| 1 |
* Hướng dẫn bảo mật thông tin nghiệp vụ ( Ver.1; ONV-BA-04-015 )
|
| 2 |
* Quy định khu vực hoạt động xe nâng, xe tải của đơn vị thu gom chất thải ( Ver.1; BA-SM4613 )
|
| 3 |
* Hồ sơ đào tạo - 40401 Ribetto - Chặt thân ( Ver.1; HR-HR4005 )
|
| 4 |
* Hồ sơ đào tạo - 40401 Ribetto - Chặt BATTO ( Ver.1; HR-HR4006 )
|
| 5 |
* Hướng dẫn bảo trì khuôn kẹp ( Ver.1; MI-P34672 )
|
| 6 |
* Hướng dẫn cài đặt máy AC1 ( Ver.1; MI-P34673 )
|
| 7 |
* Hướng dẫn cài đặt máy AC2 ( Ver.1; MI-P34674 )
|
| 8 |
* Hướng dẫn thao tác Nhập - Xuất kho tái sinh (Cđ 13 + 15 +16) ( Ver.1; ME-P44678 )
|
| 9 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Nhiệt Paker - Kohnle ( Ver.1; GA-GA4759 )
|
| 10 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Sokonuki ( Ver.1; GA-GA4760 )
|
| 11 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Sakitsuke ( Ver.1; GA-GA4757 )
|
| 12 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Sentou ( Ver.1; GA-GA4758 )
|
| 13 |
* Quy cách trung gian Bera ( Ver.1; ME-QC4664 )
|
| 14 |
* Hồ sơ đào tạo - hướng dẫn thủ tục tiêu hủy ( Ver.1; HR-HR4002 )
|
| 15 |
* Hồ sơ đào tạo - quản lý kho vật tư ( Ver.1; HR-HR4003 )
|
| 16 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Dây chuyền AC ( Ver.1; GA-GA4755 )
|
| 17 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Namagara ( Ver.1; GA-GA4756 )
|
| 18 |
* Quy cách (cây) vận động bera ( Ver.1; ME-QC4663 )
|
| 19 |
* Hướng dẫn thao tác mài Bavia kim đan ngang CĐ 40100 ( Ver.1; ME-P44677 )
|
| 20 |
* Hướng dẫn ủ kim cho chủng loại kim AIO DB X1 ++, DPX5 ++, UYX128GAS++ ( Ver.1; MI-P24605 )
|
| 21 |
* Quản lý kho P ( Ver.1; BA-SU4632 )
|
| 22 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Bareru ( Ver.1; GA-GA4753 )
|
| 23 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Mizokiri ( Ver.1; GA-GA4754 )
|
| 24 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Shinsen liên động ( Ver.1; GA-GA4751 )
|
| 25 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Jidoumagari ( Ver.1; GA-GA4752 )
|
| 26 |
* HSđT-00019 Nghiệp vụ thống kê (XTKT) ( Ver.1; HR-HR4000 )
|
| 27 |
* HSđT-00019 Thống kê phiếu yêu cầu (XTKT) ( Ver.1; HR-HR4001 )
|
| 28 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy bấm ngấn thủ công ( Ver.1; GA-GA4750 )
|
| 29 |
* Hướng dẫn gia công Kataoshi kim BCX5 #25 - BCX5R #25 ( Ver.1; MI-QC4706 )
|
| 30 |
* Hướng dẫn gia công Kataoshi kim QKX1 #18 ( Ver.1; MI-QC4707 )
|
| 31 |
* Hướng dẫn thao tác đo kích thước rãnh ( Ver.1; ME-KT4610 )
|
| 32 |
* Danh mục chất thải nguy hại ( Ver.1; BA-SM4610 )
|
| 33 |
* Danh mục phế liệu khai hải quan ( Ver.1; BA-SM4611 )
|
| 34 |
* Danh mục chất thải rắn công nghiệp ( Ver.1; BA-SM4612 )
|
| 35 |
* Hướng dẫn thao tác bồn rửa kim CĐ 40401 ( Ver.1; ME-P44676 )
|
| 36 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Surotta ( Ver.1; GA-GA4748 )
|
| 37 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Phun cát ( Ver.1; GA-GA4749 )
|
| 38 |
* Hướng dẫn thao tác đo độ sâu Ribetto ( Ver.1; ME-KT4609 )
|
| 39 |
* Biên bản xác nhận trọng lượng xử lý rác thải công nghiệp ( Ver.1; BA-SM5005 )
|
| 40 |
* Biên bản xác nhận trọng lượng
phế liệu thu hồi sau khi xử lý nguy hại ( Ver.1; BA-SM5006 )
|
| 41 |
* Biên bản xác nhận trọng lượng phế liệu khai hải quan ( Ver.1; BA-SM5007 )
|
| 42 |
* Bản tường trình ( Ver.1; HR-HR5042 )
|
| 43 |
* Hồ sơ đào tạo Quản Lý Hệ Thống Tài Liệu MS - ISO ( Ver.1; HR-HR4997 )
|
| 44 |
* Hồ sơ đào tạo Nghiệp vụ Quản lý đào tạo ( Ver.1; HR-HR4998 )
|
| 45 |
* Hồ sơ đào tạo 50005 Nghiệp vụ lập hợp đồng ký kết với bên ngoài ( Ver.1; HR-HR4999 )
|
| 46 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Tempa dầu ( Ver.1; GA-GA4744 )
|
| 47 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Dập vai – In nhãn ( Ver.1; GA-GA4745 )
|
| 48 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Kashime tự động 6 chấu ( Ver.1; GA-GA4746 )
|
| 49 |
* Hướng dẫn thực hiện Benchmark ( Ver.1; ME-QC4662 )
|
| 50 |
* Hướng dẫn thao tác gia công lot hàng bước bắt đầu và kết thúc ( Ver.1; DE-P74610 )
|
| 51 |
* Phiếu yêu cầu báo giá vật tư - dịch vụ ( Ver.1; PU-PU5019 )
|
| 52 |
* Hệ số tồn kho chuẩn (điểm đặt hàng) ( Ver.1; ONV-BA-04-014 )
|
| 53 |
* Bảo trì hàng ngày hệ thống Cyclone - CYC ( Ver.1; TE-TE5367 )
|
| 54 |
* Bảo trì hàng ngày hệ thống xử lý khí thải (nhúng màu) ( Ver.1; TE-TE5368 )
|
| 55 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Mimisuri ( Ver.1; GA-GA4741 )
|
| 56 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Shinsen ( Ver.1; GA-GA4742 )
|
| 57 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Kashime tự động 8 chấu ( Ver.1; GA-GA4743 )
|
| 58 |
* Sổ tay hướng dẫn nghiệp vụ QC kim dệt ( Ver.1; QC-P44600 )
|
| 59 |
* HSĐT Giám sát và bàn giao chất thảI ( Ver.1; HR-HR4004 )
|
| 60 |
* Hướng dẫn đặt xe đi công tác ngoài ( Ver.1; BA-SM4609 )
|
| 61 |
* Hướng dẫn quy trình báo giá lưu đồ sản xuất sản phẩm mới (Kim may) ( Ver.1; MI-QC4705 )
|
| 62 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy đếm kim CTR ( Ver.1; MI-KT4932 )
|
| 63 |
* Hướng dẫn thực hiện nghiệp vụ " Quản lý thẻ taxi" ( Ver.1; BA-SM4608 )
|
| 64 |
* Đơn xin nghỉ hoặc Thay đổi ngày nghỉ ( Ver.1; HR-HR5040 )
|
| 65 |
* Đơn xin đi trễ/ về sớm/ ra ngoài (ra giữa giờ) ( Ver.1; HR-HR5041 )
|
| 66 |
* Hồ sơ đào tạo - 50502 - Jidomagari (2 búa) ( Ver.1; HR-HR4996 )
|
| 67 |
* Nguyên tắc mua hàng ( Ver.1; PU-PU4600 )
|
| 68 |
* Hướng dẫn phê duyệt báo giá ( Ver.1; PU-PU4601 )
|
| 69 |
* Hướng dẫn tìm nhà cung cấp trên internet ( Ver.1; PU-PU4602 )
|
| 70 |
* HDTT Máy Jidou Magari (2 búa) kim công nghiệp ( Ver.2; MI-P34080 )
|
| 71 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy cán gân H3-Prunger ( Ver.1; GA-GA4738 )
|
| 72 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Eguri Ura ( Ver.1; GA-GA4739 )
|
| 73 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Tenkoku ( Ver.1; GA-GA4740 )
|
| 74 |
* Hướng dẫn quản lý các công việc phụ trợ tại ONV ( Ver.1; GA-GA4747 )
|
| 75 |
* Quản lý dữ liệu chương trình warehouse ( Ver.1; BA-PU4604 )
|
| 76 |
* HDKP máy tách 50 cây công đoạn đóng gói ( Ver.1; ME-KT4348 )
|
| 77 |
* Hướng dẫn trình tự thao tác máy đếm kim CTR ( Ver.1; MI-GD4634 )
|
| 78 |
* Hướng dẫn quản lý sử dụng, lưu trữ và cấp phát xăng ( Ver.1; GA-GA4737 )
|
| 79 |
* Hướng dẫn lưu trữ hồ sơ - tài liệu bộ phận tổng quát sản xuất ( Ver.1; GP-SX4600 )
|
| 80 |
* Hướng dẫn tính giá bán sản phẩm ONV ( Ver.1; GP-SX4601 )
|
| 81 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy khắc Laser ( Ver.1; GA-GA4735 )
|
| 82 |
* Quy trình thao tác an toàn pha hóa chất dễ cháy nổ ( Ver.1; GA-GA4736 )
|
| 83 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Kashime bán tự động ( Ver.1; GA-GA4732 )
|
| 84 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy ủ kim ( Ver.1; GA-GA4733 )
|
| 85 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Menuchi ( Ver.1; GA-GA4734 )
|
| 86 |
* HDKP nguyên phụ liệu kết lot (tái nhập kho) ( Ver.1; DE-QC4321 )
|
| 87 |
* Hướng dẫn nhận biết hình dạng lò xo ( Ver.1; DE-QC4638 )
|
| 88 |
* HDTT Chỉnh bộ nắn phôi Máy DOBBY - Cđ 40100 ( Ver.1; ME-P44097 )
|
| 89 |
* Đăng ký xe đi công tác ( Ver.2; BA-SM5004 )
|
| 90 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Shinsen ( Ver.1; GA-GA4729 )
|
| 91 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Magarinaoshi-H ( Ver.1; GA-GA4730 )
|
| 92 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy bấm ngấn tự động ( Ver.1; GA-GA4731 )
|
| 93 |
* Nguyên tắc kiểm tra dữ liệu ( Ver.1; ONV-BA-04-013 )
|
| 94 |
* Quy cách cong tráI phảI dùng cho Kim đan Tròn ( Ver.2; ME-QC4661 )
|
| 95 |
* Quy cách cắt rãnh dùng cho Kim đan Tròn ( Ver.2; ME-QC4660 )
|
| 96 |
* Hướng dẫn xử lý hàng Kém chất lượng ( Ver.1; BA-SU4631 )
|
| 97 |
* Tiêu chuẩn xem xét nâng bậc kỹ năng ( Ver.1; BA-HR4600 )
|
| 98 |
* HDTT đổi loại Máy vận động Bera mới Cđ 40503 ( Ver.1; ME-P44095 )
|
| 99 |
* HDTT Máy quấn màng co tự động ( Ver.1; ME-P44096 )
|
| 100 |
* HDKP Máy vận động Bera (PRB-1) Cđ 40503 ( Ver.1; ME-KT4347 )
|
| 101 |
* HDTT đo quỹ đạo đóng mở Bera ( Ver.2; ME-KT4008 )
|
| 102 |
* HDTT đo cong trái phải ( Ver.2; ME-KT4009 )
|
| 103 |
* HDTT đo cong đầu trên dưới ( Ver.2; ME-KT4010 )
|
| 104 |
* Tiêu chuẩn công nhận bằng cấp cho người lao động ( Ver.1; ONV-BA-04-012 )
|
| 105 |
* Hướng dẫn kiểm soát tồn Thành Phẩm theo đơn vị cây ( Ver.1; DE-P74608 )
|
| 106 |
* Hướng dẫn xử lý kết sổ xuất hàng ( Ver.1; DE-P74609 )
|
| 107 |
* Quy cách Zauchi dùng cho Kim đan Tròn ( Ver.3; ME-QC4659 )
|
| 108 |
* điều kiện gia công Máy vận động Bera mới ( Ver.1; ME-P44675 )
|
| 109 |
* HDTT Máy vận động Bera mới CĐ 40503 ( Ver.3; ME-P44094 )
|
| 110 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Dập phôI ( Ver.1; GA-GA4727 )
|
| 111 |
* Hướng dẫn An toàn MMTB - Máy Chokusen ( Ver.1; GA-GA4728 )
|
| 112 |
* Quy cách búa Ribetto dùng cho Kim Đan Tròn ( Ver.1; ME-QC4658 )
|
| 113 |
* Danh sách phôi thay thế (Chủng loại mài A) ( Ver.1; MI-P24604 )
|
| 114 |
* HDTT kiểm tra tâm búa bộ Daisetto (MNK) ( Ver.1; ME-P44093 )
|
| 115 |
* Xác nhận đọc hiểu tài liệu hướng dẫn công việc ( Ver.1; DE-P75014 )
|
| 116 |
* Hướng dẫn an toàn khi làm việc trên cao ( Ver.1; GA-GA4726 )
|
| 117 |
* HDTT và sử dụng Máy in - ráp Hộp Plastic APB ( Ver.1; MI-GD4114 )
|
| 118 |
* HDTT lấy mẫu đo kích thước xuất hàng trên máy in tem mã vạch ( Ver.1; MI-KT4047 )
|
| 119 |
* Bảng giá trị cài đặt kích thước B chủng loại Kim AIO Máy ERW & Máy đóng gói Kim Công Nghiệp ( Ver.1; MI-KT4931 )
|
| 120 |
* Quy cách quỹ đạo đóng mở bera ( Ver.1; ME-QC4656 )
|
| 121 |
* Kế hoạch đảm bảo chất lượng P.A.I ngành hàng Kim Nitto ( Ver.1; ME-QC4657 )
|
| 122 |
* Kế hoạch đảm bảo chất lượng P.A.I ngành hàng Denshi ( Ver.1; DE-QC4636 )
|
| 123 |
* Hướng dẫn sản xuất sản phẩm mới / thử nghiệm Kim Denshi ( Ver.1; DE-QC4637 )
|
| 124 |
* Hướng dẫn kiểm chứng chất lượng thử nghiệm QAT ( Ver.2; MI-QC4703 )
|
| 125 |
* Kế hoạch đảm bảo chất lượng hàng xuất (PAI) ngành hàng Mishin ( Ver.1; MI-QC4704 )
|
| 126 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Đóng Gói Máy KGĐ - Máy in và Ráp hộp Plastic (RTC) ( Ver.1; GA-GA4725 )
|
| 127 |
* Trình tự thao tác khi vận hành xe nâng hàng ( Ver.2; BA-SM4607 )
|
| 128 |
* Hướng dẫn gia công vát Eguri (V-532) ( Ver.1; MI-QC4702 )
|
| 129 |
* Hướng dẫn kiểm đếm vật tư nhập kho ( Ver.2; BA-SU4629 )
|
| 130 |
* Hướng dẫn thao tác sử dụng và bảo quản cân điện tử IZ-7000 ( Ver.1; MI-P34914 )
|
| 131 |
* Vị trí đo bề dày mạ sản phẩm ( Ver.1; DE-QC4635 )
|
| 132 |
* Hướng dẫn sử dụng Chương Trình WAREHOUSE ( Ver.1; BA-SU4628 )
|
| 133 |
* Hướng dẫn khai báo nhập khẩu ( Ver.2; ONV-BA-04-006 )
|
| 134 |
* Hướng dẫn lập báo cáo quyết toán hải quan ( Ver.1; ONV-BA-04-007 )
|
| 135 |
* Hướng dẫn thủ tục tiêu hủy ( Ver.5; ONV-BA-04-008 )
|
| 136 |
* Quy trình xử lý & Cung cấp các chứng từ bảo hiểm hỏa hoạn ( Ver.1; ONV-BA-04-009 )
|
| 137 |
* Quy trình thực hiện tính giá thành ( Ver.1; ONV-BA-04-010 )
|
| 138 |
* Quy trình lập kế hoạch tài chính ( Ver.1; ONV-BA-04-011 )
|
| 139 |
* Quy cách ngoại quan Búa Ribetto ( Ver.2; ME-QC4655 )
|
| 140 |
* Quy cách Eguri đối ứng phát sinh lỗi xù lông chỉ ( Ver.2; ME-QC4654 )
|
| 141 |
* Biên bản tiêu hủy nội bộ ( Ver.1; BA-SM5003 )
|
| 142 |
* HSDT - 50019 - Kỹ năng quản lý ( Ver.1; HR-HR4995 )
|
| 143 |
* HDKP Máy in nắp và ráp hộp Plastic ( Ver.1; MI-KT4930 )
|
| 144 |
* Bảng kê phế liệu khai Hải quan ( Ver.1; BA-SM5002 )
|
| 145 |
* HDTT đo lưu Kích thướcA, B trước và sau AC ( Ver.1; MI-P34671 )
|
| 146 |
* Bảo trì hàng ngày Máy hút hơi dầu Shinsen ( Ver.1; TE-TE5366 )
|
| 147 |
* Hướng dẫn xử lý tai nạn lao động ( Ver.1; GP-GA4604 )
|
| 148 |
* Hướng dẫn giao nhận NPL giữa kho và kiểm đầu vào ngành hàng Denshi ( Ver.1; DE-SU4606 )
|
| 149 |
* Hướng dẫn xuất Kho chính về Kho công đoạn ( Ver.1; BA-SU4630 )
|
| 150 |
* HSDT - 70201 - Kiểm phẩm sau gia công loại BTP H3 PRUNGER ( Ver.1; HR-HR4993 )
|
| 151 |
* HSDT - 30202 - Mizokiri JOB ( Ver.1; HR-HR4994 )
|
| 152 |
* HDTT Máy in mã vạch Domino ( Ver.1; MI-GD4633 )
|
| 153 |
* Tiêu chuẩn kiểm nhập kim ONP gia công cho ONV ( Ver.1; MI-KT4928 )
|
| 154 |
* Tiêu chuẩn kiểm nhập kim ONV gia công cho ONP ( Ver.1; MI-KT4929 )
|
| 155 |
* Hướng dẫn hiệu chỉnh thoát hoppa cấp kim đối với kim có mặt mài hiratori ( Ver.1; MI-GD4632 )
|
| 156 |
* HDKP Máy in mã vạch Domino ( Ver.1; MI-KT4927 )
|
| 157 |
* Quy cách chiều dài Sakidome Kim Mage trước công đoạn Mage (VN-873) ( Ver.1; MI-QC4700 )
|
| 158 |
* Tiêu chuẩn kiểm tra Bán thành phẩm Kim Fasuna (2003) ( Ver.1; MI-QC4701 )
|
| 159 |
* Quy trình xuất hóa đơn bán phế liệu ( Ver.1; ONV-BA-04-005 )
|
| 160 |
* HDTT đo cong thân (Zentai) trái phải trên dụng cụ đo ( Ver.1; ME-KT4607 )
|
| 161 |
* Hướng dẫn đo cong Kim Nitto trên thiết bị Keyence IM ( Ver.1; ME-KT4608 )
|
| 162 |
* HDTT Mài Sa Fueisu trên Máy Tendo hiratori (WOY-001) ( Ver.1; MI-P34670 )
|
| 163 |
* Hướng dẫn kiểm soát khách/nhà thầu đến liên hệ công tác ( Ver.1; GP-GA4603 )
|
| 164 |
* HSDT - 50506 - Máy xếp kim ( Ver.1; HR-HR4991 )
|
| 165 |
* HSDT - 70111 - Công việc hỗ trợ denshi ( Ver.1; HR-HR4992 )
|
| 166 |
* Hướng dẫn an toàn bảo quản hóa chất tại kho ( Ver.1; GP-GA4602 )
|
| 167 |
* Kế hoạch phòng ngừa ứng phó sự cố môi trường ( Ver.1; GP-GA4601 )
|
| 168 |
* Hướng dẫn trình tự chia Kim đóng gói - Kim Gia đình ( Ver.1; MI-GD4631 )
|
| 169 |
* HDTT đóng gói tay miếng ghim giấy ( Ver.3; MI-GD4630 )
|
| 170 |
* Bảng quản trị rủi ro và cơ hội bộ phận quản lý kinh doanh (phòng pháp chế - MS) ( Ver.1; BA-KH4603 )
|
| 171 |
* Biên bản giao nhận ( Ver.1; MI-SU5887 )
|
| 172 |
* Bảo trì hàng ngày Máy mài YA ( Ver.1; TE-TE5365 )
|
| 173 |
* Quy cách kích thước B' kim SL-C ( Ver.1; ME-QC4651 )
|
| 174 |
* Quy cách cong đầu trên dưới kim SL-C ( Ver.1; ME-QC4652 )
|
| 175 |
* Quy cách cong đầu trái phải kim SL-C ( Ver.1; ME-QC4653 )
|
| 176 |
* HDTT đóng gói tay dạng ép bìa ( Ver.2; MI-GD4629 )
|
| 177 |
* HSDT - 10606 - Umekumi ( Ver.1; HR-HR4990 )
|
| 178 |
* Hướng dẫn an toàn sử dụng các thiết bị điện cầm tay ( Ver.1; GA-GA4724 )
|
| 179 |
* Hướng dẫn thao tác đóng gói 330 ( Ver.1; MI-P34668 )
|
| 180 |
* Hướng dẫn thao tác đóng gói 500 ( Ver.1; MI-P34669 )
|
| 181 |
* Tiêu chuẩn cong thân trái phải ( Ver.1; ME-QC4650 )
|
| 182 |
* HSDT - 50018 - Kiểm tra - Kiểm chứng điều kiện gia công ( Ver.1; HR-HR4988 )
|
| 183 |
* HSDT - 50022 - Kiểm tra thiết bị đo ( Ver.1; HR-HR4989 )
|
| 184 |
* Hướng dẫn thực hiện đối ứng khắc phục phòng ngừa nội bộ ( Ver.1; MI-KT4926 )
|
| 185 |
* Hướng dẫn thực hiện nghiệp vụ "đặt hàng thực phẩm" ( Ver.1; BA-SM4600 )
|
| 186 |
* Hướng dẫn thực hiện nghiệp vụ "Kiểm định xe cơ giới" ( Ver.1; BA-SM4601 )
|
| 187 |
* Tiêu chuẩn nghiệp vụ (Quản lý bếp ăn) ( Ver.1; BA-SM4602 )
|
| 188 |
* Hướng dẫn thực hiện nghiệp vụ "Tiếp đoàn kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm" ( Ver.1; BA-SM4603 )
|
| 189 |
* Quy trình đặt hàng và cấp phát đồng phục ( Ver.1; BA-SM4604 )
|
| 190 |
* Tiêu chuẩn kiểm nhận thực phẩm ( Ver.1; BA-SM4605 )
|
| 191 |
* Quản lý rủi ro trong bếp ăn tập thể ( Ver.1; BA-SM4606 )
|
| 192 |
* Phiếu yêu cầu khảo sát và mua mới máy lạnh, máy nén lạnh, máy nước nóng lạnh ( Ver.3; BA-SM5001 )
|
| 193 |
* Quy trình xử lý Bảo trì & đại tu MMTB ( Ver.1; TE-TE4039 )
|
| 194 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Dầu nhớt - Hóa chất (Phuy) ( Ver.1; BA-SU4601 )
|
