655 )
453 * Hướng dẫn vệ sinh máy làm lạnh dung dịch AC ( Ver.2; MI-P34656 )
454 * Hướng dẫn kiểm soát kích thước A+ ( Ver.2; MI-P34657 )
455 * Hướng dẫn cách lấy kim từ kho đã kiểm chờ AC ( Ver.2; MI-P34658 )
456 * Hướng dẫn kẹp thẻ lot khi AC ( Ver.1; MI-P34659 )
457 * Hướng dẫn thay chất xúc tác máy nhiệt ( Ver.1; MI-P34660 )
458 * Hướng dẫn hiệu chuẩn máy đo độ bẻ gãy ( Ver.1; MI-KT4921 )
459 * Đánh giá kết quả hiệu chuẩn máy móc thiết bị đo lường ( Ver.1; MI-KT5886 )
460 * HSDT- 50032- Cải cách sản xuất (Thống kê) ( Ver.1; HR-HR4952 )
461 * Hướng dẫn gia công Mizokiri UYx128GAS++ (V-530-2) ( Ver.3; MI-QC4672 )
462 * Hướng dẫn gia công máy Mimisuri (528, V-530-3) ( Ver.7; MI-QC4673 )
463 * Quy cách mài Saki Puresu ( Ver.1; MI-QC4675 )
464 * Tiêu chuẩn phân loại Quy cách gia công ( Ver.5; ME-QC4628 )
465 * Hướng dẫn kiểm Bera ( Ver.5; ME-KT4343 )
466 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Đóng gói KCN - Máy đóng gói 3-4 cây ( Ver.1; GA-GA4712 )
467 * Hướng dẫn sử dụng vật liệu PONCHI - DIE kim đan tròn ( Ver.1; ME-SX4600 )
468 * HSDT-Thiết kế máy ( Ver.1; HR-HR4949 )
469 * HSDT-Master Kỹ thuât gia công ( Ver.1; HR-HR4950 )
470 * HSDT - Cấp Dưỡng chính ( Ver.2; HR-HR4951 )
471 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Bera ( Ver.2; GA-GA4667 )
472 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Bera Bareru ( Ver.2; GA-GA4668 )
473 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Dập phôi ( Ver.2; GA-GA4669 )
474 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Dập phôi - Máy dập AIDA ( Ver.2; GA-GA4670 )
475 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Eguri ( Ver.2; GA-GA4671 )
476 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Magarinaoshi ( Ver.2; GA-GA4672 )
477 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Menuchi ( Ver.2; GA-GA4673 )
478 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Mizokiri ( Ver.2; GA-GA4674 )
479 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Namagara ( Ver.2; GA-GA4675 )
480 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Rebetto ( Ver.2; GA-GA4676 )
481 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Sakitsuke ( Ver.2; GA-GA4677 )
482 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Shinshen ( Ver.2; GA-GA4678 )
483 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Sokonuki – Bafư ( Ver.2; GA-GA4679 )
484 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Surotta ( Ver.2; GA-GA4680 )
485 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Tebafư ( Ver.2; GA-GA4681 )
486 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Tempa ( Ver.2; GA-GA4682 )
487 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Máy tôi móc ( Ver.2; GA-GA4683 )
488 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Yakire – Máy nhiệt ( Ver.2; GA-GA4684 )
489 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Máy lựa cong ( Ver.2; GA-GA4685 )
490 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Probe – Máy Kashime bán tự động ( Ver.1; GA-GA4686 )
491 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Probe – Máy Kashime prunger 3 PIN ( Ver.1; GA-GA4687 )
492 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Probe – Máy Kashime tự động 6 chấu – 8 chấu ( Ver.1; GA-GA4688 )
493 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Probe – Máy Kuchi Kashime bán tự động ( Ver.1; GA-GA4689 )
494 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Bấm điện ( Ver.1; GA-GA4690 )
495 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Dabo, Máy Kachime, Máy dập H ( Ver.1; GA-GA4691 )
496 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Dập đầu H tay ( Ver.1; GA-GA4692 )
497 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Dập đầu H tự động ( Ver.1; GA-GA4693 )
498 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy đóng đABO bán tự động ( Ver.1; GA-GA4694 )
499 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy đóng đABO tay ( Ver.1; GA-GA4695 )
500 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy đóng đABO tự động ( Ver.1; GA-GA4696 )
501 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Kashime Marupin – Kakupin ( Ver.1; GA-GA4697 )
502 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Cẩu trục ( Ver.1; GA-GA4698 )
503 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy bào ( Ver.1; GA-GA4699 )
504 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy cưa bàn ( Ver.1; GA-GA4700 )
505 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy cưa lọng ( Ver.1; GA-GA4701 )
506 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy hàn điện ( Ver.1; GA-GA4702 )
507 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy khoan ( Ver.2; GA-GA4703 )
508 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy mài 2 đá ( Ver.1; GA-GA4704 )
509 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy mài phẳng ( Ver.1; GA-GA4705 )
510 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy nén khí ( Ver.1; GA-GA4706 )
511 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy phay CNC ( Ver.1; GA-GA4707 )
512 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy phay ( Ver.2; GA-GA4708 )
513 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy tiện ( Ver.2; GA-GA4709 )
514 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy Wire cut ( Ver.1; GA-GA4710 )
515 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Xe nâng người ( Ver.1; GA-GA4711 )
516 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mekki - Thiết bị Robot (Nachi) ( Ver.1; GA-GA4608 )
517 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mimisuri – Máy Mimisuri ( Ver.2; GA-GA4609 )
518 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mizokiri – Máy Mizokiri ( Ver.3; GA-GA4610 )
519 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Ngoại quan ( Ver.1; GA-GA4611 )
520 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Phun cát- Máy phun cát (JC-DS) ( Ver.1; GA-GA4612 )
521 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Pointo ( Ver.1; GA-GA4613 )
522 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn QOA – Máy QOA ( Ver.1; GA-GA4614 )
523 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Sakidome – Máy Sakidome ( Ver.1; GA-GA4615 )
524 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Sakimage - Mage ( Ver.2; GA-GA4616 )
525 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Sentou – Fukku – Hiratori – Nejikri - Zenchou chousei - Katabokashi - Sakidome - Furatto - Fukku Tempa ( Ver.2; GA-GA4617 )
526 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Sentou – Máy Sentou ( Ver.2; GA-GA4618 )
527 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Shinshen – Máy Shinshen ( Ver.3; GA-GA4619 )
528 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Xử lý nước thải ( Ver.1; GA-GA4620 )
529 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Yakire – Máy nhiệt ( Ver.3; GA-GA4621 )
530 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Máy mài phẳng ( Ver.1; GA-GA4622 )
531 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn AC ( Ver.2; GA-GA4623 )
532 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Bareru - Máy Bareru, Máy sàn kim ( Ver.2; GA-GA4624 )
533 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Chokushen - Máy Chokushen ( Ver.2; GA-GA4625 )
534 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Chokushen - Máy Mài phôi ( Ver.2; GA-GA4626 )
535 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đánh bóng lỗ – Máy đánh bóng lỗ – Máy xỏ kim ( Ver.2; GA-GA4627 )
536 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đánh bóng tay ( Ver.1; GA-GA4628 )
537 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Delta - Máy Lựa Delta ( Ver.1; GA-GA4629 )
538 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Delta - Máy Nắn Delta ( Ver.1; GA-GA4630 )
539 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy đóng gói KCN ( Ver.1; GA-GA4631 )
540 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy đóng gói bọc nilon ( Ver.1; GA-GA4632 )
541 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy đóng màng co tự động ( Ver.1; GA-GA4633 )
542 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy ép bao và dán tem ( Ver.1; GA-GA4634 )
543 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy làm phim ( Ver.1; GA-GA4635 )
544 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy phun keo ( Ver.1; GA-GA4636 )
545 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy Cắt cuộn nhũ (FCM) ( Ver.1; GA-GA4637 )
546 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Đóng gói máy KGĐ - Máy Đóng băng (OPN) ( Ver.2; GA-GA4638 )
547 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy đóng gói bọc nilon ( Ver.1; GA-GA4639 )
548 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy đóng gói 5c – JOH ( Ver.1; GA-GA4640 )
549 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy đóng gói 10 cây ( Ver.1; GA-GA4641 )
550 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy ép vỉ (CFM) ( Ver.1; GA-GA4642 )
551 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy ghim kim (BPK, MPK, ACF) ( Ver.1; GA-GA4643 )
552 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy in nắp (in nhiệt) ( Ver.1; GA-GA4644 )
553 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Gõ tay ( Ver.1; GA-GA4645 )
554 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Hashikezuri – Máy Hashikezuri ( Ver.2; GA-GA4646 )
555 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Hineri – Máy Hineri ( Ver.2; GA-GA4647 )
556 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Hirasaki – Máy Hirasaki ( Ver.1; GA-GA4648 )
557 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Hiratori – Máy Hiratori ( Ver.3; GA-GA4649 )
558 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn HZ – Máy cắt cán KIRIKOMI ( Ver.1; GA-GA4650 )
559 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn HZ – Máy đột rãnh OYABARI ( Ver.1; GA-GA4651 )
560 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn HZ – Máy ép nhựa UMEKOMI ( Ver.1; GA-GA4652 )
561 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Jidomagari – Máy Jidomagari ( Ver.2; GA-GA4653 )
562 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Jisetsudan – Máy Jisetsudan ( Ver.2; GA-GA4654 )
563 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Karisentou – Máy Karisentou ( Ver.1; GA-GA4655 )
564 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Kataoshi – Máy Kataoshi (KOZ, MRS, NRM) ( Ver.3; GA-GA4656 )
565 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Kataoshi – Máy mài Ya ( Ver.2; GA-GA4657 )
566 * Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Ủ kim – Máy Ủ kim ( Ver.3; GA-GA4658 )
567 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Kensa - Máy đo bề dày lớp mạ ( Ver.1; GA-GA4659 )
568 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Kokuin - Máy Kokuin ( Ver.2; GA-GA4660 )
569 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Lựa cong - Máy Shensa ( Ver.1; GA-GA4661 )
570 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Magaritori - Máy Magaritori ( Ver.2; GA-GA4662 )
571 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mài AB - Kankaku ( Ver.2; GA-GA4663 )
572 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mekki ( Ver.2; GA-GA4664 )
573 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mekki - Vệ sinh, kiểm tra hệ thống xử lý nước thải ( Ver.1; GA-GA4665 )
574 * Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mekki - Nồi hơi ( Ver.1; GA-GA4666 )
575 * Hướng dẫn đánh giá nội bộ ( Ver.1; IS-IS4600 )
576 * Lưu đồ đăng ký, chỉnh sửa, hủy tài liệu ISO ( Ver.2; IS-IS4601 )
577 * Hướng dẫn lấy mẫu kim khi thay, sửa chữa thân lò và sự cố về máy nhiệt ( Ver.2; MI-P34653 )
578 * Quy trình sản xuất nội bộ công đoạn đóng gói Kim Gia Đình ( Ver.4; MI-GD4628 )
579 * Hướng dẫn bảo quản màu Kim may (KGĐ) ( Ver.2; MI-GD4627 )
580 * HDTT máy đánh bóng mặt A ( Ver.1; ME-P44082 )
581 * Hướng dẫn quản lý và bảo quản thiết bị đo KTSX ( Ver.2; TE-TE4038 )
582 * Quy cách kích thước B01, V01 kim AIO sau công đoạn Mizokiri ( Ver.1; MI-QC4670 )
583 * HDTT gia công bắn bi Bera ( Ver.1; ME-P44078 )
584 * HDTT mài Bareru Bera ( Ver.1; ME-P44079 )
585 * HDTT Tempa Bera ( Ver.1; ME-P44080 )
586 * HDTT tạo hình Bera A ( Ver.2; ME-P44081 )
587 * Điều kiện gia công công đoạn đóng gói ( Ver.1; ME-P44654 )
588 * Phiếu kiểm tra quy trình đóng gói ( Ver.3; ME-P45014 )
589 * Hướng dẫn check các hạng mục kích thước sau khi kiểm phẩm vào thẻ lot ( Ver.1; ME-KT4601 )
590 * Hướng dẫn kiểm soát rủi ro chất lượng và đối ứng ( Ver.3; QC-QC4600 )
591 * Lưu đồ thực hiện đối ứng phàn nàn ( Ver.1; QC-QC4601 )
592 * HDKP máy lựa cong trên dưới (ERP) Cđ 406002 ( Ver.1; ME-QC4300 )
593 * Hướng dẫn triển khai thay đổi 4M ( Ver.3; QC-QC4602 )
594 * Bảng check kết quả xử lý nước thải sau Bareru ( Ver.1; ME-P45012 )
595 * Lịch phân công xử lý nước thải công đoạn Bareru ( Ver.1; ME-P45013 )
596 * HDTT máy đo nghiêng góc kim gia đình ( Ver.1; MI-GD4106 )
597 * HDTT máy rọi phim ( Ver.1; MI-GD4107 )
598 * HDTT Kiểm xuất bán thành phẩm kích thước kim công nghiệp ( Ver.2; MI-KT4041 )
599 * HDTT cân kiện hàng ( Ver.1; ME-P44077 )
600 * HDKP máy đóng băng nhựa (đóng gói kim gia đình) ( Ver.4; MI-KT4387 )
601 * HDTT máy Bareru kim gia đình ( Ver.8; MI-GD4105 )
602 * HSDT-10022- Kiểm tra chất lượng đóng gói ( Ver.1; HR-HR4942 )
603 * HSDT-50018- Báo giá sản phẩm mới ( Ver.1; HR-HR4943 )
604 * HSDT-50018- đăng ký Master quy cách và lưu đồ ( Ver.2; HR-HR4945 )
605 * HSDT-50018- Thông báo thay đổi quy cách ( Ver.1; HR-HR4947 )
606 * HSDT-507013- đóng gói tay ( Ver.1; HR-HR4948 )
607 * Hướng dẫn xử lý phế liệu sau khi sử dụng Meriyasu ( Ver.1; ME-P44653 )
608 * Hướng dẫn thao tác cân kiện hàng ( Ver.2; MI-GD4104 )
609 * HSDT- 20201 + 30201- Vận hành máy MRS ( Ver.1; HR-HR4940 )
610 * HSDT- 50021- Làm C/O Form A, B, D ( Ver.1; HR-HR4941 )
611 * Hướng dẫn tẩy màu cán kim nhà máy kim gia đình ( Ver.1; MI-GD4103 )
612 * Hướng dẫn an toàn lao động sử dụng gas bếp ( Ver.1; GA-GA4605 )
613 * Hướng dẫn an toàn lao động hóa chất ( Ver.1; GA-GA4606 )
614 * Hướng dẫn an toàn lao động xe nâng hàng ( Ver.2; GA-GA4607 )
615 * Hướng dẫn quản lý bản vẽ gia công kim điện tử ( Ver.1; DE-QC4631 )
616 * Hương dẫn thao tác kiểm xuất bán thành phẩm kích thước kim gia đình ( Ver.2; MI-KT4040 )
617 * Hạng mục kiểm tra sau đóng gói ( Ver.4; MI-KT4917 )
618 * Biện pháp đối ứng sự cố máy đo bề dày lớp mạ bị hư ( Ver.1; MI-KT4920 )
619 * Quy ước số máy nhập DB Magic (step 02-03) ( Ver.1; ME-P44644 )
620 * Quy ước số máy nhập DB Magic (step 04) ( Ver.1; ME-P44645 )
621 * Quy ước số máy nhập DB Magic (step 05) ( Ver.1; ME-P44646 )
622 * Quy ước số máy nhập DB Magic (step 06) ( Ver.1; ME-P44647 )
623 * Quy ước số máy nhập DB Magic (step 07) ( Ver.1; ME-P44648 )
624 * Quy ước số máy nhập DB Magic (step 08) ( Ver.1; ME-P44649 )