| 195 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Dầu nhớt - Hóa chất (can - xô) ( Ver.1; BA-SU4602 )
|
| 196 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Hóa chất (bao - túi nylon) ( Ver.1; BA-SU4603 )
|
| 197 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Chai xịt ( Ver.1; BA-SU4604 )
|
| 198 |
* Hướng dẫn kiểm nhập đá mài ( Ver.1; BA-SU4605 )
|
| 199 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Xi lanh, Van điện tư, Relay… ( Ver.1; BA-SU4606 )
|
| 200 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Bạc đạn, gối đở, vĩ lăn… ( Ver.1; BA-SU4607 )
|
| 201 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Nitơ lỏng ( Ver.1; BA-SU4608 )
|
| 202 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Gas nhiệt ( Ver.1; BA-SU4609 )
|
| 203 |
* Hướng dẫn kiểm nhập P.A.C [AL2(OH)-CL6-N]M 10% ( Ver.1; BA-SU4610 )
|
| 204 |
* Hướng dẫn kiểm nhập NAOH 32% ( Ver.1; BA-SU4611 )
|
| 205 |
* Hướng dẫn kiểm nhập JAVEN - NACLO 8.5%-10.5% ( Ver.1; BA-SU4612 )
|
| 206 |
* Bảng quản trị Rủi ro và Cơ hội ( Ver.2; BA-SU4613 )
|
| 207 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Nắp hộp plastic 5 cây, 6 cây, 10 cây ( Ver.1; BA-SU4614 )
|
| 208 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Thân hộp plastic 5 cây, 6 cây, 10 cây ( Ver.1; BA-SU4615 )
|
| 209 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Bao kim 10 cây in 1 màu, bao kim trắng, 5 màu ( Ver.1; BA-SU4616 )
|
| 210 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Túi chống sét ( Ver.1; BA-SU4617 )
|
| 211 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Hộp giấy duplex ( Ver.1; BA-SU4618 )
|
| 212 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Hộp kim 10 cây ( Ver.1; BA-SU4619 )
|
| 213 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Hộp nhựa 100 cây ( Ver.1; BA-SU4620 )
|
| 214 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Miếng ghim màu 5 cây ( Ver.1; BA-SU4621 )
|
| 215 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Hộp kim màu 100 cây ( Ver.1; BA-SU4622 )
|
| 216 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Nhãn dán các loại ( Ver.1; BA-SU4623 )
|
| 217 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Thùng carton và tấm ngăn, tấm lót ( Ver.1; BA-SU4624 )
|
| 218 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Miếng ghim kim nhựa 5 cây ( Ver.1; BA-SU4625 )
|
| 219 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Hộp nhựa A, B, C ( Ver.1; BA-SU4626 )
|
| 220 |
* Hướng dẫn kiểm nhập Màng co ( Ver.1; BA-SU4627 )
|
| 221 |
* Bản nhận xét và thỏa thuận tái ký hợp đồng lao động ( Ver.1; HR-HR5037 )
|
| 222 |
* Phiếu theo dõi quá trình thử việc ( Ver.1; HR-HR5038 )
|
| 223 |
* Phiếu đăng ký nhận tiền hiếu hỷ ( Ver.2; HR-HR5039 )
|
| 224 |
* Hướng dẫn nghiệp vụ đào tạo ( Ver.1; BA-KH4602 )
|
| 225 |
* Hướng dẫn kiểm tra/ kiểm chứng điều kiện gia công ngành hàng Kim Dệt ( Ver.1; MI-QC4698 )
|
| 226 |
* Hướng dẫn kiểm tra/ kiểm chứng điều kiện gia công ngành hàng Kim May ( Ver.1; MI-QC4699 )
|
| 227 |
* Hướng dẫn đo kích thước S (Bằng phim mẫu) ( Ver.1; MI-QC4697 )
|
| 228 |
* Hướng dẫn an toàn hệ thống cung cấp khí Gas (LPG) ( Ver.1; GA-GA4723 )
|
| 229 |
* Phiếu kiểm tra tình trạng nơi làm việc - phòng ban ( Ver.1; GA-GA5001 )
|
| 230 |
* Hướng dẫn kiểm tra Prunger xuất hàng cho Hioki ( Ver.3; DE-QC4634 )
|
| 231 |
* Hướng dẫn thao tác kiểm Ngoại quan sau DS & XHBTP Kim công nghiệp ( Ver.2; MI-KT4925 )
|
| 232 |
* Bảo trì hàng ngày Máy rọi film Bareru ( Ver.1; TE-TE5364 )
|
| 233 |
* Hướng dẫn an toàn lao động Thang nâng hàng (Tời nâng hàng) ( Ver.1; GA-GA4722 )
|
| 234 |
* Lưu đồ quy trình gia công Máy lựa cong trên dưới (GRP) ( Ver.1; ME-P44674 )
|
| 235 |
* Sơ đồ Hệ thống xử lý nước thải sản xuất Kim công nghiệp ( Ver.2; MI-P34667 )
|
| 236 |
* Hướng dẫn kiểm tra khuôn dập sau khi mài - Công đoạn Nuki ( Ver.2; ME-P44673 )
|
| 237 |
* Quy trình nhập - xuất kho ONV ( Ver.3; BA-SU4600 )
|
| 238 |
* Bảng hiển thị nút nhấn màn hình cảm ứng Máy Bera ( Ver.1; ME-P44672 )
|
| 239 |
* Hướng dẫn kiểm tra hóa đơn điện tử đầu vào ( Ver.1; ONV-BA-04-002 )
|
| 240 |
* Hướng dẫn quản lý và sử dụng con dấu công ty ( Ver.1; ONV-BA-04-003 )
|
| 241 |
* Quy trình lập báo cáo tình hình thực hiện vay, trả nợ nước ngoài ngắn hạn không được chính phủ bảo lãnh ( Ver.1; ONV-BA-04-004 )
|
| 242 |
* Hướng dẫn kiểm kê kim ( Ver.3; ONV-GP-04-001 )
|
| 243 |
* Tiêu chuẩn kiểm xuất hàng BTP ( Ver.1; MI-KT4924 )
|
| 244 |
* Trình tự kiểm tra hồ sơ khi lập hợp đồng ( Ver.1; BA-KH4601 )
|
| 245 |
* Tem kiểm phẩm trong lúc gia công Máy PGO - Dập phôi đan ngang ( Ver.2; ME-P45015 )
|
| 246 |
* Quy cách độ bền móc ( Ver.1; ME-QC4648 )
|
| 247 |
* Quy cách lệch vị trí búa ( Ver.1; ME-QC4649 )
|
| 248 |
* Hướng dẫn xử lý Phôi kém chất lượng tại công đoạn Chokusen ( Ver.1; MI-P24603 )
|
| 249 |
* Hướng dẫn an toàn lao động sử dụng dầu nhớt ( Ver.1; GA-GA4721 )
|
| 250 |
* Hướng dẫn sử dụng quy cách dao Sorotta - Step 40112 ( Ver.1; ME-P44671 )
|
| 251 |
* Quy cách nhãn in (001) ( Ver.1; MI-QC4696 )
|
| 252 |
* Hướng dẫn kiểm kê vật tư ( Ver.2; ONV-BA-04-001 )
|
| 253 |
* Hướng dẫn kiểm chứng vật tư khuôn / dao ngành hàng Kim Dệt ( Ver.1; ME-QC4647 )
|
| 254 |
* Bảng ghi nhận sản lượng KCN ( Ver.2; MI-P35002 )
|
| 255 |
* Hướng dẫn pha dầu gia công dập PGO Cđ 40100 ( Ver.2; ME-P44092 )
|
| 256 |
* Quy cách cắt cán HZG (VN-2011, NS-03-679) ( Ver.1; MI-QC4695 )
|
| 257 |
* HDTT canh chỉnh dao chuốt mũi (Sakitsuke CĐ 40203) ( Ver.1; ME-P44091 )
|
| 258 |
* HDTT Máy khử từ ( Ver.1; ME-P44090 )
|
| 259 |
* Tiêu chuẩn trầy lõm Bera ( Ver.1; ME-QC4646 )
|
| 260 |
* HSDT - 406002 - Vận hành máy GRP ( Ver.1; HR-HR4987 )
|
| 261 |
* HDTT kiểm sau gia công loại Soket Shinsen trước mạ ( Ver.2; DE-P74107 )
|
| 262 |
* Hướng dẫn xác định mối nguy và đánh giá rủi ro ( Ver.1; GA-GA4720 )
|
| 263 |
* HDTT lựa ngoại quan (Kim GUNZE) Kim công nghiệp ( Ver.1; MI-P34079 )
|
| 264 |
* Bảo trì hàng ngày máy Magarinaoshi - YON ( Ver.1; TE-TE5362 )
|
| 265 |
* Bảo trì định kỳ máy Magarinaoshi - YON ( Ver.1; TE-TE5363 )
|
| 266 |
* Danh sách gia công phụ Kim may (001) ( Ver.5; MI-QC4693 )
|
| 267 |
* Hướng dẫn đọc quy cách gia công Kim may ( Ver.1; MI-QC4694 )
|
| 268 |
* Hướng dẫn đúc nhựa Epoxy (Epofix) sản phẩm OP-743-5 ( Ver.2; DE-QC4633 )
|
| 269 |
* HDTT kiểm lot Mizokiri và bù kim vào lot ( Ver.1; MI-P24021 )
|
| 270 |
* Hướng dẫn kiểm tra/ kiểm chứng vật tư khuôn/ dao ngành hàng Kim may ( Ver.1; MI-QC4692 )
|
| 271 |
* Tiêu chuẩn trầy thành phẩm Kim Đan tròn ( Ver.2; ME-QC4641 )
|
| 272 |
* Quy cách độ rơ Bera Kim đan tròn ( Ver.1; ME-QC4642 )
|
| 273 |
* Quy cách thành phẩm khớp giữa Bera và Móc (ló mũi) ( Ver.1; ME-QC4643 )
|
| 274 |
* Quy cách thành phẩm Zauchi ( Ver.1; ME-QC4644 )
|
| 275 |
* Tiêu chuẩn lệch móc ( Ver.1; ME-QC4645 )
|
| 276 |
* HSDT - Hướng dẫn quyết toán chứng từ nhập kho ( Ver.1; HR-HR4984 )
|
| 277 |
* HSDT - Hướng dẫn kiểm nhận hộp nhựa ABC ( Ver.1; HR-HR4985 )
|
| 278 |
* HSDT - Hướng dẫn vận hành xe nâng (dành cho nhân viên kho) ( Ver.1; HR-HR4986 )
|
| 279 |
* Hướng dẫn các biện pháp đối ứng sự cố liên quan đến chất lượng sản phẩm của ngành hàng Mishin ( Ver.1; MI-KT4923 )
|
| 280 |
* HSDT - 30201 - Kataoshi NRM (Dập hông) ( Ver.1; HR-HR4982 )
|
| 281 |
* HSDT - 30201 - Kataoshi MRS ( Ver.1; HR-HR4983 )
|
| 282 |
* Quy cách tiêu chuẩn nứt mặt D Kim đan tròn ( Ver.1; ME-QC4639 )
|
| 283 |
* Tiêu chuẩn kiểm tra Bera khớp móc trái phải ( Ver.1; ME-QC4640 )
|
| 284 |
* Hướng dẫn quy trình kiểm chứng chất lượng sản phẩm mới / sản phẩm thử nghiệm Kim dệt ( Ver.2; ME-QC4638 )
|
| 285 |
* HDTT máy rửa hóa chất JClean-D ( Ver.3; MI-P34077 )
|
| 286 |
* HDTT máy lọc hóa chất Jclean-D ( Ver.3; MI-P34078 )
|
| 287 |
* Hướng dẫn kiểm tra sau đóng gói Kim dệt ( Ver.1; ME-QC4637 )
|
| 288 |
* Quy ước ký hiệu theo đặc điểm Kim may (003) ( Ver.1; MI-QC4690 )
|
| 289 |
* Quy cách góc mài Hiratori (053) ( Ver.1; MI-QC4691 )
|
| 290 |
* Sổ tay hướng dẫn xử lý khi phát sinh sự cố ( Ver.1; GP-GA4600 )
|
| 291 |
* Bảo trì hàng ngày máy dập hông NRM ( Ver.1; TE-TE5361 )
|
| 292 |
* HDTT máy Kataoshi - NRM (Dập Hông) ( Ver.3; MI-P14058 )
|
| 293 |
* Tiêu chuẩn nghiệp vụ (nghiệp vụ quản lý nhà cung cấp) ( Ver.1; BA-PU4600 )
|
| 294 |
* HDKP máy dập thân NRM ( Ver.1; MI-KT4391 )
|
| 295 |
* Hướng dẫn xử lý kim không đạt chất lượng ( Ver.1; QC-KT4604 )
|
| 296 |
* Hướng dẫn xử lý nước rửa kim của Kari Kaken-Hon Kaken (Máy AC No.2) ( Ver.2; MI-P34664 )
|
| 297 |
* Hướng dẫn xử lý nước rửa kim Dasshi-Axit-Trung hòa-Bosei (Máy AC No.2) ( Ver.1; MI-P34665 )
|
| 298 |
* Hướng dẫn xử lý nước thải Kari Kaken - Hon Kaken (Máy AC No.2) ( Ver.2; MI-P34666 )
|
| 299 |
* HDTT kiểm ngoại quan sau Sentou ( Ver.2; MI-KT4046 )
|
| 300 |
* HSDT - Đa kỹ năng đại tu máy ( Ver.1; HR-HR4981 )
|
| 301 |
* Hướng dẫn đối ứng khi phát sinh sự cố cháy nổ, sự cố máy móc thiết bị ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm Kim Dệt ( Ver.1; ME-KT4606 )
|
| 302 |
* Hướng dẫn thay và bổ sung hóa chất máy AC2 ( Ver.3; MI-P34663 )
|
| 303 |
* HDTT máy AC No.2 Kim công nghiệp ( Ver.3; MI-P34076 )
|
| 304 |
* Bảo trì hàng ngày máy lọc hóa chất JClean-D CLE ( Ver.1; TE-TE5359 )
|
| 305 |
* Bảo trì hàng ngày máy rửa hóa chất JClean-D HEA ( Ver.1; TE-TE5360 )
|
| 306 |
* Hướng dẫn đọc quy cách gia công Kim dệt ( Ver.1; ME-QC4636 )
|
| 307 |
* Hướng dẫn quản lý hệ thống tài liệu MS - ISO ( Ver.1; BA-KH4600 )
|
| 308 |
* HSDT - 50021 - Xuất hàng Denshi ( Ver.1; HR-HR4979 )
|
| 309 |
* HSDT - 50021 - Xuất hàng Meriyasu ( Ver.1; HR-HR4980 )
|
| 310 |
* Tiêu chuẩn kiểm đầu vào loại Bareru ( Ver.3; DE-QC4632 )
|
| 311 |
* Hướng dẫn đổi loại máy lựa tự động cong trên dưới (máy GRP) ( Ver.5; ME-QC4635 )
|
| 312 |
* HDTT đo độ sâu rãnh S-Shito ( Ver.2; ME-P44089 )
|
| 313 |
* Hướng dẫn thao tác vệ sinh hệ thống hút bụi nhà máy Kim công nghiệp ( Ver.3; GA-GA4718 )
|
| 314 |
* Hướng dẫn thao tác vệ sinh hệ thống hút bụi nhà máy Kim gia đình ( Ver.3; GA-GA4719 )
|
| 315 |
* Hướng dẫn gia công Sakizuri (VN-871, 403) ( Ver.2; MI-QC4688 )
|
| 316 |
* Quy cách dung sai bề dày Mimi (501) ( Ver.6; MI-QC4689 )
|
| 317 |
* Tiêu chuẩn nghiệp vụ (Nghiệp vụ mua hàng: Tiếp nhận đặt hàng) ( Ver.1; BA-PU4601 )
|
| 318 |
* Tiêu chuẩn nghiệp vụ (Nghiệp vụ quản lý thời hạn giao hàng - trễ hạn) ( Ver.1; BA-PU4602 )
|
| 319 |
* Tiêu chuẩn nghiệp vụ lấy báo giá ( Ver.1; BA-PU4603 )
|
| 320 |
* HDTT kiểm phẩm loại OP-743 ( Ver.2; DE-P74106 )
|
| 321 |
* HSDT - 10008 - Vận hành xe nâng ( Ver.1; HR-HR4978 )
|
| 322 |
* Hướng dẫn rửa dầu sau Namagara CĐ 40111 ( Ver.3; ME-P44670 )
|
| 323 |
* Bảo trì hàng ngày máy lựa kim Sensor - SES ( Ver.1; TE-TE5347 )
|
| 324 |
* Bảo trì hàng ngày máy Bera - VOZ ( Ver.1; TE-TE5348 )
|
| 325 |
* Bảo trì hàng ngày máy mài vô tâm - STL ( Ver.1; TE-TE5349 )
|
| 326 |
* Bảo trì hàng ngày máy ghim kim hộp Plastic - ACF ( Ver.1; TE-TE5350 )
|
| 327 |
* Bảo trì hàng ngày máy cắt lụa - FCM ( Ver.1; TE-TE5351 )
|
| 328 |
* Bảo trì hàng ngày máy đóng băng nhựa - OPN ( Ver.2; TE-TE5352 )
|
| 329 |
* Bảo trì hàng ngày máy đóng gói ép vỉ - CFM ( Ver.1; TE-TE5353 )
|
| 330 |
* Bảo trì hàng ngày máy ghim kim miếng vỉ nhựa - BPK ( Ver.1; TE-TE5354 )
|
| 331 |
* Bảo trì hàng ngày máy ghim kim hỗn hợp - MPK ( Ver.1; TE-TE5355 )
|
| 332 |
* Bảo trì hàng ngày máy in nắp_in lụa - CPM ( Ver.1; TE-TE5356 )
|
| 333 |
* Bảo trì hàng ngày máy in nắp_in nhiệt - HSP ( Ver.1; TE-TE5357 )
|
| 334 |
* Bảo trì hàng ngày máy tái chế nhựa - FMK ( Ver.1; TE-TE5358 )
|
| 335 |
* Lưu đồ phát hành phiếu yêu cầu điều tra khuôn dao không đạt chất lượng (OR) ( Ver.1; MI-QC4686 )
|
| 336 |
* Hướng dẫn kiểm soát rủi ro và đối ứng ( Ver.1; MI-SX4606 )
|
| 337 |
* HDTT kiểm tra ngoại quan xuất hàng bán thành phẩm ( Ver.9; ME-KT4605 )
|
| 338 |
* HDKP Step xếp kim (CĐ 14) ( Ver.1; ME-P44300 )
|
| 339 |
* HDTT so film công đoạn Eguri ( Ver.1; ME-KT4005 )
|
| 340 |
* HDTT so film công đoạn Shinsen ( Ver.1; ME-KT4006 )
|
| 341 |
* HDTT so film công đoạn Ribetto ( Ver.1; ME-KT4007 )
|
| 342 |
* HDTT máy cắt mũi kim - công đoạn 40202 ( Ver.1; ME-P44088 )
|
| 343 |
* Phiếu kiểm tra, xác nhận chất lượng kim chuyển gia công phụ (Kim may thành phẩm) ( Ver.1; MI-QC5023 )
|
| 344 |
* HDTT máy khắc dấu CĐ 40502 ( Ver.1; ME-P44087 )
|
| 345 |
* Kế hoạch bảo trì thiết bị bồn tẩy dầu ( Ver.1; ME-P44669 )
|
| 346 |
* Bảo trì hàng ngày bồn tẩy dầu ( Ver.1; TE-TE5345 )
|
| 347 |
* Bảo trì hàng ngày máy Ram dầu - OTE ( Ver.1; TE-TE5346 )
|
| 348 |
* HDKP máy mài cán DRX ( Ver.2; MI-KT4389 )
|
| 349 |
* HDKP máy Sakidome KRG ( Ver.1; MI-KT4390 )
|
| 350 |
* Kế hoạch bảo trì thiết bị máy Chiller ( Ver.1; ME-P44667 )
|
| 351 |
* Kế hoạch bảo trì thiết bị máy rửa hóa chất ( Ver.1; ME-P44668 )
|
| 352 |
* Trọng điểm khi thao tác Kataoshi - Quy cách kích thước Q1 chủng loại SK (502) ( Ver.2; MI-QC4685 )
|
| 353 |
* Bảo trì định kỳ máy rửa hóa chất (Torikuro) ( Ver.1; TE-TE5344 )
|
| 354 |
* Quy cách in nhãn (004) và dung sai kích thước A (302) chủng loại UYx128GAS++ ( Ver.3; MI-QC4684 )
|
| 355 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Jiku Beruta - Máy DRX ( Ver.1; GA-GA4716 )
|
| 356 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Senta Shiage - Máy KRG ( Ver.1; GA-GA4717 )
|
| 357 |
* HSDT - 50009 - Tổng vụ ( Ver.1; HR-HR4966 )
|
| 358 |
* HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng ngoại quan xuất hàng TP ( Ver.1; HR-HR4967 )
|
| 359 |
* HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng kích thước xuất hàng TP ( Ver.1; HR-HR4968 )
|
| 360 |
* HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng cơ tính xuất hàng TP ( Ver.1; HR-HR4969 )
|
| 361 |
* HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng ngoại quan xuất hàng BTP ( Ver.1; HR-HR4970 )
|
| 362 |
* HSDT - 10022 - Kiểm tra chất lượng kích thước xuất hàng BTP ( Ver.1; HR-HR4971 )
|
| 363 |
* HSDT - 30331 - Karisentou ( Ver.1; HR-HR4972 )
|
| 364 |
* HSDT - 40022 - Quản lý chất lượng ngoại quan BTP ( Ver.1; HR-HR4973 )
|
| 365 |
* HSDT - 40022 - Quản lý chất lượng kích thước BTP ( Ver.1; HR-HR4974 )
|
| 366 |
* HSDT - 40018 - Lập hồ sơ sản phẩm mới và sản phẩm thử nghiệm (Kim Dệt) ( Ver.1; HR-HR4975 )
|
| 367 |
* HSDT - 50018 - Thiết kế in bao (Công đoạn đóng gói) ( Ver.1; HR-HR4976 )
|
| 368 |
* HSDT - 10008 - Tài xế ( Ver.1; HR-HR4977 )
|
| 369 |
* HDTT máy KRG ( Ver.2; MI-P34074 )
|
| 370 |
* HDTT máy DRX ( Ver.3; MI-P34075 )
|
| 371 |
* Bảo trì hàng ngày máy KRG ( Ver.1; TE-TE5342 )
|
| 372 |
* Bảo trì hàng ngày máy DRX ( Ver.1; TE-TE5343 )
|
| 373 |
* HDTT máy ghim hộp Plastic 10 cây ( Ver.3; MI-GD4113 )
|
| 374 |
* HDKP máy Surotta - Kim đan ngang ( Ver.1; ME-KT4346 )
|
| 375 |
* Bảo trì hàng ngày máy nhiệt SOLO ( Ver.2; TE-TE5341 )
|
| 376 |
* Hướng dẫn gia công Shinsen ngược PHX1 #26 (V-25) ( Ver.2; MI-QC4683 )
|
| 377 |
* HDTT máy nhiệt SOLO P80 ( Ver.2; ME-P44086 )
|
| 378 |
* Hướng dẫn các chức năng điều kiện máy nhiệt SOLO ( Ver.2; ME-P44660 )
|
| 379 |
* Các bước Treatment (kiểm tra và thiết định điều kiện) ( Ver.1; ME-P44661 )
|
| 380 |
* Lưu ý thao tác vận hành máy SOLO ( Ver.1; ME-P44662 )
|
| 381 |
* Các bước sản xuất nhiệt SOLO ( Ver.1; ME-P44663 )
|
| 382 |
* Điều kiện gia công máy nhiệt SOLO ( Ver.2; ME-P44664 )
|
| 383 |
* Hướng dẫn xử lý sự cố máy nhiệt SOLO P80 ( Ver.1; ME-P44665 )
|
| 384 |
* Bảo trì định kỳ máy nhiệt SOLO P80 ( Ver.2; ME-P44666 )
|
| 385 |
* HDTT đo bề dày mạ "Fischer XDLM 237" ( Ver.2; MI-KT4044 )
|
| 386 |
* Tiêu chuẩn cong thân trên dưới ( Ver.2; ME-QC4634 )
|
| 387 |
* HSDT - 50018 - Thiết kế bản vẽ khuôn in nóng, in lụa (Công đoạn đóng gói) ( Ver.1; HR-HR4965 )
|
| 388 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Nhúng màu ( Ver.2; GA-GA4714 )
|
| 389 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Yakire - Máy nhiệt Solo ( Ver.1; GA-GA4715 )
|
| 390 |
* HDTT kiểm tra kích thước Kensa 59 ( Ver.3; ME-KT4004 )
|
| 391 |
* HDKP máy dập vai (HOK) Cđ 40202 ( Ver.2; ME-KT4345 )
|
| 392 |
* HSDT - 10506 - Xử lý nước thải Kim Gia đình ( Ver.1; HR-HR4958 )
|
| 393 |
* HSDT - 10507 - Bareru Kim Gia đình ( Ver.1; HR-HR4959 )
|
| 394 |
* HSDT - 30332 - Hirasaki ( Ver.1; HR-HR4960 )
|
| 395 |
* HSDT - 70111 - đổi loại - Chỉnh máy BTP H3Prunger (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4961 )
|
| 396 |
* HSDT - 70111 - đổi loại - Chỉnh máy Kashime Probe (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4962 )
|
| 397 |
* HSDT - 70123 - đổi loại - Chỉnh máy bấm Spotto ( Ver.1; HR-HR4963 )
|
| 398 |
* HSDT - 70123 - đổi loại - Chỉnh máy Socket (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4964 )
|
| 399 |
* HDTT máy đóng băng nhựa OPN có hệ thống Camera ( Ver.7; MI-GD4112 )
|
| 400 |
* Hướng dẫn in mã số lot thành phẩm (Kim công nghiệp - Kim gia đình) ( Ver.3; MI-QC4682 )
|
| 401 |
* HSDT - 50018 - Kiểm chứng vật tư khuôn dao ( Ver.1; HR-HR4956 )
|
| 402 |
* HSDT - 50018 - Quản lý thay đổi 4M ( Ver.1; HR-HR4957 )
|
| 403 |
* Hướng dẫn chạy offline máy đóng gói KCN ( Ver.1; MI-P34662 )
|
| 404 |
* HDTT máy in nhãn ( Ver.2; ME-P44085 )
|
| 405 |
* Font mẫu nhãn chuẩn ( Ver.1; ME-P44659 )
|
| 406 |
* Quy cách Sakidome trên máy KRG (1201) ( Ver.4; MI-QC4680 )
|
| 407 |
* Quy cách dung sai thành phẩm bên ngoài dành cho khách hàng Jack (903) ( Ver.1; MI-QC4681 )
|
| 408 |
* Trình tự thao tác gia công tại máy Shinsen Socket ( Ver.2; MI-P24602 )
|
| 409 |
* HDTT máy đếm và in bao kim TDN-PTB130 có hệ thống Camera ( Ver.3; MI-GD4111 )
|
| 410 |
* HSDT - 50701 - Kết sổ xuất hàng - Kế hoạch máy đóng gói ( Ver.1; HR-HR4955 )
|
| 411 |
* Hướng dẫn sản xuất sản phẩm mới - thử nghiệm kim dệt ( Ver.3; ME-KT4603 )
|
| 412 |
* Hướng dẫn thực hiện test độ giãn dài vật liệu điều chỉnh quy cách kích thước B trung gian ( Ver.1; ME-KT4604 )
|
| 413 |
* Bảng HDTT kiểm tra nhuộm màu cán kim ( Ver.5; MI-GD4110 )
|
| 414 |
* Hướng dẫn quản lí lot Kim dệt ( Ver.1; ME-PC4606 )
|
| 415 |
* Hướng dẫn xác nhận chất lượng sản phẩm khi gia công trên khuôn dập phôi mới ( Ver.1; ME-KT4602 )
|
| 416 |
* Hướng dẫn xử lý sửa kim lỗi ( Ver.3; QC-KT4602 )
|
| 417 |
* Hướng dẫn kiểm tra độ chính xác đo ( Ver.3; QC-KT4603 )
|
| 418 |
* Hướng dẫn thực hiện kiểm tra năng lực máy ( Ver.1; QC-KT4601 )
|
| 419 |
* Bảng QC công đoạn kim HZ kim gia đình ( Ver.1; MI-KT4922 )
|
| 420 |
* HDTT mài bavia batto ( Ver.1; ME-P44084 )
|
| 421 |
* Hướng dẫn thao tác kiểm phôi đầu vào kim may ( Ver.1; MI-KT4043 )
|
| 422 |
* Hướng dẫn kiểm tra - hiệu chuẩn thiết bị đo ( Ver.4; QC-KT4600 )
|
| 423 |
* Danh sách thiết bị đo; Kiểm tra TBĐ tháng - năm ( Ver.2; QC-KT5002 )
|
| 424 |
* Phiếu yêu cầu cung cấp TBđ, kính lúp; Biên bản thu hồi, sửa chữa, kiểm tra sau khi sửa chữa TBđ ( Ver.2; QC-KT5003 )
|
| 425 |
* Bộ mẫu lỗi giới hạn ngoại quan không đạt ( Ver.1; QC-KT5004 )
|
| 426 |
* Hướng dẫn nhận biết sự khác biệt cơ bản hình dạng sản phẩm ( Ver.1; MI-QC4679 )
|
| 427 |
* HSDT-10702-Đóng gói tay (Đào tạo ngắn hạn cho nhân viên hỗ trợ) ( Ver.1; HR-HR4954 )
|
| 428 |
* HDTT kiểm lot cán HZG sau Mekki ( Ver.1; MI-KT4042 )
|
| 429 |
* HDTT kiểm tra ngoại quan cán HZG sau Mekki ( Ver.1; MI-GD4109 )
|
| 430 |
* HDTT máy làm dũa ( Ver.2; MI-P34073 )
|
| 431 |
* Lưu đồ kiểm chứng khuôn Shinsen mới ( Ver.1; MI-QC4678 )
|
| 432 |
* Kiểm tra thiết bị đo hàng ngày ( Ver.8; QC-KT5001 )
|
| 433 |
* HDTT đo kích thước Kensa 64 Cđ 400222 ( Ver.8; ME-KT4003 )
|
| 434 |
* HDKP máy Ura Eguri (ARH) CĐ 40201 ( Ver.2; ME-KT4344 )
|
| 435 |
* HDKP máy Sakidome kim Fukku ( Ver.1; MI-KT4388 )
|
| 436 |
* Phiếu kiểm tra thông số gia công ngoài ( Ver.1; TE-TE5339 )
|
| 437 |
* Phiếu kiểm tra độ cứng gia công ngoài ( Ver.1; TE-TE5340 )
|
| 438 |
* Hướng dẫn bảo quản kim mẫu ( Ver.1; QC-QC4603 )
|
| 439 |
* Bảng tổng hợp vị trí đo B1 ( Ver.1; MI-QC4676 )
|
| 440 |
* Hướng dẫn quản lý hồ sơ chất lượng ( Ver.3; MI-QC4677 )
|
| 441 |
* Hướng dẫn xử lý chất thải tại nhà máy ( Ver.3; GA-GA4713 )
|
| 442 |
* Nhật ký ghi nhận kết quả tái kiểm túi hàng sau đóng gói ( Ver.1; DE-P75013 )
|
| 443 |
* HSDT - 80101 - Vận hành máy Bera ( Ver.2; HR-HR4953 )
|
| 444 |
* Biên bản cấp và thu hồi bản vẽ ( Ver.1; MI-QC5022 )
|
| 445 |
* HDTT tách nước và chống sét kim sau Bareru ( Ver.1; ME-P44083 )
|
| 446 |
* Hướng dẫn vận hành máy không người các giờ nghỉ step Nắn thẳng ( Ver.1; ME-P44655 )
|
| 447 |
* Hướng dẫn vận hành máy không người các giờ nghỉ step Surotta ( Ver.1; ME-P44656 )
|
| 448 |
* Hướng dẫn vận hành máy không người các giờ nghỉ step Sokonuki ( Ver.1; ME-P44657 )
|
| 449 |
* Phòng ngừa các thao tác có khả năng gây TNLĐ tại CĐ 12 & 13 ( Ver.1; ME-P44658 )
|
| 450 |
* HDTT máy lọc nước ( Ver.1; MI-P34072 )
|
| 451 |
* Hướng dẫn kẹp số vào lot kim mạ ( Ver.1; MI-P34654 )
|
| 452 |
* Hướng dẫn vận hành nồi hơi ( Ver.2; MI-P34655 )
|
| 453 |
* Hướng dẫn vệ sinh máy làm lạnh dung dịch AC ( Ver.2; MI-P34656 )
|
| 454 |
* Hướng dẫn kiểm soát kích thước A+ ( Ver.2; MI-P34657 )
|
| 455 |
* Hướng dẫn cách lấy kim từ kho đã kiểm chờ AC ( Ver.2; MI-P34658 )
|
| 456 |
* Hướng dẫn kẹp thẻ lot khi AC ( Ver.1; MI-P34659 )
|
| 457 |
* Hướng dẫn thay chất xúc tác máy nhiệt ( Ver.1; MI-P34660 )
|
| 458 |
* Hướng dẫn hiệu chuẩn máy đo độ bẻ gãy ( Ver.1; MI-KT4921 )
|
| 459 |
* Đánh giá kết quả hiệu chuẩn máy móc thiết bị đo lường ( Ver.1; MI-KT5886 )
|
| 460 |
* HSDT- 50032- Cải cách sản xuất (Thống kê) ( Ver.1; HR-HR4952 )
|
| 461 |
* Hướng dẫn gia công Mizokiri UYx128GAS++ (V-530-2) ( Ver.3; MI-QC4672 )
|
| 462 |
* Hướng dẫn gia công máy Mimisuri (528, V-530-3) ( Ver.7; MI-QC4673 )
|
| 463 |
* Quy cách mài Saki Puresu ( Ver.1; MI-QC4675 )
|
| 464 |
* Tiêu chuẩn phân loại Quy cách gia công ( Ver.5; ME-QC4628 )
|
| 465 |
* Hướng dẫn kiểm Bera ( Ver.5; ME-KT4343 )
|
| 466 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Đóng gói KCN - Máy đóng gói 3-4 cây ( Ver.1; GA-GA4712 )
|
| 467 |
* Hướng dẫn sử dụng vật liệu PONCHI - DIE kim đan tròn ( Ver.1; ME-SX4600 )
|
| 468 |
* HSDT-Thiết kế máy ( Ver.1; HR-HR4949 )
|
| 469 |
* HSDT-Master Kỹ thuât gia công ( Ver.1; HR-HR4950 )
|
| 470 |
* HSDT - Cấp Dưỡng chính ( Ver.2; HR-HR4951 )
|
| 471 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Bera ( Ver.2; GA-GA4667 )
|
| 472 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Bera Bareru ( Ver.2; GA-GA4668 )
|
| 473 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Dập phôi ( Ver.2; GA-GA4669 )
|
| 474 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Dập phôi - Máy dập AIDA ( Ver.2; GA-GA4670 )
|
| 475 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Eguri ( Ver.2; GA-GA4671 )
|
| 476 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Magarinaoshi ( Ver.2; GA-GA4672 )
|
| 477 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Menuchi ( Ver.2; GA-GA4673 )
|
| 478 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Mizokiri ( Ver.2; GA-GA4674 )
|
| 479 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Meriyasu - Công đoạn Namagara ( Ver.2; GA-GA4675 )
|
| 480 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Rebetto ( Ver.2; GA-GA4676 )
|
| 481 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Sakitsuke ( Ver.2; GA-GA4677 )
|
| 482 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Shinshen ( Ver.2; GA-GA4678 )
|
| 483 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Sokonuki – Bafư ( Ver.2; GA-GA4679 )
|
| 484 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Surotta ( Ver.2; GA-GA4680 )
|
| 485 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Tebafư ( Ver.2; GA-GA4681 )
|
| 486 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Tempa ( Ver.2; GA-GA4682 )
|
| 487 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Máy tôi móc ( Ver.2; GA-GA4683 )
|
| 488 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Công đoạn Yakire – Máy nhiệt ( Ver.2; GA-GA4684 )
|
| 489 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Meriyasu - Máy lựa cong ( Ver.2; GA-GA4685 )
|
| 490 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Probe – Máy Kashime bán tự động ( Ver.1; GA-GA4686 )
|
| 491 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Probe – Máy Kashime prunger 3 PIN ( Ver.1; GA-GA4687 )
|
| 492 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Probe – Máy Kashime tự động 6 chấu – 8 chấu ( Ver.1; GA-GA4688 )
|
| 493 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Probe – Máy Kuchi Kashime bán tự động ( Ver.1; GA-GA4689 )
|
| 494 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Bấm điện ( Ver.1; GA-GA4690 )
|
| 495 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Dabo, Máy Kachime, Máy dập H ( Ver.1; GA-GA4691 )
|
| 496 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Dập đầu H tay ( Ver.1; GA-GA4692 )
|
| 497 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Dập đầu H tự động ( Ver.1; GA-GA4693 )
|
| 498 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy đóng đABO bán tự động ( Ver.1; GA-GA4694 )
|
| 499 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy đóng đABO tay ( Ver.1; GA-GA4695 )
|
| 500 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy đóng đABO tự động ( Ver.1; GA-GA4696 )
|
| 501 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Technics - Công đoạn Socket – Máy Kashime Marupin – Kakupin ( Ver.1; GA-GA4697 )
|
| 502 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Cẩu trục ( Ver.1; GA-GA4698 )
|
| 503 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy bào ( Ver.1; GA-GA4699 )
|
| 504 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy cưa bàn ( Ver.1; GA-GA4700 )
|
| 505 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy cưa lọng ( Ver.1; GA-GA4701 )
|
| 506 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy hàn điện ( Ver.1; GA-GA4702 )
|
| 507 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy khoan ( Ver.2; GA-GA4703 )
|
| 508 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy mài 2 đá ( Ver.1; GA-GA4704 )
|
| 509 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy mài phẳng ( Ver.1; GA-GA4705 )
|
| 510 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy nén khí ( Ver.1; GA-GA4706 )
|
| 511 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy phay CNC ( Ver.1; GA-GA4707 )
|
| 512 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy phay ( Ver.2; GA-GA4708 )
|
| 513 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy tiện ( Ver.2; GA-GA4709 )
|
| 514 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Máy Wire cut ( Ver.1; GA-GA4710 )
|
| 515 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Kỹ thuật sản xuất - Xe nâng người ( Ver.1; GA-GA4711 )
|
| 516 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mekki - Thiết bị Robot (Nachi) ( Ver.1; GA-GA4608 )
|
| 517 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mimisuri – Máy Mimisuri ( Ver.2; GA-GA4609 )
|
| 518 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mizokiri – Máy Mizokiri ( Ver.3; GA-GA4610 )
|
| 519 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Ngoại quan ( Ver.1; GA-GA4611 )
|
| 520 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Phun cát- Máy phun cát (JC-DS) ( Ver.1; GA-GA4612 )
|
| 521 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Pointo ( Ver.1; GA-GA4613 )
|
| 522 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn QOA – Máy QOA ( Ver.1; GA-GA4614 )
|
| 523 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Sakidome – Máy Sakidome ( Ver.1; GA-GA4615 )
|
| 524 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Sakimage - Mage ( Ver.2; GA-GA4616 )
|
| 525 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Sentou – Fukku – Hiratori – Nejikri - Zenchou chousei - Katabokashi - Sakidome - Furatto - Fukku Tempa ( Ver.2; GA-GA4617 )
|
| 526 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Sentou – Máy Sentou ( Ver.2; GA-GA4618 )
|
| 527 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Shinshen – Máy Shinshen ( Ver.3; GA-GA4619 )
|
| 528 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Xử lý nước thải ( Ver.1; GA-GA4620 )
|
| 529 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Yakire – Máy nhiệt ( Ver.3; GA-GA4621 )
|
| 530 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Máy mài phẳng ( Ver.1; GA-GA4622 )
|
| 531 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn AC ( Ver.2; GA-GA4623 )
|
| 532 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Bareru - Máy Bareru, Máy sàn kim ( Ver.2; GA-GA4624 )
|
| 533 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Chokushen - Máy Chokushen ( Ver.2; GA-GA4625 )
|
| 534 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Chokushen - Máy Mài phôi ( Ver.2; GA-GA4626 )
|
| 535 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đánh bóng lỗ – Máy đánh bóng lỗ – Máy xỏ kim ( Ver.2; GA-GA4627 )
|
| 536 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đánh bóng tay ( Ver.1; GA-GA4628 )
|
| 537 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Delta - Máy Lựa Delta ( Ver.1; GA-GA4629 )
|
| 538 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Delta - Máy Nắn Delta ( Ver.1; GA-GA4630 )
|
| 539 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy đóng gói KCN ( Ver.1; GA-GA4631 )
|
| 540 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy đóng gói bọc nilon ( Ver.1; GA-GA4632 )
|
| 541 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy đóng màng co tự động ( Ver.1; GA-GA4633 )
|
| 542 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy ép bao và dán tem ( Ver.1; GA-GA4634 )
|
| 543 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy làm phim ( Ver.1; GA-GA4635 )
|
| 544 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói KCN - Máy phun keo ( Ver.1; GA-GA4636 )
|
| 545 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy Cắt cuộn nhũ (FCM) ( Ver.1; GA-GA4637 )
|
| 546 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Đóng gói máy KGĐ - Máy Đóng băng (OPN) ( Ver.2; GA-GA4638 )
|
| 547 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy đóng gói bọc nilon ( Ver.1; GA-GA4639 )
|
| 548 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy đóng gói 5c – JOH ( Ver.1; GA-GA4640 )
|
| 549 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy đóng gói 10 cây ( Ver.1; GA-GA4641 )
|
| 550 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy ép vỉ (CFM) ( Ver.1; GA-GA4642 )
|
| 551 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy ghim kim (BPK, MPK, ACF) ( Ver.1; GA-GA4643 )
|
| 552 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn đóng gói máy KGđ - Máy in nắp (in nhiệt) ( Ver.1; GA-GA4644 )
|
| 553 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Gõ tay ( Ver.1; GA-GA4645 )
|
| 554 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Hashikezuri – Máy Hashikezuri ( Ver.2; GA-GA4646 )
|
| 555 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Hineri – Máy Hineri ( Ver.2; GA-GA4647 )
|
| 556 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Hirasaki – Máy Hirasaki ( Ver.1; GA-GA4648 )
|