625 * Quy ước số máy nhập DB Magic (step 12) ( Ver.1; ME-P44650 )
626 * Quy ước số máy nhập DB Magic (step 13) ( Ver.1; ME-P44651 )
627 * Quy ước số máy nhập DB Magic (step 14) ( Ver.1; ME-P44652 )
628 * Nội quy kho kỹ thuật sản xuất ( Ver.2; ME-PC4605 )
629 * Trình tự xử lý sản phẩm chưa có dữ liệu DB Magic ( Ver.1; MI-QC4669 )
630 * Phiếu yêu cầu chỉnh sửa - thay đổi quy cách ( Ver.1; MI-QC5021 )
631 * Phiếu xử lý sản phẩm không đạt chất lượng ( Ver.2; MI-QC5020 )
632 * Hướng dẫn thao tác kính hiển vi điện tử ( Ver.1; MI-KT4038 )
633 * Bảng kiểm tra 5S máy ép vỉ CFM ( Ver.1; MI-GD5015 )
634 * Theo dõi kim sửa bìa ( Ver.1; MI-GD5016 )
635 * Hướng dẫn quản lý mang tài sản ra vào công ty ( Ver.1; GA-GA4601 )
636 * HDTT Máy ép vỉ có hệ thống camera ( Ver.5; MI-GD4102 )
637 * Hướng dẫn phát hành lot hàng Denshi ( Ver.1; DE-PC4604 )
638 * Hướng dẫn thao tác máy quấn màng co tự động ( Ver.1; MI-P34071 )
639 * Hướng dẫn thao tác máy tiện cây nhựa ( Ver.2; MI-P34070 )
640 * Tổng hợp thông số gia công trên bản vẽ PTP ( Ver.2; DE-P74606 )
641 * Hướng dẫn bảo toàn sản phẩm kim dệt ( Ver.2; ME-KT4600 )
642 * Hướng dẫn quy cách đóng gói ( Ver.1; ME-PC4604 )
643 * Đo tốc độ xylanh máy nhiệt - Step 12 ( Ver.1; ME-P45010 )
644 * Theo dõi nhiệt độ lò nhiệt - Step 12 ( Ver.1; ME-P45011 )
645 * Hướng dẫn đóng gói theo quy cách ( Ver.1; ME-P44643 )
646 * Hướng dẫn sử dụng và bảo quản phim mẫu kim dệt và kim may ( Ver.2; ME-QC4627 )
647 * Hướng dẫn quản trị máy chủ ONV ( Ver.1; IT-IT4600 )
648 * Bảng mã lỗi Denshi ( Ver.1; DE-KT4600 )
649 * Hướng dẫn bảo toàn sản phẩm Denshi ( Ver.1; DE-KT4601 )
650 * Hướng dẫn đặt hàng gia công cán kim với Takashima ( Ver.1; MI-SU4607 )
651 * Phiếu kiểm phẩm bao bì ( Ver.1; MI-SU5885 )
652 * Phiếu kiểm phẩm khuôn dao ( Ver.1; MI-SU5886 )
653 * Hướng dẫn vận hành máy nhiệt ( Ver.3; MI-P34650 )
654 * Hướng dẫn nâng nhiệt độ máy nhiệt ( Ver.4; MI-P34651 )
655 * Tổng hợp chuẩn máy nhiệt ( Ver.3; MI-P34652 )
656 * Hướng dẫn bảo toàn sản phẩm kim may ( Ver.3; MI-KT4916 )
657 * Hướng dẫn sửa kim sét và kim lỗi ngoại quan (Trầy xước + Bari) của kim KCN 1-2 ( Ver.1; MI-P24601 )
658 * HDTT Máy đo chỉ số CP ( Ver.2; MI-P34068 )
659 * HDTT đóng gói tay 504, 505, 510 ( Ver.2; MI-P34069 )
660 * Hướng dẫn phân tích nồng độ H2O2 trong CPL ( Ver.2; MI-P34644 )
661 * Hướng dẫn chu kỳ phân tích hóa chất ( Ver.1; MI-P34645 )
662 * Hướng dẫn phân tích dung dịch CrO3 trong bể mạ Crôm ( Ver.1; MI-P34646 )
663 * Hướng dẫn phân tích dung dịch H2SO4 trong bể mạ Crôm ( Ver.1; MI-P34647 )
664 * Hướng dẫn xử lý kim không đạt ( Ver.1; MI-P34648 )
665 * Hướng dẫn dán thùng, đóng kiện xuất hàng bán thành phẩm KCN ( Ver.2; MI-P34649 )
666 * Hướng dẫn kỳ hạn trả lời xuất hàng Denshi ( Ver.1; DE-PC4603 )
667 * Điều kiện gia công Tempa khô sau nhiệt, chủng loại điểm bẻ gãy thấp (1RD3J100-502-5) ( Ver.3; MI-QC4654 )
668 * Điều kiện gia công Bekingu (Tempa khô) sau mạ, chủng loại điểm bẻ gãy thấp (1RD3J100-502-6) ( Ver.2; MI-QC4655 )
669 * Điều kiện gia công Tempa dầu sau nhiệt, chủng loại điểm bẻ gãy thấp (1RD3J100-502-7) ( Ver.2; MI-QC4656 )
670 * Quy cách gia côngMimisuri của chủng loại Hirasaki (VN-781) ( Ver.3; MI-QC4657 )
671 * Danh sách kim Fukku sử dụng chung phim Sentou (832) ( Ver.2; MI-QC4658 )
672 * Chủng loại gia công máy WOD-D (máy Hirasaki tự động) (843) ( Ver.3; MI-QC4659 )
673 * Quy cách thiết kế nhập liệu máy Hirasaki Wod-D (842) ( Ver.2; MI-QC4660 )
674 * Quy cách mài mũi của chủng loại Hirasaki (402) ( Ver.1; MI-QC4662 )
675 * Quy cách kích thước đầu mũi Hirasaki 3 góc (435) ( Ver.1; MI-QC4663 )
676 * Quy cách kích thước đầu mũi Hirasaki 4 góc (437) ( Ver.1; MI-QC4664 )
677 * Hướng dẫn gia công Kataoshi máy MRS (525, 526, V-530-1, V-531) ( Ver.17; MI-QC4665 )
678 * Quy cách dùng chung phim kim Mage (508) ( Ver.3; MI-QC4667 )
679 * HDTT đổi loại CĐ 40401 Ribetto ( Ver.2; ME-P44067 )
680 * HDTT đổi loại Cđ 40102 Menuchi ( Ver.1; ME-P44068 )
681 * HDTT đổi loại Cđ 40201 Eguri ( Ver.1; ME-P44069 )
682 * HDTT đổi loại Cđ 40202 Shinsen (Máy liên động-in nhãn) ( Ver.1; ME-P44070 )
683 * HDTT đổi loại Cđ 40202 Shinsen (Máy AOH & LOR-dập vai in nhãn) ( Ver.2; ME-P44071 )
684 * HDTT đổi loại Cđ 40203 Sakitsuke ( Ver.1; ME-P44072 )
685 * HDTT đổi loại Cđ 40301 Mizo S.Shito ( Ver.3; ME-P44073 )
686 * HDTT đổi loại Cđ 40302 Sokonuki ( Ver.3; ME-P44074 )
687 * HDTT đổi loại Cđ Sorotta ( Ver.1; ME-P44075 )
688 * HDTT đổi loại Cđ 40102 nắn thẳng ( Ver.1; ME-P44076 )
689 * Hướng dẫn điều chỉnh dòng điện máy ủ ( Ver.2; ME-P44614 )
690 * Hướng dẫn sử dụng máy khoan ( Ver.1; ME-P44615 )
691 * Hướng dẫn sử dụng máy mài 2 đá ( Ver.1; ME-P44616 )
692 * HDKP Bera loại A ( Ver.3; ME-P44617 )
693 * Hướng dẫn sử dụng máy mài khuôn và dao (hợp kim) ( Ver.1; ME-P44618 )
694 * Hướng dẫn sử dụng máy mài nhám ( Ver.1; ME-P44619 )
695 * Hướng dẫn thao tác máy mài phẳng ( Ver.1; ME-P44620 )
696 * Điều kiện gia công đánh Namagara - CĐ 40111 ( Ver.6; ME-P44621 )
697 * Lưu đồ check list và lấy mẫu step Tempa ( Ver.1; ME-P44622 )
698 * Lưu đồ thay đổi thao tác giảm kim cong Tempa ( Ver.1; ME-P44623 )
699 * Lưu đồ trình tự gia công và lấy mẫu Cđ 13 ( Ver.1; ME-P44624 )
700 * Hướng dẫn sử dụng Komekata Step 13 - 19 ( Ver.1; ME-P44625 )
701 * Kế hoạch bảo trì thiết bị máy Tempa ( Ver.1; ME-P44626 )
702 * Hướng dẫn lưu kho BTP tại công đoạn ( Ver.1; ME-P44627 )
703 * Hướng dẫn sử dụng dao Mizokiri ( Ver.1; ME-P44628 )
704 * Hướng dẫn sử dụng thẻ lot khu vực ngâm kim CĐ Surotta ( Ver.1; ME-P44629 )
705 * Hướng dẫn bảo trì máy dập Dobby ( Ver.1; ME-P44630 )
706 * Hướng dẫn châm dầu nhớt máy PGO ( Ver.1; ME-P44631 )
707 * Hướng dẫn để kim và phiếu lot ( Ver.1; ME-P44632 )
708 * Hướng dẫn sử dụng máy mài phẳng ( Ver.1; ME-P44633 )
709 * Hướng dẫn sử dụng, bảo quản thép cuộn và khuôn dập CĐ dập phôi Đan tròn và đan ngang ( Ver.1; ME-P44634 )
710 * Hướng dẫn lựa kim cong trên dưới ( Ver.1; ME-P44635 )
711 * Hướng dẫn thao tác đóng thùng xuất hàng ( Ver.3; ME-P44636 )
712 * Hướng dẫn sử dụng dầu nhớt Cđ 14-15 ( Ver.2; ME-P44637 )
713 * Hướng dẫn xử lý nước thải Kim Dệt (Công đoạn Bareru) ( Ver.2; ME-P44638 )
714 * Lịch vệ sinh ngày, tuần, tháng (Nhóm Cđ II (04 & 05)) ( Ver.1; ME-P44639 )
715 * Hướng dẫn vệ sinh máy rửa hóa chất ( Ver.1; ME-P44640 )
716 * Điều kiện gia công-Kế hoạch bảo trì thiết bị máy Tempa dầu ( Ver.1; ME-P44641 )
717 * Hướng dẫn thao tác kim ủ ( Ver.4; MI-P24020 )
718 * Quy cách đóng kiện hàng ( Ver.2; MI-P34642 )
719 * Hướng dẫn ra kiện hàng ( Ver.6; MI-P34643 )
720 * Phiếu yêu cầu lập/hủy/chỉnh sửa tài liệu ( Ver.1; IS-IS5009 )
721 * Trình tự thiết kế mới-in tem-xác nhận sau in ( Ver.1; MI-GD4626 )
722 * Tiêu chuẩn kiểm tra Kim Công Nghiệp ( Ver.5; MI-KT4896 )
723 * Hướng dẫn kiểm phẩm kim Mage bẻ bằng máy phóng ( Ver.3; MI-KT4353 )
724 * Trình tự thiết kế – in bao nhỏ – xác nhận sau in ( Ver.1; MI-QC4653 )
725 * Quy cách độ cứng Thành Phẩm (610) ( Ver.9; MI-QC4608 )
726 * Hướng dẫn sửa túi 10 cây đóng gói KCN ( Ver.1; MI-P34641 )
727 * HDTT đóng gói kim BTP ( Ver.5; MI-P34045 )
728 * HDTT đóng gói 107, 301, 606 ( Ver.2; MI-P34064 )
729 * Hướng dẫn dán thùng KCN ( Ver.2; MI-P34640 )
730 * HDTT Kiểm tra ngoại quan đóng gói KCN ( Ver.6; MI-P34638 )
731 * HDKP máy đóng màng co & dán tem đóng gói KCN ( Ver.11; MI-KT4359 )
732 * HDTT kiểm xuất thành phẩm ngoại quan ( Ver.8; MI-KT4024 )
733 * HDTT kiểm lot Mekki KGĐ ( Ver.6; MI-KT4028 )
734 * HDTT đóng gói tay dạng miếng ghim nhựa (sau chạy máy BPK) ( Ver.4; MI-GD4026 )
735 * HDTT đóng gói tay (ĐG 015) ( Ver.3; MI-GD4076 )
736 * HDTT tác đóng gói túi 100 cây ( Ver.6; MI-GD4004 )
737 * HDTT đóng gói tay kim sau máy JOH ( Ver.4; MI-GD4005 )
738 * HDTT đóng gói tay dạng gói giấy bạc ( Ver.9; MI-GD4006 )
739 * Hướng dẫn thao tác đóng gói tay: gói giấy bạc Kim Mix ( Ver.8; MI-GD4009 )
740 * HDTT đóng gói tay dạng hộp Plastic ( Ver.6; MI-GD4012 )
741 * HDTT đánh bóng khuôn Kataoshi ( Ver.1; TE-MK4001 )
742 * HDTT Máy Bareru Kim Công Nghiệp ( Ver.4; MI-P34019 )
743 * HDTT lựa ngoại quan KCN ( Ver.10; MI-P34036 )
744 * HDKP Máy dập phôi kim đan ngang CĐ 40100 ( Ver.18; ME-QC4613 )
745 * Hướng dẫn lựa kim Toransufa - ITA ( Ver.5; ME-QC4617 )
746 * HDTT Máy Dập PGO - CĐ 40100 ( Ver.7; ME-P44020 )
747 * HDTT đóng gói kim chuyển công đoạn 16 ( Ver.2; MI-P34067 )
748 * HDTT Máy bẻ gãy bằng tay KCN ( Ver.3; MI-KT4900 )
749 * HDTT đóng gói 107 LW . UY . UN . UO . DB-P4 , 301 LW . UY . UO , 925 UYX154GAS ( Ver.1; MI-P34063 )
750 * HDTT đóng gói 111 - 510 - Y042 - Y043 - Y145 - U200 ( Ver.2; MI-P34065 )
751 * HDTT đóng gói 600 LW251EU , 606 PF . LW . UY , 606B SM , 925 LWX3T . 5T . 6T , TLX7 . MR-R9 ( Ver.2; MI-P34066 )
752 * Quy trình tiếp nhận và quản lý quy cách- tài liệu - bản vẽ (Tài liệu bên ngoài) ( Ver.2; MI-QC4645 )
753 * HDTT đóng gói tay dạng hộp plastic 100 cây ( Ver.4; MI-GD4100 )
754 * Hướng dẫn nhập kho - xuất kho - xuất hàng kim gia đình ( Ver.3; MI-GD4625 )
755 * Quy trình đóng gói KCN ( Ver.4; MI-P34639 )
756 * Bảng hiển thị màu khuôn kẹp theo từng chủng loại ( Ver.3; MI-P34629 )
757 * Hướng dẫn sửa kim công nghiệp ( Ver.2; MI-P34908 )
758 * Hướng dẫn thao tác máy đo độ cứng HMV-G ( Ver.5; MI-KT4019 )
759 * Hướng dẫn thao tác Máy Đo HV(HM-211) ( Ver.6; MI-KT4004 )
760 * Biên bản tiêu hủy sản phẩm không đạt chất lượng ( Ver.1; ME-P45009 )
761 * Lưu đồ quản lý kim loss chờ tiêu hủy ( Ver.1; ME-P44612 )
762 * Hướng dẫn hủy kim hư - Meriyasu ( Ver.2; ME-P44613 )
763 * Phiếu yêu cầu hành động khắc phục ( Ver.2; IS-IS5008 )
764 * Thỏa thuận quản lý tồn kho đối tượng hàng do VNOR bán tại ONV ( Ver.1; DE-PC4602 )
765 * Trình tự thao tác đóng gói DDSAS ( Ver.1; DE-P74605 )
766 * Bảng quy cách đóng gói hàng Denshi ( Ver.1; DE-P75012 )
767 * Hướng dẫn xử lý nước thải kim gia đình ( Ver.6; MI-GD4622 )
768 * HDTT máy đóng gói KCN ( Ver.7; MI-P34042 )
769 * Chủng loại gia công đầu cắt Narai dài ( Ver.10; MI-QC4616 )
770 * Hướng dẫn bảo quản & trình tự thay dầu nhiệt luyện Meriyasu- CĐ Nhiệt ( Ver.2; ME-P44611 )
771 * Bảng điều kiện gia công máy nhiệt CĐ 40501 ( Ver.2; ME-P44600 )
772 * Bảng bảo trì định kỳ lò nhiệt Thermal ( Ver.3; ME-P44603 )
773 * Biên bản hướng dẫn ( Ver.2; MI-KT5014 )
774 * HDKP máy ép vỉ nhựa (đóng gói KGĐ) ( Ver.8; MI-KT4362 )
775 * HDTT đóng gói tay KCN ( Ver.6; MI-P34040 )
776 * Kế hoạch máy móc thiết bị năm ( Ver.1; TE-TE5338 )
777 * Biểu mẫu kế hoạch lợi nhuận năm ( Ver.1; TV-TV5001 )
778 * Bảng quản trị rủi ro và cơ hội ( Ver.1; BD-BD5008 )
779 * Lịch hoạt động ( Ver.1; BD-BD5009 )
780 * Biên bản xem xét của lãnh đạo ( Ver.1; BD-BD5010 )
781 * Bảng ghi nhận độ bền vật tư chính yếu ( Ver.1; ME-SU5005 )
782 * HDTT máy Jidou Magari kim công nghiệp ( Ver.5; MI-P34031 )
783 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Kataoshi MRS ( Ver.10; MI-KT4382 )
784 * HDKP máy in bao ( Ver.4; MI-KT4386 )
785 * Hướng dẫn thao tác máy in CPS - 85EIII ( Ver.3; MI-GD4046 )
786 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Kokuin ( Ver.7; MI-KT4303 )
787 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Magaritori ASP ( Ver.4; MI-KT4304 )
788 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Kataoshi KOZ ( Ver.12; MI-KT4305 )
789 * Kế hoạch nhân sự năm ( Ver.1; HR-HR5036 )
790 * HDKP máy gắn Bera CĐ 40401 ( Ver.11; ME-KT4313 )
791 * HDKP Máy nắn cong trái phải Kim đan ngang - CĐ 40102 ( Ver.4; ME-KT4342 )
792 * Báo cáo các sự cố phát sinh ( Ver.2; BD-BD5004 )
793 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy lựa Delta ( Ver.5; MI-KT4313 )
794 * Tiêu chuẩn kiểm tra Kim Gia Đình ( Ver.8; MI-KT4877 )
795 * Quy cách độ đảo mũi của Kim công nghiệp (Thành phẩm) (600) ( Ver.4; MI-QC4652 )
796 * Biểu mẫu liên lạc chuyển mũi kim tồn kho (Kim tồn chết) ( Ver.2; MI-QC5013 )
797 * HDTT máy ủ kim ( Ver.4; MI-P24014 )
798 * Hướng dẫn thao tác kiểm mũi kim bằng máy phóng ( Ver.3; MI-P34062 )
799 * Hướng dẫn xử lý tồn kho thành phẩm kim công nghiệp ( Ver.5; MI-P34906 )
800 * Quy cách thành phẩm: Quy cách tà mũi (Sakidome) (Tài liệu Nhật No.434) ( Ver.2; MI-QC4651 )
801 * Hướng dẫn kiểm bao bì đóng gói ( Ver.6; MI-KT4914 )
802 * HDTT đo khoảng cách mũi kim HZ ( Ver.1; MI-GD4096 )
803 * HDTT nắn Delta kim HZ ( Ver.3; MI-GD4072 )
804 * HDTT Máy nhiệt CD 40501 ( Ver.6; ME-P44045 )
805 * Điều kiện gia công máy Sabuzero & Yobi Tempa Đầu móc CĐ 40501 ( Ver.3; ME-P44601 )
806 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Mizokiri ( Ver.6; MI-KT4306 )
807 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy FURATTO kim FUKKU ( Ver.3; MI-KT4322 )
808 * HDTT máy Mizokiri AOH ( Ver.5; MI-GD4055 )
809 * Hướng dẫn xử lý đặt hàng vật tư Kim dệt ( Ver.2; ME-SU4607 )
810 * HSDT- 50029- đặt hàng vật tư cho nhà máy ( Ver.1; HR-HR4939 )
811 * HDTT Máy QOA2 (máy đánh bóng sau mạ) kim công nghiệp ( Ver.7; MI-P34018 )
812 * HDTT kiểm tra độ cong kim boy bằng máy phóng ( Ver.1; MI-P34637 )
813 * Hướng dẫn bảo trì UPS ( Ver.1; HR-IT4601 )
814 * Quy định sử dụng dụng cụ bảo hộï lao động ( Ver.1; HR-GA4605 )
815 * Nội quy an toàn sử dụng tời nâng hàng ( Ver.1; HR-GA4606 )
816 * Nội quy an toàn vệï sinh lao động ( Ver.1; HR-GA4611 )
817 * Quy định bảo vệ môi trường công ty ( Ver.1; HR-GA4613 )
818 * Nội quy PCCC ( Ver.1; HR-GA4614 )
819 * Quy trình xác nhận quy cách đóng gói ( Ver.3; MI-QC4650 )
820 * Hướng dẫn thao tác đóng gói kim Daru ( Ver.3; MI-P34636 )
821 * Quy cách kim ghép HZ (2001, 497, V-480, V-481) ( Ver.9; MI-QC4609 )
822 * Phiếu ghi nhận và xử lý khiếu nại từ bên ngoài ( Ver.1; BD-BD5007 )
823 * Phiếu điều tra nguyên nhân -giải pháp khắc phục phòng ngừa ( Ver.1; BD-BD5006 )
824 * Hướng dẫn thao tác kiểm xuất thành phẩm ngoại quan KCN ( Ver.5; MI-KT4006 )
825 * HDTT Máy JC - DS ( Ver.6; MI-P34003 )
826 * Tiêu chuẩn kiểm tra đầu vào cán HZG ( Ver.2; MI-KT4603 )
827 * Hướng dẫn thao tác máy đo độ cong kim ( Ver.1; MI-KT4903 )
828 * Công thức pha chế dung môi và màu chuẩn ( Ver.3; MI-QC4633 )
829 * Bảo trì hàng ngày máy đóng đai bán tự động ( Ver.1; TE-TE5337 )
830 * HDTT Máy Nhiệt Kim Mage - Fukku ( Ver.8; MI-P34005 )
831 * Hướng dẫn kiểm nhận vật tư ( Ver.4; ME-SU4603 )
832 * Mẫu kiểm phẩm ( Ver.1; ME-SU5004 )
833 * HDTT máy Sakidome ( Ver.3; MI-GD4057 )
834 * HDTT máy đóng màng co ( Ver.5; MI-GD4067 )
835 * HDKP máy liên động bẻ móc CĐ 40401 ( Ver.10; ME-KT4312 )
836 * HDTT kiểm sau gia công loại Socket-bấm Spotto ( Ver.2; DE-P74066 )
837 * Trình tự thao tác gia công cán rãnh Socket - CRV ( Ver.4; DE-P74002 )
838 * HDKP cán rãnh Soketo ( Ver.3; DE-QC4302 )
839 * HDTT đóng gói 233 ( Ver.3; MI-GD4090 )
840 * Ghi nhận sửa kim sau đóng gói ( Ver.1; MI-KT5883 )
841 * Ghi nhận kiểm tra kích thước lần 2 ( Ver.2; MI-KT5884 )
842 * HDKP máy đóng gói 10 cây KCN ( Ver.9; MI-KT4360 )
843 * Thẻ kho ( Ver.3; MI-SU5873 )
844 * Phiếu đánh giá nhà cung cấp (định kỳ - đột xuất) ( Ver.2; PU-PU5014 )
845 * Phiếu đề xuất thử nghiệm vật tư ( Ver.1; PU-PU5015 )
846 * Phiếu theo dõi thử nghiệm vật tư ( Ver.1; PU-PU5016 )