| 557 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Hiratori – Máy Hiratori ( Ver.3; GA-GA4649 )
|
| 558 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn HZ – Máy cắt cán KIRIKOMI ( Ver.1; GA-GA4650 )
|
| 559 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn HZ – Máy đột rãnh OYABARI ( Ver.1; GA-GA4651 )
|
| 560 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn HZ – Máy ép nhựa UMEKOMI ( Ver.1; GA-GA4652 )
|
| 561 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Jidomagari – Máy Jidomagari ( Ver.2; GA-GA4653 )
|
| 562 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Jisetsudan – Máy Jisetsudan ( Ver.2; GA-GA4654 )
|
| 563 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Karisentou – Máy Karisentou ( Ver.1; GA-GA4655 )
|
| 564 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Kataoshi – Máy Kataoshi (KOZ, MRS, NRM) ( Ver.3; GA-GA4656 )
|
| 565 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Kataoshi – Máy mài Ya ( Ver.2; GA-GA4657 )
|
| 566 |
* Hướng dẫn ATLĐ MMTB Mishin - Công đoạn Ủ kim – Máy Ủ kim ( Ver.3; GA-GA4658 )
|
| 567 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Kensa - Máy đo bề dày lớp mạ ( Ver.1; GA-GA4659 )
|
| 568 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Kokuin - Máy Kokuin ( Ver.2; GA-GA4660 )
|
| 569 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Lựa cong - Máy Shensa ( Ver.1; GA-GA4661 )
|
| 570 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Magaritori - Máy Magaritori ( Ver.2; GA-GA4662 )
|
| 571 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mài AB - Kankaku ( Ver.2; GA-GA4663 )
|
| 572 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mekki ( Ver.2; GA-GA4664 )
|
| 573 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mekki - Vệ sinh, kiểm tra hệ thống xử lý nước thải ( Ver.1; GA-GA4665 )
|
| 574 |
* Hướng dẫn ATLđ MMTB Mishin - Công đoạn Mekki - Nồi hơi ( Ver.1; GA-GA4666 )
|
| 575 |
* Hướng dẫn đánh giá nội bộ ( Ver.1; IS-IS4600 )
|
| 576 |
* Lưu đồ đăng ký, chỉnh sửa, hủy tài liệu ISO ( Ver.2; IS-IS4601 )
|
| 577 |
* Hướng dẫn lấy mẫu kim khi thay, sửa chữa thân lò và sự cố về máy nhiệt ( Ver.2; MI-P34653 )
|
| 578 |
* Quy trình sản xuất nội bộ công đoạn đóng gói Kim Gia Đình ( Ver.4; MI-GD4628 )
|
| 579 |
* Hướng dẫn bảo quản màu Kim may (KGĐ) ( Ver.2; MI-GD4627 )
|
| 580 |
* HDTT máy đánh bóng mặt A ( Ver.1; ME-P44082 )
|
| 581 |
* Hướng dẫn quản lý và bảo quản thiết bị đo KTSX ( Ver.2; TE-TE4038 )
|
| 582 |
* Quy cách kích thước B01, V01 kim AIO sau công đoạn Mizokiri ( Ver.1; MI-QC4670 )
|
| 583 |
* HDTT gia công bắn bi Bera ( Ver.1; ME-P44078 )
|
| 584 |
* HDTT mài Bareru Bera ( Ver.1; ME-P44079 )
|
| 585 |
* HDTT Tempa Bera ( Ver.1; ME-P44080 )
|
| 586 |
* HDTT tạo hình Bera A ( Ver.2; ME-P44081 )
|
| 587 |
* Điều kiện gia công công đoạn đóng gói ( Ver.1; ME-P44654 )
|
| 588 |
* Phiếu kiểm tra quy trình đóng gói ( Ver.3; ME-P45014 )
|
| 589 |
* Hướng dẫn check các hạng mục kích thước sau khi kiểm phẩm vào thẻ lot ( Ver.1; ME-KT4601 )
|
| 590 |
* Hướng dẫn kiểm soát rủi ro chất lượng và đối ứng ( Ver.3; QC-QC4600 )
|
| 591 |
* Lưu đồ thực hiện đối ứng phàn nàn ( Ver.1; QC-QC4601 )
|
| 592 |
* HDKP máy lựa cong trên dưới (ERP) Cđ 406002 ( Ver.1; ME-QC4300 )
|
| 593 |
* Hướng dẫn triển khai thay đổi 4M ( Ver.3; QC-QC4602 )
|
| 594 |
* Bảng check kết quả xử lý nước thải sau Bareru ( Ver.1; ME-P45012 )
|
| 595 |
* Lịch phân công xử lý nước thải công đoạn Bareru ( Ver.1; ME-P45013 )
|
| 596 |
* HDTT máy đo nghiêng góc kim gia đình ( Ver.1; MI-GD4106 )
|
| 597 |
* HDTT máy rọi phim ( Ver.1; MI-GD4107 )
|
| 598 |
* HDTT Kiểm xuất bán thành phẩm kích thước kim công nghiệp ( Ver.2; MI-KT4041 )
|
| 599 |
* HDTT cân kiện hàng ( Ver.1; ME-P44077 )
|
| 600 |
* HDKP máy đóng băng nhựa (đóng gói kim gia đình) ( Ver.4; MI-KT4387 )
|
| 601 |
* HDTT máy Bareru kim gia đình ( Ver.8; MI-GD4105 )
|
| 602 |
* HSDT-10022- Kiểm tra chất lượng đóng gói ( Ver.1; HR-HR4942 )
|
| 603 |
* HSDT-50018- Báo giá sản phẩm mới ( Ver.1; HR-HR4943 )
|
| 604 |
* HSDT-50018- đăng ký Master quy cách và lưu đồ ( Ver.2; HR-HR4945 )
|
| 605 |
* HSDT-50018- Thông báo thay đổi quy cách ( Ver.1; HR-HR4947 )
|
| 606 |
* HSDT-507013- đóng gói tay ( Ver.1; HR-HR4948 )
|
| 607 |
* Hướng dẫn xử lý phế liệu sau khi sử dụng Meriyasu ( Ver.1; ME-P44653 )
|
| 608 |
* Hướng dẫn thao tác cân kiện hàng ( Ver.2; MI-GD4104 )
|
| 609 |
* HSDT- 20201 + 30201- Vận hành máy MRS ( Ver.1; HR-HR4940 )
|
| 610 |
* HSDT- 50021- Làm C/O Form A, B, D ( Ver.1; HR-HR4941 )
|
| 611 |
* Hướng dẫn tẩy màu cán kim nhà máy kim gia đình ( Ver.1; MI-GD4103 )
|
| 612 |
* Hướng dẫn an toàn lao động sử dụng gas bếp ( Ver.1; GA-GA4605 )
|
| 613 |
* Hướng dẫn an toàn lao động hóa chất ( Ver.1; GA-GA4606 )
|
| 614 |
* Hướng dẫn an toàn lao động xe nâng hàng ( Ver.2; GA-GA4607 )
|
| 615 |
* Hướng dẫn quản lý bản vẽ gia công kim điện tử ( Ver.1; DE-QC4631 )
|
| 616 |
* Hương dẫn thao tác kiểm xuất bán thành phẩm kích thước kim gia đình ( Ver.2; MI-KT4040 )
|
| 617 |
* Hạng mục kiểm tra sau đóng gói ( Ver.4; MI-KT4917 )
|
| 618 |
* Biện pháp đối ứng sự cố máy đo bề dày lớp mạ bị hư ( Ver.1; MI-KT4920 )
|
| 619 |
* Quy ước số máy nhập DB Magic (step 02-03) ( Ver.1; ME-P44644 )
|
| 620 |
* Quy ước số máy nhập DB Magic (step 04) ( Ver.1; ME-P44645 )
|
| 621 |
* Quy ước số máy nhập DB Magic (step 05) ( Ver.1; ME-P44646 )
|
| 622 |
* Quy ước số máy nhập DB Magic (step 06) ( Ver.1; ME-P44647 )
|
| 623 |
* Quy ước số máy nhập DB Magic (step 07) ( Ver.1; ME-P44648 )
|
| 624 |
* Quy ước số máy nhập DB Magic (step 08) ( Ver.1; ME-P44649 )
|
| 625 |
* Quy ước số máy nhập DB Magic (step 12) ( Ver.1; ME-P44650 )
|
| 626 |
* Quy ước số máy nhập DB Magic (step 13) ( Ver.1; ME-P44651 )
|
| 627 |
* Quy ước số máy nhập DB Magic (step 14) ( Ver.1; ME-P44652 )
|
| 628 |
* Nội quy kho kỹ thuật sản xuất ( Ver.2; ME-PC4605 )
|
| 629 |
* Trình tự xử lý sản phẩm chưa có dữ liệu DB Magic ( Ver.1; MI-QC4669 )
|
| 630 |
* Phiếu yêu cầu chỉnh sửa - thay đổi quy cách ( Ver.1; MI-QC5021 )
|
| 631 |
* Phiếu xử lý sản phẩm không đạt chất lượng ( Ver.2; MI-QC5020 )
|
| 632 |
* Hướng dẫn thao tác kính hiển vi điện tử ( Ver.1; MI-KT4038 )
|
| 633 |
* Bảng kiểm tra 5S máy ép vỉ CFM ( Ver.1; MI-GD5015 )
|
| 634 |
* Theo dõi kim sửa bìa ( Ver.1; MI-GD5016 )
|
| 635 |
* Hướng dẫn quản lý mang tài sản ra vào công ty ( Ver.1; GA-GA4601 )
|
| 636 |
* HDTT Máy ép vỉ có hệ thống camera ( Ver.5; MI-GD4102 )
|
| 637 |
* Hướng dẫn phát hành lot hàng Denshi ( Ver.1; DE-PC4604 )
|
| 638 |
* Hướng dẫn thao tác máy quấn màng co tự động ( Ver.1; MI-P34071 )
|
| 639 |
* Hướng dẫn thao tác máy tiện cây nhựa ( Ver.2; MI-P34070 )
|
| 640 |
* Tổng hợp thông số gia công trên bản vẽ PTP ( Ver.2; DE-P74606 )
|
| 641 |
* Hướng dẫn bảo toàn sản phẩm kim dệt ( Ver.2; ME-KT4600 )
|
| 642 |
* Hướng dẫn quy cách đóng gói ( Ver.1; ME-PC4604 )
|
| 643 |
* Đo tốc độ xylanh máy nhiệt - Step 12 ( Ver.1; ME-P45010 )
|
| 644 |
* Theo dõi nhiệt độ lò nhiệt - Step 12 ( Ver.1; ME-P45011 )
|
| 645 |
* Hướng dẫn đóng gói theo quy cách ( Ver.1; ME-P44643 )
|
| 646 |
* Hướng dẫn sử dụng và bảo quản phim mẫu kim dệt và kim may ( Ver.2; ME-QC4627 )
|
| 647 |
* Hướng dẫn quản trị máy chủ ONV ( Ver.1; IT-IT4600 )
|
| 648 |
* Bảng mã lỗi Denshi ( Ver.1; DE-KT4600 )
|
| 649 |
* Hướng dẫn bảo toàn sản phẩm Denshi ( Ver.1; DE-KT4601 )
|
| 650 |
* Hướng dẫn đặt hàng gia công cán kim với Takashima ( Ver.1; MI-SU4607 )
|
| 651 |
* Phiếu kiểm phẩm bao bì ( Ver.1; MI-SU5885 )
|
| 652 |
* Phiếu kiểm phẩm khuôn dao ( Ver.1; MI-SU5886 )
|
| 653 |
* Hướng dẫn vận hành máy nhiệt ( Ver.3; MI-P34650 )
|
| 654 |
* Hướng dẫn nâng nhiệt độ máy nhiệt ( Ver.4; MI-P34651 )
|
| 655 |
* Tổng hợp chuẩn máy nhiệt ( Ver.3; MI-P34652 )
|
| 656 |
* Hướng dẫn bảo toàn sản phẩm kim may ( Ver.3; MI-KT4916 )
|
| 657 |
* Hướng dẫn sửa kim sét và kim lỗi ngoại quan (Trầy xước + Bari) của kim KCN 1-2 ( Ver.1; MI-P24601 )
|
| 658 |
* HDTT Máy đo chỉ số CP ( Ver.2; MI-P34068 )
|
| 659 |
* HDTT đóng gói tay 504, 505, 510 ( Ver.2; MI-P34069 )
|
| 660 |
* Hướng dẫn phân tích nồng độ H2O2 trong CPL ( Ver.2; MI-P34644 )
|
| 661 |
* Hướng dẫn chu kỳ phân tích hóa chất ( Ver.1; MI-P34645 )
|
| 662 |
* Hướng dẫn phân tích dung dịch CrO3 trong bể mạ Crôm ( Ver.1; MI-P34646 )
|
| 663 |
* Hướng dẫn phân tích dung dịch H2SO4 trong bể mạ Crôm ( Ver.1; MI-P34647 )
|
| 664 |
* Hướng dẫn xử lý kim không đạt ( Ver.1; MI-P34648 )
|
| 665 |
* Hướng dẫn dán thùng, đóng kiện xuất hàng bán thành phẩm KCN ( Ver.2; MI-P34649 )
|
| 666 |
* Hướng dẫn kỳ hạn trả lời xuất hàng Denshi ( Ver.1; DE-PC4603 )
|
| 667 |
* Điều kiện gia công Tempa khô sau nhiệt, chủng loại điểm bẻ gãy thấp (1RD3J100-502-5) ( Ver.3; MI-QC4654 )
|
| 668 |
* Điều kiện gia công Bekingu (Tempa khô) sau mạ, chủng loại điểm bẻ gãy thấp (1RD3J100-502-6) ( Ver.2; MI-QC4655 )
|
| 669 |
* Điều kiện gia công Tempa dầu sau nhiệt, chủng loại điểm bẻ gãy thấp (1RD3J100-502-7) ( Ver.2; MI-QC4656 )
|
| 670 |
* Quy cách gia côngMimisuri của chủng loại Hirasaki (VN-781) ( Ver.3; MI-QC4657 )
|
| 671 |
* Danh sách kim Fukku sử dụng chung phim Sentou (832) ( Ver.2; MI-QC4658 )
|
| 672 |
* Chủng loại gia công máy WOD-D (máy Hirasaki tự động) (843) ( Ver.3; MI-QC4659 )
|
| 673 |
* Quy cách thiết kế nhập liệu máy Hirasaki Wod-D (842) ( Ver.2; MI-QC4660 )
|
| 674 |
* Quy cách mài mũi của chủng loại Hirasaki (402) ( Ver.1; MI-QC4662 )
|
| 675 |
* Quy cách kích thước đầu mũi Hirasaki 3 góc (435) ( Ver.1; MI-QC4663 )
|
| 676 |
* Quy cách kích thước đầu mũi Hirasaki 4 góc (437) ( Ver.1; MI-QC4664 )
|
| 677 |
* Hướng dẫn gia công Kataoshi máy MRS (525, 526, V-530-1, V-531) ( Ver.17; MI-QC4665 )
|
| 678 |
* Quy cách dùng chung phim kim Mage (508) ( Ver.3; MI-QC4667 )
|
| 679 |
* HDTT đổi loại CĐ 40401 Ribetto ( Ver.2; ME-P44067 )
|
| 680 |
* HDTT đổi loại Cđ 40102 Menuchi ( Ver.1; ME-P44068 )
|
| 681 |
* HDTT đổi loại Cđ 40201 Eguri ( Ver.1; ME-P44069 )
|
| 682 |
* HDTT đổi loại Cđ 40202 Shinsen (Máy liên động-in nhãn) ( Ver.1; ME-P44070 )
|
| 683 |
* HDTT đổi loại Cđ 40202 Shinsen (Máy AOH & LOR-dập vai in nhãn) ( Ver.2; ME-P44071 )
|
| 684 |
* HDTT đổi loại Cđ 40203 Sakitsuke ( Ver.1; ME-P44072 )
|
| 685 |
* HDTT đổi loại Cđ 40301 Mizo S.Shito ( Ver.3; ME-P44073 )
|
| 686 |
* HDTT đổi loại Cđ 40302 Sokonuki ( Ver.3; ME-P44074 )
|
| 687 |
* HDTT đổi loại Cđ Sorotta ( Ver.1; ME-P44075 )
|
| 688 |
* HDTT đổi loại Cđ 40102 nắn thẳng ( Ver.1; ME-P44076 )
|
| 689 |
* Hướng dẫn điều chỉnh dòng điện máy ủ ( Ver.2; ME-P44614 )
|
| 690 |
* Hướng dẫn sử dụng máy khoan ( Ver.1; ME-P44615 )
|
| 691 |
* Hướng dẫn sử dụng máy mài 2 đá ( Ver.1; ME-P44616 )
|
| 692 |
* HDKP Bera loại A ( Ver.3; ME-P44617 )
|
| 693 |
* Hướng dẫn sử dụng máy mài khuôn và dao (hợp kim) ( Ver.1; ME-P44618 )
|
| 694 |
* Hướng dẫn sử dụng máy mài nhám ( Ver.1; ME-P44619 )
|
| 695 |
* Hướng dẫn thao tác máy mài phẳng ( Ver.1; ME-P44620 )
|
| 696 |
* Điều kiện gia công đánh Namagara - CĐ 40111 ( Ver.6; ME-P44621 )
|
| 697 |
* Lưu đồ check list và lấy mẫu step Tempa ( Ver.1; ME-P44622 )
|
| 698 |
* Lưu đồ thay đổi thao tác giảm kim cong Tempa ( Ver.1; ME-P44623 )
|
| 699 |
* Lưu đồ trình tự gia công và lấy mẫu Cđ 13 ( Ver.1; ME-P44624 )
|
| 700 |
* Hướng dẫn sử dụng Komekata Step 13 - 19 ( Ver.1; ME-P44625 )
|
| 701 |
* Kế hoạch bảo trì thiết bị máy Tempa ( Ver.1; ME-P44626 )
|
| 702 |
* Hướng dẫn lưu kho BTP tại công đoạn ( Ver.1; ME-P44627 )
|
| 703 |
* Hướng dẫn sử dụng dao Mizokiri ( Ver.1; ME-P44628 )
|
| 704 |
* Hướng dẫn sử dụng thẻ lot khu vực ngâm kim CĐ Surotta ( Ver.1; ME-P44629 )
|
| 705 |
* Hướng dẫn bảo trì máy dập Dobby ( Ver.1; ME-P44630 )
|
| 706 |
* Hướng dẫn châm dầu nhớt máy PGO ( Ver.1; ME-P44631 )
|
| 707 |
* Hướng dẫn để kim và phiếu lot ( Ver.1; ME-P44632 )
|
| 708 |
* Hướng dẫn sử dụng máy mài phẳng ( Ver.1; ME-P44633 )
|
| 709 |
* Hướng dẫn sử dụng, bảo quản thép cuộn và khuôn dập CĐ dập phôi Đan tròn và đan ngang ( Ver.1; ME-P44634 )
|
| 710 |
* Hướng dẫn lựa kim cong trên dưới ( Ver.1; ME-P44635 )
|
| 711 |
* Hướng dẫn thao tác đóng thùng xuất hàng ( Ver.3; ME-P44636 )
|
| 712 |
* Hướng dẫn sử dụng dầu nhớt Cđ 14-15 ( Ver.2; ME-P44637 )
|
| 713 |
* Hướng dẫn xử lý nước thải Kim Dệt (Công đoạn Bareru) ( Ver.2; ME-P44638 )
|
| 714 |
* Lịch vệ sinh ngày, tuần, tháng (Nhóm Cđ II (04 & 05)) ( Ver.1; ME-P44639 )
|
| 715 |
* Hướng dẫn vệ sinh máy rửa hóa chất ( Ver.1; ME-P44640 )
|
| 716 |
* Điều kiện gia công-Kế hoạch bảo trì thiết bị máy Tempa dầu ( Ver.1; ME-P44641 )
|
| 717 |
* Hướng dẫn thao tác kim ủ ( Ver.4; MI-P24020 )
|
| 718 |
* Quy cách đóng kiện hàng ( Ver.2; MI-P34642 )
|
| 719 |
* Hướng dẫn ra kiện hàng ( Ver.6; MI-P34643 )
|
| 720 |
* Phiếu yêu cầu lập/hủy/chỉnh sửa tài liệu ( Ver.1; IS-IS5009 )
|
| 721 |
* Trình tự thiết kế mới-in tem-xác nhận sau in ( Ver.1; MI-GD4626 )
|
| 722 |
* Tiêu chuẩn kiểm tra Kim Công Nghiệp ( Ver.5; MI-KT4896 )
|
| 723 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm kim Mage bẻ bằng máy phóng ( Ver.3; MI-KT4353 )
|
| 724 |
* Trình tự thiết kế – in bao nhỏ – xác nhận sau in ( Ver.1; MI-QC4653 )
|
| 725 |
* Quy cách độ cứng Thành Phẩm (610) ( Ver.9; MI-QC4608 )
|
| 726 |
* Hướng dẫn sửa túi 10 cây đóng gói KCN ( Ver.1; MI-P34641 )
|
| 727 |
* HDTT đóng gói kim BTP ( Ver.5; MI-P34045 )
|
| 728 |
* HDTT đóng gói 107, 301, 606 ( Ver.2; MI-P34064 )
|
| 729 |
* Hướng dẫn dán thùng KCN ( Ver.2; MI-P34640 )
|
| 730 |
* HDTT Kiểm tra ngoại quan đóng gói KCN ( Ver.6; MI-P34638 )
|
| 731 |
* HDKP máy đóng màng co & dán tem đóng gói KCN ( Ver.11; MI-KT4359 )
|
| 732 |
* HDTT kiểm xuất thành phẩm ngoại quan ( Ver.8; MI-KT4024 )
|
| 733 |
* HDTT kiểm lot Mekki KGĐ ( Ver.6; MI-KT4028 )
|
| 734 |
* HDTT đóng gói tay dạng miếng ghim nhựa (sau chạy máy BPK) ( Ver.4; MI-GD4026 )
|
| 735 |
* HDTT đóng gói tay (ĐG 015) ( Ver.3; MI-GD4076 )
|
| 736 |
* HDTT tác đóng gói túi 100 cây ( Ver.6; MI-GD4004 )
|
| 737 |
* HDTT đóng gói tay kim sau máy JOH ( Ver.4; MI-GD4005 )
|
| 738 |
* HDTT đóng gói tay dạng gói giấy bạc ( Ver.9; MI-GD4006 )
|
| 739 |
* Hướng dẫn thao tác đóng gói tay: gói giấy bạc Kim Mix ( Ver.8; MI-GD4009 )
|
| 740 |
* HDTT đóng gói tay dạng hộp Plastic ( Ver.6; MI-GD4012 )
|
| 741 |
* HDTT đánh bóng khuôn Kataoshi ( Ver.1; TE-MK4001 )
|
| 742 |
* HDTT Máy Bareru Kim Công Nghiệp ( Ver.4; MI-P34019 )
|
| 743 |
* HDTT lựa ngoại quan KCN ( Ver.10; MI-P34036 )
|
| 744 |
* HDKP Máy dập phôi kim đan ngang CĐ 40100 ( Ver.18; ME-QC4613 )
|
| 745 |
* Hướng dẫn lựa kim Toransufa - ITA ( Ver.5; ME-QC4617 )
|
| 746 |
* HDTT Máy Dập PGO - CĐ 40100 ( Ver.7; ME-P44020 )
|
| 747 |
* HDTT đóng gói kim chuyển công đoạn 16 ( Ver.2; MI-P34067 )
|
| 748 |
* HDTT Máy bẻ gãy bằng tay KCN ( Ver.3; MI-KT4900 )
|
| 749 |
* HDTT đóng gói 107 LW . UY . UN . UO . DB-P4 , 301 LW . UY . UO , 925 UYX154GAS ( Ver.1; MI-P34063 )
|
| 750 |
* HDTT đóng gói 111 - 510 - Y042 - Y043 - Y145 - U200 ( Ver.2; MI-P34065 )
|
| 751 |
* HDTT đóng gói 600 LW251EU , 606 PF . LW . UY , 606B SM , 925 LWX3T . 5T . 6T , TLX7 . MR-R9 ( Ver.2; MI-P34066 )
|
| 752 |
* Quy trình tiếp nhận và quản lý quy cách- tài liệu - bản vẽ (Tài liệu bên ngoài) ( Ver.2; MI-QC4645 )
|
| 753 |
* HDTT đóng gói tay dạng hộp plastic 100 cây ( Ver.4; MI-GD4100 )
|
| 754 |
* Hướng dẫn nhập kho - xuất kho - xuất hàng kim gia đình ( Ver.3; MI-GD4625 )
|
| 755 |
* Quy trình đóng gói KCN ( Ver.4; MI-P34639 )
|
| 756 |
* Bảng hiển thị màu khuôn kẹp theo từng chủng loại ( Ver.3; MI-P34629 )
|
| 757 |