847 * Phiếu đánh giá thử nghiệm vật tư ( Ver.1; PU-PU5017 )
848 * Phiếu kết quả thử nghiệm vật tư ( Ver.1; PU-PU5018 )
849 * Hướng dẫn bảo trì máy chủ ( Ver.1; HR-IT4600 )
850 * Hướng dẫn sử dụng máy mài 2 đá ( Ver.1; TE-TE4034 )
851 * Hướng dẫn sử dụng máy mài nhám ( Ver.1; TE-TE4035 )
852 * Hướng dẫn sử dụng máy mài phẳng ( Ver.1; TE-TE4036 )
853 * Bảng kiểm tra máy Kataoshi (KOZ) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5335 )
854 * Bảng kiểm tra máy Kataoshi (KOZ) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5336 )
855 * Bảo trì hàng ngày máy cắt dây ( Ver.1; TE-TE5334 )
856 * Hướng dẫn thao tác kéo thử nghiệm lực kéo móc Cđ 40500 ( Ver.1; ME-P44064 )
857 * Hướng dẫn thao tác xếp kim - xịt hơi Cđ 40601 ( Ver.1; ME-P44065 )
858 * Hướng dẫn thao tác lựa kim cong trên dưới - trước sau Tempa Cđ 40513 ( Ver.1; ME-P44066 )
859 * Cách đo các kích thước kim dệt ( Ver.2; ME-QC4623 )
860 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới ( Ver.1; ME-QC4624 )
861 * Lưu đồ công đoạn kim đan ngang ( Ver.1; ME-P45008 )
862 * Điều kiện gia công thời gian vận động Bera CĐ 40503 ( Ver.2; ME-P44602 )
863 * Quản lý kho vật tư Mishin ( Ver.1; MI-SU4600 )
864 * Bảo trì hàng ngày máy đo góc độ dao ( Ver.1; TE-TE5309 )
865 * Bảo trì hàng ngày máy Eguri - LOQ ( Ver.2; TE-TE5310 )
866 * Bảo trì hàng ngày máy nhiệt KOHNLE 5 ( Ver.2; TE-TE5311 )
867 * Bảng kiểm tra máy Eguri (ARH) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5312 )
868 * Bảng kiểm tra máy Eguri (ARH) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5313 )
869 * Bảng kiểm tra máy Eguri (KOT) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5314 )
870 * Bảng kiểm tra máy Eguri (KOT) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5315 )
871 * Bảng kiểm tra máy Jidou (BOC) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5316 )
872 * Bảng kiểm tra máy Jidou (BOC) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5317 )
873 * Bảng kiểm tra máy Mizo (AOH) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5318 )
874 * Bảng kiểm tra máy Mizo (AOH) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5319 )
875 * Bảng kiểm tra máy Mizo (BRH) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5320 )
876 * Bảng kiểm tra máy Mizo (BRH) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5321 )
877 * Bảng kiểm tra máy Mizo (QOJ) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5322 )
878 * Bảng kiểm tra máy Mizo (QOJ) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5323 )
879 * Bảng kiểm tra máy Mizo (TOJ) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5324 )
880 * Bảng kiểm tra máy Mizo (TOJ) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5325 )
881 * Bảng kiểm tra máy Mizo (YOY) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5326 )
882 * Bảng kiểm tra máy Mizo (YOY) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5327 )
883 * Bảng kiểm tra máy Shinsen (MOU) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5328 )
884 * Bảng kiểm tra máy Shinsen (MOU) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5329 )
885 * Bảng kiểm tra máy Shinsen (MOU) trước khi mài ( Ver.1; TE-TE5330 )
886 * Bảng kiểm tra máy Shinsen (MOU) sau khi mài ( Ver.1; TE-TE5331 )
887 * Bảng kiểm tra máy Surotta (JRA) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5332 )
888 * Bảng kiểm tra máy Surotta (JRA) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5333 )
889 * Hướng dẫn vận hành hệ thống máy nén khí ( Ver.1; TE-TE4033 )
890 * Hướng dẫn quản lý bộ kim mẫu kensa - kim dệt ( Ver.1; ME-QC4622 )
891 * HSDT- 10202- Mizokiri AOH ( Ver.1; HR-HR4627 )
892 * Kiểm tra kích thước A của cuộn phôi ( Ver.2; MI-P25001 )
893 * HDKP máy Bareru Kim may ( Ver.5; MI-KT4356 )
894 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy Bekingu khô sau mạ ( Ver.3; MI-KT4384 )
895 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy MEKKI-GO BAFU Kim Công Nghiệp ( Ver.5; MI-KT4333 )
896 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy lựa kim Cong, Kongou Kim Công Nghiệp ( Ver.3; MI-KT4334 )
897 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy cắt rãnh vai Oyabari ( Ver.2; MI-KT4383 )
898 * Quản lý tiến độ sản xuất ( Ver.1; MI-P34634 )
899 * Danh sách xuất hàng gửi công đoạn ( Ver.1; DE-PC5007 )
900 * Xác nhận danh sách xuất hàng ( Ver.1; DE-PC5008 )
901 * Trình tự thao tác đóng gói OP-743 ( Ver.2; DE-P74602 )
902 * Quy trình sản xuất kim may ( Ver.1; MI-P34913 )
903 * Bảng theo dõi sản lượng công đoạn ( Ver.1; DE-P75009 )
904 * Báo cáo sản lượng nhân viên ( Ver.1; DE-P75010 )
905 * Theo dõi nhiệt độ - độ ẩm nơi làm việc ( Ver.1; DE-P75011 )
906 * Hướng dẫn xuất hàng và giải quyết khiếu nại của khách hàng điện tử ( Ver.1; DE-PC4601 )
907 * HDTT kiểm sau gia công loại SHCP ( Ver.3; DE-P74065 )
908 * HDKP loại SHCP, P354 ( Ver.2; DE-QC4318 )
909 * TTTT Gia công loại SHCP, PTP-354 ( Ver.2; DE-P74102 )
910 * Theo dõi Lot đình chỉ ( Ver.1; DE-QC5024 )
911 * Danh mục hồ sơ ( Ver.1; IS-IS5007 )
912 * Phiếu giao nhận hàng gia công Nhiệt - AC ( Ver.1; DE-QC5022 )
913 * Lưu đồ gia công Nhiệt - AC hàng TVL ( Ver.1; DE-QC5023 )
914 * Bảo trì hàng ngày máy chặt cán và cắt ngấn thân - SKS ( Ver.1; TE-TE5303 )
915 * Bảo trì hàng ngày máy cắt ngấn cán và mài đuôi - QOC ( Ver.1; TE-TE5304 )
916 * Bảo trì hàng ngày máy cắt ngấn vai kim - KKS ( Ver.1; TE-TE5305 )
917 * Bảo trì hàng ngày máy đánh bóng mặt A ( Ver.1; TE-TE5306 )
918 * Bảo trì hàng ngày máy ép nhựa ghép kim - FPS ( Ver.2; TE-TE5307 )
919 * Bảo trì hàng ngày máy rửa dầu ( Ver.2; TE-TE5308 )
920 * Phiếu đặt hàng ( Ver.1; PU-PU5007 )
921 * Phiếu đặt hàng khuôn dao Mishin ( Ver.1; PU-PU5008 )
922 * Phiếu hủy - điều chỉnh đơn hàng ( Ver.1; PU-PU5009 )
923 * Phiếu nhập trả kho kém chất lượng ( Ver.1; PU-PU5010 )
924 * Phiếu xuất trả hàng kém chất lượng và sai biệt ( Ver.1; PU-PU5011 )
925 * Phiếu ghi nhận kiểm lot xuất hàng ( Ver.1; DE-QC5019 )
926 * Phiếu kiểm tra chứng từ kensa xuất hàng ( Ver.1; DE-QC5020 )
927 * HDTT máy đóng gói giấy bạc ROR ( Ver.10; MI-GD4066 )
928 * Hướng dẫn quản lý môi trường hoạt động kim dệt ( Ver.2; ME-P44610 )
929 * Hướng dẫn xử lý phản hồi chất lượng vật tư nhập kho ( Ver.1; PU-PU4001 )
930 * Hướng dẫn xử lý sai biệt khi nhận hàng nhập khẩu ( Ver.2; PU-PU4002 )
931 * Hướng dẫn xử lý đơn hàng ( Ver.1; PU-PU4003 )
932 * Phiếu đánh giá đại tu/ cải tiến/ chế tạo máy ( Ver.3; TE-TE5299 )
933 * Bảo trì hàng ngày máy Eguri - KOT ( Ver.3; TE-TE5300 )
934 * Bảo trì hàng ngày máy Shinsen - ERM ( Ver.2; TE-TE5301 )
935 * Bảo trì hàng ngày máy Shinsen - LOR ( Ver.2; TE-TE5302 )
936 * Hướng dẫn máy Eguri-ARH ( Ver.1; TE-TE4013 )
937 * Hướng dẫn máy Menuchi - BRN - WOB ( Ver.1; TE-TE4014 )
938 * Bảng hướng dẫn đại tu máy shinsen - CRF ( Ver.1; TE-TE4015 )
939 * Hướng dẫn đại tu máy Hashikezuri - SOE ( Ver.1; TE-TE4016 )
940 * Hướng dẫn đại tu máy Jisetsudan - COH ( Ver.1; TE-TE4017 )
941 * Hướng dẫn đại tu máy Kataoshi-KOZ ( Ver.1; TE-TE4018 )
942 * Hướng dẫn đại tu máy Mimisuri - QOA - QOB ( Ver.1; TE-TE4019 )
943 * Hướng dẫn đại tu máy Jidousenbetsu-JIS ( Ver.1; TE-TE4020 )
944 * Hướng dẫn đại tu máy Hiratori - BOD ( Ver.1; TE-TE4021 )
945 * Hướng dẫn đại tu máy đóng gói 10 cây - ROR ( Ver.1; TE-TE4022 )
946 * Hướng dẫn đại tu máy Hirasaki - WOD ( Ver.1; TE-TE4023 )
947 * Bảng hướng dẫn đại tu máy shinsen - MOU ( Ver.1; TE-TE4024 )
948 * Hướng dẫn đại tu máy Furato - JOB ( Ver.1; TE-TE4025 )
949 * Bảng hướng dẫn đại tu máy Magarinaoshi - EOT ( Ver.1; TE-TE4026 )
950 * Hướng dẫn đại tu máy Magarinaoshi - KOB ( Ver.1; TE-TE4027 )
951 * Hướng dẫn đại tu máy Eguri - KOT ( Ver.1; TE-TE4028 )
952 * Bảng hướng dẫn đại tu máy Sonokuki - QOM ( Ver.1; TE-TE4029 )
953 * Hướng dẫn đại tu máy Chokusen - QON ( Ver.1; TE-TE4030 )
954 * Hướng dẫn đại tu máy Mizokiri - KOE ( Ver.1; TE-TE4031 )
955 * Hướng dẫn đại tu máy Surotta - JRA ( Ver.1; TE-TE4032 )
956 * Hướng dẫn kiểm phẩm đánh bóng tay ( Ver.3; MI-KT4385 )
957 * Điều kiện gia công Ram Tempa ( Ver.5; ME-P44609 )
958 * Biểu đồ theo dõi kim hư ( Ver.1; ME-P45005 )
959 * Biểu đồ theo dõi sản lượng công đoạn ( Ver.1; ME-P45006 )
960 * Biểu đồ theo dõi hiệu suất ( Ver.1; ME-P45007 )
961 * Tổng kết hàng xuất ( Ver.1; DE-PC5004 )
962 * File theo dõi tiến độ sản xuất ( Ver.1; DE-PC5005 )
963 * Kế hoạch sản xuất - xuất hàng tháng ( Ver.1; DE-PC5006 )
964 * Hướng dẫn kiểm soát tiến độ sản xuất ( Ver.1; DE-PC4605 )
965 * Hướng dẫn quản lý mẫu lỗi không đạt về ngoại quan ( Ver.1; DE-QC4630 )
966 * Phiếu lý lịch nhiệt - AC ( Ver.1; DE-QC5015 )
967 * Phiếu đo kiểm socket xi mạ ( Ver.1; DE-QC5016 )
968 * Phiếu đo kiểm đầu vào ( Ver.1; DE-QC5017 )
969 * Phiếu kiểm đầu vào ( Ver.2; DE-QC5018 )
970 * Hướng dẫn quản lí kho thành phẩm Meriyasu ( Ver.2; ME-P44608 )
971 * Hướng dẫn công tác của Buchou, Kachou, Kakarichou ( Ver.1; HR-HR4937 )
972 * Hướng dẫn thủ tục của thực tập sinh ( Ver.1; HR-HR4938 )
973 * Hướng dẫn đặt hàng kho vật tư KTSX ( Ver.1; TE-SU4001 )
974 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ Đường kính ngoài ( Ver.1; DE-QC4611 )
975 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ Kính hiển vi đo lường ( Ver.2; DE-QC4612 )
976 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ lực kéo ( Ver.1; DE-QC4614 )
977 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ palme điện tử ( Ver.1; DE-QC4615 )
978 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ độ sâu rãnh + độ đảo ( Ver.1; DE-QC4616 )
979 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ thước cặp điện tử ( Ver.1; DE-QC4617 )
980 * HDKP máy Kashime tự động 8 chấu ( Ver.9; DE-QC4315 )
981 * Trình tự thao tác gia công máy Kashime tự động 8 chấu - DRL ( Ver.4; DE-P74085 )
982 * HDTT kiểm sau gia công loại PTP ( Ver.6; DE-P74051 )
983 * Phiếu thu hồi bản vẽ gia công lỗi thời ( Ver.1; DE-QC5013 )
984 * Phiếu yêu cầu thay đổi bản vẽ gia công ( Ver.1; DE-QC5014 )
985 * Phiếu đặt hàng gia công ngoài nguyên liệu Technics ( Ver.1; DE-SU5010 )
986 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn Pingeji ( Ver.1; DE-QC4618 )
987 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn thanh kiểm cong ( Ver.1; DE-QC4619 )
988 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ lực ép Dabo ( Ver.1; DE-QC4613 )
989 * Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ điện trở tải trọng ( Ver.1; DE-QC4610 )
990 * Bảo trì hàng ngày máy bào ( Ver.1; TE-TE5288 )
991 * Bảo trì hàng ngày máy khoan ( Ver.1; TE-TE5289 )
992 * Bảo trì hàng ngày máy cưa ( Ver.1; TE-TE5290 )
993 * Bảo trì hàng ngày máy hút bụi ( Ver.1; TE-TE5291 )
994 * Bảo trì hàng ngày máy mài nhám ( Ver.1; TE-TE5292 )
995 * Bảo trì hàng ngày máy mài 2 đá ( Ver.1; TE-TE5293 )
996 * Bảo trì hàng ngày máy mài phẳng ( Ver.1; TE-TE5294 )
997 * Bảo trì hàng ngày máy tiện ( Ver.1; TE-TE5295 )
998 * Bảo trì hàng ngày máy phay ( Ver.1; TE-TE5296 )
999 * Bảo trì hàng ngày máy mài tròn ( Ver.1; TE-TE5297 )
1000 * Bảo trì hàng ngày máy phay CNC ( Ver.1; TE-TE5298 )
1001 * Phiếu xác nhận xử lý đơn hàng PKD ( Ver.1; DE-PC5002 )
1002 * Phiếu xác nhận xử lý đơn hàng Nhật ( Ver.1; DE-PC5003 )
1003 * Phiếu đặt mua hàng nội địa ( Ver.1; DE-SU5008 )
1004 * Phiếu đặt mua hàng nhật ( Ver.1; DE-SU5009 )
1005 * Biên bản giao nhận lot hàng ( Ver.1; DE-P75006 )
1006 * Phiếu kiểm phẩm trung gian ( Ver.2; DE-P75007 )
1007 * Phiếu lý lịch đóng gói ( Ver.2; DE-P75008 )
1008 * Phiếu lý lịch sản phẩm ( Ver.1; DE-QC5009 )
1009 * Phiếu lý lịch xi mạ bên ngoài ( Ver.1; DE-QC5010 )
1010 * Quy trình báo cáo các tình huống khẩn cấp ( Ver.1; HR-HR4936 )
1011 * Bảng điều kiện gia công ngâm tẩy dầu, tẩy sét ( Ver.4; ME-P44605 )
1012 * Bảng điều kiện gia công Bareru - Step 14 ( Ver.3; ME-P44606 )
1013 * Bảng điều kiện gia công bắn Bizu, Namagara - Step 14 ( Ver.2; ME-P44607 )
1014 * Phiếu xác nhận xử lý sản phẩm mới ( Ver.2; DE-P75003 )
1015 * Phiếu xác định chất lượng sản phẩm mới ( Ver.1; DE-P75004 )
1016 * Biên bản hướng dẫn công việc tập trung ( Ver.1; DE-P75005 )
1017 * Invoice & Packing list ( Ver.1; DE-PC5001 )
1018 * Nhật ký theo dõi thiết bị đo ( Ver.1; DE-QC5003 )
1019 * Phiếu kiểm tra thiết bị đo theo ngày ( Ver.1; DE-QC5005 )
1020 * Biên bản kiểm nhập hàng ( Ver.1; DE-SU5001 )
1021 * Phiếu giao nhận NPL kho vật tư và Cđ gia công ( Ver.1; DE-SU5002 )
1022 * Phiếu giao nhận NPL kho vật tư và kiểm đầu vào ( Ver.1; DE-SU5003 )
1023 * Phiếu xuất kho ( Ver.1; DE-SU5004 )
1024 * Thẻ kho chi tiết xuất ( Ver.1; DE-SU5005 )
1025 * Thẻ kho Denshi ( Ver.2; DE-SU5006 )
1026 * Phiếu nhập kho ( Ver.1; DE-SU5007 )
1027 * Theo dõi sản phẩm giờ công ( Ver.1; ME-P45004 )
1028 * Tiến độ đại tu máy ( Ver.1; TE-TE5285 )
1029 * Giờ công đại tu máy ( Ver.1; TE-TE5286 )
1030 * Phiếu quản lý & hồ sơ bảo trì máy móc thiết bị ( Ver.1; TE-TE5287 )
1031 * Phiếu kiểm xuất hàng ( Ver.1; DE-QC5002 )
1032 * Hướng dẫn quản lý, bảo quản vật tư ( Ver.1; DE-SU4605 )
1033 * Trình tự chỉnh máy nội kính Kashime (NS) loại P.2L, P.256 ( Ver.1; DE-P74601 )
1034 * Phiếu ghi kết quả chỉnh máy nội kính Kashime (NS) ( Ver.1; DE-P75002 )
1035 * Hướng dẫn quản lý 4M trong sản xuất kim dệt ( Ver.2; ME-P44604 )
1036 * Tổng kết kim xuất gấp ( Ver.1; ME-PC5014 )
1037 * Tổng kết xuất hàng theo chủng loại tháng ( Ver.1; ME-PC5015 )
1038 * Hướng dẫn nhập xuất kho vật tư Điện tử ( Ver.1; DE-SU4600 )
1039 * Hướng dẫn kiểm nhận hàng nhập Điện tử ( Ver.1; DE-SU4601 )
1040 * Hướng dẫn theo dõi tiến độ đơn đặt mua vật tư Điện tử ( Ver.1; DE-SU4602 )
1041 * HDKP Mài A-B kim Fukku ( Ver.2; MI-KT4902 )
1042 * Hướng dẫn thông báo quy cách đóng gói và kiểm tra vật tư đóng gói ( Ver.1; MI-QC4647 )
1043 * HD đại tu máy Mizokiri QOJ ( Ver.1; TE-TE4010 )
1044 * HD đại tu máy Mizokiri TOJ ( Ver.1; TE-TE4011 )
1045 * HD đại tu máy Mizokiri YOY ( Ver.1; TE-TE4012 )
1046 * HD đại tu máy Mizokiri AOH ( Ver.1; TE-TE4006 )
1047 * HD đại tu máy Mizokiri BRH ( Ver.1; TE-TE4007 )
1048 * Tổng hợp S0 - DELTA - PIDELTA Kim gia đình (Tài liệu Nhật 601) ( Ver.10; MI-QC4619 )
1049 * Biên bản hướng dẫn công việc tập trung ( Ver.1; ME-P45003 )
1050 * Trình duyệt Ringisho ( Ver.2; BD-BD5002 )
1051 * Biểu mẫu kiểm kê Meriyasu ( Ver.1; ME-PC5013 )
1052 * Quyết định tạm hoãn HđLđ ( Ver.1; HR-HR5034 )
1053 * Quyết định thôi việc ( Ver.1; HR-HR5035 )
1054 * Bảo trì hàng ngày Máy đóng gói 3 & 5 cây - JOH ( Ver.1; TE-TE5284 )
1055 * Hướng dẫn thay đổi quy cách ( Ver.1; MI-QC4646 )
1056 * Bảng ghi nhận sản lượng công đoạn ( Ver.1; ME-P45001 )
1057 * Bảng ghi nhận sản lượng cá nhân ( Ver.1; ME-P45002 )
1058 * Quy định quản lý công đoạn Kim may ( Ver.1; MI-KT4915 )
1059 * HDTT kiểm tra đóng gói ( Ver.3; MI-KT4901 )
1060 * Nhật ký thay đổi quy cách đóng gói ( Ver.1; MI-QC5018 )
1061 * Biên bản tuyển dụng ( Ver.1; HR-HR5031 )
1062 * Phiếu xác nhận đào tạo ban đầu ( Ver.1; HR-HR5032 )
1063 * Quy định kiểm soát và xử lý sản phẩm không phù hợp Điện tử ( Ver.1; DE-P74604 )
1064 * Tiêu chuẩn kiểm sau gia công ( Ver.1; DE-P74600 )
1065 * Thủ tục hành động khắc phục và phòng ngừa Điện tử ( Ver.1; DE-QC4608 )
1066 * Bảng QC công đoạn Contact Probe ( Ver.6; DE-QC4623 )
1067 * Hướng dẫn lưu hành sản phẩm mới điện tử ( Ver.1; DE-QC4624 )
1068 * Hướng dẫn thực hiện thử nghiệm ( Ver.1; DE-QC4627 )
1069 * Quy trình sản xuất Denshi ( Ver.1; DE-QC4628 )
1070 * Bảng QC công đoạn Socket ( Ver.4; DE-QC4629 )
1071 * Hướng dẫn kiểm soát tồn kho hàng điện tử ( Ver.1; DE-SU4603 )
1072 * Hướng dẫn xử lý đặt mua hàng Denshi ( Ver.1; DE-SU4604 )
1073 * Phiếu khảo sát cảm nhận khách hàng ( Ver.1; BD-BD5001 )
1074 * Quy trình tuyển dụng ( Ver.1; HR-HR4933 )
1075 * Quy trình đào tạo ( Ver.2; HR-HR4934 )
1076 * Kế hoạch xuất hàng tháng ( Ver.1; ME-PC5001 )
1077 * Điều động sản xuất ngày-kim xuất gấp ( Ver.1; ME-PC5002 )
1078 * Lưu đồ công đoạn ( Ver.1; ME-PC5003 )
1079 * Biên bản thay đổi quy cách ( Ver.1; ME-PC5005 )
1080 * Biên bản xem xét lưu hành sản phẩm (Kim test, kim mới, kim đổi vật liệu) ( Ver.1; ME-PC5006 )
1081 * Tổng hợp chỉ báo sản xuất năm ( Ver.1; ME-PC5007 )
1082 * Điều động xuất hàng chủng loạI ( Ver.1; ME-PC5008 )
1083 * Kế hoạch đổi chủng loại công đoạn ( Ver.1; ME-PC5009 )
1084 * Kế hoạch đầu vào ( Ver.1; ME-PC5010 )
1085 * Kế hoạch theo chủng loại ( Ver.1; ME-PC5011 )
1086 * Kế hoạch sản xuất tháng tổng quát ( Ver.1; ME-PC5012 )
1087 * Trình tư kiểm tra độ giãn nở nhiệt của vật liệu, kích thước B trước xử lý nhiệt ( Ver.1; ME-QC4631 )
1088 * HSDT- 70123- Gia Công Soketto ( Ver.1; HR-HR4926 )
1089 * Quy trình thuyên chuyển nhân sự ( Ver.1; HR-HR4935 )
1090 * Quy trình đánh giá nhân sự ( Ver.1; HR-HR4928 )
1091 * Quy trình quản lý HĐLĐ ( Ver.1; HR-HR4929 )
1092 * Hướng dẫn lập báo cáo cho các cơ quan chức năng ( Ver.1; HR-HR4930 )
1093 * Quy trình nâng bậc-thăng chức ( Ver.1; HR-HR4931 )
1094 * Hướng dẫn tính lương ( Ver.1; HR-HR4932 )
1095 * Biểu mẫu đánh giá nhân sự ( Ver.2; HR-HR5030 )
1096 * Kế hoạch và báo cáo đánh giá nội bộ ( Ver.1; IS-IS5005 )
1097 * Phiếu đề xuất sáng kiến cải tiến ( Ver.1; IS-IS5006 )
1098 * Phiếu đề cử thi nâng bậc (Nhân viên) ( Ver.2; HR-HR5009 )
1099 * Phiếu đề cử thi nâng bậc (Quản lý) ( Ver.2; HR-HR5010 )
1100 * Bản nhắc nhở nội bộ ( Ver.2; HR-HR5014 )
1101 * Đơn xin chuyển phép năm ( Ver.1; HR-HR5015 )
1102 * Đơn xin thay đổi thông tin cá nhân ( Ver.2; HR-HR5016 )
1103 * Hồ sơ quản lý thai sản ( Ver.2; HR-HR5017 )
1104 * Lịch làm việc 7h/ngày ( Ver.1; HR-HR5018 )
1105 * Phiếu đề nghị chấm dứt HĐLĐ ( Ver.3; HR-HR5019 )
1106 * Phiếu đề nghị tạm hoãn HĐLĐ ( Ver.2; HR-HR5020 )
1107 * Phiếu ghi nhận nhân viên bỏ việc ( Ver.2; HR-HR5021 )
1108 * Phiếu yêu cầu bổ sung nhân sự ( Ver.3; HR-HR5024 )
1109 * Thông báo chấm dứt HĐLĐ ( Ver.1; HR-HR5025 )
1110 * Thư tiến cử thăng chức ( Ver.1; HR-HR5026 )
1111 * Đơn xin đi làm lại trước khi hết thời gian thai sản ( Ver.1; HR-HR5027 )
1112 * Đơn xin xác nhận hiện là nhân viên công ty ( Ver.3; HR-HR5028 )
1113 * Hướng dẫn chấm công ( Ver.1; HR-HR4927 )
1114 * Triển khai phương châm năm ( Ver.1; IS-IS5001 )
1115 * Kế hoạch thực hiện phương châm ( Ver.1; IS-IS5002 )
1116 * Báo cáo thực hiện phương châm ( Ver.1; IS-IS5003 )
1117 * Bảo trì hàng ngày máy xử lý nước thải KGĐ ( Ver.1; TE-TE5283 )
1118 * Nhật ký thay đổi quy cách ( Ver.1; MI-QC5006 )
1119 * Bảo trì hàng ngày Máy Hineri-Rof ( Ver.1; TE-TE5281 )
1120 * Bảo trì hàng ngày Máy Karisentou ( Ver.1; TE-TE5282 )
1121 * HD điều kiện chế độ gia công máy nhiệt dẻo (Namashi, ủ toàn thân) ( Ver.5; MI-P34633 )
1122 * Hướng dẫn quản lý tiến độ sản xuất ( Ver.1; ME-PC4607 )
1123 * Hướng dẫn kiểm tra vật tư đóng gói ( Ver.1; ME-QC4629 )
1124 * HDTT Máy đo độ cứng HV ( Ver.7; ME-QC4618 )
1125 * Bảng mã lỗi kim dệt ( Ver.5; ME-QC4619 )
1126 * HDKP CĐ 40201 - Máy Eguri Kim đan ngang ( Ver.5; ME-QC4614 )
1127 * HDKP CĐ 40201 - Cắt Eguri trái Kim đan ngang ( Ver.2; ME-QC4615 )
1128 * HDKP Máy Tempa CĐ 40502 ( Ver.4; ME-QC4604 )
1129 * HDKP Kensa kiểm máy CĐ 40022 ( Ver.1; ME-QC4605 )
1130 * HDTT Máy kéo móc ( Ver.1; ME-QC4606 )
1131 * HDKP Lựa kim thường + kim OEM ( Ver.2; ME-QC4607 )
1132 * HDKP Lựa kính kim thường + kim OEM ( Ver.1; ME-QC4608 )
1133 * HDTT đo cong thân (Zentai) trên dưới trên dụng cụ đo ( Ver.2; ME-QC4609 )
1134 * HDKP đóng gói : 40701 ( Ver.3; ME-QC4610 )
1135 * HDKP CĐ 40501 - Máy nắn cong trên dưới trước nhiệt ( Ver.2; ME-QC4611 )
1136 * HDKP Máy Menuchi kim đan ngang CĐ 40102 ( Ver.6; ME-QC4612 )
1137 * Bảng QC công đoạn Kim dệt ( Ver.6; ME-QC4602 )
1138 * Thủ tục kiểm soát SP không phù hợp ( Ver.1; ME-QC4603 )
1139 * Hướng dẫn xuất hàng và giải quyết các khiếu nại của khách hàng Kim dệt ( Ver.2; ME-PC4602 )
1140 * Bảo trì hàng ngày Máy mài B (kim móc) ( Ver.1; TE-TE5277 )
1141 * Bảo trì hàng ngày máy Sentou Fukku ( Ver.1; TE-TE5278 )
1142 * Bảo trì hàng ngày Máy Hiratori Fukku ( Ver.1; TE-TE5279 )
1143 * Bảo trì hàng ngày máy nhúng màu cán kim (kim SH) ( Ver.1; TE-TE5280 )
1144 * HDKP Temagari ( Ver.1; MI-KT4381 )
1145 * Phiếu kiểm nhận vật tư ( Ver.1; ME-SU5003 )
1146 * HD lưu kho & bảo quản vật tư ( Ver.1; ME-SU4605 )
1147 * HD kiểm kê kho vật tư ( Ver.1; ME-SU4606 )
1148 * Theo dõi tiến độ đơn đặt hàng vật tư kim dệt ( Ver.1; ME-SU4608 )
1149 * Hướng dẫn xử lý nhập xuất kho vật tư Kim dệt ( Ver.1; ME-SU4609 )
1150 * Thủ tục hành động khắc phục và phòng ngừa Kim dệt ( Ver.1; ME-PC4601 )
1151 * Tiêu chuẩn kiểm tra kim Nitto ( Ver.10; ME-QC4601 )
1152 * Biểu mẫu kiểm kê vật tư tại CĐ ( Ver.1; MI-GD5014 )
1153 * HDTT Máy xếp kim ( Ver.5; MI-P34882 )
1154 * HDTT Đóng gói kim BTP Mage- Fukku ( Ver.1; MI-P34883 )
1155 * Biểu mẫu liên lạc công tác ( Ver.1; MI-P35001 )
1156 * Lưu đồ gia công ( Ver.2; MI-QC5017 )
1157 * Hướng dẫn đóng gói dung dịch mạ Crôm - Niken gửi Nhật phân tích ( Ver.2; MI-QC4644 )
1158 * HDTT kiểm tra ngoại quan HZ ( Ver.1; MI-GD4615 )
1159 * Phiếu yêu cầu ký kết Hợp đồng/Phụ lục ( Ver.2; PU-PU5006 )
1160 * HDTT máy Mekki KGD ( Ver.12; MI-GD4059 )
1161 * Hướng dẫn thực hiện vệ sinh nhà máy ( Ver.2; DE-P74603 )
1162 * Phiếu phản hồi sai biệt kim nhận vào ( Ver.1; PU-PU5003 )
1163 * Phiếu yêu cầu xử lý sai biệt hàng nhập ( Ver.2; PU-PU5005 )
1164 * Phiếu kiểm tra ngày-thiết bị đo rãnh độ đảo ( Ver.1; DE-QC5001 )
1165 * Phiếu phản hồi và xử lý vật tư không đạt chất lượng ( Ver.2; PU-PU5001 )
1166 * Phiếu yêu cầu xử lý vật tư không đạt ( Ver.1; PU-PU5002 )
1167 * HSDT- 30301- Máy Nou (Đánh bóng- sửa kim) ( Ver.1; HR-HR4923 )
1168 * Nhật ký sửa chữa máy ( Ver.1; DE-P75001 )
1169 * HDTT Máy Kataoshi MRS ( Ver.6; MI-P24600 )
1170 * Quy cách cắt Dan Mizokiri (201) ( Ver.6; MI-QC4629 )
1171 * HD Gia công kim xoắn rãnh ( Ver.1; MI-QC4630 )
1172 * Hướng dẫn xử lý nước rửa kim mạ Crôm (Dây chuyền XLNT mạ Crôm) ( Ver.2; MI-P34909 )
1173 * Hướng dẫn xử lý nước rửa kim của Kari Kaken-Hon Kaken (Máy AC No.1) ( Ver.4; MI-P34910 )
1174 * Hướng dẫn xử lý nước thải Kari Kaken - Hon Kaken (Máy AC No.1) ( Ver.4; MI-P34911 )
1175 * HD Đo độ đảo sản phẩm ( Ver.1; DE-QC4607 )
1176 * Phiếu nhập kho ( Ver.1; MI-SU5884 )
1177 * HDTT Máy lau mạt cưa Mizokiri ( Ver.3; MI-P24019 )
1178 * HSDT - 40029 + 50029 - Quản lý nhập-xuất và xử lí dữ liệu nhập-xuất ( Ver.2; HR-HR4922 )
1179 * Lịch xuất kho ( Ver.1; ME-SU5001 )
1180 * Phiếu yêu cầu xuất vật tư ( Ver.1; ME-SU5002 )
1181 * Phiếu quản lý phê duyệt và chỉnh sửa tài liệu ( Ver.1; IS-IT5001 )
1182 * Phiếu đề nghị đào tạo nhân viên ( Ver.5; HR-HR5008 )
1183 * Bảng QC công đoạn KGĐ ( Ver.5; MI-KT4872 )
1184 * Hướng dẫn kim nhuộm màu ( Ver.2; MI-KT4909 )
1185 * Quản lý bộ kim mẫu không đạt về mặt ngoại quan ( Ver.1; MI-KT4911 )
1186 * Trình tự công đoạn đóng gói kim gia đình ( Ver.1; MI-KT4912 )
1187 * Trình tự công đoạn ngoại quan kim gia đình ( Ver.1; MI-KT4913 )
1188 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới KGĐ CĐ V (10, 11A, 11B, 12A) ( Ver.1; MI-KT4882 )
1189 * Bảng QC công đoạn KCN ( Ver.5; MI-KT4883 )
1190 * Bảng QC công đoạn kim Fukku ( Ver.1; MI-KT4884 )
1191 * Bảng QC công đoạn kim Mage ( Ver.1; MI-KT4885 )
1192 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin CĐ I (01, 02A, 02B, 04A, 04B) ( Ver.1; MI-KT4886 )
1193 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin CĐ II (05, 06) ( Ver.1; MI-KT4887 )
1194 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin CĐ III (07, 08) ( Ver.1; MI-KT4888 )
1195 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KCN ( Ver.1; MI-KT4889 )
1196 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KCN CĐ IV ( Ver.1; MI-KT4890 )
1197 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KCN CĐ V ( Ver.1; MI-KT4891 )
1198 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KCN QTSX ( Ver.1; MI-KT4892 )
1199 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KGĐ CĐ IV ( Ver.1; MI-KT4893 )
1200 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KGĐ CĐ VI ( Ver.1; MI-KT4894 )
1201 * Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KGĐ ( Ver.1; MI-KT4895 )
1202 * HDTT Máy Battomage ( Ver.2; MI-P34060 )
1203 * Hướng dẫn tẩy màu kim công nghiệp ( Ver.1; MI-P34907 )
1204 * Hướng dẫn xử lý nước rửa kim Dasshi-Axit-Trung hòa-Bosei (Máy AC No.1) ( Ver.3; MI-P34904 )
1205 * Hướng dẫn xử lý kim sét đối với kim xuất hàng BTP đã qua CĐ DS ( Ver.2; MI-P34905 )
1206 * Hướng dẫn xử lý sản phẩm lỗI ( Ver.4; MI-P34902 )
1207 * Phiếu hủy-Thay đổi số lượng-Quy cách đơn hàng ( Ver.1; MI-SU5874 )
1208 * Biểu mẫu danh mục vật tư kho Mishin ( Ver.1; MI-SU5875 )
1209 * Biểu mẫu kế hoạch sử dụng vật tư thường xuyên ( Ver.1; MI-SU5876 )
1210 * Biểu mẫu danh mục nhập xuất tồn ( Ver.1; MI-SU5877 )
1211 * Biểu mẫu tồn kho nhà máy ( Ver.1; MI-SU5878 )
1212 * Biểu mẫu Invoice ( Ver.1; MI-SU5880 )
1213 * Biểu mẫu Booking Vessel/Air ( Ver.1; MI-SU5881 )
1214 * Biểu mẫu thông báo lịch xuất hàng ( Ver.1; MI-SU5882 )
1215 * Phiếu đặt hàng ( Ver.1; MI-SU5883 )
1216 * Biểu mẫu danh mục nhập xuất tồn kho (kho vật tư) ( Ver.1; MI-SU5872 )
1217 * Hướng dẫn theo dõi hàng nhập vào kho ( Ver.1; MI-SU4605 )
1218 * Hướng dẫn đặt vật tư Mishin ( Ver.1; MI-SU4606 )
1219 * HDTT máy đóng màng co & dán tem đóng gói KCN ( Ver.8; MI-P34061 )
1220 * Danh sách thi tuyển ( Ver.1; HR-HR5007 )
1221 * HDTT kiểm tra ngoại quan ( Ver.7; MI-GD4095 )
1222 * HDTT Máy Shinsen CRF (SP) ( Ver.2; MI-GD4092 )
1223 * HDTT Máy Lau Mạc Cưa Khử Từ (Sau Shinsen) ( Ver.4; MI-GD4093 )
1224 * HDTT Máy đánh bóng ( Ver.2; MI-GD4094 )
1225 * HDTT Chỉnh khe hở kim Fukku ( Ver.3; MI-P34046 )
1226 * HDTT Mài A&B kim Fukku ( Ver.3; MI-P34047 )
1227 * HDTT Máy đánh bóng mũi sau mạ ( Ver.2; MI-P34048 )
1228 * HDTT Máy đánh bóng tay trước mạ ( Ver.1; MI-P34049 )
1229 * HDTT Máy Furatto ( Ver.2; MI-P34050 )
1230 * HDTT Máy đánh bóng tay sau mạ ( Ver.2; MI-P34051 )
1231 * HDTT tẩy sét KCN ( Ver.1; MI-P34052 )
1232 * HDTT Máy kẹp kim ( Ver.1; MI-P34053 )
1233 * HDTT Robot ( Ver.2; MI-P34054 )
1234 * HDTT xử lý nước thải ( Ver.5; MI-P34055 )
1235 * HDTT Máy AC ( Ver.8; MI-P34056 )
1236 * HDTT Máy Mekki Kim công nghiệp ( Ver.7; MI-P34057 )
1237 * HDTT Máy AC tay (WOA1 & WOA2) ( Ver.3; MI-P34058 )
1238 * HDTT Máy Bekingu khô sau Mekki (Tempa khô) ( Ver.3; MI-P34059 )
1239 * Bảng mã lỗi ( Ver.4; MI-KT4873 )
1240 * HDKP Máy cắt Nocchi ( Ver.2; MI-KT4380 )
1241 * Hướng dẫn xử lý tháo bỏ lớp mạ ( Ver.3; MI-P34903 )
1242 * Bảo trì hàng ngày máy vận động Bera - For ( Ver.2; TE-TE5001 )
1243 * Bảo trì hàng ngày Máy AC ( Ver.1; TE-TE5002 )
1244 * Bảo trì hàng ngày Máy Anamigaki - LOP ( Ver.1; TE-TE5003 )
1245 * Bảo trì hàng ngày Máy Bareru - SOG ( Ver.1; TE-TE5004 )
1246 * Bảo trì hàng ngày Máy Chokusen - CRW ( Ver.1; TE-TE5005 )
1247 * Bảo trì hàng ngày Máy Chokusen - QON ( Ver.1; TE-TE5006 )
1248 * Bảo trì hàng ngày Máy Đánh Bóng Kim Sau Nhiệt-QOA1 ( Ver.1; TE-TE5007 )
1249 * Bảo trì hàng ngày Máy Đánh Bóng Kim Sau Xi Mạ -QOA2 ( Ver.1; TE-TE5008 )
1250 * Bảo trì hàng ngày Máy Dập phôi PGO - PRS ( Ver.1; TE-TE5009 )
1251 * Bảo trì hàng ngày Máy Delta Kyosei - UOG ( Ver.2; TE-TE5010 )
1252 * Bảo trì hàng ngày Máy Delta senbetsu ( Ver.1; TE-TE5011 )
1253 * Bảo trì hàng ngày Máy đóng gói 10 cây - LRL ( Ver.3; TE-TE5012 )
1254 * Bảo trì hàng ngày Máy đóng gói 10 cây - ROR ( Ver.2; TE-TE5013 )
1255 * Bảo trì hàng ngày Máy Hashikezuri - SOE ( Ver.2; TE-TE5014 )
1256 * Bảo trì hàng ngày Máy Hirasaki - WOD ( Ver.1; TE-TE5015 )
1257 * Bảo trì hàng ngày Máy Hiratori - BOD ( Ver.2; TE-TE5016 )
1258 * Bảo trì hàng ngày Máy Jidoumagari - JMK ( Ver.1; TE-TE5017 )
1259 * Bảo trì hàng ngày Máy Jidoumagari - BOC ( Ver.1; TE-TE5018 )
1260 * Bảo trì hàng ngày Máy Jisetsudan - COH ( Ver.1; TE-TE5019 )
1261 * Bảo trì hàng ngày Máy Kokuin - VOB ( Ver.1; TE-TE5020 )
1262 * Bảo trì hàng ngày Máy lựa cong trên dưới - ERP ( Ver.1; TE-TE5021 )
1263 * Bảo trì hàng ngày Máy Làm Phim - FKM ( Ver.1; TE-TE5022 )
1264 * Bảo trì hàng ngày Máy lựa Jidou - JIS ( Ver.1; TE-TE5023 )
1265 * Bảo trì hàng ngày Máy Magaritori - MOL ( Ver.1; TE-TE5024 )
1266 * Bảo trì hàng ngày máy Mekki - LOW ( Ver.1; TE-TE5025 )
1267 * Bảo trì hàng ngày Máy nắn thẳng bằng Rulo - BOF ( Ver.1; TE-TE5026 )
1268 * Bảo trì hàng ngày Máy nhúng màu đuôi kim - CLD ( Ver.1; TE-TE5027 )
1269 * Bảo trì hàng ngày máy phun cát JC&DS - SBL ( Ver.1; TE-TE5028 )
1270 * Bảo trì hàng ngày Máy Sakidome - FRD ( Ver.1; TE-TE5029 )
1271 * Bảo trì hàng ngày Máy Sentou - BRU ( Ver.1; TE-TE5030 )
1272 * Bảo Trì hàng ngày Máy Ủ Nitơ - ARG ( Ver.1; TE-TE5031 )
1273 * Bảo trì hàng ngày máy xâu kim - LON ( Ver.1; TE-TE5032 )
1274 * Bảo trì hàng ngày Máy Nhiệt Pakker - VOC ( Ver.2; TE-TE5033 )
1275 * Bảo trì hàng ngày Máy Bắn Bi ( Ver.1; TE-TE5034 )
1276 * Bảo trì hàng ngày Máy Bẻ Móc - VOX ( Ver.3; TE-TE5035 )
1277 * Bảo trì hàng ngày Máy Eguri - ARH ( Ver.2; TE-TE5036 )
1278 * Bảo trì hàng ngày Máy Eguri -KOQ ( Ver.2; TE-TE5037 )
1279 * Bảo trì hàng ngày Máy gắn Bera ( Ver.2; TE-TE5038 )
1280 * Bảo trì hàng ngày Máy Furatto - JOB ( Ver.1; TE-TE5039 )
1281 * Bảo trì hàng ngày Máy Magarinaoshi -KOB ( Ver.2; TE-TE5040 )
1282 * Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri JOB ( Ver.1; TE-TE5042 )
1283 * Bảo trì hàng ngày Máy Menuchi ( Ver.3; TE-TE5043 )
1284 * Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri - KOE ( Ver.2; TE-TE5044 )
1285 * Bảo trì hàng ngày Máy Namagara AOD ( Ver.1; TE-TE5045 )
1286 * Bảo trì hàng ngày Máy Sakitsuke - KOU ( Ver.4; TE-TE5046 )
1287 * Bảo trì hàng ngày Máy Sokonuki - QOM ( Ver.3; TE-TE5047 )
1288 * Bảo trì hàng ngày Máy Ram Chân Không - EOD ( Ver.2; TE-TE5048 )
1289 * Bảo trì hàng ngày Máy Katayobitempa ( Ver.1; TE-TE5050 )
1290 * Bảo trì hàng ngày Máy cắt Bato - LOB ( Ver.2; TE-TE5051 )
1291 * Bảo trì hàng ngày Máy cắt thân kim - LOH ( Ver.2; TE-TE5052 )
1292 * Bảo trì hàng ngày Máy dập móc kim - FOG ( Ver.2; TE-TE5053 )
1293 * Bảo trì hàng ngày Máy dập vai ( Ver.2; TE-TE5054 )
1294 * Bảo trì hàng ngày Máy in nhãn - HON ( Ver.2; TE-TE5055 )