* Hướng dẫn sửa kim công nghiệp ( Ver.2; MI-P34908 )
|
| 758 |
* Hướng dẫn thao tác máy đo độ cứng HMV-G ( Ver.5; MI-KT4019 )
|
| 759 |
* Hướng dẫn thao tác Máy Đo HV(HM-211) ( Ver.6; MI-KT4004 )
|
| 760 |
* Biên bản tiêu hủy sản phẩm không đạt chất lượng ( Ver.1; ME-P45009 )
|
| 761 |
* Lưu đồ quản lý kim loss chờ tiêu hủy ( Ver.1; ME-P44612 )
|
| 762 |
* Hướng dẫn hủy kim hư - Meriyasu ( Ver.2; ME-P44613 )
|
| 763 |
* Phiếu yêu cầu hành động khắc phục ( Ver.2; IS-IS5008 )
|
| 764 |
* Thỏa thuận quản lý tồn kho đối tượng hàng do VNOR bán tại ONV ( Ver.1; DE-PC4602 )
|
| 765 |
* Trình tự thao tác đóng gói DDSAS ( Ver.1; DE-P74605 )
|
| 766 |
* Bảng quy cách đóng gói hàng Denshi ( Ver.1; DE-P75012 )
|
| 767 |
* Hướng dẫn xử lý nước thải kim gia đình ( Ver.6; MI-GD4622 )
|
| 768 |
* HDTT máy đóng gói KCN ( Ver.7; MI-P34042 )
|
| 769 |
* Chủng loại gia công đầu cắt Narai dài ( Ver.10; MI-QC4616 )
|
| 770 |
* Hướng dẫn bảo quản & trình tự thay dầu nhiệt luyện Meriyasu- CĐ Nhiệt ( Ver.2; ME-P44611 )
|
| 771 |
* Bảng điều kiện gia công máy nhiệt CĐ 40501 ( Ver.2; ME-P44600 )
|
| 772 |
* Bảng bảo trì định kỳ lò nhiệt Thermal ( Ver.3; ME-P44603 )
|
| 773 |
* Biên bản hướng dẫn ( Ver.2; MI-KT5014 )
|
| 774 |
* HDKP máy ép vỉ nhựa (đóng gói KGĐ) ( Ver.8; MI-KT4362 )
|
| 775 |
* HDTT đóng gói tay KCN ( Ver.6; MI-P34040 )
|
| 776 |
* Kế hoạch máy móc thiết bị năm ( Ver.1; TE-TE5338 )
|
| 777 |
* Biểu mẫu kế hoạch lợi nhuận năm ( Ver.1; TV-TV5001 )
|
| 778 |
* Bảng quản trị rủi ro và cơ hội ( Ver.1; BD-BD5008 )
|
| 779 |
* Lịch hoạt động ( Ver.1; BD-BD5009 )
|
| 780 |
* Biên bản xem xét của lãnh đạo ( Ver.1; BD-BD5010 )
|
| 781 |
* Bảng ghi nhận độ bền vật tư chính yếu ( Ver.1; ME-SU5005 )
|
| 782 |
* HDTT máy Jidou Magari kim công nghiệp ( Ver.5; MI-P34031 )
|
| 783 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Kataoshi MRS ( Ver.10; MI-KT4382 )
|
| 784 |
* HDKP máy in bao ( Ver.4; MI-KT4386 )
|
| 785 |
* Hướng dẫn thao tác máy in CPS - 85EIII ( Ver.3; MI-GD4046 )
|
| 786 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Kokuin ( Ver.7; MI-KT4303 )
|
| 787 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Magaritori ASP ( Ver.4; MI-KT4304 )
|
| 788 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Kataoshi KOZ ( Ver.12; MI-KT4305 )
|
| 789 |
* Kế hoạch nhân sự năm ( Ver.1; HR-HR5036 )
|
| 790 |
* HDKP máy gắn Bera CĐ 40401 ( Ver.11; ME-KT4313 )
|
| 791 |
* HDKP Máy nắn cong trái phải Kim đan ngang - CĐ 40102 ( Ver.4; ME-KT4342 )
|
| 792 |
* Báo cáo các sự cố phát sinh ( Ver.2; BD-BD5004 )
|
| 793 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy lựa Delta ( Ver.5; MI-KT4313 )
|
| 794 |
* Tiêu chuẩn kiểm tra Kim Gia Đình ( Ver.8; MI-KT4877 )
|
| 795 |
* Quy cách độ đảo mũi của Kim công nghiệp (Thành phẩm) (600) ( Ver.4; MI-QC4652 )
|
| 796 |
* Biểu mẫu liên lạc chuyển mũi kim tồn kho (Kim tồn chết) ( Ver.2; MI-QC5013 )
|
| 797 |
* HDTT máy ủ kim ( Ver.4; MI-P24014 )
|
| 798 |
* Hướng dẫn thao tác kiểm mũi kim bằng máy phóng ( Ver.3; MI-P34062 )
|
| 799 |
* Hướng dẫn xử lý tồn kho thành phẩm kim công nghiệp ( Ver.5; MI-P34906 )
|
| 800 |
* Quy cách thành phẩm: Quy cách tà mũi (Sakidome) (Tài liệu Nhật No.434) ( Ver.2; MI-QC4651 )
|
| 801 |
* Hướng dẫn kiểm bao bì đóng gói ( Ver.6; MI-KT4914 )
|
| 802 |
* HDTT đo khoảng cách mũi kim HZ ( Ver.1; MI-GD4096 )
|
| 803 |
* HDTT nắn Delta kim HZ ( Ver.3; MI-GD4072 )
|
| 804 |
* HDTT Máy nhiệt CD 40501 ( Ver.6; ME-P44045 )
|
| 805 |
* Điều kiện gia công máy Sabuzero & Yobi Tempa Đầu móc CĐ 40501 ( Ver.3; ME-P44601 )
|
| 806 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Mizokiri ( Ver.6; MI-KT4306 )
|
| 807 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy FURATTO kim FUKKU ( Ver.3; MI-KT4322 )
|
| 808 |
* HDTT máy Mizokiri AOH ( Ver.5; MI-GD4055 )
|
| 809 |
* Hướng dẫn xử lý đặt hàng vật tư Kim dệt ( Ver.2; ME-SU4607 )
|
| 810 |
* HSDT- 50029- đặt hàng vật tư cho nhà máy ( Ver.1; HR-HR4939 )
|
| 811 |
* HDTT Máy QOA2 (máy đánh bóng sau mạ) kim công nghiệp ( Ver.7; MI-P34018 )
|
| 812 |
* HDTT kiểm tra độ cong kim boy bằng máy phóng ( Ver.1; MI-P34637 )
|
| 813 |
* Hướng dẫn bảo trì UPS ( Ver.1; HR-IT4601 )
|
| 814 |
* Quy định sử dụng dụng cụ bảo hộï lao động ( Ver.1; HR-GA4605 )
|
| 815 |
* Nội quy an toàn sử dụng tời nâng hàng ( Ver.1; HR-GA4606 )
|
| 816 |
* Nội quy an toàn vệï sinh lao động ( Ver.1; HR-GA4611 )
|
| 817 |
* Quy định bảo vệ môi trường công ty ( Ver.1; HR-GA4613 )
|
| 818 |
* Nội quy PCCC ( Ver.1; HR-GA4614 )
|
| 819 |
* Quy trình xác nhận quy cách đóng gói ( Ver.3; MI-QC4650 )
|
| 820 |
* Hướng dẫn thao tác đóng gói kim Daru ( Ver.3; MI-P34636 )
|
| 821 |
* Quy cách kim ghép HZ (2001, 497, V-480, V-481) ( Ver.9; MI-QC4609 )
|
| 822 |
* Phiếu ghi nhận và xử lý khiếu nại từ bên ngoài ( Ver.1; BD-BD5007 )
|
| 823 |
* Phiếu điều tra nguyên nhân -giải pháp khắc phục phòng ngừa ( Ver.1; BD-BD5006 )
|
| 824 |
* Hướng dẫn thao tác kiểm xuất thành phẩm ngoại quan KCN ( Ver.5; MI-KT4006 )
|
| 825 |
* HDTT Máy JC - DS ( Ver.6; MI-P34003 )
|
| 826 |
* Tiêu chuẩn kiểm tra đầu vào cán HZG ( Ver.2; MI-KT4603 )
|
| 827 |
* Hướng dẫn thao tác máy đo độ cong kim ( Ver.1; MI-KT4903 )
|
| 828 |
* Công thức pha chế dung môi và màu chuẩn ( Ver.3; MI-QC4633 )
|
| 829 |
* Bảo trì hàng ngày máy đóng đai bán tự động ( Ver.1; TE-TE5337 )
|
| 830 |
* HDTT Máy Nhiệt Kim Mage - Fukku ( Ver.8; MI-P34005 )
|
| 831 |
* Hướng dẫn kiểm nhận vật tư ( Ver.4; ME-SU4603 )
|
| 832 |
* Mẫu kiểm phẩm ( Ver.1; ME-SU5004 )
|
| 833 |
* HDTT máy Sakidome ( Ver.3; MI-GD4057 )
|
| 834 |
* HDTT máy đóng màng co ( Ver.5; MI-GD4067 )
|
| 835 |
* HDKP máy liên động bẻ móc CĐ 40401 ( Ver.10; ME-KT4312 )
|
| 836 |
* HDTT kiểm sau gia công loại Socket-bấm Spotto ( Ver.2; DE-P74066 )
|
| 837 |
* Trình tự thao tác gia công cán rãnh Socket - CRV ( Ver.4; DE-P74002 )
|
| 838 |
* HDKP cán rãnh Soketo ( Ver.3; DE-QC4302 )
|
| 839 |
* HDTT đóng gói 233 ( Ver.3; MI-GD4090 )
|
| 840 |
* Ghi nhận sửa kim sau đóng gói ( Ver.1; MI-KT5883 )
|
| 841 |
* Ghi nhận kiểm tra kích thước lần 2 ( Ver.2; MI-KT5884 )
|
| 842 |
* HDKP máy đóng gói 10 cây KCN ( Ver.9; MI-KT4360 )
|
| 843 |
* Thẻ kho ( Ver.3; MI-SU5873 )
|
| 844 |
* Phiếu đánh giá nhà cung cấp (định kỳ - đột xuất) ( Ver.2; PU-PU5014 )
|
| 845 |
* Phiếu đề xuất thử nghiệm vật tư ( Ver.1; PU-PU5015 )
|
| 846 |
* Phiếu theo dõi thử nghiệm vật tư ( Ver.1; PU-PU5016 )
|
| 847 |
* Phiếu đánh giá thử nghiệm vật tư ( Ver.1; PU-PU5017 )
|
| 848 |
* Phiếu kết quả thử nghiệm vật tư ( Ver.1; PU-PU5018 )
|
| 849 |
* Hướng dẫn bảo trì máy chủ ( Ver.1; HR-IT4600 )
|
| 850 |
* Hướng dẫn sử dụng máy mài 2 đá ( Ver.1; TE-TE4034 )
|
| 851 |
* Hướng dẫn sử dụng máy mài nhám ( Ver.1; TE-TE4035 )
|
| 852 |
* Hướng dẫn sử dụng máy mài phẳng ( Ver.1; TE-TE4036 )
|
| 853 |
* Bảng kiểm tra máy Kataoshi (KOZ) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5335 )
|
| 854 |
* Bảng kiểm tra máy Kataoshi (KOZ) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5336 )
|
| 855 |
* Bảo trì hàng ngày máy cắt dây ( Ver.1; TE-TE5334 )
|
| 856 |
* Hướng dẫn thao tác kéo thử nghiệm lực kéo móc Cđ 40500 ( Ver.1; ME-P44064 )
|
| 857 |
* Hướng dẫn thao tác xếp kim - xịt hơi Cđ 40601 ( Ver.1; ME-P44065 )
|
| 858 |
* Hướng dẫn thao tác lựa kim cong trên dưới - trước sau Tempa Cđ 40513 ( Ver.1; ME-P44066 )
|
| 859 |
* Cách đo các kích thước kim dệt ( Ver.2; ME-QC4623 )
|
| 860 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới ( Ver.1; ME-QC4624 )
|
| 861 |
* Lưu đồ công đoạn kim đan ngang ( Ver.1; ME-P45008 )
|
| 862 |
* Điều kiện gia công thời gian vận động Bera CĐ 40503 ( Ver.2; ME-P44602 )
|
| 863 |
* Quản lý kho vật tư Mishin ( Ver.1; MI-SU4600 )
|
| 864 |
* Bảo trì hàng ngày máy đo góc độ dao ( Ver.1; TE-TE5309 )
|
| 865 |
* Bảo trì hàng ngày máy Eguri - LOQ ( Ver.2; TE-TE5310 )
|
| 866 |
* Bảo trì hàng ngày máy nhiệt KOHNLE 5 ( Ver.2; TE-TE5311 )
|
| 867 |
* Bảng kiểm tra máy Eguri (ARH) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5312 )
|
| 868 |
* Bảng kiểm tra máy Eguri (ARH) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5313 )
|
| 869 |
* Bảng kiểm tra máy Eguri (KOT) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5314 )
|
| 870 |
* Bảng kiểm tra máy Eguri (KOT) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5315 )
|
| 871 |
* Bảng kiểm tra máy Jidou (BOC) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5316 )
|
| 872 |
* Bảng kiểm tra máy Jidou (BOC) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5317 )
|
| 873 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (AOH) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5318 )
|
| 874 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (AOH) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5319 )
|
| 875 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (BRH) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5320 )
|
| 876 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (BRH) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5321 )
|
| 877 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (QOJ) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5322 )
|
| 878 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (QOJ) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5323 )
|
| 879 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (TOJ) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5324 )
|
| 880 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (TOJ) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5325 )
|
| 881 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (YOY) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5326 )
|
| 882 |
* Bảng kiểm tra máy Mizo (YOY) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5327 )
|
| 883 |
* Bảng kiểm tra máy Shinsen (MOU) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5328 )
|
| 884 |
* Bảng kiểm tra máy Shinsen (MOU) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5329 )
|
| 885 |
* Bảng kiểm tra máy Shinsen (MOU) trước khi mài ( Ver.1; TE-TE5330 )
|
| 886 |
* Bảng kiểm tra máy Shinsen (MOU) sau khi mài ( Ver.1; TE-TE5331 )
|
| 887 |
* Bảng kiểm tra máy Surotta (JRA) trước đại tu ( Ver.1; TE-TE5332 )
|
| 888 |
* Bảng kiểm tra máy Surotta (JRA) sau đại tu ( Ver.1; TE-TE5333 )
|
| 889 |
* Hướng dẫn vận hành hệ thống máy nén khí ( Ver.1; TE-TE4033 )
|
| 890 |
* Hướng dẫn quản lý bộ kim mẫu kensa - kim dệt ( Ver.1; ME-QC4622 )
|
| 891 |
* HSDT- 10202- Mizokiri AOH ( Ver.1; HR-HR4627 )
|
| 892 |
* Kiểm tra kích thước A của cuộn phôi ( Ver.2; MI-P25001 )
|
| 893 |
* HDKP máy Bareru Kim may ( Ver.5; MI-KT4356 )
|
| 894 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy Bekingu khô sau mạ ( Ver.3; MI-KT4384 )
|
| 895 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy MEKKI-GO BAFU Kim Công Nghiệp ( Ver.5; MI-KT4333 )
|
| 896 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy lựa kim Cong, Kongou Kim Công Nghiệp ( Ver.3; MI-KT4334 )
|
| 897 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy cắt rãnh vai Oyabari ( Ver.2; MI-KT4383 )
|
| 898 |
* Quản lý tiến độ sản xuất ( Ver.1; MI-P34634 )
|
| 899 |
* Danh sách xuất hàng gửi công đoạn ( Ver.1; DE-PC5007 )
|
| 900 |
* Xác nhận danh sách xuất hàng ( Ver.1; DE-PC5008 )
|
| 901 |
* Trình tự thao tác đóng gói OP-743 ( Ver.2; DE-P74602 )
|
| 902 |
* Quy trình sản xuất kim may ( Ver.1; MI-P34913 )
|
| 903 |
* Bảng theo dõi sản lượng công đoạn ( Ver.1; DE-P75009 )
|
| 904 |
* Báo cáo sản lượng nhân viên ( Ver.1; DE-P75010 )
|
| 905 |
* Theo dõi nhiệt độ - độ ẩm nơi làm việc ( Ver.1; DE-P75011 )
|
| 906 |
* Hướng dẫn xuất hàng và giải quyết khiếu nại của khách hàng điện tử ( Ver.1; DE-PC4601 )
|
| 907 |
* HDTT kiểm sau gia công loại SHCP ( Ver.3; DE-P74065 )
|
| 908 |
* HDKP loại SHCP, P354 ( Ver.2; DE-QC4318 )
|
| 909 |
* TTTT Gia công loại SHCP, PTP-354 ( Ver.2; DE-P74102 )
|
| 910 |
* Theo dõi Lot đình chỉ ( Ver.1; DE-QC5024 )
|
| 911 |
* Danh mục hồ sơ ( Ver.1; IS-IS5007 )
|
| 912 |
* Phiếu giao nhận hàng gia công Nhiệt - AC ( Ver.1; DE-QC5022 )
|
| 913 |
* Lưu đồ gia công Nhiệt - AC hàng TVL ( Ver.1; DE-QC5023 )
|
| 914 |
* Bảo trì hàng ngày máy chặt cán và cắt ngấn thân - SKS ( Ver.1; TE-TE5303 )
|
| 915 |
* Bảo trì hàng ngày máy cắt ngấn cán và mài đuôi - QOC ( Ver.1; TE-TE5304 )
|
| 916 |
* Bảo trì hàng ngày máy cắt ngấn vai kim - KKS ( Ver.1; TE-TE5305 )
|
| 917 |
* Bảo trì hàng ngày máy đánh bóng mặt A ( Ver.1; TE-TE5306 )
|
| 918 |
* Bảo trì hàng ngày máy ép nhựa ghép kim - FPS ( Ver.2; TE-TE5307 )
|
| 919 |
* Bảo trì hàng ngày máy rửa dầu ( Ver.2; TE-TE5308 )
|
| 920 |
* Phiếu đặt hàng ( Ver.1; PU-PU5007 )
|
| 921 |
* Phiếu đặt hàng khuôn dao Mishin ( Ver.1; PU-PU5008 )
|
| 922 |
* Phiếu hủy - điều chỉnh đơn hàng ( Ver.1; PU-PU5009 )
|
| 923 |
* Phiếu nhập trả kho kém chất lượng ( Ver.1; PU-PU5010 )
|
| 924 |
* Phiếu xuất trả hàng kém chất lượng và sai biệt ( Ver.1; PU-PU5011 )
|
| 925 |
* Phiếu ghi nhận kiểm lot xuất hàng ( Ver.1; DE-QC5019 )
|
| 926 |
* Phiếu kiểm tra chứng từ kensa xuất hàng ( Ver.1; DE-QC5020 )
|
| 927 |
* HDTT máy đóng gói giấy bạc ROR ( Ver.10; MI-GD4066 )
|
| 928 |
* Hướng dẫn quản lý môi trường hoạt động kim dệt ( Ver.2; ME-P44610 )
|
| 929 |
* Hướng dẫn xử lý phản hồi chất lượng vật tư nhập kho ( Ver.1; PU-PU4001 )
|
| 930 |
* Hướng dẫn xử lý sai biệt khi nhận hàng nhập khẩu ( Ver.2; PU-PU4002 )
|
| 931 |
* Hướng dẫn xử lý đơn hàng ( Ver.1; PU-PU4003 )
|
| 932 |
* Phiếu đánh giá đại tu/ cải tiến/ chế tạo máy ( Ver.3; TE-TE5299 )
|
| 933 |
* Bảo trì hàng ngày máy Eguri - KOT ( Ver.3; TE-TE5300 )
|
| 934 |
* Bảo trì hàng ngày máy Shinsen - ERM ( Ver.2; TE-TE5301 )
|
| 935 |
* Bảo trì hàng ngày máy Shinsen - LOR ( Ver.2; TE-TE5302 )
|
| 936 |
* Hướng dẫn máy Eguri-ARH ( Ver.1; TE-TE4013 )
|
| 937 |
* Hướng dẫn máy Menuchi - BRN - WOB ( Ver.1; TE-TE4014 )
|
| 938 |
* Bảng hướng dẫn đại tu máy shinsen - CRF ( Ver.1; TE-TE4015 )
|
| 939 |
* Hướng dẫn đại tu máy Hashikezuri - SOE ( Ver.1; TE-TE4016 )
|
| 940 |
* Hướng dẫn đại tu máy Jisetsudan - COH ( Ver.1; TE-TE4017 )
|
| 941 |
* Hướng dẫn đại tu máy Kataoshi-KOZ ( Ver.1; TE-TE4018 )
|
| 942 |
* Hướng dẫn đại tu máy Mimisuri - QOA - QOB ( Ver.1; TE-TE4019 )
|
| 943 |
* Hướng dẫn đại tu máy Jidousenbetsu-JIS ( Ver.1; TE-TE4020 )
|
| 944 |
* Hướng dẫn đại tu máy Hiratori - BOD ( Ver.1; TE-TE4021 )
|
| 945 |
* Hướng dẫn đại tu máy đóng gói 10 cây - ROR ( Ver.1; TE-TE4022 )
|
| 946 |
* Hướng dẫn đại tu máy Hirasaki - WOD ( Ver.1; TE-TE4023 )
|
| 947 |
* Bảng hướng dẫn đại tu máy shinsen - MOU ( Ver.1; TE-TE4024 )
|
| 948 |
* Hướng dẫn đại tu máy Furato - JOB ( Ver.1; TE-TE4025 )
|
| 949 |
* Bảng hướng dẫn đại tu máy Magarinaoshi - EOT ( Ver.1; TE-TE4026 )
|
| 950 |
* Hướng dẫn đại tu máy Magarinaoshi - KOB ( Ver.1; TE-TE4027 )
|
| 951 |
* Hướng dẫn đại tu máy Eguri - KOT ( Ver.1; TE-TE4028 )
|
| 952 |
* Bảng hướng dẫn đại tu máy Sonokuki - QOM ( Ver.1; TE-TE4029 )
|
| 953 |
* Hướng dẫn đại tu máy Chokusen - QON ( Ver.1; TE-TE4030 )
|
| 954 |
* Hướng dẫn đại tu máy Mizokiri - KOE ( Ver.1; TE-TE4031 )
|
| 955 |
* Hướng dẫn đại tu máy Surotta - JRA ( Ver.1; TE-TE4032 )
|
| 956 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm đánh bóng tay ( Ver.3; MI-KT4385 )
|
| 957 |
* Điều kiện gia công Ram Tempa ( Ver.5; ME-P44609 )
|
| 958 |
* Biểu đồ theo dõi kim hư ( Ver.1; ME-P45005 )
|
| 959 |
* Biểu đồ theo dõi sản lượng công đoạn ( Ver.1; ME-P45006 )
|
| 960 |
* Biểu đồ theo dõi hiệu suất ( Ver.1; ME-P45007 )