1295 * Bảo trì hàng ngày Máy nén khí - ACP ( Ver.1; TE-TE5056 )
1296 * Bảo trì hàng ngày Máy Surotta - JRA ( Ver.4; TE-TE5057 )
1297 * Bảo trì hàng ngày Máy ủ kim cao tần ( Ver.1; TE-TE5058 )
1298 * Bảo trì hàng ngày Máy đánh bóng ( Tebafu) ( Ver.1; TE-TE5070 )
1299 * HDTT Máy nắn thẳng sau Mizokiri ( Ver.1; MI-P24018 )
1300 * HDTT Máy NOU (đánh bóng) ( Ver.2; MI-P14057 )
1301 * Hướng dẫn xử lý sản phẩm sét ( Ver.2; MI-P34889 )
1302 * Hướng dẫn rửa khuôn kẹp Mekki ( Ver.1; MI-P34891 )
1303 * Bảng hướng dẫn điều kiện mạ ( Ver.3; MI-P34892 )
1304 * Bảng hướng dẫn cài đặt dòng điện ( Ver.3; MI-P34893 )
1305 * Hướng dẫn vệ sinh và kiểm tra máy kẹp kim ( Ver.2; MI-P34894 )
1306 * Hướng dẫn vệ sinh và kiểm tra bồn XLNT-bồn chứa HC-hầm chứa nước thải ( Ver.1; MI-P34895 )
1307 * Hướng dẫn an toàn lao động Vệ sinh các bồn xử lý nước thải ( Ver.2; MI-P34896 )
1308 * Hướng dẫn vệ sinh hệ thống xử lý khí thải ( Ver.3; MI-P34897 )
1309 * Hướng dẫn thời gian và hóa chất đánh AC ( Ver.5; MI-P34898 )
1310 * Hướng dẫn xử lý kim có kích thước A (+) ngoài quy cách ( Ver.1; MI-P34899 )
1311 * Hướng dẫn xử lý bể mạ khi gặp sự cố mất điện (áp dụng cho mạ Crôm) ( Ver.1; MI-P34900 )
1312 * Hướng dẫn thay và bổ sung hóa chất AC1 ( Ver.6; MI-P34901 )
1313 * HD điều kiện chế độ gia công Tempa khô sau mạ (Bekingu khô) ( Ver.3; MI-P34632 )
1314 * Biện pháp xử lý máy AC khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-P34626 )
1315 * Biện pháp xử lý máy xử lý nước thải khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.2; MI-P34627 )
1316 * Biện pháp xử lý máy Mekki khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-P34628 )
1317 * Biểu mẫu Booking Air/ship ( Ver.1; MI-SU5009 )
1318 * Biểu mẫu Packing List ( Ver.1; MI-SU5010 )
1319 * Biên bản giao nhận hàng hóa ( Ver.1; MI-SU5011 )
1320 * Biểu đồ Realtime ( Ver.1; MI-SX5024 )
1321 * Biểu đồ tỷ lệ đảm bảo sản lượng-chủng loại đóng gói ( Ver.1; MI-SX5025 )
1322 * Biểu đồ tỷ lệ đảm bảo chủng loại xuất hàng ( Ver.1; MI-SX5026 )
1323 * Biểu đồ tỷ lệ tồn kho ( Ver.1; MI-SX5027 )
1324 * Cân Tồn Trung Gian & Dự Kiến Sản Xuất (Kho BTP, TP) ( Ver.1; MI-SX5028 )
1325 * Biểu mẫu đơn hàng chính thức ( Ver.1; MI-SX5029 )
1326 * Biểu mẫu giải trình xuất thiếu và thỏa thuận xuất bù ( Ver.1; MI-SX5030 )
1327 * Biểu mẫu kế hoạch hiệu suất kim hư ( Ver.1; MI-SX5031 )
1328 * Biểu mẫu kế hoạch xuất hàng và đóng gói ( Ver.1; MI-SX5032 )
1329 * Biểu mẫu bảng tính năng lực ( Ver.1; MI-SX5033 )
1330 * Biểu đồ theo dõi hiệu suất trực tiếp số 2 (ngày) ( Ver.1; MI-SX5034 )
1331 * Biểu đồ theo dõi hiệu suất trực tiếp số 2 (tháng) ( Ver.1; MI-SX5035 )
1332 * Biểu mẫu theo dõi liên lạc thay đổi ( Ver.1; MI-SX5036 )
1333 * Biểu mẫu thống kê chi tiết TGLH theo ngày ( Ver.1; MI-SX5037 )
1334 * Biểu mẫu thống kê chủng loại đặt hàng tháng ( Ver.1; MI-SX5038 )
1335 * Bảng ghi nhận sản lượng công đoạn ( Ver.1; MI-GD5013 )
1336 * Danh sách lao động trúng tuyển ( Ver.1; HR-HR5001 )
1337 * Kế hoạch tuyển dụng ( Ver.1; HR-HR5002 )
1338 * Phiếu đề nghị thuyên chuyển nhân sự ( Ver.2; HR-HR5003 )
1339 * Phiếu đề nghị công nhận bằng cấp cho nhân viên ( Ver.2; HR-HR5005 )
1340 * Phiếu xem xét tiếp nhận nhân viên cũ làm việc lại ( Ver.1; HR-HR5006 )
1341 * HSDT - 10014 - Shataku (đào tạo Lao công - Tạp vụ) ( Ver.2; HR-HR4600 )
1342 * HSDT- 10022- Kiểm tra chất lượng kích thước công đoạn 01 đến 08 ( Ver.1; HR-HR4601 )
1343 * HSDT- 10022- Kiểm tra chất lượng kích thước công đoạn 09 đến 14 ( Ver.1; HR-HR4602 )
1344 * HSDT- 10022- Kiểm tra chất lượng ngoại quan công đoạn 01đến 08 ( Ver.1; HR-HR4603 )
1345 * HSDT- 10022- Kiểm tra chất lượng ngoại quan công đoạn 09 đến 14 ( Ver.1; HR-HR4604 )
1346 * HSDT- 10029- Quản lý vật tư ( Ver.1; HR-HR4618 )
1347 * HSDT- 10104- Kiểm phẩm Shinsen ( Ver.1; HR-HR4619 )
1348 * HSDT- 10104- Shinsen CRF ( Ver.1; HR-HR4620 )
1349 * HSDT- 10104- Shinsen MOU ( Ver.1; HR-HR4621 )
1350 * HSDT- 10105- Kokuin-Tenkoku ( Ver.1; HR-HR4622 )
1351 * HSDT- 10106- Magaritori ( Ver.1; HR-HR4623 )
1352 * HSDT- 10201- Kataoshi ( Ver.1; HR-HR4624 )
1353 * HSDT- 10202- Kiểm phẩm Mizokiri ( Ver.1; HR-HR4625 )
1354 * HSDT- 10301- Mimisuri ( Ver.1; HR-HR4628 )
1355 * HSDT- 10302- Sentou ( Ver.1; HR-HR4629 )
1356 * HSDT- 10502- Gõ tay ( Ver.1; HR-HR4634 )
1357 * HSDT- 10502- Jidomagari ( Ver.1; HR-HR4635 )
1358 * HSDT- 10502- Kiểm phẩm HZ ( Ver.1; HR-HR4636 )
1359 * HSDT- 10502- Máy xếp kim ( Ver.1; HR-HR4637 )
1360 * HSDT- 10503- Sakidome ( Ver.1; HR-HR4638 )
1361 * HSDT- 10504- Hiratori ( Ver.1; HR-HR4639 )
1362 * HSDT- 10505- Kiểm phẩm Mekki ( Ver.1; HR-HR4640 )
1363 * HSDT- 10505- Mekki ( Ver.1; HR-HR4641 )
1364 * HSDT - 10508 - Nhúng màu ( Ver.2; HR-HR4642 )
1365 * HSDT- 10509- Đánh bóng ( Ver.1; HR-HR4643 )
1366 * HSDT- 10601- Deruta Senbetsu ( Ver.1; HR-HR4644 )
1367 * HSDT- 10602- Deruta Kyokeiki ( Ver.1; HR-HR4645 )
1368 * HSDT- 10603- Deruta Tekyosei ( Ver.1; HR-HR4646 )
1369 * HSDT- 10604- Gaikan Senbetsu ( Ver.1; HR-HR4647 )
1370 * HSDT- 10605- Kiểm phẩm HZ ( Ver.1; HR-HR4648 )
1371 * HSDT- 10605- Kiểm phẩm Mirikomi ( Ver.1; HR-HR4649 )
1372 * HSDT- 10605- Kirikomi ( Ver.1; HR-HR4650 )
1373 * HSDT- 10701- Máy đóng gói giấy bạc ( Ver.1; HR-HR4652 )
1374 * HSDT- 10701- Máy đóng gói 3 đến 5 cây ( Ver.1; HR-HR4653 )
1375 * HSDT- 10701- Máy đóng gói miếng ghim giấy ( Ver.1; HR-HR4654 )
1376 * HSDT- 10701- Máy đóng nilon ( Ver.1; HR-HR4655 )
1377 * HSDT- 10701- Máy ép vĩ nhựa ( Ver.1; HR-HR4656 )
1378 * HSDT- 10701- Máy ghim plastic 5 cây và máy ghim miếng nhựa ( Ver.1; HR-HR4657 )
1379 * HSDT- 10701- Máy in nắp 5,6,10 cây ( Ver.1; HR-HR4658 )
1380 * HSDT- 10701- Máy in phun bao bì ( Ver.1; HR-HR4659 )
1381 * HSDT- 10702- Đóng gói 164, túi 100 cây, hộp nhựa 100 cây ( Ver.1; HR-HR4661 )
1382 * HSDT- 10702- Đóng gói 1000,2000 cây, BTP ( Ver.1; HR-HR4662 )
1383 * HSDT- 10702- Đóng gói bao 5 cây, 10 cây, kim gói tay 1-6 cây ( Ver.1; HR-HR4663 )
1384 * HSDT- 10702- Đóng gói kim ép bìa ( Ver.1; HR-HR4664 )
1385 * HSDT- 10702- Ghim giấy (140+142+691+692+340) ( Ver.1; HR-HR4665 )
1386 * HSDT- 10702- Tehoso hộp Plastic 5,6,10 cây ( Ver.1; HR-HR4672 )
1387 * HSDT- 20030 - Mài khuôn Kataoshi ( Ver.1; HR-HR4673 )
1388 * HSDT- 20030 - Mài khuôn Shinsen ( Ver.1; HR-HR4674 )
1389 * HSDT- 20030 - Vòng đồng đánh bóng ( Ver.1; HR-HR4675 )
1390 * HSDT- 20101- Choukusen ( Ver.1; HR-HR4676 )
1391 * HSDT- 20101-Máy mài phôi ( Ver.1; HR-HR4677 )
1392 * HSDT- 20102- Hashike ( Ver.1; HR-HR4678 )
1393 * HSDT- 20103- Jisetsu ( Ver.1; HR-HR4679 )
1394 * HSDT- 20104- Shinsen ( Ver.1; HR-HR4680 )
1395 * HSDT- 20105- Kokuin- Tenkoku ( Ver.1; HR-HR4681 )
1396 * HSDT- 20106- Magaritori ( Ver.1; HR-HR4682 )
1397 * HSDT- 20201- Kataoshi ( Ver.1; HR-HR4683 )
1398 * HSDT - 20203 - Máy ủ kim ( Ver.2; HR-HR4684 )
1399 * HSDT- 20202- Mizokiri AOH ( Ver.1; HR-HR4685 )
1400 * HSDT- 20202- Mizokiri BRH ( Ver.1; HR-HR4686 )
1401 * HSDT- 20202- Mizokiri QOJ ( Ver.1; HR-HR4687 )
1402 * HSDT- 20202- Mizokiri TOJ ( Ver.1; HR-HR4688 )
1403 * HSDT- 20202- Mizokiri YOY ( Ver.1; HR-HR4689 )
1404 * HSDT- 20301- Mimisuri ( Ver.1; HR-HR4690 )
1405 * HSDT- 20302- Sentou ( Ver.1; HR-HR4691 )
1406 * HSDT- 20341- Hineri ( Ver.1; HR-HR4700 )
1407 * HSDT- 30104- Shinsen ( Ver.1; HR-HR4713 )
1408 * HSDT- 30105- Kokuin- Tenkoku ( Ver.1; HR-HR4714 )
1409 * HSDT- 30105- Máy xếp kim ( Ver.1; HR-HR4715 )
1410 * HSDT- 30106- Magaritori ( Ver.2; HR-HR4716 )
1411 * HSDT - 30201 - Kataoshi KOZ ( Ver.2; HR-HR4717 )
1412 * HSDT- 30202- Mizokiri AOH ( Ver.1; HR-HR4719 )
1413 * HSDT- 30202- Mizokiri QOJ ( Ver.1; HR-HR4720 )
1414 * HSDT- 30301 - Máy xếp kim ( Ver.1; HR-HR4721 )
1415 * HSDT- 30301- Mimisuri ( Ver.2; HR-HR4722 )
1416 * HSDT- 30302- Sentou ( Ver.1; HR-HR4723 )
1417 * HSDT - 40029 + 50029 - Kế hoạch đặt hàng vật tư ( Ver.2; HR-HR4725 )
1418 * HSDT- 40018- Quản lý chất lượng Kim Dệt ( Ver.4; HR-HR4726 )
1419 * HSDT- 40021- Quản lí sản xuất (Xuất hàng) ( Ver.1; HR-HR4727 )
1420 * HSDT- 40021- Quản lí sản xuất ( Ver.1; HR-HR4728 )
1421 * HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Đo độ cứng ( Ver.1; HR-HR4729 )
1422 * HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Kích thước 59 ( Ver.1; HR-HR4730 )
1423 * HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Kích thước 64 ( Ver.1; HR-HR4731 )
1424 * HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Kiểm máy ( Ver.1; HR-HR4732 )
1425 * HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Kiểm xuất hàng ( Ver.1; HR-HR4733 )
1426 * HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Ngoại quan 59 ( Ver.1; HR-HR4735 )
1427 * HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Ngoại quan 64 ( Ver.1; HR-HR4736 )
1428 * HSDT- 40100- Dập Phôi ( Ver.1; HR-HR4737 )
1429 * HSDT- 40100- Máy Mài ( Ver.1; HR-HR4738 )
1430 * HSDT- 40101- Hari Soroe ( Ver.1; HR-HR4739 )
1431 * HSDT- 40101 - Kiểm phẩm Đa kỹ năng CĐ I ( Ver.1; HR-HR4740 )
1432 * HSDT- 40101- Namagara ( Ver.1; HR-HR4741 )
1433 * HSDT- 40102- Magarinaoshi (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4742 )
1434 * HSDT- 40102- Magarinaoshi ( Ver.1; HR-HR4743 )
1435 * HSDT- 40102- Máy Cong T-D ( Ver.1; HR-HR4744 )
1436 * HSDT- 40102- Máy Cong T-P ( Ver.1; HR-HR4745 )
1437 * HSDT- 40102- Menuchi (Nam) ( Ver.1; HR-HR4746 )
1438 * HSDT- 40102- Surotta ( Ver.1; HR-HR4747 )
1439 * HSDT- 40201- Eguri ( Ver.1; HR-HR4748 )
1440 * HSDT- 40201- Kiểm phẩm Đa kỹ năng CĐ II ( Ver.1; HR-HR4749 )
1441 * HSDT- 40201 - Máy cắt Eguri lần 3 ( Ver.1; HR-HR4750 )
1442 * HSDT- 40201- Máy URA + KOQ ( Ver.1; HR-HR4751 )
1443 * HSDT- 40202- Kiểm Phẩm ( Ver.1; HR-HR4752 )
1444 * HSDT- 40202- Shinsen HOA- LOR ( Ver.1; HR-HR4753 )
1445 * HSDT- 40202- Shinsen Liên động ( Ver.1; HR-HR4754 )
1446 * HSDT- 40202- Ủ kim ( Ver.1; HR-HR4755 )
1447 * HSDT- 40203- Cắt Chuốt Mũi ( Ver.1; HR-HR4756 )
1448 * HSDT- 40203- Dập vai - in nhãn ( Ver.1; HR-HR4757 )
1449 * HSDT- 40301- Cắt rãnh Mizo ( Ver.1; HR-HR4758 )
1450 * HSDT- 40301- Kiểm phẩm đa kỹ năng CĐ III ( Ver.1; HR-HR4759 )
1451 * HSDT- 40301- Máy cắt mép ( Ver.1; HR-HR4760 )
1452 * HSDT- 40301- Máy cắt S-Shito ( Ver.1; HR-HR4761 )
1453 * HSDT -40301- Mizokiri (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4762 )
1454 * HSDT- 40302- Sokonuki (Nam) ( Ver.1; HR-HR4763 )
1455 * HSDT- 40302- Sokonuki (nu) ( Ver.1; HR-HR4764 )
1456 * HSDT- 40401- Kiểm phẩm đa kỹ năng CĐ IV ( Ver.1; HR-HR4765 )
1457 * HSDT- 40401- Rebetto (gắn bera) ( Ver.1; HR-HR4766 )
1458 * HSDT- 40401- Sakimagie (Bẻ Móc) ( Ver.1; HR-HR4767 )
1459 * HSDT- 40402- Máy đánh bóng mặt A ( Ver.1; HR-HR4768 )
1460 * HSDT- 40402- Tebafu ( Ver.1; HR-HR4769 )
1461 * HSDT- 40500 - Kiểm Phẩm ( Ver.1; HR-HR4770 )
1462 * HSDT- 40500- Shougeki Yakiire ( Ver.1; HR-HR4771 )
1463 * HSDT- 40501 - Kiểm Phẩm (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4772 )
1464 * HSDT- 40501 - Nắn Thẳng Cong Trên Dưới ( Ver.1; HR-HR4773 )
1465 * HSDT- 40501- Nhiệt (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4774 )
1466 * HSDT- 40502- Kỹ Năng Mài Batto Sau Tempa ( Ver.1; HR-HR4775 )
1467 * HSDT- 40502- Tempa (Nam) ( Ver.1; HR-HR4776 )
1468 * HSDT- 40502- Tempa (nữ) ( Ver.1; HR-HR4777 )
1469 * HSDT- 40503- Bareru ( Ver.1; HR-HR4778 )
1470 * HSDT- 40503- Máy Namagara ( Ver.1; HR-HR4779 )
1471 * HSDT- 40503 - Vận Động ( Ver.1; HR-HR4780 )
1472 * HSDT- 40503 Xếp kim 14 ( Ver.1; HR-HR4781 )
1473 * HSDT- 40511- Nhiệt (Nam) ( Ver.1; HR-HR4782 )
1474 * HSDT- 40513- Bỏ Kim Qua Thước, Nắn Thẳng Bằng Tay ( Ver.1; HR-HR4783 )
1475 * HSDT- 40513- Lựa Cong Trên Dưới ( Ver.1; HR-HR4784 )
1476 * HSDT- 40600 - Lựa cong trên dưới ( Ver.1; HR-HR4785 )
1477 * HSDT- 40601- Sắp kim - Xịt dầu ( Ver.1; HR-HR4786 )
1478 * HSDT- 40602- Lựa kim ( Ver.1; HR-HR4787 )
1479 * HSDT- 40602 - Lựa Kính ( Ver.1; HR-HR4788 )
1480 * HSDT- 40602 - Máy Bendo ( Ver.1; HR-HR4789 )
1481 * HSDT- 40602 -Ngoại quan ( Ver.1; HR-HR4790 )
1482 * HSDT- 40701- Đóng gói ( Ver.1; HR-HR4791 )
1483 * HSDT- 40701- Ép túi nylon - rọi mã vạch ( Ver.1; HR-HR4792 )
1484 * HSDT - 50010 - Chấm Công ( Ver.2; HR-HR4793 )
1485 * HSDT- 50018 - Lập HDTT đóng gói và quản lý HDTT đóng gói ( Ver.1; HR-HR4794 )
1486 * HSDT - 50018 - Lập hồ sơ sản phẩm mới và sản phẩm thử nghiệm (Kim May) ( Ver.2; HR-HR4795 )
1487 * HSDT- 50021 - Lập kế hoạch line đặc biệt ( Ver.1; HR-HR4796 )
1488 * HSDT- 50021 - Lập kế hoạch DGXH & HSKH ( Ver.1; HR-HR4797 )
1489 * HSDT- 50021 - Lập kế hoạch kim gia đình ( Ver.1; HR-HR4798 )
1490 * HSDT- 50021 - Lập kế hoạch kim KCN 2 và 3 ( Ver.1; HR-HR4799 )
1491 * HSDT- 50021 - Lập kế hoạch kim KCN 1 ( Ver.1; HR-HR4800 )
1492 * HSDT- 50021 - Lập kế hoạch thép cuộn ( Ver.1; HR-HR4801 )
1493 * HSDT- 50018 - Lập lưu đồ và quản lý lưu đồ ( Ver.2; HR-HR4802 )
1494 * HSDT- 50018 - Lập QCĐG và quản lý QCĐG ( Ver.2; HR-HR4803 )
1495 * HSDT- 50021 - Quản lý định mức kim công nghiệp ( Ver.1; HR-HR4805 )
1496 * HSDT- 50021 - Quản lý định mức kim gia đình ( Ver.1; HR-HR4806 )
1497 * HSDT- 50021 - Quản lý hiệu xuất trực tiếp ( Ver.1; HR-HR4807 )
1498 * HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất đóng gói kim công nghiệp ( Ver.1; HR-HR4808 )
1499 * HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất KCN 1 ( Ver.1; HR-HR4809 )
1500 * HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất KCN 2 ( Ver.1; HR-HR4810 )
1501 * HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất KCN 3 ( Ver.1; HR-HR4811 )
1502 * HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất kim gia đình ( Ver.1; HR-HR4812 )
1503 * HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất ( Ver.1; HR-HR4813 )
1504 * HSDT- 50018 - Quản lý tài liệu bên ngoài ( Ver.1; HR-HR4814 )
1505 * HSDT- 50021 - Quản lý tiến độ sản xuất ( Ver.1; HR-HR4816 )
1506 * HSDT- 50018 - Thiết kế và quản lý phim mẫu ( Ver.2; HR-HR4817 )
1507 * HSDT- 50021 - Tổ chức kiểm kê ( Ver.1; HR-HR4818 )
1508 * HSDT- 50021 - Xuất hàng OR- KOR ( Ver.1; HR-HR4819 )
1509 * HSDT- 50024 - Công việc XNK ( Ver.1; HR-HR4820 )
1510 * HSDT- 50029 - Bao bì thường xuyên - CPL ( Ver.1; HR-HR4821 )
1511 * HSDT- 50029 - Đặt hàng thép - CPL ( Ver.1; HR-HR4822 )
1512 * HSDT- 50302- Furatto ( Ver.1; HR-HR4823 )
1513 * HSDT- 50301- Sakimage, Mage ( Ver.1; HR-HR4825 )
1514 * HSDT- 50302- Batomage ( Ver.1; HR-HR4826 )
1515 * HSDT- 50302- Fukku Tempa ( Ver.1; HR-HR4827 )
1516 * HSDT- 50302- Hiratori Fukku ( Ver.1; HR-HR4828 )
1517 * HSDT- 50302- Katabokashi ( Ver.1; HR-HR4829 )
1518 * HSDT- 50302- Mimi, Sento Fukku ( Ver.1; HR-HR4830 )
1519 * HSDT- 50302- Nejikiri ( Ver.1; HR-HR4831 )
1520 * HSDT- 50302- Sakidome Fukku ( Ver.1; HR-HR4832 )
1521 * HSDT- 50302- Zencho Fukku ( Ver.1; HR-HR4833 )
1522 * HSDT- 50303- Kankaku ( Ver.1; HR-HR4834 )
1523 * HSDT- 50303 - Mài AB ( Ver.1; HR-HR4835 )
1524 * HSDT- 50401 - Nhiệt ( Ver.1; HR-HR4836 )
1525 * HSDT- 50401- Sabuzero ( Ver.1; HR-HR4837 )
1526 * HSDT- 50401- Tempa ( Ver.1; HR-HR4838 )