|
| 961 |
* Tổng kết hàng xuất ( Ver.1; DE-PC5004 )
|
| 962 |
* File theo dõi tiến độ sản xuất ( Ver.1; DE-PC5005 )
|
| 963 |
* Kế hoạch sản xuất - xuất hàng tháng ( Ver.1; DE-PC5006 )
|
| 964 |
* Hướng dẫn kiểm soát tiến độ sản xuất ( Ver.1; DE-PC4605 )
|
| 965 |
* Hướng dẫn quản lý mẫu lỗi không đạt về ngoại quan ( Ver.1; DE-QC4630 )
|
| 966 |
* Phiếu lý lịch nhiệt - AC ( Ver.1; DE-QC5015 )
|
| 967 |
* Phiếu đo kiểm socket xi mạ ( Ver.1; DE-QC5016 )
|
| 968 |
* Phiếu đo kiểm đầu vào ( Ver.1; DE-QC5017 )
|
| 969 |
* Phiếu kiểm đầu vào ( Ver.2; DE-QC5018 )
|
| 970 |
* Hướng dẫn quản lí kho thành phẩm Meriyasu ( Ver.2; ME-P44608 )
|
| 971 |
* Hướng dẫn công tác của Buchou, Kachou, Kakarichou ( Ver.1; HR-HR4937 )
|
| 972 |
* Hướng dẫn thủ tục của thực tập sinh ( Ver.1; HR-HR4938 )
|
| 973 |
* Hướng dẫn đặt hàng kho vật tư KTSX ( Ver.1; TE-SU4001 )
|
| 974 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ Đường kính ngoài ( Ver.1; DE-QC4611 )
|
| 975 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ Kính hiển vi đo lường ( Ver.2; DE-QC4612 )
|
| 976 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ lực kéo ( Ver.1; DE-QC4614 )
|
| 977 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ palme điện tử ( Ver.1; DE-QC4615 )
|
| 978 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ độ sâu rãnh + độ đảo ( Ver.1; DE-QC4616 )
|
| 979 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ thước cặp điện tử ( Ver.1; DE-QC4617 )
|
| 980 |
* HDKP máy Kashime tự động 8 chấu ( Ver.9; DE-QC4315 )
|
| 981 |
* Trình tự thao tác gia công máy Kashime tự động 8 chấu - DRL ( Ver.4; DE-P74085 )
|
| 982 |
* HDTT kiểm sau gia công loại PTP ( Ver.6; DE-P74051 )
|
| 983 |
* Phiếu thu hồi bản vẽ gia công lỗi thời ( Ver.1; DE-QC5013 )
|
| 984 |
* Phiếu yêu cầu thay đổi bản vẽ gia công ( Ver.1; DE-QC5014 )
|
| 985 |
* Phiếu đặt hàng gia công ngoài nguyên liệu Technics ( Ver.1; DE-SU5010 )
|
| 986 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn Pingeji ( Ver.1; DE-QC4618 )
|
| 987 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn thanh kiểm cong ( Ver.1; DE-QC4619 )
|
| 988 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ lực ép Dabo ( Ver.1; DE-QC4613 )
|
| 989 |
* Hướng dẫn kiểm tra hiệu chuẩn TBĐ điện trở tải trọng ( Ver.1; DE-QC4610 )
|
| 990 |
* Bảo trì hàng ngày máy bào ( Ver.1; TE-TE5288 )
|
| 991 |
* Bảo trì hàng ngày máy khoan ( Ver.1; TE-TE5289 )
|
| 992 |
* Bảo trì hàng ngày máy cưa ( Ver.1; TE-TE5290 )
|
| 993 |
* Bảo trì hàng ngày máy hút bụi ( Ver.1; TE-TE5291 )
|
| 994 |
* Bảo trì hàng ngày máy mài nhám ( Ver.1; TE-TE5292 )
|
| 995 |
* Bảo trì hàng ngày máy mài 2 đá ( Ver.1; TE-TE5293 )
|
| 996 |
* Bảo trì hàng ngày máy mài phẳng ( Ver.1; TE-TE5294 )
|
| 997 |
* Bảo trì hàng ngày máy tiện ( Ver.1; TE-TE5295 )
|
| 998 |
* Bảo trì hàng ngày máy phay ( Ver.1; TE-TE5296 )
|
| 999 |
* Bảo trì hàng ngày máy mài tròn ( Ver.1; TE-TE5297 )
|
| 1000 |
* Bảo trì hàng ngày máy phay CNC ( Ver.1; TE-TE5298 )
|
| 1001 |
* Phiếu xác nhận xử lý đơn hàng PKD ( Ver.1; DE-PC5002 )
|
| 1002 |
* Phiếu xác nhận xử lý đơn hàng Nhật ( Ver.1; DE-PC5003 )
|
| 1003 |
* Phiếu đặt mua hàng nội địa ( Ver.1; DE-SU5008 )
|
| 1004 |
* Phiếu đặt mua hàng nhật ( Ver.1; DE-SU5009 )
|
| 1005 |
* Biên bản giao nhận lot hàng ( Ver.1; DE-P75006 )
|
| 1006 |
* Phiếu kiểm phẩm trung gian ( Ver.2; DE-P75007 )
|
| 1007 |
* Phiếu lý lịch đóng gói ( Ver.2; DE-P75008 )
|
| 1008 |
* Phiếu lý lịch sản phẩm ( Ver.1; DE-QC5009 )
|
| 1009 |
* Phiếu lý lịch xi mạ bên ngoài ( Ver.1; DE-QC5010 )
|
| 1010 |
* Quy trình báo cáo các tình huống khẩn cấp ( Ver.1; HR-HR4936 )
|
| 1011 |
* Bảng điều kiện gia công ngâm tẩy dầu, tẩy sét ( Ver.4; ME-P44605 )
|
| 1012 |
* Bảng điều kiện gia công Bareru - Step 14 ( Ver.3; ME-P44606 )
|
| 1013 |
* Bảng điều kiện gia công bắn Bizu, Namagara - Step 14 ( Ver.2; ME-P44607 )
|
| 1014 |
* Phiếu xác nhận xử lý sản phẩm mới ( Ver.2; DE-P75003 )
|
| 1015 |
* Phiếu xác định chất lượng sản phẩm mới ( Ver.1; DE-P75004 )
|
| 1016 |
* Biên bản hướng dẫn công việc tập trung ( Ver.1; DE-P75005 )
|
| 1017 |
* Invoice & Packing list ( Ver.1; DE-PC5001 )
|
| 1018 |
* Nhật ký theo dõi thiết bị đo ( Ver.1; DE-QC5003 )
|
| 1019 |
* Phiếu kiểm tra thiết bị đo theo ngày ( Ver.1; DE-QC5005 )
|
| 1020 |
* Biên bản kiểm nhập hàng ( Ver.1; DE-SU5001 )
|
| 1021 |
* Phiếu giao nhận NPL kho vật tư và Cđ gia công ( Ver.1; DE-SU5002 )
|
| 1022 |
* Phiếu giao nhận NPL kho vật tư và kiểm đầu vào ( Ver.1; DE-SU5003 )
|
| 1023 |
* Phiếu xuất kho ( Ver.1; DE-SU5004 )
|
| 1024 |
* Thẻ kho chi tiết xuất ( Ver.1; DE-SU5005 )
|
| 1025 |
* Thẻ kho Denshi ( Ver.2; DE-SU5006 )
|
| 1026 |
* Phiếu nhập kho ( Ver.1; DE-SU5007 )
|
| 1027 |
* Theo dõi sản phẩm giờ công ( Ver.1; ME-P45004 )
|
| 1028 |
* Tiến độ đại tu máy ( Ver.1; TE-TE5285 )
|
| 1029 |
* Giờ công đại tu máy ( Ver.1; TE-TE5286 )
|
| 1030 |
* Phiếu quản lý & hồ sơ bảo trì máy móc thiết bị ( Ver.1; TE-TE5287 )
|
| 1031 |
* Phiếu kiểm xuất hàng ( Ver.1; DE-QC5002 )
|
| 1032 |
* Hướng dẫn quản lý, bảo quản vật tư ( Ver.1; DE-SU4605 )
|
| 1033 |
* Trình tự chỉnh máy nội kính Kashime (NS) loại P.2L, P.256 ( Ver.1; DE-P74601 )
|
| 1034 |
* Phiếu ghi kết quả chỉnh máy nội kính Kashime (NS) ( Ver.1; DE-P75002 )
|
| 1035 |
* Hướng dẫn quản lý 4M trong sản xuất kim dệt ( Ver.2; ME-P44604 )
|
| 1036 |
* Tổng kết kim xuất gấp ( Ver.1; ME-PC5014 )
|
| 1037 |
* Tổng kết xuất hàng theo chủng loại tháng ( Ver.1; ME-PC5015 )
|
| 1038 |
* Hướng dẫn nhập xuất kho vật tư Điện tử ( Ver.1; DE-SU4600 )
|
| 1039 |
* Hướng dẫn kiểm nhận hàng nhập Điện tử ( Ver.1; DE-SU4601 )
|
| 1040 |
* Hướng dẫn theo dõi tiến độ đơn đặt mua vật tư Điện tử ( Ver.1; DE-SU4602 )
|
| 1041 |
* HDKP Mài A-B kim Fukku ( Ver.2; MI-KT4902 )
|
| 1042 |
* Hướng dẫn thông báo quy cách đóng gói và kiểm tra vật tư đóng gói ( Ver.1; MI-QC4647 )
|
| 1043 |
* HD đại tu máy Mizokiri QOJ ( Ver.1; TE-TE4010 )
|
| 1044 |
* HD đại tu máy Mizokiri TOJ ( Ver.1; TE-TE4011 )
|
| 1045 |
* HD đại tu máy Mizokiri YOY ( Ver.1; TE-TE4012 )
|
| 1046 |
* HD đại tu máy Mizokiri AOH ( Ver.1; TE-TE4006 )
|
| 1047 |
* HD đại tu máy Mizokiri BRH ( Ver.1; TE-TE4007 )
|
| 1048 |
* Tổng hợp S0 - DELTA - PIDELTA Kim gia đình (Tài liệu Nhật 601) ( Ver.10; MI-QC4619 )
|
| 1049 |
* Biên bản hướng dẫn công việc tập trung ( Ver.1; ME-P45003 )
|
| 1050 |
* Trình duyệt Ringisho ( Ver.2; BD-BD5002 )
|
| 1051 |
* Biểu mẫu kiểm kê Meriyasu ( Ver.1; ME-PC5013 )
|
| 1052 |
* Quyết định tạm hoãn HđLđ ( Ver.1; HR-HR5034 )
|
| 1053 |
* Quyết định thôi việc ( Ver.1; HR-HR5035 )
|
| 1054 |
* Bảo trì hàng ngày Máy đóng gói 3 & 5 cây - JOH ( Ver.1; TE-TE5284 )
|
| 1055 |
* Hướng dẫn thay đổi quy cách ( Ver.1; MI-QC4646 )
|
| 1056 |
* Bảng ghi nhận sản lượng công đoạn ( Ver.1; ME-P45001 )
|
| 1057 |
* Bảng ghi nhận sản lượng cá nhân ( Ver.1; ME-P45002 )
|
| 1058 |
* Quy định quản lý công đoạn Kim may ( Ver.1; MI-KT4915 )
|
| 1059 |
* HDTT kiểm tra đóng gói ( Ver.3; MI-KT4901 )
|
| 1060 |
* Nhật ký thay đổi quy cách đóng gói ( Ver.1; MI-QC5018 )
|
| 1061 |
* Biên bản tuyển dụng ( Ver.1; HR-HR5031 )
|
| 1062 |
* Phiếu xác nhận đào tạo ban đầu ( Ver.1; HR-HR5032 )
|
| 1063 |
* Quy định kiểm soát và xử lý sản phẩm không phù hợp Điện tử ( Ver.1; DE-P74604 )
|
| 1064 |
* Tiêu chuẩn kiểm sau gia công ( Ver.1; DE-P74600 )
|
| 1065 |
* Thủ tục hành động khắc phục và phòng ngừa Điện tử ( Ver.1; DE-QC4608 )
|
| 1066 |
* Bảng QC công đoạn Contact Probe ( Ver.6; DE-QC4623 )
|
| 1067 |
* Hướng dẫn lưu hành sản phẩm mới điện tử ( Ver.1; DE-QC4624 )
|
| 1068 |
* Hướng dẫn thực hiện thử nghiệm ( Ver.1; DE-QC4627 )
|
| 1069 |
* Quy trình sản xuất Denshi ( Ver.1; DE-QC4628 )
|
| 1070 |
* Bảng QC công đoạn Socket ( Ver.4; DE-QC4629 )
|
| 1071 |
* Hướng dẫn kiểm soát tồn kho hàng điện tử ( Ver.1; DE-SU4603 )
|
| 1072 |
* Hướng dẫn xử lý đặt mua hàng Denshi ( Ver.1; DE-SU4604 )
|
| 1073 |
* Phiếu khảo sát cảm nhận khách hàng ( Ver.1; BD-BD5001 )
|
| 1074 |
* Quy trình tuyển dụng ( Ver.1; HR-HR4933 )
|
| 1075 |
* Quy trình đào tạo ( Ver.2; HR-HR4934 )
|
| 1076 |
* Kế hoạch xuất hàng tháng ( Ver.1; ME-PC5001 )
|
| 1077 |
* Điều động sản xuất ngày-kim xuất gấp ( Ver.1; ME-PC5002 )
|
| 1078 |
* Lưu đồ công đoạn ( Ver.1; ME-PC5003 )
|
| 1079 |
* Biên bản thay đổi quy cách ( Ver.1; ME-PC5005 )
|
| 1080 |
* Biên bản xem xét lưu hành sản phẩm (Kim test, kim mới, kim đổi vật liệu) ( Ver.1; ME-PC5006 )
|
| 1081 |
* Tổng hợp chỉ báo sản xuất năm ( Ver.1; ME-PC5007 )
|
| 1082 |
* Điều động xuất hàng chủng loạI ( Ver.1; ME-PC5008 )
|
| 1083 |
* Kế hoạch đổi chủng loại công đoạn ( Ver.1; ME-PC5009 )
|
| 1084 |
* Kế hoạch đầu vào ( Ver.1; ME-PC5010 )
|
| 1085 |
* Kế hoạch theo chủng loại ( Ver.1; ME-PC5011 )
|
| 1086 |
* Kế hoạch sản xuất tháng tổng quát ( Ver.1; ME-PC5012 )
|
| 1087 |
* Trình tư kiểm tra độ giãn nở nhiệt của vật liệu, kích thước B trước xử lý nhiệt ( Ver.1; ME-QC4631 )
|
| 1088 |
* HSDT- 70123- Gia Công Soketto ( Ver.1; HR-HR4926 )
|
| 1089 |
* Quy trình thuyên chuyển nhân sự ( Ver.1; HR-HR4935 )
|
| 1090 |
* Quy trình đánh giá nhân sự ( Ver.1; HR-HR4928 )
|
| 1091 |
* Quy trình quản lý HĐLĐ ( Ver.1; HR-HR4929 )
|
| 1092 |
* Hướng dẫn lập báo cáo cho các cơ quan chức năng ( Ver.1; HR-HR4930 )
|
| 1093 |
* Quy trình nâng bậc-thăng chức ( Ver.1; HR-HR4931 )
|
| 1094 |
* Hướng dẫn tính lương ( Ver.1; HR-HR4932 )
|
| 1095 |
* Biểu mẫu đánh giá nhân sự ( Ver.2; HR-HR5030 )
|
| 1096 |
* Kế hoạch và báo cáo đánh giá nội bộ ( Ver.1; IS-IS5005 )
|
| 1097 |
* Phiếu đề xuất sáng kiến cải tiến ( Ver.1; IS-IS5006 )
|
| 1098 |
* Phiếu đề cử thi nâng bậc (Nhân viên) ( Ver.2; HR-HR5009 )
|
| 1099 |
* Phiếu đề cử thi nâng bậc (Quản lý) ( Ver.2; HR-HR5010 )
|
| 1100 |
* Bản nhắc nhở nội bộ ( Ver.2; HR-HR5014 )
|
| 1101 |
* Đơn xin chuyển phép năm ( Ver.1; HR-HR5015 )
|
| 1102 |
* Đơn xin thay đổi thông tin cá nhân ( Ver.2; HR-HR5016 )
|
| 1103 |
* Hồ sơ quản lý thai sản ( Ver.2; HR-HR5017 )
|
| 1104 |
* Lịch làm việc 7h/ngày ( Ver.1; HR-HR5018 )
|
| 1105 |
* Phiếu đề nghị chấm dứt HĐLĐ ( Ver.3; HR-HR5019 )
|
| 1106 |
* Phiếu đề nghị tạm hoãn HĐLĐ ( Ver.2; HR-HR5020 )
|
| 1107 |
* Phiếu ghi nhận nhân viên bỏ việc ( Ver.2; HR-HR5021 )
|
| 1108 |
* Phiếu yêu cầu bổ sung nhân sự ( Ver.3; HR-HR5024 )
|
| 1109 |
* Thông báo chấm dứt HĐLĐ ( Ver.1; HR-HR5025 )
|
| 1110 |
* Thư tiến cử thăng chức ( Ver.1; HR-HR5026 )
|
| 1111 |
* Đơn xin đi làm lại trước khi hết thời gian thai sản ( Ver.1; HR-HR5027 )
|
| 1112 |
* Đơn xin xác nhận hiện là nhân viên công ty ( Ver.3; HR-HR5028 )
|
| 1113 |
* Hướng dẫn chấm công ( Ver.1; HR-HR4927 )
|
| 1114 |
* Triển khai phương châm năm ( Ver.1; IS-IS5001 )
|
| 1115 |
* Kế hoạch thực hiện phương châm ( Ver.1; IS-IS5002 )
|
| 1116 |
* Báo cáo thực hiện phương châm ( Ver.1; IS-IS5003 )
|
| 1117 |
* Bảo trì hàng ngày máy xử lý nước thải KGĐ ( Ver.1; TE-TE5283 )
|
| 1118 |
* Nhật ký thay đổi quy cách ( Ver.1; MI-QC5006 )
|
| 1119 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Hineri-Rof ( Ver.1; TE-TE5281 )
|
| 1120 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Karisentou ( Ver.1; TE-TE5282 )
|
| 1121 |
* HD điều kiện chế độ gia công máy nhiệt dẻo (Namashi, ủ toàn thân) ( Ver.5; MI-P34633 )
|
| 1122 |
* Hướng dẫn quản lý tiến độ sản xuất ( Ver.1; ME-PC4607 )
|
| 1123 |
* Hướng dẫn kiểm tra vật tư đóng gói ( Ver.1; ME-QC4629 )
|
| 1124 |
* HDTT Máy đo độ cứng HV ( Ver.7; ME-QC4618 )
|
| 1125 |
* Bảng mã lỗi kim dệt ( Ver.5; ME-QC4619 )
|
| 1126 |
* HDKP CĐ 40201 - Máy Eguri Kim đan ngang ( Ver.5; ME-QC4614 )
|
| 1127 |
* HDKP CĐ 40201 - Cắt Eguri trái Kim đan ngang ( Ver.2; ME-QC4615 )
|
| 1128 |
* HDKP Máy Tempa CĐ 40502 ( Ver.4; ME-QC4604 )
|
| 1129 |
* HDKP Kensa kiểm máy CĐ 40022 ( Ver.1; ME-QC4605 )
|
| 1130 |
* HDTT Máy kéo móc ( Ver.1; ME-QC4606 )
|
| 1131 |
* HDKP Lựa kim thường + kim OEM ( Ver.2; ME-QC4607 )
|
| 1132 |
* HDKP Lựa kính kim thường + kim OEM ( Ver.1; ME-QC4608 )
|
| 1133 |
* HDTT đo cong thân (Zentai) trên dưới trên dụng cụ đo ( Ver.2; ME-QC4609 )
|
| 1134 |
* HDKP đóng gói : 40701 ( Ver.3; ME-QC4610 )
|
| 1135 |
* HDKP CĐ 40501 - Máy nắn cong trên dưới trước nhiệt ( Ver.2; ME-QC4611 )
|
| 1136 |
* HDKP Máy Menuchi kim đan ngang CĐ 40102 ( Ver.6; ME-QC4612 )
|
| 1137 |
* Bảng QC công đoạn Kim dệt ( Ver.6; ME-QC4602 )
|
| 1138 |
* Thủ tục kiểm soát SP không phù hợp ( Ver.1; ME-QC4603 )
|
| 1139 |
* Hướng dẫn xuất hàng và giải quyết các khiếu nại của khách hàng Kim dệt ( Ver.2; ME-PC4602 )
|
| 1140 |
* Bảo trì hàng ngày Máy mài B (kim móc) ( Ver.1; TE-TE5277 )
|
| 1141 |
* Bảo trì hàng ngày máy Sentou Fukku ( Ver.1; TE-TE5278 )
|
| 1142 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Hiratori Fukku ( Ver.1; TE-TE5279 )
|
| 1143 |
* Bảo trì hàng ngày máy nhúng màu cán kim (kim SH) ( Ver.1; TE-TE5280 )
|
| 1144 |
* HDKP Temagari ( Ver.1; MI-KT4381 )
|
| 1145 |
* Phiếu kiểm nhận vật tư ( Ver.1; ME-SU5003 )
|
| 1146 |
* HD lưu kho & bảo quản vật tư ( Ver.1; ME-SU4605 )
|
| 1147 |
* HD kiểm kê kho vật tư ( Ver.1; ME-SU4606 )
|
| 1148 |
* Theo dõi tiến độ đơn đặt hàng vật tư kim dệt ( Ver.1; ME-SU4608 )
|
| 1149 |
* Hướng dẫn xử lý nhập xuất kho vật tư Kim dệt ( Ver.1; ME-SU4609 )
|
| 1150 |
* Thủ tục hành động khắc phục và phòng ngừa Kim dệt ( Ver.1; ME-PC4601 )
|
| 1151 |
* Tiêu chuẩn kiểm tra kim Nitto ( Ver.10; ME-QC4601 )
|
| 1152 |
* Biểu mẫu kiểm kê vật tư tại CĐ ( Ver.1; MI-GD5014 )
|
| 1153 |
* HDTT Máy xếp kim ( Ver.5; MI-P34882 )
|
| 1154 |
* HDTT Đóng gói kim BTP Mage- Fukku ( Ver.1; MI-P34883 )
|
| 1155 |
* Biểu mẫu liên lạc công tác ( Ver.1; MI-P35001 )
|
| 1156 |
* Lưu đồ gia công ( Ver.2; MI-QC5017 )
|
| 1157 |
* Hướng dẫn đóng gói dung dịch mạ Crôm - Niken gửi Nhật phân tích ( Ver.2; MI-QC4644 )
|
| 1158 |
* HDTT kiểm tra ngoại quan HZ ( Ver.1; MI-GD4615 )
|
| 1159 |
* Phiếu yêu cầu ký kết Hợp đồng/Phụ lục ( Ver.2; PU-PU5006 )
|
| 1160 |
* HDTT máy Mekki KGD ( Ver.12; MI-GD4059 )
|
| 1161 |
* Hướng dẫn thực hiện vệ sinh nhà máy ( Ver.2; DE-P74603 )
|
| 1162 |
* Phiếu phản hồi sai biệt kim nhận vào ( Ver.1; PU-PU5003 )
|
| 1163 |
* Phiếu yêu cầu xử lý sai biệt hàng nhập ( Ver.2; PU-PU5005 )
|
| 1164 |
* Phiếu kiểm tra ngày-thiết bị đo rãnh độ đảo ( Ver.1; DE-QC5001 )
|
| 1165 |
* Phiếu phản hồi và xử lý vật tư không đạt chất lượng ( Ver.2; PU-PU5001 )
|
| 1166 |
* Phiếu yêu cầu xử lý vật tư không đạt ( Ver.1; PU-PU5002 )
|
| 1167 |
* HSDT- 30301- Máy Nou (Đánh bóng- sửa kim) ( Ver.1; HR-HR4923 )
|
| 1168 |
* Nhật ký sửa chữa máy ( Ver.1; DE-P75001 )
|
| 1169 |
* HDTT Máy Kataoshi MRS ( Ver.6; MI-P24600 )
|
| 1170 |
* Quy cách cắt Dan Mizokiri (201) ( Ver.6; MI-QC4629 )
|
| 1171 |
* HD Gia công kim xoắn rãnh ( Ver.1; MI-QC4630 )
|
| 1172 |
* Hướng dẫn xử lý nước rửa kim mạ Crôm (Dây chuyền XLNT mạ Crôm) ( Ver.2; MI-P34909 )
|
| 1173 |
* Hướng dẫn xử lý nước rửa kim của Kari Kaken-Hon Kaken (Máy AC No.1) ( Ver.4; MI-P34910 )
|
| 1174 |
* Hướng dẫn xử lý nước thải Kari Kaken - Hon Kaken (Máy AC No.1) ( Ver.4; MI-P34911 )
|
| 1175 |
* HD Đo độ đảo sản phẩm ( Ver.1; DE-QC4607 )
|
| 1176 |
* Phiếu nhập kho ( Ver.1; MI-SU5884 )
|
| 1177 |
* HDTT Máy lau mạt cưa Mizokiri ( Ver.3; MI-P24019 )
|
| 1178 |
* HSDT - 40029 + 50029 - Quản lý nhập-xuất và xử lí dữ liệu nhập-xuất ( Ver.2; HR-HR4922 )
|
| 1179 |
* Lịch xuất kho ( Ver.1; ME-SU5001 )
|
| 1180 |
* Phiếu yêu cầu xuất vật tư ( Ver.1; ME-SU5002 )
|
| 1181 |
* Phiếu quản lý phê duyệt và chỉnh sửa tài liệu ( Ver.1; IS-IT5001 )
|
| 1182 |
* Phiếu đề nghị đào tạo nhân viên ( Ver.5; HR-HR5008 )
|
| 1183 |
* Bảng QC công đoạn KGĐ ( Ver.5; MI-KT4872 )
|
| 1184 |
* Hướng dẫn kim nhuộm màu ( Ver.2; MI-KT4909 )
|
| 1185 |
* Quản lý bộ kim mẫu không đạt về mặt ngoại quan ( Ver.1; MI-KT4911 )
|
| 1186 |
* Trình tự công đoạn đóng gói kim gia đình ( Ver.1; MI-KT4912 )
|
| 1187 |
* Trình tự công đoạn ngoại quan kim gia đình ( Ver.1; MI-KT4913 )
|
| 1188 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới KGĐ CĐ V (10, 11A, 11B, 12A) ( Ver.1; MI-KT4882 )
|
| 1189 |
* Bảng QC công đoạn KCN ( Ver.5; MI-KT4883 )
|
| 1190 |
* Bảng QC công đoạn kim Fukku ( Ver.1; MI-KT4884 )
|
| 1191 |
* Bảng QC công đoạn kim Mage ( Ver.1; MI-KT4885 )
|
| 1192 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin CĐ I (01, 02A, 02B, 04A, 04B) ( Ver.1; MI-KT4886 )
|
| 1193 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin CĐ II (05, 06) ( Ver.1; MI-KT4887 )
|
| 1194 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin CĐ III (07, 08) ( Ver.1; MI-KT4888 )
|
| 1195 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KCN ( Ver.1; MI-KT4889 )
|
| 1196 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KCN CĐ IV ( Ver.1; MI-KT4890 )
|
| 1197 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KCN CĐ V ( Ver.1; MI-KT4891 )
|
| 1198 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KCN QTSX ( Ver.1; MI-KT4892 )
|
| 1199 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KGĐ CĐ IV ( Ver.1; MI-KT4893 )
|
| 1200 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KGĐ CĐ VI ( Ver.1; MI-KT4894 )
|
| 1201 |
* Tài liệu hướng dẫn nhân viên mới Mishin KGĐ ( Ver.1; MI-KT4895 )
|
| 1202 |
* HDTT Máy Battomage ( Ver.2; MI-P34060 )
|
| 1203 |
* Hướng dẫn tẩy màu kim công nghiệp ( Ver.1; MI-P34907 )
|
| 1204 |
* Hướng dẫn xử lý nước rửa kim Dasshi-Axit-Trung hòa-Bosei (Máy AC No.1) ( Ver.3; MI-P34904 )
|
| 1205 |
* Hướng dẫn xử lý kim sét đối với kim xuất hàng BTP đã qua CĐ DS ( Ver.2; MI-P34905 )
|
| 1206 |
* Hướng dẫn xử lý sản phẩm lỗI ( Ver.4; MI-P34902 )
|
| 1207 |
* Phiếu hủy-Thay đổi số lượng-Quy cách đơn hàng ( Ver.1; MI-SU5874 )
|
| 1208 |
* Biểu mẫu danh mục vật tư kho Mishin ( Ver.1; MI-SU5875 )
|
| 1209 |
* Biểu mẫu kế hoạch sử dụng vật tư thường xuyên ( Ver.1; MI-SU5876 )
|
| 1210 |
* Biểu mẫu danh mục nhập xuất tồn ( Ver.1; MI-SU5877 )
|
| 1211 |
* Biểu mẫu tồn kho nhà máy ( Ver.1; MI-SU5878 )
|
| 1212 |
* Biểu mẫu Invoice ( Ver.1; MI-SU5880 )
|
| 1213 |
* Biểu mẫu Booking Vessel/Air ( Ver.1; MI-SU5881 )
|
| 1214 |
* Biểu mẫu thông báo lịch xuất hàng ( Ver.1; MI-SU5882 )
|
| 1215 |
* Phiếu đặt hàng ( Ver.1; MI-SU5883 )
|
| 1216 |
* Biểu mẫu danh mục nhập xuất tồn kho (kho vật tư) ( Ver.1; MI-SU5872 )
|
| 1217 |
* Hướng dẫn theo dõi hàng nhập vào kho ( Ver.1; MI-SU4605 )
|
| 1218 |
* Hướng dẫn đặt vật tư Mishin ( Ver.1; MI-SU4606 )
|
| 1219 |
* HDTT máy đóng màng co & dán tem đóng gói KCN ( Ver.8; MI-P34061 )
|
| 1220 |
* Danh sách thi tuyển ( Ver.1; HR-HR5007 )
|
| 1221 |
* HDTT kiểm tra ngoại quan ( Ver.7; MI-GD4095 )
|
| 1222 |
* HDTT Máy Shinsen CRF (SP) ( Ver.2; MI-GD4092 )
|
| 1223 |
* HDTT Máy Lau Mạc Cưa Khử Từ (Sau Shinsen) ( Ver.4; MI-GD4093 )
|
| 1224 |
* HDTT Máy đánh bóng ( Ver.2; MI-GD4094 )
|
| 1225 |
* HDTT Chỉnh khe hở kim Fukku ( Ver.3; MI-P34046 )
|
| 1226 |
* HDTT Mài A&B kim Fukku ( Ver.3; MI-P34047 )
|
| 1227 |
* HDTT Máy đánh bóng mũi sau mạ ( Ver.2; MI-P34048 )
|
| 1228 |
* HDTT Máy đánh bóng tay trước mạ ( Ver.1; MI-P34049 )
|
| 1229 |
* HDTT Máy Furatto ( Ver.2; MI-P34050 )
|
| 1230 |
* HDTT Máy đánh bóng tay sau mạ ( Ver.2; MI-P34051 )
|
| 1231 |
* HDTT tẩy sét KCN ( Ver.1; MI-P34052 )
|
| 1232 |
* HDTT Máy kẹp kim ( Ver.1; MI-P34053 )
|
| 1233 |
* HDTT Robot ( Ver.2; MI-P34054 )
|
| 1234 |
* HDTT xử lý nước thải ( Ver.5; MI-P34055 )
|
| 1235 |
* HDTT Máy AC ( Ver.8; MI-P34056 )
|
| 1236 |
* HDTT Máy Mekki Kim công nghiệp ( Ver.7; MI-P34057 )
|
| 1237 |
* HDTT Máy AC tay (WOA1 & WOA2) ( Ver.3; MI-P34058 )
|
| 1238 |
* HDTT Máy Bekingu khô sau Mekki (Tempa khô) ( Ver.3; MI-P34059 )
|
| 1239 |
* Bảng mã lỗi ( Ver.4; MI-KT4873 )
|
| 1240 |
* HDKP Máy cắt Nocchi ( Ver.2; MI-KT4380 )
|
| 1241 |
* Hướng dẫn xử lý tháo bỏ lớp mạ ( Ver.3; MI-P34903 )
|
| 1242 |
* Bảo trì hàng ngày máy vận động Bera - For ( Ver.2; TE-TE5001 )
|
| 1243 |
* Bảo trì hàng ngày Máy AC ( Ver.1; TE-TE5002 )
|
| 1244 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Anamigaki - LOP ( Ver.1; TE-TE5003 )
|
| 1245 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Bareru - SOG ( Ver.1; TE-TE5004 )
|
| 1246 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Chokusen - CRW ( Ver.1; TE-TE5005 )
|
| 1247 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Chokusen - QON ( Ver.1; TE-TE5006 )
|
| 1248 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Đánh Bóng Kim Sau Nhiệt-QOA1 ( Ver.1; TE-TE5007 )
|
| 1249 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Đánh Bóng Kim Sau Xi Mạ -QOA2 ( Ver.1; TE-TE5008 )
|
| 1250 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Dập phôi PGO - PRS ( Ver.1; TE-TE5009 )
|
| 1251 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Delta Kyosei - UOG ( Ver.2; TE-TE5010 )
|
| 1252 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Delta senbetsu ( Ver.1; TE-TE5011 )
|
| 1253 |
* Bảo trì hàng ngày Máy đóng gói 10 cây - LRL ( Ver.3; TE-TE5012 )
|
| 1254 |
* Bảo trì hàng ngày Máy đóng gói 10 cây - ROR ( Ver.2; TE-TE5013 )
|
| 1255 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Hashikezuri - SOE ( Ver.2; TE-TE5014 )
|
| 1256 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Hirasaki - WOD ( Ver.1; TE-TE5015 )
|
| 1257 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Hiratori - BOD ( Ver.2; TE-TE5016 )
|
| 1258 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Jidoumagari - JMK ( Ver.1; TE-TE5017 )
|
| 1259 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Jidoumagari - BOC ( Ver.1; TE-TE5018 )
|
| 1260 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Jisetsudan - COH ( Ver.1; TE-TE5019 )
|
| 1261 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Kokuin - VOB ( Ver.1; TE-TE5020 )
|
| 1262 |
* Bảo trì hàng ngày Máy lựa cong trên dưới - ERP ( Ver.1; TE-TE5021 )
|
| 1263 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Làm Phim - FKM ( Ver.1; TE-TE5022 )
|
| 1264 |
* Bảo trì hàng ngày Máy lựa Jidou - JIS ( Ver.1; TE-TE5023 )
|
| 1265 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Magaritori - MOL ( Ver.1; TE-TE5024 )
|
| 1266 |
* Bảo trì hàng ngày máy Mekki - LOW ( Ver.1; TE-TE5025 )
|
| 1267 |
* Bảo trì hàng ngày Máy nắn thẳng bằng Rulo - BOF ( Ver.1; TE-TE5026 )
|
| 1268 |
* Bảo trì hàng ngày Máy nhúng màu đuôi kim - CLD ( Ver.1; TE-TE5027 )
|
| 1269 |
* Bảo trì hàng ngày máy phun cát JC&DS - SBL ( Ver.1; TE-TE5028 )
|
| 1270 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Sakidome - FRD ( Ver.1; TE-TE5029 )
|
| 1271 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Sentou - BRU ( Ver.1; TE-TE5030 )
|
| 1272 |
* Bảo Trì hàng ngày Máy Ủ Nitơ - ARG ( Ver.1; TE-TE5031 )
|
| 1273 |
* Bảo trì hàng ngày máy xâu kim - LON ( Ver.1; TE-TE5032 )
|
| 1274 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Nhiệt Pakker - VOC ( Ver.2; TE-TE5033 )
|
| 1275 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Bắn Bi ( Ver.1; TE-TE5034 )
|
| 1276 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Bẻ Móc - VOX ( Ver.3; TE-TE5035 )
|
| 1277 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Eguri - ARH ( Ver.2; TE-TE5036 )
|
| 1278 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Eguri -KOQ ( Ver.2; TE-TE5037 )
|
| 1279 |
* Bảo trì hàng ngày Máy gắn Bera ( Ver.2; TE-TE5038 )
|
| 1280 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Furatto - JOB ( Ver.1; TE-TE5039 )
|
| 1281 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Magarinaoshi -KOB ( Ver.2; TE-TE5040 )
|
| 1282 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri JOB ( Ver.1; TE-TE5042 )
|
| 1283 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Menuchi ( Ver.3; TE-TE5043 )
|
| 1284 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri - KOE ( Ver.2; TE-TE5044 )
|
| 1285 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Namagara AOD ( Ver.1; TE-TE5045 )
|
| 1286 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Sakitsuke - KOU ( Ver.4; TE-TE5046 )
|
| 1287 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Sokonuki - QOM ( Ver.3; TE-TE5047 )
|
| 1288 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Ram Chân Không - EOD ( Ver.2; TE-TE5048 )
|
| 1289 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Katayobitempa ( Ver.1; TE-TE5050 )
|
| 1290 |
* Bảo trì hàng ngày Máy cắt Bato - LOB ( Ver.2; TE-TE5051 )
|
| 1291 |
* Bảo trì hàng ngày Máy cắt thân kim - LOH ( Ver.2; TE-TE5052 )
|
| 1292 |
* Bảo trì hàng ngày Máy dập móc kim - FOG ( Ver.2; TE-TE5053 )
|
| 1293 |
* Bảo trì hàng ngày Máy dập vai ( Ver.2; TE-TE5054 )
|
| 1294 |
* Bảo trì hàng ngày Máy in nhãn - HON ( Ver.2; TE-TE5055 )
|
| 1295 |
* Bảo trì hàng ngày Máy nén khí - ACP ( Ver.1; TE-TE5056 )
|
| 1296 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Surotta - JRA ( Ver.4; TE-TE5057 )
|
| 1297 |
* Bảo trì hàng ngày Máy ủ kim cao tần ( Ver.1; TE-TE5058 )
|
| 1298 |
* Bảo trì hàng ngày Máy đánh bóng ( Tebafu) ( Ver.1; TE-TE5070 )
|
| 1299 |
* HDTT Máy nắn thẳng sau Mizokiri ( Ver.1; MI-P24018 )
|
| 1300 |
* HDTT Máy NOU (đánh bóng) ( Ver.2; MI-P14057 )
|
| 1301 |
* Hướng dẫn xử lý sản phẩm sét ( Ver.2; MI-P34889 )
|
| 1302 |
* Hướng dẫn rửa khuôn kẹp Mekki ( Ver.1; MI-P34891 )
|
| 1303 |
* Bảng hướng dẫn điều kiện mạ ( Ver.3; MI-P34892 )
|
| 1304 |
* Bảng hướng dẫn cài đặt dòng điện ( Ver.3; MI-P34893 )
|
| 1305 |
* Hướng dẫn vệ sinh và kiểm tra máy kẹp kim ( Ver.2; MI-P34894 )
|
| 1306 |
* Hướng dẫn vệ sinh và kiểm tra bồn XLNT-bồn chứa HC-hầm chứa nước thải ( Ver.1; MI-P34895 )
|
| 1307 |
* Hướng dẫn an toàn lao động Vệ sinh các bồn xử lý nước thải ( Ver.2; MI-P34896 )
|
| 1308 |
* Hướng dẫn vệ sinh hệ thống xử lý khí thải ( Ver.3; MI-P34897 )
|
| 1309 |
* Hướng dẫn thời gian và hóa chất đánh AC ( Ver.5; MI-P34898 )
|
| 1310 |
* Hướng dẫn xử lý kim có kích thước A (+) ngoài quy cách ( Ver.1; MI-P34899 )
|
| 1311 |
* Hướng dẫn xử lý bể mạ khi gặp sự cố mất điện (áp dụng cho mạ Crôm) ( Ver.1; MI-P34900 )
|
| 1312 |
* Hướng dẫn thay và bổ sung hóa chất AC1 ( Ver.6; MI-P34901 )
|
| 1313 |
* HD điều kiện chế độ gia công Tempa khô sau mạ (Bekingu khô) ( Ver.3; MI-P34632 )
|
| 1314 |
* Biện pháp xử lý máy AC khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-P34626 )
|
| 1315 |
* Biện pháp xử lý máy xử lý nước thải khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.2; MI-P34627 )
|
| 1316 |
* Biện pháp xử lý máy Mekki khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-P34628 )
|
| 1317 |
* Biểu mẫu Booking Air/ship ( Ver.1; MI-SU5009 )
|
| 1318 |
* Biểu mẫu Packing List ( Ver.1; MI-SU5010 )
|
| 1319 |
* Biên bản giao nhận hàng hóa ( Ver.1; MI-SU5011 )
|
| 1320 |
* Biểu đồ Realtime ( Ver.1; MI-SX5024 )
|
| 1321 |
* Biểu đồ tỷ lệ đảm bảo sản lượng-chủng loại đóng gói ( Ver.1; MI-SX5025 )
|
| 1322 |
* Biểu đồ tỷ lệ đảm bảo chủng loại xuất hàng ( Ver.1; MI-SX5026 )
|
| 1323 |
* Biểu đồ tỷ lệ tồn kho ( Ver.1; MI-SX5027 )
|
| 1324 |
* Cân Tồn Trung Gian & Dự Kiến Sản Xuất (Kho BTP, TP) ( Ver.1; MI-SX5028 )
|
| 1325 |
* Biểu mẫu đơn hàng chính thức ( Ver.1; MI-SX5029 )
|
| 1326 |
* Biểu mẫu giải trình xuất thiếu và thỏa thuận xuất bù ( Ver.1; MI-SX5030 )
|
| 1327 |
* Biểu mẫu kế hoạch hiệu suất kim hư ( Ver.1; MI-SX5031 )
|
| 1328 |
* Biểu mẫu kế hoạch xuất hàng và đóng gói ( Ver.1; MI-SX5032 )
|
| 1329 |
* Biểu mẫu bảng tính năng lực ( Ver.1; MI-SX5033 )
|
| 1330 |
* Biểu đồ theo dõi hiệu suất trực tiếp số 2 (ngày) ( Ver.1; MI-SX5034 )
|
| 1331 |
* Biểu đồ theo dõi hiệu suất trực tiếp số 2 (tháng) ( Ver.1; MI-SX5035 )
|
| 1332 |
* Biểu mẫu theo dõi liên lạc thay đổi ( Ver.1; MI-SX5036 )
|
| 1333 |
* Biểu mẫu thống kê chi tiết TGLH theo ngày ( Ver.1; MI-SX5037 )
|
| 1334 |
* Biểu mẫu thống kê chủng loại đặt hàng tháng ( Ver.1; MI-SX5038 )
|
| 1335 |
* Bảng ghi nhận sản lượng công đoạn ( Ver.1; MI-GD5013 )
|
| 1336 |
* Danh sách lao động trúng tuyển ( Ver.1; HR-HR5001 )
|
| 1337 |
* Kế hoạch tuyển dụng ( Ver.1; HR-HR5002 )
|
| 1338 |
* Phiếu đề nghị thuyên chuyển nhân sự ( Ver.2; HR-HR5003 )
|
| 1339 |
* Phiếu đề nghị công nhận bằng cấp cho nhân viên ( Ver.2; HR-HR5005 )
|
| 1340 |
* Phiếu xem xét tiếp nhận nhân viên cũ làm việc lại ( Ver.1; HR-HR5006 )
|
| 1341 |
* HSDT - 10014 - Shataku (đào tạo Lao công - Tạp vụ) ( Ver.2; HR-HR4600 )
|
| 1342 |
* HSDT- 10022- Kiểm tra chất lượng kích thước công đoạn 01 đến 08 ( Ver.1; HR-HR4601 )
|
| 1343 |
* HSDT- 10022- Kiểm tra chất lượng kích thước công đoạn 09 đến 14 ( Ver.1; HR-HR4602 )
|
| 1344 |
* HSDT- 10022- Kiểm tra chất lượng ngoại quan công đoạn 01đến 08 ( Ver.1; HR-HR4603 )
|
| 1345 |
* HSDT- 10022- Kiểm tra chất lượng ngoại quan công đoạn 09 đến 14 ( Ver.1; HR-HR4604 )
|
| 1346 |
* HSDT- 10029- Quản lý vật tư ( Ver.1; HR-HR4618 )
|
| 1347 |
* HSDT- 10104- Kiểm phẩm Shinsen ( Ver.1; HR-HR4619 )
|
| 1348 |
* HSDT- 10104- Shinsen CRF ( Ver.1; HR-HR4620 )
|
| 1349 |
* HSDT- 10104- Shinsen MOU ( Ver.1; HR-HR4621 )
|
| 1350 |
* HSDT- 10105- Kokuin-Tenkoku ( Ver.1; HR-HR4622 )
|
| 1351 |
* HSDT- 10106- Magaritori ( Ver.1; HR-HR4623 )
|
| 1352 |
* HSDT- 10201- Kataoshi ( Ver.1; HR-HR4624 )
|
| 1353 |
* HSDT- 10202- Kiểm phẩm Mizokiri ( Ver.1; HR-HR4625 )
|
| 1354 |
* HSDT- 10301- Mimisuri ( Ver.1; HR-HR4628 )
|
| 1355 |
* HSDT- 10302- Sentou ( Ver.1; HR-HR4629 )
|
| 1356 |
* HSDT- 10502- Gõ tay ( Ver.1; HR-HR4634 )
|
| 1357 |
* HSDT- 10502- Jidomagari ( Ver.1; HR-HR4635 )
|
| 1358 |
* HSDT- 10502- Kiểm phẩm HZ ( Ver.1; HR-HR4636 )
|
| 1359 |
* HSDT- 10502- Máy xếp kim ( Ver.1; HR-HR4637 )
|
| 1360 |
* HSDT- 10503- Sakidome ( Ver.1; HR-HR4638 )
|
| 1361 |
* HSDT- 10504- Hiratori ( Ver.1; HR-HR4639 )
|
| 1362 |
* HSDT- 10505- Kiểm phẩm Mekki ( Ver.1; HR-HR4640 )
|
| 1363 |
* HSDT- 10505- Mekki ( Ver.1; HR-HR4641 )
|
| 1364 |
* HSDT - 10508 - Nhúng màu ( Ver.2; HR-HR4642 )
|
| 1365 |
* HSDT- 10509- Đánh bóng ( Ver.1; HR-HR4643 )
|
| 1366 |
* HSDT- 10601- Deruta Senbetsu ( Ver.1; HR-HR4644 )
|
| 1367 |
* HSDT- 10602- Deruta Kyokeiki ( Ver.1; HR-HR4645 )
|
| 1368 |
* HSDT- 10603- Deruta Tekyosei ( Ver.1; HR-HR4646 )
|
| 1369 |
* HSDT- 10604- Gaikan Senbetsu ( Ver.1; HR-HR4647 )
|
| 1370 |
* HSDT- 10605- Kiểm phẩm HZ ( Ver.1; HR-HR4648 )
|
| 1371 |
* HSDT- 10605- Kiểm phẩm Mirikomi ( Ver.1; HR-HR4649 )
|
| 1372 |
* HSDT- 10605- Kirikomi ( Ver.1; HR-HR4650 )
|
| 1373 |
* HSDT- 10701- Máy đóng gói giấy bạc ( Ver.1; HR-HR4652 )
|
| 1374 |
* HSDT- 10701- Máy đóng gói 3 đến 5 cây ( Ver.1; HR-HR4653 )
|
| 1375 |
* HSDT- 10701- Máy đóng gói miếng ghim giấy ( Ver.1; HR-HR4654 )
|
| 1376 |
* HSDT- 10701- Máy đóng nilon ( Ver.1; HR-HR4655 )
|
| 1377 |
* HSDT- 10701- Máy ép vĩ nhựa ( Ver.1; HR-HR4656 )
|
| 1378 |
* HSDT- 10701- Máy ghim plastic 5 cây và máy ghim miếng nhựa ( Ver.1; HR-HR4657 )
|
| 1379 |
* HSDT- 10701- Máy in nắp 5,6,10 cây ( Ver.1; HR-HR4658 )
|
| 1380 |
* HSDT- 10701- Máy in phun bao bì ( Ver.1; HR-HR4659 )
|
| 1381 |
* HSDT- 10702- Đóng gói 164, túi 100 cây, hộp nhựa 100 cây ( Ver.1; HR-HR4661 )
|
| 1382 |
* HSDT- 10702- Đóng gói 1000,2000 cây, BTP ( Ver.1; HR-HR4662 )
|
| 1383 |
* HSDT- 10702- Đóng gói bao 5 cây, 10 cây, kim gói tay 1-6 cây ( Ver.1; HR-HR4663 )