1527 * HSDT- 50402- DS ( Ver.1; HR-HR4839 )
1528 * HSDT- 50402- JC ( Ver.1; HR-HR4840 )
1529 * HSDT- 50501- AC ( Ver.1; HR-HR4842 )
1530 * HSDT- 50502- Jidomagari ( Ver.2; HR-HR4843 )
1531 * HSDT- 50503- Anamigaki ( Ver.1; HR-HR4844 )
1532 * HSDT- 50503 - Xâu kim ( Ver.1; HR-HR4846 )
1533 * HSDT- 50504- Sakidome ( Ver.2; HR-HR4847 )
1534 * HSDT- 50505- Hiratori ( Ver.1; HR-HR4848 )
1535 * HSDT- 50506-Kẹp Kim ( Ver.1; HR-HR4849 )
1536 * HSDT- 50506- Mekki ( Ver.1; HR-HR4850 )
1537 * HSDT- 50506 - Xử lý nước thải ( Ver.1; HR-HR4851 )
1538 * HSDT- 50507- Delta ( Ver.1; HR-HR4852 )
1539 * HSDT- 50507- Pointo ( Ver.1; HR-HR4853 )
1540 * HSDT- 50508- Beraru ( Ver.1; HR-HR4854 )
1541 * HSDT- 50509- Đánh bóng ( Ver.1; HR-HR4855 )
1542 * HSDT- 50511- QOA ( Ver.1; HR-HR4857 )
1543 * HSDT- 50512- Nhúng Màu ( Ver.2; HR-HR4858 )
1544 * HSDT- 50601-Máy lựa cong ( Ver.1; HR-HR4859 )
1545 * HSDT- 50602- Ngoại quan, lựa đánh bóng ( Ver.1; HR-HR4860 )
1546 * HSDT- 50603- Gõ tay ( Ver.1; HR-HR4861 )
1547 * HSDT- 50701- Máy đóng bao ( Ver.1; HR-HR4862 )
1548 * HSDT- 50701- Máy đóng gói ( Ver.1; HR-HR4863 )
1549 * HSDT- 50701- Máy làm film ( Ver.1; HR-HR4864 )
1550 * HSDT- 50702 - Đóng gói ( Ver.1; HR-HR4865 )
1551 * HSDT- 70018 - Kensa Xuất Hàng ( Ver.1; HR-HR4866 )
1552 * HSDT- 70018 - Quản lý dữ liệu kensa xuất hàng ( Ver.1; HR-HR4867 )
1553 * HSDT- 70021 - Hướng dẫn lập dữ liệu kiểm kê ( Ver.1; HR-HR4868 )
1554 * HSDT- 70021 - Lập KHSX+KHXH, Theo dõi TĐSX+TĐXH ( Ver.1; HR-HR4869 )
1555 * HSDT- 70021 - PKD Lập Invoice xuất bán - Hóa đơn VAT ( Ver.1; HR-HR4870 )
1556 * HSDT- 70021 - PKD Thủ tục mở tờ khai Hải Quan ( Ver.1; HR-HR4871 )
1557 * HSDT- 70021 - PKD Tiếp nhận và xử lý đơn đặt hàng ( Ver.1; HR-HR4872 )
1558 * HSDT- 70021 - Thanh khoản nhập xuất hàng Technics ( Ver.1; HR-HR4873 )
1559 * HSDT- 70021 - Thực hiện thủ tục xuất hàng ( Ver.1; HR-HR4874 )
1560 * HSDT- 70021 - Tiếp nhận và xử lý đơn đặt hàng ( Ver.1; HR-HR4875 )
1561 * HSDT- 70024 - Quản lý tồn & đặt mua vật tư sản xuất ( Ver.1; HR-HR4879 )
1562 * HSDT- 70024 - Quản lý vật tư ( Ver.1; HR-HR4880 )
1563 * HSDT- 70024 - Cân và giao nhận vật tư (NVHT) ( Ver.1; HR-HR4881 )
1564 * HSDT- 70100 - Kiểm đầu vào vật liệu OP-743 ( Ver.1; HR-HR4882 )
1565 * HSDT- 70100 - Kiểm đầu vào vật liệu Soket ( Ver.1; HR-HR4883 )
1566 * HSDT- 70100 - Kiểm đầu vào ( Ver.1; HR-HR4884 )
1567 * HSDT- 70100 - Nhiệt, AC vật liệu Technis ( Ver.1; HR-HR4885 )
1568 * HSDT- 70111 - Gia công PTP (Kiểm phẩm vận hành máy PTP) ( Ver.1; HR-HR4886 )
1569 * HSDT- 70111- Gia Công PTP (Sửa máy bán tự động PTP) ( Ver.1; HR-HR4889 )
1570 * HSDT- 70111- Gia Công PTP (Sửa máy ép ĐLV 3 cây) ( Ver.1; HR-HR4890 )
1571 * HSDT- 70111- Gia Công PTP (Sửa máy tự động PTP) ( Ver.1; HR-HR4891 )
1572 * HSDT- 70111-PTP_Máy ép 3 cây ( Ver.1; HR-HR4892 )
1573 * HSDT- 70123 - Gia công Socket (Kiểm phẩm vận hành máy) ( Ver.1; HR-HR4893 )
1574 * HSDT- 70123 - Gia công Socket (Sửa máy Dabo) ( Ver.1; HR-HR4894 )
1575 * HSDT- 70123 - Gia công Socket (Sửa máy H Chiuchi) ( Ver.1; HR-HR4895 )
1576 * HSDT- 70123 - Gia công Socket (Sửa máy Kakupin,Magupin) ( Ver.1; HR-HR4896 )
1577 * HSDT- 70123 - Gia công Socket (Sửa máy Ridosen) ( Ver.1; HR-HR4897 )
1578 * HSDT- 70131 - Gia công thủ công (Bẻ cong sản phẩm) ( Ver.1; HR-HR4898 )
1579 * HSDT- 70131 - Gia công thủ công (sửa máy gia công thủ công) ( Ver.1; HR-HR4901 )
1580 * HSDT- 70131 - Gia công thủ công ( Ver.1; HR-HR4902 )
1581 * HSDT- 70141 - Gõ Cong ( Ver.1; HR-HR4903 )
1582 * HSDT- 70201 - Kiểm sau gia công (Kiểm phẩm sau gia công loại PTP) ( Ver.1; HR-HR4904 )
1583 * HSDT- 70201 - Kiểm sau gia công (Kiểm phẩm sau gia công loại Socket) ( Ver.1; HR-HR4905 )
1584 * HSDT- 70201 - Kiểm sau gia công (Kiểm phẩm sau gia công loại thủ công) ( Ver.1; HR-HR4906 )
1585 * HSDT- 70301 - Đóng gói (Đóng thùng - Xuất hàng) ( Ver.1; HR-HR4908 )
1586 * HSDT- 70301 - Đóng gói ( Ver.1; HR-HR4909 )
1587 * HSDT- Bảo Vệ ( Ver.2; HR-HR4914 )
1588 * HSDT - Cấp Dưỡng phụ ( Ver.2; HR-HR4915 )
1589 * HSDT- Lao Công ( Ver.1; HR-HR4917 )
1590 * HD Đại tu máy Sentou -BRU ( Ver.1; TE-TE4008 )
1591 * HD Đại tu máy Tenkoku -VOB ( Ver.1; TE-TE4009 )
1592 * HD Cải tiến máy BOD ( Ver.1; TE-TE4000 )
1593 * HD Cải tiến máy Kataoshi KOZ ( Ver.1; TE-TE4001 )
1594 * HD Đại tu máy Compressor - ACP ( Ver.1; TE-TE4002 )
1595 * HD Đại tu máy Jidou -BOC ( Ver.1; TE-TE4003 )
1596 * HD Đại tu máy lựa Delta -Senbetsu ( Ver.1; TE-TE4004 )
1597 * HD Đại tu máy Magaritori MOL ( Ver.1; TE-TE4005 )
1598 * Bảo trì hàng ngày máy sấy (Technic) ( Ver.1; TE-TE5142 )
1599 * Bảo trì hàng ngày máy tiện (Technic) ( Ver.1; TE-TE5143 )
1600 * Kế hoạch gia công quý ( Ver.1; TE-TE5144 )
1601 * Bảng liệt kê tốc độ máy ( Ver.1; TE-TE5146 )
1602 * Phiếu giao nhận hàng gia công ( Ver.1; TE-TE5148 )
1603 * Biên bản nghiệm thu kỹ thuật máy móc thiết bị ( Ver.1; TE-TE5149 )
1604 * Phiếu xác nhận hoãn đại tu - cải tiến MMTB ( Ver.1; TE-TE5150 )
1605 * Phiếu di chuyển tài sản ( Ver.2; TE-TE5151 )
1606 * Phiếu yêu cầu gia công vật tư quý, năm ( Ver.1; TE-TE5152 )
1607 * Kế hoạch đại tu máy móc thiết bị ( Ver.1; TE-TE5153 )
1608 * Kế hoạch và tiến độ đại tu ( Ver.1; TE-TE5154 )
1609 * Kế hoạch và tiến độ gia công ( Ver.1; TE-TE5155 )
1610 * Kế hoạch cải tiến chế tạo máy mới ( Ver.1; TE-TE5156 )
1611 * Bảo trì hàng ngày Máy Shinsen MOU ( Ver.1; TE-TE5161 )
1612 * Bảo trì hàng ngày Máy rọi film Shinsen ( Ver.1; TE-TE5163 )
1613 * Bảo trì hàng ngày Máy rửa kim & khử từ (sau Shinsen) ( Ver.1; TE-TE5164 )
1614 * Bảo trì hàng ngày Máy Magaritori ASP ( Ver.1; TE-TE5166 )
1615 * Bảo trì hàng ngày Máy Kataoshi KOZ ( Ver.3; TE-TE5168 )
1616 * Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri AOH ( Ver.1; TE-TE5169 )
1617 * Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri TOJ ( Ver.1; TE-TE5170 )
1618 * Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri YOY ( Ver.1; TE-TE5171 )
1619 * Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri BRH ( Ver.1; TE-TE5172 )
1620 * Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri QOJ ( Ver.1; TE-TE5173 )
1621 * Bảo trì hàng ngày Máy Rửa kim ( Ver.1; TE-TE5174 )
1622 * Bảo trì hàng ngày Máy Mimisuri QOB ( Ver.1; TE-TE5175 )
1623 * Bảo trì hàng ngày Máy rọi film sentou ( Ver.1; TE-TE5177 )
1624 * Bảo trì hàng ngày Máy Nhiệt KONHLE 3 ( Ver.3; TE-TE5178 )
1625 * Bảo trì hàng ngày Máy Tempa Khô ( Ver.1; TE-TE5179 )
1626 * Bảo trì hàng ngày Máy đánh AC ( Ver.1; TE-TE5180 )
1627 * Bảo trì hàng ngày Máy Sấy khô kim ( Ver.2; TE-TE5181 )
1628 * Bảo trì hàng ngày Máy Xếp kim ( Ver.2; TE-TE5182 )
1629 * Bảo trì hàng ngày Máy rọi film Delta ( Ver.1; TE-TE5190 )
1630 * Bảo trì hàng ngày Máy đóng gói bao Nilon - PLH ( Ver.2; TE-TE5194 )
1631 * Biên bản giao nhận MMTB (đại tu-cải tiến-chế tạo) ( Ver.1; TE-TE5198 )
1632 * Kế hoạch bảo trì nhà xưởng ( Ver.1; TE-TE5199 )
1633 * Sơ đồ máy ( Ver.1; TE-TE5202 )
1634 * Bảo trì hàng ngày Máy Shinsen - CRF (SP) ( Ver.1; TE-TE5203 )
1635 * Bảo trì hàng ngày Máy xếp vật liệu ( Ver.1; TE-TE5204 )
1636 * Bảo trì hàng ngày Máy thao tác kẹp kim ( Ver.1; TE-TE5206 )
1637 * Bảo trì hàng ngày Máy đánh bóng NOU ( Ver.1; TE-TE5207 )
1638 * Bảo trì hàng ngày Máy đánh bóng ( Ver.2; TE-TE5209 )
1639 * Bản vẽ chi tiết máy ( Ver.1; TE-TE5210 )
1640 * Danh sách vật tư gia công nhập kho ( Ver.2; TE-TE5211 )
1641 * Danh sách MMTB ( Ver.1; TE-TE5212 )
1642 * Phiếu yêu cầu sửa chữa MMTB ( Ver.3; TE-TE5213 )
1643 * Phiếu yêu cầu gia công chi tiết máy ( Ver.2; TE-TE5214 )
1644 * Phiếu nghiệm thu sửa chữa MMTB ( Ver.2; TE-TE5215 )
1645 * Phiếu giao nhận hàng gia công sửa chữa ( Ver.2; TE-TE5216 )
1646 * Phiếu đề nghị hủy MMTB ( Ver.1; TE-TE5217 )
1647 * Bảo trì hàng ngày Máy rửa hoá chất ( Ver.2; TE-TE5219 )
1648 * Bảo trì hàng ngày máy Tôi lạnh Sabuzero ( Ver.1; TE-TE5220 )
1649 * Bảo trì hàng ngày Máy phóng đo kim ( Ver.1; TE-TE5221 )
1650 * Bảo trì hàng ngày Máy Battomage ( Ver.1; TE-TE5222 )
1651 * Bảo trì hàng ngày Máy Kankakku ( Ver.1; TE-TE5224 )
1652 * Bảo trì hàng ngày Máy Hineri ( Ver.1; TE-TE5226 )
1653 * Bảo trì hàng ngày máy Tempa Dầu Bekingu ( Ver.1; TE-TE5229 )
1654 * Bảo trì hàng ngày máy Nijikiri ( Ver.1; TE-TE5230 )
1655 * Bảo trì hàng ngày máy Sakidome (Mage) ( Ver.1; TE-TE5231 )
1656 * Bảo trì hàng ngày máy Sakimage-Mage ( Ver.1; TE-TE5232 )
1657 * Bảo trì hàng ngày máy Nhiệt kim Mage-Fukku ( Ver.1; TE-TE5233 )
1658 * Bảo trì hàng ngày Máy Fukku - Batto Tempa ( Ver.1; TE-TE5235 )
1659 * Bảo trì hàng ngày Máy Katabokashi ( Ver.1; TE-TE5236 )
1660 * Bảo trì hàng ngày máy Zenchou ( Ver.1; TE-TE5237 )
1661 * Bảo Trì Hàng Ngày Máy Nhiệt ( NM4 ) ( Ver.1; TE-TE5238 )
1662 * Bảo trì hàng ngày Máy Dập Phôi DOBY - PRS ( Ver.1; TE-TE5239 )
1663 * Bảo Trì Hàng Ngày Máy Xử Lý Nước Thải ( Ver.1; TE-TE5242 )
1664 * Phiếu nhập kho ( Ver.1; TE-TE5243 )
1665 * Bảo trì hàng ngày Máy lựa cong ( Ver.1; TE-TE5246 )
1666 * Bảo trì hàng ngày Máy phát sóng ( Ver.1; TE-TE5247 )
1667 * Bảo trì hàng ngày Máy tách sạn ( Đá trắng nhỏ ) ( Ver.1; TE-TE5248 )
1668 * Bảo trì hàng ngày Máy tách sạn ( Bi tròn ) ( Ver.1; TE-TE5249 )
1669 * Bảo trì hàng ngày Máy Shougeki Yakiire ( Ver.1; TE-TE5251 )
1670 * Bảo trì hàng ngày Máy đóng bao + dán tem - SRK ( Ver.1; TE-TE5253 )
1671 * Bảo trì hàng ngày Robot ( Ver.1; TE-TE5256 )
1672 * Bảo trì Robot theo quí-năm ( Ver.1; TE-TE5257 )
1673 * Bảo trì hàng ngày hệ thống xử lý khí thải ( Ver.2; TE-TE5258 )
1674 * Bảo trì hàng ngày Máy hút hơi AC ( Ver.1; TE-TE5259 )
1675 * Bảo trì hàng ngày Máy mài dao (NM4) ( Ver.1; TE-TE5260 )
1676 * Bảo trì hàng ngày nồi hơi ( Ver.1; TE-TE5262 )
1677 * Bảo trì hàng ngày Máy Dabo tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5265 )
1678 * Bảo trì hàng ngày Máy ngấn rãnh vuông (Technic) ( Ver.1; TE-TE5266 )
1679 * Bảo trì hàng ngày Máy ngấn rãnh tròn (Technic) ( Ver.1; TE-TE5267 )
1680 * Bảo trì hàng ngày Máy cán rãnh bán tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5268 )
1681 * Bảo trì hàng ngày Máy cán rãnh tay (Technic) ( Ver.1; TE-TE5269 )
1682 * Bảo trì hàng ngày Máy cán rãnh, cán miệng tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5270 )
1683 * Bảo trì hàng ngày Máy bấm rãnh điện (Technic) ( Ver.1; TE-TE5271 )
1684 * Bảo trì hàng ngày Máy ngấn rãnh bán tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5272 )
1685 * Bảo trì hàng ngày Máy dập H tay (Technic) ( Ver.1; TE-TE5273 )
1686 * Bảo trì hàng ngày Máy dập H tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5274 )
1687 * Bảo trì hàng ngày Máy Dabo tay (Technic) ( Ver.1; TE-TE5275 )
1688 * Bảo dưỡng Robot ( Ver.1; TE-TE5276 )
1689 * HDTT vận hành nồi đun keo ( Ver.2; MI-P34888 )
1690 * Hướng dẫn quản lý quy cách sản xuất kim may ( Ver.2; MI-QC4639 )
1691 * Quy cách gia công vát Eguri kim PYA ( Ver.1; MI-QC4621 )
1692 * Quy cách cắt Nocchi kim SH(SM) ( Ver.1; MI-QC4622 )
1693 * Quy cách kích thước A công đoạn AC của chủng loại JIKUSENTA (1001) ( Ver.3; MI-QC4624 )
1694 * Hướng dẫn sản xuất sản phẩm mới / thử nghiệm ( Ver.7; MI-QC4627 )
1695 * HDTT máy Sakidome ( Ver.2; MI-P34032 )
1696 * HDTT máy Temagari (gõ kim) ( Ver.3; MI-P34033 )
1697 * HDTT máy Sakidome (Chủng loại DP, DC) KCN ( Ver.3; MI-P34034 )
1698 * HDTT máy lựa kim cong & Kongou KCN ( Ver.6; MI-P34035 )
1699 * HDTT máy nhúng màu ( Ver.3; MI-P34037 )
1700 * HDTT máy Hitatori kim cong-KCN ( Ver.4; MI-P34038 )
1701 * HDTT máy cắt Nocchi ( Ver.2; MI-P34039 )
1702 * HDTT máy ép vỉ phim đóng gói-KCN ( Ver.1; MI-P34043 )
1703 * HDTT máy rọi phim Sentou kim Fukku ( Ver.1; MI-P34027 )
1704 * HDTT công đoạn chỉnh Delta-Pointo ( Ver.1; MI-P34028 )
1705 * HDTT máy Anamigaki (xỏ lỗ) ( Ver.2; MI-P34029 )
1706 * HDTT máy đánh bóng lỗ ( Ver.3; MI-P34030 )
1707 * Báo cáo kiểm tra tồn kho ( Ver.1; MI-KT5012 )
1708 * Phiếu kiểm thành phẩm kim HZ ( Ver.1; MI-KT5013 )
1709 * Hướng dẫn trình tự gia công phôi đánh AC ( Ver.1; MI-KT4906 )
1710 * Tiêu chuẩn kiểm tra kim nhập từ OR-KOR ( Ver.1; MI-KT4605 )
1711 * Tiêu chuẩn kiểm tra bao bì đóng gói kim công nghiệp ( Ver.2; MI-KT4607 )
1712 * HDKP máy NEJIKIRI ( Ver.2; MI-KT4366 )
1713 * HDKP máy Zenchou ( Ver.2; MI-KT4367 )
1714 * HDKP máy Mimi Sentou kim Fukku ( Ver.1; MI-KT4368 )
1715 * HDKP máy nắn sau nhiệt ( Ver.2; MI-KT4369 )
1716 * HDKP gia cong HZG ( Ver.4; MI-KT4370 )
1717 * HDKP máy Kataoshi kim Fukku ( Ver.1; MI-KT4371 )
1718 * HDKP máy Katabokashi ( Ver.1; MI-KT4372 )
1719 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Karisentou ( Ver.3; MI-KT4373 )
1720 * HDKP máy Hiratori kim Fukku ( Ver.2; MI-KT4374 )
1721 * HDKP máy Hirasaki ( Ver.2; MI-KT4375 )
1722 * HDKP máy Hineri ( Ver.1; MI-KT4376 )
1723 * HDKP máy BATTOMAGE ( Ver.2; MI-KT4377 )
1724 * HDKP máy Umekomi ( Ver.4; MI-KT4378 )
1725 * HDKP máy Kirikomi ( Ver.2; MI-KT4379 )
1726 * Phiếu nhập trả kho ( Ver.1; MI-SU5008 )
1727 * HDTT đóng gói xuất bán thành phẩm kim trước ngoại quan ( Ver.2; MI-GD4089 )
1728 * Hướng dẫn đóng thùng ( Ver.1; MI-GD4613 )
1729 * HDKP máy Sakidome kim Mage ( Ver.2; MI-KT4365 )
1730 * Hướng dẫn xử lý kim trả về ( Ver.1; MI-QC4640 )
1731 * Hướng dẫn xử lý kim gia công hỗ trợ tại ONV ( Ver.1; MI-QC4641 )
1732 * Hướng dẫn xử lý giao nhận kim may từ Nhật đến ONV ( Ver.1; MI-QC4642 )
1733 * Hướng dẫn xác nhận khuôn in nóng - in lụa (Đóng gói KGĐ) ( Ver.1; MI-QC4643 )
1734 * HDKP loại OP-766 ( Ver.1; DE-QC4317 )
1735 * HDKP Gia công loại PTW ( Ver.2; DE-QC4319 )
1736 * HDKP Gia công PTW ép miệng ( Ver.2; DE-QC4320 )
1737 * Hướng dẫn ghi phiếu kiểm - nhập liệu kiểm đầu vào ( Ver.1; DE-QC4604 )
1738 * HD lựa cong hàng TTP ( Ver.1; DE-QC4605 )
1739 * HDTT Giao - nhận kiểm đầu vào với kho vật tư ( Ver.1; DE-QC4606 )
1740 * HDTT kiểm đầu vào bước bắt đầu - kết thúc ( Ver.1; DE-QC4003 )
1741 * HDTT Kiểm đầu vào loại Bareru ( Ver.4; DE-QC4004 )
1742 * HDTT Kiểm đầu vào loại Pin ( Ver.1; DE-QC4005 )
1743 * HDTT Kiểm đầu vào loại Prunger ( Ver.7; DE-QC4006 )
1744 * HDTT Kiểm đầu vào loại Socket ( Ver.4; DE-QC4007 )
1745 * TTTT chuẩn bị nhiệt - AC hàng TVL ( Ver.3; DE-QC4008 )
1746 * TTTT Gia công loại PTW ( Ver.1; DE-P74103 )
1747 * TTTT Gia công loại PTW ép ( Ver.1; DE-P74104 )
1748 * TTTT In nhãn đóng gói ( Ver.1; DE-P74105 )
1749 * TTTT + HDKP loại bấm Spotto PTI, PTU, PTD ( Ver.1; DE-P74090 )
1750 * TTTT + HDKP Gia công loại DCPT ( Ver.2; DE-P74091 )
1751 * TTTT Gia công loại GCP - Tomewa ( Ver.1; DE-P74092 )
1752 * TTTT + HDKP Gia công loại GCP ( Ver.1; DE-P74093 )
1753 * TTTT + HDKP loại Magarinaosi ( Ver.2; DE-P74094 )
1754 * TTTT + HDKP loại nhúng chì Prunger PTI, PTU, PTD ( Ver.2; DE-P74095 )
1755 * TTTT + HDKP loại OP-262I ( Ver.1; DE-P74096 )
1756 * TTTT + HDKP loại OP-401F Probe ( Ver.1; DE-P74097 )
1757 * TTTT + HDKP loại OP-474 ( Ver.1; DE-P74098 )
1758 * TTTT + HDKP loại PTI - Lò xo ngoài ( Ver.1; DE-P74099 )
1759 * TTTT + HDKP loại PTI cán rãnh & sửa cong ( Ver.1; DE-P74100 )
1760 * TTTT loại OP-766 ( Ver.1; DE-P74101 )
1761 * Trình tự thao tác gia công Soket Ridosen ( Ver.2; DE-P74086 )
1762 * Trình tự đóng thùng hàng xuất - giao hàng ( Ver.2; DE-P74088 )
1763 * Trình tự thao tác gia công máy bấm Spotto - SPW ( Ver.2; DE-P74089 )
1764 * HDTT kiểm sau gia công loại Soket - DABO ( Ver.4; DE-P74067 )
1765 * HDTT kiểm sau gia công loại Soket H-UCHI ( Ver.2; DE-P74068 )
1766 * HDTT kiểm sau gia công loại Soket Kakupin + Marupin ( Ver.2; DE-P74069 )
1767 * HDTT kiểm sau gia công loại Soket Ridosen ( Ver.2; DE-P74070 )
1768 * HDTT kiểm sau gia công loại Soket Shinsen sau mạ ( Ver.3; DE-P74071 )
1769 * HDTT kiểm sau gia công loại TTP ( Ver.2; DE-P74072 )
1770 * Trình tự thao tác gia công máy Kashime bán tự động - VOG ( Ver.3; DE-P74073 )
1771 * Trình tự thao tác gia công Máy Kashime bán tự động - CRV ( Ver.7; DE-P74074 )
1772 * Trình tự thao tác gia công máy Dabo bán tự động ( Ver.3; DE-P74075 )
1773 * Trình tự thao tác gia công máy Dabo tay - Sar ( Ver.2; DE-P74076 )
1774 * Trình tự thao tác gia công máy Dabo tự động - ARU + ARQ ( Ver.3; DE-P74077 )
1775 * Trình tự thao tác gia công máy H3-Prunger bán tự động ( Ver.1; DE-P74078 )
1776 * Trình tự thao tác gia công Máy H-UCHI tay - SXO ( Ver.2; DE-P74079 )
1777 * Trình tự thao tác gia công máy H-UCHI tự động ( Ver.1; DE-P74080 )
1778 * Trình tự thao tác gia công máy Kakupin tự động - WOW ( Ver.2; DE-P74081 )
1779 * Trình tự thao tác gia công máy Marupin tự động - BRW ( Ver.2; DE-P74082 )
1780 * Trình tự thao tác gia công máy cán rãnh tự động 6 chấu ( Ver.2; DE-P74084 )
1781 * HDTT kiểm sau gia công loại PSA ( Ver.2; DE-P74054 )
1782 * HDTT kiểm sau gia công loại PTD ( Ver.2; DE-P74055 )
1783 * HDTT kiểm sau gia công loại PTI ( Ver.2; DE-P74056 )
1784 * HDTT kiểm sau gia công loại PTO ( Ver.2; DE-P74058 )
1785 * HDTT kiểm sau gia công loại PTU ( Ver.2; DE-P74060 )
1786 * HDTT kiểm sau gia công loại PTW ( Ver.3; DE-P74064 )
1787 * Trình tự thao tác gia công Banana Mage ( Ver.2; DE-P74001 )
1788 * Trình tự thao tác cân túi hàng sau đóng gói ( Ver.3; DE-P74003 )
1789 * Trình tự thao tác đóng gói bước bắt đầu và kết thúc ( Ver.2; DE-P74004 )
1790 * Trình tự thao tác đóng gói Cable RS-002-N ( Ver.1; DE-P74005 )
1791 * Trình tự thao tác đóng gói Cable RS-135-500W và RS-017-N ( Ver.1; DE-P74006 )
1792 * Trình tự thao tác đóng gói loại DCPT, OP-734, 755, GCP ( Ver.1; DE-P74007 )
1793 * Trình tự thao tác đóng gói DDSAS ( Ver.1; DE-P74008 )
1794 * Trình tự thao tác đóng gói GP ( Ver.1; DE-P74009 )
1795 * Trình tự thao tác đóng gói OP-262I ( Ver.1; DE-P74010 )
1796 * Trình tự thao tác đóng gói OP-269 ( Ver.1; DE-P74011 )
1797 * Trình tự thao tác đóng gói OP-401 ( Ver.1; DE-P74012 )
1798 * Trình tự thao tác đóng gói OP-474-1 đến OP-474-7 ( Ver.1; DE-P74013 )
1799 * Trình tự thao tác đóng gói OP-474-7 đến OP-474-18 ( Ver.1; DE-P74014 )
1800 * Trình tự thao tác đóng gói OP-766-1B ( Ver.1; DE-P74015 )
1801 * Trình tự thao tác đóng gói PSA ( Ver.1; DE-P74016 )
1802 * Trình tự thao tác đóng gói PTD ( Ver.1; DE-P74017 )
1803 * Trình tự thao tác đóng gói PTI-2; PTI-3 và PTI-34 ( Ver.1; DE-P74018 )
1804 * Trình tự thao tác đóng gói PTI-4 VÀ PTI-5 ( Ver.1; DE-P74019 )
1805 * Trình tự thao tác đóng gói PTI-4F6J-1N16 ( Ver.1; DE-P74020 )
1806 * Trình tự thao tác đóng gói PTI-34F4-100N62 ( Ver.1; DE-P74021 )
1807 * Trình tự thao tác đóng gói PTO-2 ( Ver.1; DE-P74022 )
1808 * Trình tự thao tác đóng gói PTP-2 (Prunger cỡ 1, 2) và PTP-25 ( Ver.1; DE-P74023 )
1809 * Trình tự thao tác đóng gói PTP-2 (Prunger cỡ 3); PTP-2L, 2LL (Prunger cỡ 1, 2); PTP-256; PTP-3 trở lên và PTE ( Ver.1; DE-P74024 )
1810 * Trình tự thao tác đóng gói PTP-2; PTP-2L, 2LL (Prunger cỡ 4) ( Ver.1; DE-P74025 )
1811 * Trình tự thao tác đóng gói PTP-2; PTP-2L, 2LL (Prunger cỡ 5 trở lên) ( Ver.1; DE-P74026 )
1812 * Trình tự thao tác đóng gói PTP-2L, 2LL (Prunger cỡ 3) ( Ver.1; DE-P74027 )
1813 * Trình tự thao tác đóng gói PTF VÀ PTS ( Ver.1; DE-P74028 )
1814 * Trình tự thao tác đóng gói PTU-4 và PTU-5 ( Ver.1; DE-P74029 )
1815 * Trình tự thao tác đóng gói PTU-4H3-2N13 ( Ver.1; DE-P74030 )
1816 * Trình tự thao tác đóng gói PTU-6 trở lên ( Ver.1; DE-P74031 )
1817 * Trình tự thao tác đóng gói PTW ( Ver.1; DE-P74032 )
1818 * Trình tự thao tác đóng gói PTW-35C1J15-21G13 ( Ver.1; DE-P74033 )
1819 * Trình tự thao tác đóng gói SHCP ( Ver.1; DE-P74034 )
1820 * Trình tự thao tác đóng gói SHCP-2020 ( Ver.1; DE-P74035 )
1821 * Trình tự thao tác đóng gói Soketto Ridosen ( Ver.1; DE-P74036 )
1822 * Trình tự thao tác đóng gói loại TTP ( Ver.1; DE-P74037 )
1823 * Trình tự thao tác đóng gói loại TTP-40, 47,38,56,60 ( Ver.1; DE-P74038 )
1824 * HDTT kiểm sau gia công loại DCPT ( Ver.2; DE-P74039 )
1825 * HDTT kiểm sau gia công loại GCP ( Ver.2; DE-P74040 )
1826 * HDTT kiểm phẩm sau gia công loại GP ( Ver.1; DE-P74041 )
1827 * HDTT kiểm phẩm sau gia công BTP-H3PRUNGER ( Ver.3; DE-P74042 )
1828 * HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-262I ( Ver.2; DE-P74043 )
1829 * HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-269 ( Ver.2; DE-P74045 )
1830 * HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-401 ( Ver.1; DE-P74046 )
1831 * HDTT kiểm sau gia công loại OP-401F Probe ( Ver.3; DE-P74047 )
1832 * HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-474 ( Ver.2; DE-P74048 )
1833 * HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-734 ( Ver.2; DE-P74049 )
1834 * HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-766 ( Ver.1; DE-P74050 )
1835 * HDKP máy bấm Spotto - Socket ( Ver.1; DE-QC4300 )
1836 * HDKP Banana Mage ( Ver.1; DE-QC4301 )
1837 * HDKP máy Kashime bán tự động VOG ( Ver.7; DE-QC4303 )
1838 * HDKP máy cán rãnh cán miệng bán tự động CRV ( Ver.8; DE-QC4304 )
1839 * HDKP máy Dabo bán tự động ( Ver.1; DE-QC4305 )
1840 * HDKP theo dõi gia công máy Dabo tay ( Ver.1; DE-QC4306 )
1841 * HDKP máy Dabo tự động ( Ver.3; DE-QC4307 )
1842 * HDKP máy H3PRUNGER bán tự động ( Ver.4; DE-QC4308 )
1843 * HDKP máy dập đầu H-UCHI tay ( Ver.2; DE-QC4309 )
1844 * HDKP máy H-UCHI tự động ( Ver.2; DE-QC4310 )
1845 * HDKP máy Kakupin ( Ver.1; DE-QC4311 )
1846 * HDKP máy Marupin ( Ver.1; DE-QC4312 )
1847 * HDKP máy Shinsen Socket ( Ver.4; DE-QC4313 )
1848 * HDKP máy cán rãnh tự động 6 chấu ( Ver.8; DE-QC4314 )
1849 * Tiêu chuẩn kiểm đầu vào loại PRUNGER ( Ver.10; DE-QC4600 )
1850 * Tiêu chuẩn kiểm đầu vào loại Socket ( Ver.5; DE-QC4601 )
1851 * Tiêu chuẩn kiểm xuất hàng Contact Probe ( Ver.9; DE-QC4602 )
1852 * Tiêu chuẩn kiểm xuất hàng Socket ( Ver.6; DE-QC4603 )
1853 * HDKP Soketto Ridosen ( Ver.2; DE-QC4316 )
1854 * HDTT Kensa xuất hàng-kích thước ( Ver.6; DE-QC4001 )
1855 * HDTT Kensa xuất hàng-ngoại quan ( Ver.4; DE-QC4002 )
1856 * HD kiểm sau gia công bước bắt đầu và kết thúc ( Ver.2; DE-P74300 )
1857 * HDTT máy Hineri ( Ver.1; MI-P24015 )
1858 * HDTT máy Karisentou ( Ver.1; MI-P24016 )
1859 * HDTT máy Bry-CĐ Hineri ( Ver.1; MI-P24017 )
1860 * Phiếu kiểm TP ( Ver.1; MI-KT5004 )
1861 * Phiếu kiểm tra độ chính xác đo năm ( Ver.1; MI-KT5006 )
1862 * Biện pháp kiểm tra SP do sự cố mất điện của Mekki & kim tẩy mạ - mạ lại ( Ver.1; MI-KT4600 )
1863 * HD sử dụng và bảo quản máy đo PH D-71 ( Ver.1; MI-KT4601 )
1864 * HDKP máy sửa cong ( Ver.1; MI-KT4357 )
1865 * HDKP Máy vát Eguri2 (HMX2) ( Ver.1; MI-KT4354 )
1866 * HDKP máy Hiratori KCN ( Ver.2; MI-KT4355 )
1867 * HDKP máy ghim hộp Plastic ( Ver.5; MI-KT4361 )
1868 * HDKP máy ép vỉ phim đóng gói KCN ( Ver.3; MI-KT4363 )
1869 * HDKP máy Hiratori (HZG) ( Ver.3; MI-KT4364 )
1870 * Hướng dẫn vệ sinh & kiểm tra bồn XLNT-bồn chứa HC-bồn chứa nước thải KGĐ ( Ver.1; MI-GD4623 )
1871 * Hướng dẫn ATVS, kiểm tra & xử lý sự cố bồn chứa HC-bồn chứa nước thải KGĐ ( Ver.1; MI-GD4624 )
1872 * Hướng dẫn sửa kim gia đình ( Ver.1; MI-GD4620 )
1873 * Hướng dẫn vệ sinh bể mạ kim gia đình ( Ver.1; MI-GD4621 )
1874 * Hướng dẫn thao tác kiểm tra ngoại quan CĐ Umekomi ( Ver.3; MI-GD4602 )
1875 * Biện pháp xử lý máy Mekki KGĐ khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-GD4606 )
1876 * Phương pháp phân tích dung dịch mạ Niken ( Ver.1; MI-GD4609 )
1877 * HDTT máy đột rãnh HZ-Oyabari ( Ver.1; MI-GD4074 )
1878 * HDTT máy HZG ( Ver.2; MI-GD4075 )
1879 * HDTT máy lựa Delta ( Ver.4; MI-GD4060 )
1880 * HDTT máy nắn Delta ( Ver.4; MI-GD4061 )
1881 * HDTT nắn tay Delta ( Ver.3; MI-GD4062 )
1882 * HDTT đo Delta và Pidelta ( Ver.2; MI-GD4063 )
1883 * HDTT nhuộm màu cán kim ( Ver.5; MI-GD4064 )
1884 * HDTT máy đóng gói 3-5 cây ( Ver.1; MI-GD4065 )
1885 * HDTT máy Jidou Magari ( Ver.1; MI-GD4056 )
1886 * HDTT máy Shinsen Mou ( Ver.3; MI-GD4051 )
1887 * HDTT máy rọi film Shinsen ( Ver.1; MI-GD4052 )
1888 * HDTT máy Kokuin ( Ver.7; MI-GD4053 )
1889 * HDTT máy Magaritori ASP ( Ver.3; MI-GD4054 )
1890 * HDTT máy Hiratori ( Ver.7; MI-GD4058 )
1891 * HDTT cắt Bavia ( Ver.1; MI-GD4068 )
1892 * HDTT Máy ép nhựa ghép Kim HZ - FPS ( Ver.4; MI-GD4069 )
1893 * HDTT máy cắt cán HZ - Kirikomi ( Ver.1; MI-GD4070 )
1894 * HDTT máy sấy khô Mekki-KGĐ ( Ver.2; MI-GD4078 )
1895 * HDTT máy nắn vòng đồng ( Ver.1; MI-GD4079 )
1896 * HDTT mạ Hullcell ( Ver.1; MI-GD4080 )
1897 * HDTT mài mũi nhọn bằng tay (KGĐ) ( Ver.1; MI-GD4081 )
1898 * HDTT máy đánh bóng bằng tay (KGĐ) ( Ver.3; MI-GD4082 )
1899 * HDTT máy Hiratori-HZG ( Ver.1; MI-GD4084 )
1900 * HDTT máy xay nhựa ( Ver.1; MI-GD4085 )
1901 * Báo cáo tuần-tháng ( Ver.1; MI-GD5011 )
1902 * Bảng ghi nhận sản lượng ( Ver.1; MI-GD5012 )
1903 * HDTT kiểm xuất thành phẩm kích thước KGĐ ( Ver.6; MI-KT4025 )
1904 * HDTT máy bẻ kim ( Ver.3; MI-KT4026 )
1905 * HDTT kiểm lot Mizo ( Ver.2; MI-KT4027 )
1906 * HDTT kiểm xuất TP ngoại quan kim HZ ( Ver.4; MI-KT4029 )
1907 * HDTT kiểm xuất TP kích thước kim HZ ( Ver.2; MI-KT4030 )
1908 * HDTT kiểm xuất BTP ngoại quan KGĐ ( Ver.2; MI-KT4031 )
1909 * HDTT sử dụng, bảo quản cân điện tử IM 7000 ( Ver.2; MI-KT4033 )
1910 * HDTT sử dụng, bảo quản cân điện tử DC - 190, DC - 530 ( Ver.1; MI-KT4034 )
1911 * HDTT sử dụng, bảo quản cân điện tử DI - 81 ( Ver.2; MI-KT4035 )
1912 * HDTT kiểm xuất BTP kích thước (kim Daru) ( Ver.1; MI-KT4037 )
1913 * HDTT kiểm tra ngoại quan Kensa 64 ( Ver.9; ME-KT4308 )
1914 * HDKP máy bẻ đuôi CĐ 40602 ( Ver.1; ME-KT4309 )
1915 * HDTT kiểm tra ngoại quan xuất hàng thành phẩm (Kensa 66) ( Ver.13; ME-KT4310 )
1916 * HDKP máy nhiệt đầu móc CĐ 40500 ( Ver.1; ME-KT4311 )
1917 * HDKP máy Shinsen (LOR) CĐ 40202 ( Ver.4; ME-KT4314 )
1918 * HDKP máy Eguri (KOT) CĐ 40201 ( Ver.7; ME-KT4315 )
1919 * HDTT kiểm tra ngoại quan Kensa 59 ( Ver.8; ME-KT4317 )
1920 * HDKP máy vận động BERA _ CD 40503 ( Ver.2; ME-KT4318 )
1921 * HDKP máy Bareru CĐ 40512 ( Ver.1; ME-KT4319 )
1922 * HDKP máy BIZU CĐ 40503 ( Ver.1; ME-KT4320 )
1923 * Bảng theo dõi các thành phần hóa học bể mạ ( Ver.1; MI-GD5003 )
1924 * Bảng ghi nhận thực hiện ( Ver.1; MI-GD5005 )
1925 * Bảng theo dõi các điều kiện nhúng màu ( Ver.2; MI-GD5006 )
1926 * Bảng ghi nhận thực hiện định kỳ việc bảo toàn sản phẩm ( Ver.1; MI-GD5007 )
1927 * Hồ sơ kiểm tra và cung cấp hóa chất xi mạ ( Ver.1; MI-GD5009 )
1928 * Bảng kiểm tra máy lọc Mekki ( Ver.1; MI-GD5010 )
1929 * HDKP máy nhiệt CĐ 40501 ( Ver.1; ME-KT4321 )
1930 * HDKP gia công mài khắc dấu CĐ 40502 ( Ver.1; ME-KT4322 )
1931 * HDKP máy chặt Batto - chặt thân CĐ 40401 ( Ver.2; ME-KT4323 )
1932 * HDKP máy đánh bóng bằng tay CĐ 40402 ( Ver.2; ME-KT4324 )
1933 * HDKP máy dập móc CĐ 40401 ( Ver.2; ME-KT4325 )
1934 * Thủ tục kiểm soát sản phẩm không phù hợp ( Ver.1; MI-KT4001 )
1935 * Hướng dẫn thao tác kiểm xuất BTP ngoại quan (KIM DARU) ( Ver.1; MI-KT4020 )
1936 * Hướng dẫn thao tác đo kích thước BH (L-M) kim DBXK5Z1 #21, #23 ( Ver.1; MI-KT4021 )
1937 * Hướng dẫn thao tác máy NOU ( ĐÁNH BÓNG ) ( Ver.1; MI-KT4022 )
1938 * Hướng dẫn thao tác kiểm xuất thành phẩm kích thước KCN ( Ver.4; MI-KT4008 )
1939 * Hướng Dẫn Thao Tác Đo Độ Bẻ Gãy Kim Công Nghiệp ( Ver.2; MI-KT4009 )
1940 * Hướng Dẫn Thao Tác Máy Thử Lỗ Kim Công Nghiệp ( Ver.3; MI-KT4010 )
1941 * Hướng dẫn thao tác sử dụng, bảo quản cân điện tử IZ 7000 ( Ver.1; MI-KT4012 )
1942 * Hướng dẫn thao tác đo độ nghiêng góc kim BOZ ( Ver.2; MI-KT4014 )
1943 * Hướng dẫn thao tác hiệu chuẩn máy đo bề dày mạ ( Ver.1; MI-KT4015 )
1944 * Hướng dẫn thao tác kiểm lot sau QOA2 KCN ( Ver.1; MI-KT4016 )
1945 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Mimisuri ( Ver.6; MI-KT4307 )
1946 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Sentou ( Ver.7; MI-KT4308 )
1947 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Jidoumagari Kim gia đình ( Ver.5; MI-KT4309 )
1948 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Sakidome Kim Gia Đình ( Ver.3; MI-KT4310 )
1949 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Hiratori ( Ver.3; MI-KT4311 )
1950 * Hướng Dẫn Kiểm Phẩm Máy Mekki Kim Gia Đình ( Ver.4; MI-KT4312 )
1951 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Hashikezuri ( Ver.2; MI-KT4300 )
1952 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Shinsen MOU ( Ver.7; MI-KT4301 )
1953 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Shinsen CRF(SP) ( Ver.3; MI-KT4302 )
1954 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Ủ ( Ver.1; MI-KT4335 )
1955 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy FURATTO sau MIZOKIRI ( Ver.1; MI-KT4336 )
1956 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy mài phôi ( Ver.1; MI-KT4337 )
1957 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy FUKKU - BATTO TEMPA ( Ver.1; MI-KT4338 )
1958 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy HASHIKEZURI KIM DARU (TRƯỚC VÀ SAU SHINSEN ) ( Ver.3; MI-KT4339 )
1959 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy SHINSEN MOU KIM DARU ( Ver.2; MI-KT4340 )
1960 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy NOU (đánh bóng sau Mimi) Sản phẩm không AC ( Ver.1; MI-KT4341 )
1961 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Nắn thẳng sau Mizokiri ( Ver.2; MI-KT4342 )
1962 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Mizokiri FLAT-JOB ( Ver.1; MI-KT4343 )
1963 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy nhiệt kim MAGE - FUKKU ( Ver.1; MI-KT4323 )
1964 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy JC-DS ( Ver.1; MI-KT4324 )
1965 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy MAGE ( Ver.2; MI-KT4325 )
1966 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy nhiệt ( Ver.1; MI-KT4326 )
1967 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy TEMPA khô (YAKIMODOSHI - RAM) ( Ver.2; MI-KT4327 )
1968 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy JIDOUMAGARI KCN ( Ver.2; MI-KT4328 )
1969 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy SAKIDOME Kim Công Nghiệp ( Ver.3; MI-KT4329 )
1970 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy HIRASAKI Sau Mạ Kim Công Nghiệp ( Ver.1; MI-KT4330 )
1971 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy MEKKI-MAE BAFU Kim Công Nghiệp ( Ver.1; MI-KT4331 )
1972 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy MEKKI Kim Công Nghiệp ( Ver.3; MI-KT4332 )
1973 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy nắn Delta ( Ver.4; MI-KT4314 )
1974 * Hướng dẫn kiểm phẩm nhuộm màu KGĐ ( Ver.4; MI-KT4315 )
1975 * HDKP máy đóng gói JOH ( Ver.3; MI-KT4316 )
1976 * HDKP Máy đóng gói giấy bạc ( Ver.4; MI-KT4317 )
1977 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy đóng màng co ( Ver.3; MI-KT4318 )
1978 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy Kankaku - Chousei ( Ver.2; MI-KT4319 )
1979 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy Mekki - Bafu ( Ver.1; MI-KT4320 )
1980 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Vát Eguri ( PYA) ( Ver.2; MI-KT4321 )
1981 * Phiếu kiểm phẩm Bán thành phẩm ( Ver.1; MI-KT5001 )
1982 * Phiếu kiểm phẩm Bán thành phẩm (KOR) ( Ver.1; MI-KT5002 )
1983 * Phiếu kiểm phẩm Bán thành phẩm (Kim Daru) ( Ver.1; MI-KT5003 )
1984 * Hướng dẫn thao tác máy Mimisuri QOB ( Ver.5; MI-P14002 )
1985 * Hướng dẫn thao tác máy Shinsen Mou Kim Daru ( Ver.1; MI-P14003 )
1986 * Hướng dẫn thao tác máy rọi film Sentou ( Ver.1; MI-P14004 )
1987 * Hướng dẫn thao tác máy Sentou ( Ver.5; MI-P14005 )
1988 * Bảng hướng dẫn thao tác máy vát Eguri 1 (DBXK5Z1) ( Ver.1; MI-P14006 )
1989 * Hướng dẫn sử dụng cân điện tử ( Ver.1; MI-P14608 )
1990 * Hướng dẫn thao tác MÁY KATAOSHI KOZ ( Ver.9; MI-P24001 )
1991 * Hướng dẫn thao tác MÁY MIZOKIRI TOJ ( Ver.1; MI-P24002 )
1992 * Hướng dẫn thao tác MÁY MIZOKIRI YOY ( Ver.3; MI-P24003 )
1993 * Hướng dẫn thao tác Máy HIRASAKI ( Ver.3; MI-P24004 )
1994 * Quản lý an toàn hóa chất và kho bãi ( Ver.1; MI-SU4601 )
1995 * Phiếu kiểm phẩm khuôn dao ( Ver.1; MI-SU5001 )
1996 * Phiếu theo dõi tình hình nhập xuất nguyên liệu ( Ver.1; MI-SU5003 )
1997 * Phiếu xuất kho ( Ver.2; MI-SU5004 )
1998 * HDKP vật tư ( Ver.2; MI-SU4300 )
1999 * Phiếu báo hoàn tất gia công chế tạo ( Ver.1; TE-MK5001 )
2000 * Phiếu báo gia công chế tạo ( Ver.1; TE-MK5002 )
2001 * HDKP máy Eguri cố định (KOE) CĐ 40201 ( Ver.2; ME-KT4333 )
2002 * HDKP máy in nhãn (HON) CĐ 40202 ( Ver.4; ME-KT4334 )
2003 * HDKP máy cắt chuốt mũi (KOU) CĐ 40202 ( Ver.5; ME-KT4335 )
2004 * HDKP máy liên động Shinsen ~ Chuốt mũi (ERM) CĐ 40202 ( Ver.6; ME-KT4336 )
2005 * HDKP máy Mizokiri CĐ 40301 ( Ver.6; ME-KT4337 )
2006 * HDKP máy S-Shito CĐ 40301 ( Ver.6; ME-KT4338 )
2007 * HDKP máy cắt mép rãnh CĐ 40301 ( Ver.3; ME-KT4339 )
2008 * HDKP máy Sokonuki CĐ 40302 ( Ver.8; ME-KT4340 )
2009 * HDKP máy Eguri lần 3 CĐ 40201 ( Ver.2; ME-KT4341 )
2010 * Bảng tổng kết xuất hàng ( Ver.1; MI-GD5001 )
2011 * HDTT máy đóng gói JOH ( Ver.4; MI-GD4044 )
2012 * Hướng dẫn thao tác máy đếm kim đóng gói ( Ver.1; MI-GD4045 )
2013 * Hướng dẫn thao tác trình tự đóng kiện hàng xuất ( Ver.7; MI-GD4001 )
2014 * HDTT đóng gói tay dạng hộp giấy 1000, 2000, kim xuất bán thành phẩm sau ngoại quan ( Ver.6; MI-GD4002 )
2015 * Hướng dẫn thao tác máy in lụa ( Ver.2; MI-GD4047 )
2016 * HDTT máy in nắp (in nhiệt) ( Ver.3; MI-GD4048 )
2017 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy in nắp ( Ver.2; MI-GD4300 )
2018 * Hướng dẫn kiểm kho kim và xuất hàng ( Ver.2; MI-GD4619 )
2019 * HDTT máy ghim hộp plastic 5 cây ( Ver.5; MI-GD4013 )
2020 * Trình tự thao tác kết sổ trên DB.MAGIC ( Ver.1; MI-SX4604 )
2021 * Hướng dẫn thay đổi kế hoạch ( Ver.1; MI-SX4605 )
2022 * Biểu mẫu báo cáo sai biệt kiểm kê ( Ver.1; MI-SX5001 )
2023 * Biểu mẫu báo cáo phiếu kiểm kê ( Ver.1; MI-SX5002 )
2024 * Phiếu đăng ký định mức kim may tháng ( Ver.1; MI-SX5003 )
2025 * Biểu mẫu ghi nhận xử lý đơn hàng ( Ver.1; MI-SX5004 )
2026 * Biểu mẫu hiệu xuất hàng tuần ( Ver.1; MI-SX5005 )
2027 * Biểu mẫu kế hoạch sản xuất KCN ( Ver.1; MI-SX5006 )
2028 * Biểu mẫu kế hoạch sản xuất KGĐ ( Ver.1; MI-SX5007 )
2029 * Biểu mẫu kế hoạch tổng hợp ( Ver.1; MI-SX5008 )
2030 * Biểu mẫu liên lạc thay đổi kế hoạch đóng gói ( Ver.1; MI-SX5009 )
2031 * Biểu mẫu liên lạc thay đổi kế hoạch sản xuất ( Ver.1; MI-SX5010 )
2032 * Biểu mẫu liên lạc thay đổi kế hoạch xuất hàng ( Ver.1; MI-SX5011 )
2033 * Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Sản lượng ngày ( Ver.1; MI-SX5012 )
2034 * Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Sản lượng nhập xuất tồn cuối tháng (file ukê) ( Ver.1; MI-SX5013 )
2035 * Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Bảng chủng loại ngày ( Ver.1; MI-SX5014 )
2036 * Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Gia công hỗ trợ ( Ver.1; MI-SX5015 )
2037 * Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Phiếu quy cách ( Ver.1; MI-SX5016 )
2038 * Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Tồn kho không đạt ( Ver.1; MI-SX5017 )
2039 * Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Tồn kho sản phẩm BTP ( Ver.1; MI-SX5018 )
2040 * Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Tồn kho sản phẩm thành phẩm ( Ver.1; MI-SX5019 )
2041 * Biểu mẫu tổng kết hàng xuất KCN BTP ( Ver.1; MI-SX5020 )
2042 * Biểu mẫu tổng kết hàng xuất KCN thành phẩm ( Ver.1; MI-SX5021 )
2043 * Biểu mẫu tổng kết hàng xuất KGĐ ( Ver.1; MI-SX5022 )
2044 * Hướng dẫn liên lạc đặt vật tư gửi đến phòng mua hàng ( Ver.1; MI-SU4602 )
2045 * Quản lý bảo quản vật tư-kho bãi ( Ver.1; MI-SU4603 )
2046 * Hướng dẫn xuất kho vật tư ( Ver.1; MI-SU4604 )
2047 * Hướng dẫn thao tác máy Chokusen ( Ver.3; MI-P24005 )
2048 * Hướng dẫn thao tác máy Hashikezuri ( Ver.4; MI-P24006 )
2049 * Hướng dẫn thao tác máy Jisetsudan ( Ver.2; MI-P24007 )
2050 * Hướng dẫn thao tác máy Mizokiri BRH ( Ver.1; MI-P24008 )
2051 * Hướng dẫn thao tác máy Mizokiri QOJ ( Ver.1; MI-P24009 )
2052 * Hướng dẫn thao tác máy mài phôi Ohmiyo ( Ver.3; MI-P24010 )
2053 * Hướng dẫn thao tác máy Chokusen Kim Daru ( Ver.2; MI-P24011 )
2054 * Hướng dẫn thao tác máy Hashikezuri Kim Daru (trước và sau Shinsen) ( Ver.2; MI-P24012 )
2055 * Hướng dẫn thao tác máy Mizokiri FLAT- JOB ( Ver.1; MI-P24013 )
2056 * Hướng dẫn thao tác sửa khuôn Shinsen ( Ver.1; TE-MK4002 )
2057 * Hướng dẫn thao tác mài khuôn Kataoshi ( Ver.1; TE-MK4003 )
2058 * Hướng dẫn thao tác đánh bóng khuôn Shinsen ( Ver.2; TE-MK4004 )
2059 * Hướng dẫn thao tác Máy mài phẳng ( Ver.1; TE-MK4005 )
2060 * Hướng dẫn thao tác gia công mở 2 cạnh mép khuôn Shinsen ( Ver.1; TE-MK4006 )
2061 * Hướng dẫn thao tác gia công vòng đánh bóng ( Ver.1; TE-MK4007 )
2062 * Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng công đoạn mài khuôn Shinsen ( Ver.1; TE-MK4600 )
2063 * Bảng các hạng mục không đạt của kim ( Ver.1; TE-MK4601 )
2064 * Bảng các hạng mục không đạt của khuôn thân kim ( Ver.1; TE-MK4602 )
2065 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Chokusen ( Ver.3; MI-KT4344 )
2066 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy Jisetsudan ( Ver.1; MI-KT4345 )
2067 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy vát Eguri 1 (DB x K5Z1) ( Ver.1; MI-KT4346 )
2068 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy Tempa dầu - Bekingu dầu ( Ver.2; MI-KT4347 )
2069 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy đánh AC Kim công nghiệp ( Ver.7; MI-KT4348 )
2070 * Hướng dẫn kiểm phẩm Máy ANAMIGAKI Kim Công Nghiệp ( Ver.2; MI-KT4349 )
2071 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy Bareru Kim Daru ( Ver.3; MI-KT4350 )
2072 * Hướng dẫn kiểm phẩm máy Chokusen Kim Daru ( Ver.2; MI-KT4351 )
2073 * HDTT Máy NEJIKIRI ( Ver.2; MI-P34004 )
2074 * HDTT Máy Tempa Khô (Yakimodoshi - Ram) ( Ver.5; MI-P34020 )
2075 * HDTT Máy Nhiệt KOHNLE số 3 ( Ver.11; MI-P34021 )
2076 * HDTT Máy Nhiệt PARKER ( Ver.9; MI-P34022 )
2077 * HDTT Và quy định an toàn xe nâng dầu - hóa chất ( Ver.2; MI-P34023 )
2078 * HDTT Máy Nắn sau Nhiệt ( Ver.3; MI-P34024 )
2079 * HDTT Máy Bareru Kim Daru ( Ver.2; MI-P34025 )
2080 * HDTT & quy định an toàn Máy Palăng Tay ( Ver.1; MI-P34026 )
2081 * HDTT Máy Nhiệt KOHNLE số 5 ( Ver.10; MI-P34001 )
2082 * HDTT Máy Hiratori Fukku ( Ver.2; MI-P34002 )
2083 * HDTT Máy Rọi film SAKIMAGE - MAGE ( Ver.2; MI-P34006 )
2084 * HDTT Máy Sabuzero ( Ver.4; MI-P34007 )
2085 * HDTT Máy Sakidome kim Fukku ( Ver.2; MI-P34008 )
2086 * HDTT Máy Tempa Dầu (Bekingu) ( Ver.5; MI-P34009 )
2087 * HDTT Máy Sakimage - Mage ( Ver.2; MI-P34010 )
2088 * HDTT Máy Sentou kim Fukku ( Ver.2; MI-P34011 )
2089 * HDTT Máy Fukku - Batto Tempa ( Ver.3; MI-P34012 )
2090 * HDTT Máy Katabokashi ( Ver.2; MI-P34013 )
2091 * HDTT Máy Rửa Hóa Chất ( Ver.4; MI-P34014 )
2092 * HDTT Máy sấy khô ( Ver.3; MI-P34015 )
2093 * HDTT Máy Zenchou ( Ver.2; MI-P34016 )
2094 * HDTT Máy QOA1 (Đánh bóng trước mạ) kim công nghiệp ( Ver.5; MI-P34017 )
2095 * Hướng dẫn điều kiện chế độ gia công Aburatempa (Tempa Dầu) - Aburabekingu (Bekingu) kim mạ Crôm ( Ver.12; MI-P34600 )
2096 * Hướng dẫn thời gian làm Bareru Kim Công Nghiệp và Kim Daru điều kiện thao tác Máy Bareru ( Ver.4; MI-P34601 )
2097 * Biện pháp xử lý Máy Nhiệt KOHNLE khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.2; MI-P34602 )
2098 * Biện pháp xử lý Máy Nhiệt PARKER khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.2; MI-P34603 )
2099 * Biện pháp xử lý Máy Nhiệt SAMARƯ khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-P34604 )
2100 * Biện pháp xử lý Máy RAM khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.2; MI-P34605 )
2101 * Biện pháp xử lý Máy TEMPA DẦU khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-P34606 )
2102 * Hướng dẫn điều kiện chế độ gia công Yakimodoshi (Tempa khô) ( Ver.6; MI-P34608 )
2103 * Hướng dẫn pha hóa chất Bareru ( Ver.5; MI-P34884 )
2104 * Hướng dẫn xử lý kim nhiệt lần 2 ( Ver.2; MI-P34885 )
2105 * Hướng dẫn xử lý kim có độ bẻ gãy cao và độ cứng thấp ( Ver.1; MI-P34886 )
2106 * Hướng dẫn xử lý kim dư của ONV sau đóng gói máy Kim Công Nghiệp ( Ver.4; MI-P34887 )
2107 * Biên bản cấp phát lưu đồ ( Ver.1; MI-QC5009 )
2108 * Phiếu cung cấp/ thu hồi phim mẫu ( Ver.2; MI-QC5001 )
2109 * Hồ sơ kiểm tra phim mẫu ( Ver.1; MI-QC5002 )
2110 * Quy cách thông chỉ lỗ kim (380) ( Ver.5; MI-QC4610 )
2111 * Quy cách nhuộm màu kim gia đình (520) ( Ver.9; MI-QC4600 )
2112 * Hướng dẫn gia công Karisentou (VN-881) ( Ver.6; MI-QC4601 )
2113 * Hướng dẫn gia công Ruoumen Hiratori (Mài Hiratori 2 mặt) ( Ver.1; MI-QC4602 )
2114 * Bảng thông số kích thước đánh bóng lỗ ( Ver.1; MI-QC4603 )
2115 * Quy cách nhuộm màu kim công nghiệp (521) ( Ver.3; MI-QC4606 )
2116 * Hướng dẫn luân chuyển Quy cách đóng gói ( Ver.1; MI-QC4634 )
2117 * Bảng hướng dẫn lựa Ngoại quan lần 2 kim công nghiệp ( Ver.1; MI-QC4636 )
2118 * Hướng dẫn thao tác kiểm lot AC ( Ver.5; MI-KT4023 )
2119 * HDTT đo độ rơ bera ( Ver.1; ME-KT4001 )
2120 * HDTT đo độ đàn hồi kim bẻ đuôi ( Ver.1; ME-KT4002 )
2121 * HDKP Máy Dập phôi Kim đan tròn CĐ 40100 ( Ver.9; ME-KT4300 )
2122 * HDKP Máy Namagara - CĐ 40102 ( Ver.3; ME-KT4301 )
2123 * HDKP Máy nắn cong trái phải - CĐ 40102 ( Ver.7; ME-KT4302 )
2124 * HDKP Máy Surotta - CĐ 40112 ( Ver.6; ME-KT4303 )
2125 * HDKP Máy Nắn cong trên dưới - CĐ 40102 ( Ver.4; ME-KT4304 )
2126 * HDKP Máy Menuchi - CĐ 40102 ( Ver.4; ME-KT4305 )
2127 * HDKP máy Eguri - Cắt cung R (KOQ) CĐ 40201 ( Ver.3; ME-KT4306 )
2128 * Hướng dẫn thao tác rửa hóa chất Torikuro CĐ 405012 ( Ver.4; ME-P44001 )
2129 * HDTT máy mài dao Eguri ( Ver.3; ME-P44002 )
2130 * HDTT Mài đá - Chỉnh độ đá mài ( Ver.1; ME-P44003 )
2131 * HDTT Máy Namagara - CĐ 40503 ( Ver.3; ME-P44005 )
2132 * HDTT Lựa kim cong trên dưới ( Ver.1; ME-P44006 )
2133 * HDTT Máy Dập phôi kim đan tròn - CĐ 40100 ( Ver.3; ME-P44007 )
2134 * HDTT Máy Eguri lần 3 - CĐ 40201 ( Ver.2; ME-P44008 )
2135 * HDTT Máy Bẻ cong - CĐ 40600 ( Ver.1; ME-P44009 )
2136 * HDTT tái sử dụng bi- CĐ 40503 ( Ver.1; ME-P44010 )
2137 * HDTT Bộ đồng hồ so khuôn máy Dập - CĐ 40100 ( Ver.1; ME-P44011 )
2138 * HDTT Nhiệt đầu móc CĐ 40500 ( Ver.1; ME-P44012 )
2139 * HDTT máy ép túi nylon - CĐ 40701 ( Ver.1; ME-P44013 )
2140 * HDTT Máy Rửa bera- CĐ 40401 ( Ver.2; ME-P44014 )
2141 * HDTT máy Mài dao Sakitsuke - CĐ 40203 ( Ver.1; ME-P44015 )
2142 * HDTT Máy lựa cong trên dưới - CĐ 40600 ( Ver.1; ME-P44016 )
2143 * HDTT Máy Nắn cong trái phải - CĐ 40102 ( Ver.2; ME-P44017 )
2144 * HDTT Máy R-Menuchi CĐ 40102 ( Ver.1; ME-P44018 )
2145 * HDTT Máy cắt Eguri cố định - CĐ 40201 ( Ver.1; ME-P44019 )
2146 * HDTT Máy Tempa CD 40502 ( Ver.3; ME-P44046 )
2147 * HDTT Máy vận động Bera CD 40503 ( Ver.4; ME-P44047 )
2148 * HDTT Máy bắn bizu CD 40503 ( Ver.2; ME-P44048 )
2149 * HDTT Máy Bareru CD 40512 ( Ver.4; ME-P44049 )
2150 * HDTT bỏ thước CD 40513 ( Ver.5; ME-P44050 )
2151 * HDTT lựa kim CD 40602 ( Ver.8; ME-P44051 )
2152 * HDTT đóng gói ( Ver.7; ME-P44052 )
2153 * HDTT xếp kim lên khung ( Ver.3; ME-P44053 )
2154 * HDTT Máy rửa dầu ( Ver.1; ME-P44054 )
2155 * HDTT Máy Surotta CD 40112 ( Ver.3; ME-P44055 )
2156 * HDTT lựa kính CD 40602 ( Ver.3; ME-P44056 )
2157 * HDTT Máy ủ kim CD 40202 ( Ver.3; ME-P44057 )
2158 * HDTT Máy phóng rọi phim Rebetto CD 40401 ( Ver.1; ME-P44058 )
2159 * HDTT Máy phóng rọi phim CD 40201, 40202 ( Ver.1; ME-P44059 )
2160 * HDTT Máy sàn đá CD 40512 ( Ver.2; ME-P44060 )
2161 * HDTT Máy mài phẳng CD 40100 ( Ver.1; ME-P44062 )
2162 * HDTT Ráp Khuôn PGO - CĐ 40100 ( Ver.3; ME-P44021 )
2163 * HDTT sử dụng bình Nitơ CĐ 40202 ( Ver.1; ME-P44022 )
2164 * HDTT đóng gói Kim đan ngang CĐ 40701 ( Ver.4; ME-P44023 )
2165 * HDTT quét dầu bôi trơn CD 40602 ( Ver.1; ME-P44024 )
2166 * HDTT Máy Namagara CĐ 40111 ( Ver.5; ME-P44025 )
2167 * HDTT Máy nắn thẳng trên dưới CD 40102 ( Ver.2; ME-P44027 )
2168 * HDTT Máy dập diện xiên Menuchi CD 40102 ( Ver.6; ME-P44028 )
2169 * HDTT Máy KOQ Eguri CD 40201 ( Ver.2; ME-P44029 )
2170 * HDTT Máy KOT Eguri CD 40201 ( Ver.5; ME-P44030 )
2171 * HDTT Máy KOT cắt Eguri trái CD 40201 ( Ver.2; ME-P44031 )
2172 * HDTT Máy Shinsen CD 40202 ( Ver.3; ME-P44032 )
2173 * HDTT Máy dập vai in nhãn CD 40202 ( Ver.3; ME-P44033 )
2174 * HDTT Máy liên động Shinsen CD 40202 ( Ver.6; ME-P44034 )
2175 * HDTT Máy cắt chuốt mũi CD 40203 ( Ver.5; ME-P44035 )
2176 * HDTT Máy Mizokiri (KOE) CD 40301 ( Ver.6; ME-P44036 )
2177 * HDTT Máy cắt Mizo (Shito) CD 40301 ( Ver.2; ME-P44037 )
2178 * HDTT Máy liên động đánh bóng Sokonuki CD 40302 ( Ver.6; ME-P44038 )
2179 * HDTT Máy Ribetto (gắn bera) CD 40401 ( Ver.11; ME-P44039 )
2180 * HDTT Máy liên động bẻ móc ( Ver.7; ME-P44040 )
2181 * HDTT Máy dập móc CD 40401 ( Ver.2; ME-P44041 )
2182 * HDTT Máy đánh bóng bằng tay CD 40402 ( Ver.3; ME-P44042 )
2183 * HDTT Máy chặt thân CD 40401 ( Ver.2; ME-P44043 )
2184 * HDTT Máy chặt batto CD 40401 ( Ver.2; ME-P44044 )
Thống kê :
Tổng cộng : 2,184
* Sổ tay công ty : 1
* Quy định toàn công ty : -1
* Quy định bộ phận : 0
* Tài liệu nghiệp vụ : 1,682
* Biểu mẫu : 502
- Tổng số lượt truy cập : 28512 (X2 : 27)
- Số lượt truy cập trong ngày : 0 (X2 : )
- Tổng số lượt xem và tải Tài liệu : 428727 (X2 : 1)
- Số lượt xem và tải Tài liệu trong ngày : 0 (X2: 0)