|
| 1384 |
* HSDT- 10702- Đóng gói kim ép bìa ( Ver.1; HR-HR4664 )
|
| 1385 |
* HSDT- 10702- Ghim giấy (140+142+691+692+340) ( Ver.1; HR-HR4665 )
|
| 1386 |
* HSDT- 10702- Tehoso hộp Plastic 5,6,10 cây ( Ver.1; HR-HR4672 )
|
| 1387 |
* HSDT- 20030 - Mài khuôn Kataoshi ( Ver.1; HR-HR4673 )
|
| 1388 |
* HSDT- 20030 - Mài khuôn Shinsen ( Ver.1; HR-HR4674 )
|
| 1389 |
* HSDT- 20030 - Vòng đồng đánh bóng ( Ver.1; HR-HR4675 )
|
| 1390 |
* HSDT- 20101- Choukusen ( Ver.1; HR-HR4676 )
|
| 1391 |
* HSDT- 20101-Máy mài phôi ( Ver.1; HR-HR4677 )
|
| 1392 |
* HSDT- 20102- Hashike ( Ver.1; HR-HR4678 )
|
| 1393 |
* HSDT- 20103- Jisetsu ( Ver.1; HR-HR4679 )
|
| 1394 |
* HSDT- 20104- Shinsen ( Ver.1; HR-HR4680 )
|
| 1395 |
* HSDT- 20105- Kokuin- Tenkoku ( Ver.1; HR-HR4681 )
|
| 1396 |
* HSDT- 20106- Magaritori ( Ver.1; HR-HR4682 )
|
| 1397 |
* HSDT- 20201- Kataoshi ( Ver.1; HR-HR4683 )
|
| 1398 |
* HSDT - 20203 - Máy ủ kim ( Ver.2; HR-HR4684 )
|
| 1399 |
* HSDT- 20202- Mizokiri AOH ( Ver.1; HR-HR4685 )
|
| 1400 |
* HSDT- 20202- Mizokiri BRH ( Ver.1; HR-HR4686 )
|
| 1401 |
* HSDT- 20202- Mizokiri QOJ ( Ver.1; HR-HR4687 )
|
| 1402 |
* HSDT- 20202- Mizokiri TOJ ( Ver.1; HR-HR4688 )
|
| 1403 |
* HSDT- 20202- Mizokiri YOY ( Ver.1; HR-HR4689 )
|
| 1404 |
* HSDT- 20301- Mimisuri ( Ver.1; HR-HR4690 )
|
| 1405 |
* HSDT- 20302- Sentou ( Ver.1; HR-HR4691 )
|
| 1406 |
* HSDT- 20341- Hineri ( Ver.1; HR-HR4700 )
|
| 1407 |
* HSDT- 30104- Shinsen ( Ver.1; HR-HR4713 )
|
| 1408 |
* HSDT- 30105- Kokuin- Tenkoku ( Ver.1; HR-HR4714 )
|
| 1409 |
* HSDT- 30105- Máy xếp kim ( Ver.1; HR-HR4715 )
|
| 1410 |
* HSDT- 30106- Magaritori ( Ver.2; HR-HR4716 )
|
| 1411 |
* HSDT - 30201 - Kataoshi KOZ ( Ver.2; HR-HR4717 )
|
| 1412 |
* HSDT- 30202- Mizokiri AOH ( Ver.1; HR-HR4719 )
|
| 1413 |
* HSDT- 30202- Mizokiri QOJ ( Ver.1; HR-HR4720 )
|
| 1414 |
* HSDT- 30301 - Máy xếp kim ( Ver.1; HR-HR4721 )
|
| 1415 |
* HSDT- 30301- Mimisuri ( Ver.2; HR-HR4722 )
|
| 1416 |
* HSDT- 30302- Sentou ( Ver.1; HR-HR4723 )
|
| 1417 |
* HSDT - 40029 + 50029 - Kế hoạch đặt hàng vật tư ( Ver.2; HR-HR4725 )
|
| 1418 |
* HSDT- 40018- Quản lý chất lượng Kim Dệt ( Ver.4; HR-HR4726 )
|
| 1419 |
* HSDT- 40021- Quản lí sản xuất (Xuất hàng) ( Ver.1; HR-HR4727 )
|
| 1420 |
* HSDT- 40021- Quản lí sản xuất ( Ver.1; HR-HR4728 )
|
| 1421 |
* HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Đo độ cứng ( Ver.1; HR-HR4729 )
|
| 1422 |
* HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Kích thước 59 ( Ver.1; HR-HR4730 )
|
| 1423 |
* HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Kích thước 64 ( Ver.1; HR-HR4731 )
|
| 1424 |
* HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Kiểm máy ( Ver.1; HR-HR4732 )
|
| 1425 |
* HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Kiểm xuất hàng ( Ver.1; HR-HR4733 )
|
| 1426 |
* HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Ngoại quan 59 ( Ver.1; HR-HR4735 )
|
| 1427 |
* HSDT- 40022- Quản lý chất lượng Ngoại quan 64 ( Ver.1; HR-HR4736 )
|
| 1428 |
* HSDT- 40100- Dập Phôi ( Ver.1; HR-HR4737 )
|
| 1429 |
* HSDT- 40100- Máy Mài ( Ver.1; HR-HR4738 )
|
| 1430 |
* HSDT- 40101- Hari Soroe ( Ver.1; HR-HR4739 )
|
| 1431 |
* HSDT- 40101 - Kiểm phẩm Đa kỹ năng CĐ I ( Ver.1; HR-HR4740 )
|
| 1432 |
* HSDT- 40101- Namagara ( Ver.1; HR-HR4741 )
|
| 1433 |
* HSDT- 40102- Magarinaoshi (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4742 )
|
| 1434 |
* HSDT- 40102- Magarinaoshi ( Ver.1; HR-HR4743 )
|
| 1435 |
* HSDT- 40102- Máy Cong T-D ( Ver.1; HR-HR4744 )
|
| 1436 |
* HSDT- 40102- Máy Cong T-P ( Ver.1; HR-HR4745 )
|
| 1437 |
* HSDT- 40102- Menuchi (Nam) ( Ver.1; HR-HR4746 )
|
| 1438 |
* HSDT- 40102- Surotta ( Ver.1; HR-HR4747 )
|
| 1439 |
* HSDT- 40201- Eguri ( Ver.1; HR-HR4748 )
|
| 1440 |
* HSDT- 40201- Kiểm phẩm Đa kỹ năng CĐ II ( Ver.1; HR-HR4749 )
|
| 1441 |
* HSDT- 40201 - Máy cắt Eguri lần 3 ( Ver.1; HR-HR4750 )
|
| 1442 |
* HSDT- 40201- Máy URA + KOQ ( Ver.1; HR-HR4751 )
|
| 1443 |
* HSDT- 40202- Kiểm Phẩm ( Ver.1; HR-HR4752 )
|
| 1444 |
* HSDT- 40202- Shinsen HOA- LOR ( Ver.1; HR-HR4753 )
|
| 1445 |
* HSDT- 40202- Shinsen Liên động ( Ver.1; HR-HR4754 )
|
| 1446 |
* HSDT- 40202- Ủ kim ( Ver.1; HR-HR4755 )
|
| 1447 |
* HSDT- 40203- Cắt Chuốt Mũi ( Ver.1; HR-HR4756 )
|
| 1448 |
* HSDT- 40203- Dập vai - in nhãn ( Ver.1; HR-HR4757 )
|
| 1449 |
* HSDT- 40301- Cắt rãnh Mizo ( Ver.1; HR-HR4758 )
|
| 1450 |
* HSDT- 40301- Kiểm phẩm đa kỹ năng CĐ III ( Ver.1; HR-HR4759 )
|
| 1451 |
* HSDT- 40301- Máy cắt mép ( Ver.1; HR-HR4760 )
|
| 1452 |
* HSDT- 40301- Máy cắt S-Shito ( Ver.1; HR-HR4761 )
|
| 1453 |
* HSDT -40301- Mizokiri (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4762 )
|
| 1454 |
* HSDT- 40302- Sokonuki (Nam) ( Ver.1; HR-HR4763 )
|
| 1455 |
* HSDT- 40302- Sokonuki (nu) ( Ver.1; HR-HR4764 )
|
| 1456 |
* HSDT- 40401- Kiểm phẩm đa kỹ năng CĐ IV ( Ver.1; HR-HR4765 )
|
| 1457 |
* HSDT- 40401- Rebetto (gắn bera) ( Ver.1; HR-HR4766 )
|
| 1458 |
* HSDT- 40401- Sakimagie (Bẻ Móc) ( Ver.1; HR-HR4767 )
|
| 1459 |
* HSDT- 40402- Máy đánh bóng mặt A ( Ver.1; HR-HR4768 )
|
| 1460 |
* HSDT- 40402- Tebafu ( Ver.1; HR-HR4769 )
|
| 1461 |
* HSDT- 40500 - Kiểm Phẩm ( Ver.1; HR-HR4770 )
|
| 1462 |
* HSDT- 40500- Shougeki Yakiire ( Ver.1; HR-HR4771 )
|
| 1463 |
* HSDT- 40501 - Kiểm Phẩm (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4772 )
|
| 1464 |
* HSDT- 40501 - Nắn Thẳng Cong Trên Dưới ( Ver.1; HR-HR4773 )
|
| 1465 |
* HSDT- 40501- Nhiệt (Nữ) ( Ver.1; HR-HR4774 )
|
| 1466 |
* HSDT- 40502- Kỹ Năng Mài Batto Sau Tempa ( Ver.1; HR-HR4775 )
|
| 1467 |
* HSDT- 40502- Tempa (Nam) ( Ver.1; HR-HR4776 )
|
| 1468 |
* HSDT- 40502- Tempa (nữ) ( Ver.1; HR-HR4777 )
|
| 1469 |
* HSDT- 40503- Bareru ( Ver.1; HR-HR4778 )
|
| 1470 |
* HSDT- 40503- Máy Namagara ( Ver.1; HR-HR4779 )
|
| 1471 |
* HSDT- 40503 - Vận Động ( Ver.1; HR-HR4780 )
|
| 1472 |
* HSDT- 40503 Xếp kim 14 ( Ver.1; HR-HR4781 )
|
| 1473 |
* HSDT- 40511- Nhiệt (Nam) ( Ver.1; HR-HR4782 )
|
| 1474 |
* HSDT- 40513- Bỏ Kim Qua Thước, Nắn Thẳng Bằng Tay ( Ver.1; HR-HR4783 )
|
| 1475 |
* HSDT- 40513- Lựa Cong Trên Dưới ( Ver.1; HR-HR4784 )
|
| 1476 |
* HSDT- 40600 - Lựa cong trên dưới ( Ver.1; HR-HR4785 )
|
| 1477 |
* HSDT- 40601- Sắp kim - Xịt dầu ( Ver.1; HR-HR4786 )
|
| 1478 |
* HSDT- 40602- Lựa kim ( Ver.1; HR-HR4787 )
|
| 1479 |
* HSDT- 40602 - Lựa Kính ( Ver.1; HR-HR4788 )
|
| 1480 |
* HSDT- 40602 - Máy Bendo ( Ver.1; HR-HR4789 )
|
| 1481 |
* HSDT- 40602 -Ngoại quan ( Ver.1; HR-HR4790 )
|
| 1482 |
* HSDT- 40701- Đóng gói ( Ver.1; HR-HR4791 )
|
| 1483 |
* HSDT- 40701- Ép túi nylon - rọi mã vạch ( Ver.1; HR-HR4792 )
|
| 1484 |
* HSDT - 50010 - Chấm Công ( Ver.2; HR-HR4793 )
|
| 1485 |
* HSDT- 50018 - Lập HDTT đóng gói và quản lý HDTT đóng gói ( Ver.1; HR-HR4794 )
|
| 1486 |
* HSDT - 50018 - Lập hồ sơ sản phẩm mới và sản phẩm thử nghiệm (Kim May) ( Ver.2; HR-HR4795 )
|
| 1487 |
* HSDT- 50021 - Lập kế hoạch line đặc biệt ( Ver.1; HR-HR4796 )
|
| 1488 |
* HSDT- 50021 - Lập kế hoạch DGXH & HSKH ( Ver.1; HR-HR4797 )
|
| 1489 |
* HSDT- 50021 - Lập kế hoạch kim gia đình ( Ver.1; HR-HR4798 )
|
| 1490 |
* HSDT- 50021 - Lập kế hoạch kim KCN 2 và 3 ( Ver.1; HR-HR4799 )
|
| 1491 |
* HSDT- 50021 - Lập kế hoạch kim KCN 1 ( Ver.1; HR-HR4800 )
|
| 1492 |
* HSDT- 50021 - Lập kế hoạch thép cuộn ( Ver.1; HR-HR4801 )
|
| 1493 |
* HSDT- 50018 - Lập lưu đồ và quản lý lưu đồ ( Ver.2; HR-HR4802 )
|
| 1494 |
* HSDT- 50018 - Lập QCĐG và quản lý QCĐG ( Ver.2; HR-HR4803 )
|
| 1495 |
* HSDT- 50021 - Quản lý định mức kim công nghiệp ( Ver.1; HR-HR4805 )
|
| 1496 |
* HSDT- 50021 - Quản lý định mức kim gia đình ( Ver.1; HR-HR4806 )
|
| 1497 |
* HSDT- 50021 - Quản lý hiệu xuất trực tiếp ( Ver.1; HR-HR4807 )
|
| 1498 |
* HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất đóng gói kim công nghiệp ( Ver.1; HR-HR4808 )
|
| 1499 |
* HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất KCN 1 ( Ver.1; HR-HR4809 )
|
| 1500 |
* HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất KCN 2 ( Ver.1; HR-HR4810 )
|
| 1501 |
* HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất KCN 3 ( Ver.1; HR-HR4811 )
|
| 1502 |
* HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất kim gia đình ( Ver.1; HR-HR4812 )
|
| 1503 |
* HSDT- 50021 - Quản lý sản xuất ( Ver.1; HR-HR4813 )
|
| 1504 |
* HSDT- 50018 - Quản lý tài liệu bên ngoài ( Ver.1; HR-HR4814 )
|
| 1505 |
* HSDT- 50021 - Quản lý tiến độ sản xuất ( Ver.1; HR-HR4816 )
|
| 1506 |
* HSDT- 50018 - Thiết kế và quản lý phim mẫu ( Ver.2; HR-HR4817 )
|
| 1507 |
* HSDT- 50021 - Tổ chức kiểm kê ( Ver.1; HR-HR4818 )
|
| 1508 |
* HSDT- 50021 - Xuất hàng OR- KOR ( Ver.1; HR-HR4819 )
|
| 1509 |
* HSDT- 50024 - Công việc XNK ( Ver.1; HR-HR4820 )
|
| 1510 |
* HSDT- 50029 - Bao bì thường xuyên - CPL ( Ver.1; HR-HR4821 )
|
| 1511 |
* HSDT- 50029 - Đặt hàng thép - CPL ( Ver.1; HR-HR4822 )
|
| 1512 |
* HSDT- 50302- Furatto ( Ver.1; HR-HR4823 )
|
| 1513 |
* HSDT- 50301- Sakimage, Mage ( Ver.1; HR-HR4825 )
|
| 1514 |
* HSDT- 50302- Batomage ( Ver.1; HR-HR4826 )
|
| 1515 |
* HSDT- 50302- Fukku Tempa ( Ver.1; HR-HR4827 )
|
| 1516 |
* HSDT- 50302- Hiratori Fukku ( Ver.1; HR-HR4828 )
|
| 1517 |
* HSDT- 50302- Katabokashi ( Ver.1; HR-HR4829 )
|
| 1518 |
* HSDT- 50302- Mimi, Sento Fukku ( Ver.1; HR-HR4830 )
|
| 1519 |
* HSDT- 50302- Nejikiri ( Ver.1; HR-HR4831 )
|
| 1520 |
* HSDT- 50302- Sakidome Fukku ( Ver.1; HR-HR4832 )
|
| 1521 |
* HSDT- 50302- Zencho Fukku ( Ver.1; HR-HR4833 )
|
| 1522 |
* HSDT- 50303- Kankaku ( Ver.1; HR-HR4834 )
|
| 1523 |
* HSDT- 50303 - Mài AB ( Ver.1; HR-HR4835 )
|
| 1524 |
* HSDT- 50401 - Nhiệt ( Ver.1; HR-HR4836 )
|
| 1525 |
* HSDT- 50401- Sabuzero ( Ver.1; HR-HR4837 )
|
| 1526 |
* HSDT- 50401- Tempa ( Ver.1; HR-HR4838 )
|
| 1527 |
* HSDT- 50402- DS ( Ver.1; HR-HR4839 )
|
| 1528 |
* HSDT- 50402- JC ( Ver.1; HR-HR4840 )
|
| 1529 |
* HSDT- 50501- AC ( Ver.1; HR-HR4842 )
|
| 1530 |
* HSDT- 50502- Jidomagari ( Ver.2; HR-HR4843 )
|
| 1531 |
* HSDT- 50503- Anamigaki ( Ver.1; HR-HR4844 )
|
| 1532 |
* HSDT- 50503 - Xâu kim ( Ver.1; HR-HR4846 )
|
| 1533 |
* HSDT- 50504- Sakidome ( Ver.2; HR-HR4847 )
|
| 1534 |
* HSDT- 50505- Hiratori ( Ver.1; HR-HR4848 )
|
| 1535 |
* HSDT- 50506-Kẹp Kim ( Ver.1; HR-HR4849 )
|
| 1536 |
* HSDT- 50506- Mekki ( Ver.1; HR-HR4850 )
|
| 1537 |
* HSDT- 50506 - Xử lý nước thải ( Ver.1; HR-HR4851 )
|
| 1538 |
* HSDT- 50507- Delta ( Ver.1; HR-HR4852 )
|
| 1539 |
* HSDT- 50507- Pointo ( Ver.1; HR-HR4853 )
|
| 1540 |
* HSDT- 50508- Beraru ( Ver.1; HR-HR4854 )
|
| 1541 |
* HSDT- 50509- Đánh bóng ( Ver.1; HR-HR4855 )
|
| 1542 |
* HSDT- 50511- QOA ( Ver.1; HR-HR4857 )
|
| 1543 |
* HSDT- 50512- Nhúng Màu ( Ver.2; HR-HR4858 )
|
| 1544 |
* HSDT- 50601-Máy lựa cong ( Ver.1; HR-HR4859 )
|
| 1545 |
* HSDT- 50602- Ngoại quan, lựa đánh bóng ( Ver.1; HR-HR4860 )
|
| 1546 |
* HSDT- 50603- Gõ tay ( Ver.1; HR-HR4861 )
|
| 1547 |
* HSDT- 50701- Máy đóng bao ( Ver.1; HR-HR4862 )
|
| 1548 |
* HSDT- 50701- Máy đóng gói ( Ver.1; HR-HR4863 )
|
| 1549 |
* HSDT- 50701- Máy làm film ( Ver.1; HR-HR4864 )
|
| 1550 |
* HSDT- 50702 - Đóng gói ( Ver.1; HR-HR4865 )
|
| 1551 |
* HSDT- 70018 - Kensa Xuất Hàng ( Ver.1; HR-HR4866 )
|
| 1552 |
* HSDT- 70018 - Quản lý dữ liệu kensa xuất hàng ( Ver.1; HR-HR4867 )
|
| 1553 |
* HSDT- 70021 - Hướng dẫn lập dữ liệu kiểm kê ( Ver.1; HR-HR4868 )
|
| 1554 |
* HSDT- 70021 - Lập KHSX+KHXH, Theo dõi TĐSX+TĐXH ( Ver.1; HR-HR4869 )
|
| 1555 |
* HSDT- 70021 - PKD Lập Invoice xuất bán - Hóa đơn VAT ( Ver.1; HR-HR4870 )
|
| 1556 |
* HSDT- 70021 - PKD Thủ tục mở tờ khai Hải Quan ( Ver.1; HR-HR4871 )
|
| 1557 |
* HSDT- 70021 - PKD Tiếp nhận và xử lý đơn đặt hàng ( Ver.1; HR-HR4872 )
|
| 1558 |
* HSDT- 70021 - Thanh khoản nhập xuất hàng Technics ( Ver.1; HR-HR4873 )
|
| 1559 |
* HSDT- 70021 - Thực hiện thủ tục xuất hàng ( Ver.1; HR-HR4874 )
|
| 1560 |
* HSDT- 70021 - Tiếp nhận và xử lý đơn đặt hàng ( Ver.1; HR-HR4875 )
|
| 1561 |
* HSDT- 70024 - Quản lý tồn & đặt mua vật tư sản xuất ( Ver.1; HR-HR4879 )
|
| 1562 |
* HSDT- 70024 - Quản lý vật tư ( Ver.1; HR-HR4880 )
|
| 1563 |
* HSDT- 70024 - Cân và giao nhận vật tư (NVHT) ( Ver.1; HR-HR4881 )
|
| 1564 |
* HSDT- 70100 - Kiểm đầu vào vật liệu OP-743 ( Ver.1; HR-HR4882 )
|
| 1565 |
* HSDT- 70100 - Kiểm đầu vào vật liệu Soket ( Ver.1; HR-HR4883 )
|
| 1566 |
* HSDT- 70100 - Kiểm đầu vào ( Ver.1; HR-HR4884 )
|
| 1567 |
* HSDT- 70100 - Nhiệt, AC vật liệu Technis ( Ver.1; HR-HR4885 )
|
| 1568 |
* HSDT- 70111 - Gia công PTP (Kiểm phẩm vận hành máy PTP) ( Ver.1; HR-HR4886 )
|
| 1569 |
* HSDT- 70111- Gia Công PTP (Sửa máy bán tự động PTP) ( Ver.1; HR-HR4889 )
|
| 1570 |
* HSDT- 70111- Gia Công PTP (Sửa máy ép ĐLV 3 cây) ( Ver.1; HR-HR4890 )
|
| 1571 |
* HSDT- 70111- Gia Công PTP (Sửa máy tự động PTP) ( Ver.1; HR-HR4891 )
|
| 1572 |
* HSDT- 70111-PTP_Máy ép 3 cây ( Ver.1; HR-HR4892 )
|
| 1573 |
* HSDT- 70123 - Gia công Socket (Kiểm phẩm vận hành máy) ( Ver.1; HR-HR4893 )
|
| 1574 |
* HSDT- 70123 - Gia công Socket (Sửa máy Dabo) ( Ver.1; HR-HR4894 )
|
| 1575 |
* HSDT- 70123 - Gia công Socket (Sửa máy H Chiuchi) ( Ver.1; HR-HR4895 )
|
| 1576 |
* HSDT- 70123 - Gia công Socket (Sửa máy Kakupin,Magupin) ( Ver.1; HR-HR4896 )
|
| 1577 |
* HSDT- 70123 - Gia công Socket (Sửa máy Ridosen) ( Ver.1; HR-HR4897 )
|
| 1578 |
* HSDT- 70131 - Gia công thủ công (Bẻ cong sản phẩm) ( Ver.1; HR-HR4898 )
|
| 1579 |
* HSDT- 70131 - Gia công thủ công (sửa máy gia công thủ công) ( Ver.1; HR-HR4901 )
|
| 1580 |
* HSDT- 70131 - Gia công thủ công ( Ver.1; HR-HR4902 )
|
| 1581 |
* HSDT- 70141 - Gõ Cong ( Ver.1; HR-HR4903 )
|
| 1582 |
* HSDT- 70201 - Kiểm sau gia công (Kiểm phẩm sau gia công loại PTP) ( Ver.1; HR-HR4904 )
|
| 1583 |
* HSDT- 70201 - Kiểm sau gia công (Kiểm phẩm sau gia công loại Socket) ( Ver.1; HR-HR4905 )
|
| 1584 |
* HSDT- 70201 - Kiểm sau gia công (Kiểm phẩm sau gia công loại thủ công) ( Ver.1; HR-HR4906 )
|
| 1585 |
* HSDT- 70301 - Đóng gói (Đóng thùng - Xuất hàng) ( Ver.1; HR-HR4908 )
|
| 1586 |
* HSDT- 70301 - Đóng gói ( Ver.1; HR-HR4909 )
|
| 1587 |
* HSDT- Bảo Vệ ( Ver.2; HR-HR4914 )
|
| 1588 |
* HSDT - Cấp Dưỡng phụ ( Ver.2; HR-HR4915 )
|
| 1589 |
* HSDT- Lao Công ( Ver.1; HR-HR4917 )
|
| 1590 |
* HD Đại tu máy Sentou -BRU ( Ver.1; TE-TE4008 )
|
| 1591 |
* HD Đại tu máy Tenkoku -VOB ( Ver.1; TE-TE4009 )
|
| 1592 |
* HD Cải tiến máy BOD ( Ver.1; TE-TE4000 )
|
| 1593 |
* HD Cải tiến máy Kataoshi KOZ ( Ver.1; TE-TE4001 )
|
| 1594 |
* HD Đại tu máy Compressor - ACP ( Ver.1; TE-TE4002 )
|
| 1595 |
* HD Đại tu máy Jidou -BOC ( Ver.1; TE-TE4003 )
|
| 1596 |
* HD Đại tu máy lựa Delta -Senbetsu ( Ver.1; TE-TE4004 )
|
| 1597 |
* HD Đại tu máy Magaritori MOL ( Ver.1; TE-TE4005 )
|
| 1598 |
* Bảo trì hàng ngày máy sấy (Technic) ( Ver.1; TE-TE5142 )
|
| 1599 |
* Bảo trì hàng ngày máy tiện (Technic) ( Ver.1; TE-TE5143 )
|
| 1600 |
* Kế hoạch gia công quý ( Ver.1; TE-TE5144 )
|
| 1601 |
* Bảng liệt kê tốc độ máy ( Ver.1; TE-TE5146 )
|
| 1602 |
* Phiếu giao nhận hàng gia công ( Ver.1; TE-TE5148 )
|
| 1603 |
* Biên bản nghiệm thu kỹ thuật máy móc thiết bị ( Ver.1; TE-TE5149 )
|
| 1604 |
* Phiếu xác nhận hoãn đại tu - cải tiến MMTB ( Ver.1; TE-TE5150 )
|
| 1605 |
* Phiếu di chuyển tài sản ( Ver.2; TE-TE5151 )
|
| 1606 |
* Phiếu yêu cầu gia công vật tư quý, năm ( Ver.1; TE-TE5152 )
|
| 1607 |
* Kế hoạch đại tu máy móc thiết bị ( Ver.1; TE-TE5153 )
|
| 1608 |
* Kế hoạch và tiến độ đại tu ( Ver.1; TE-TE5154 )
|
| 1609 |
* Kế hoạch và tiến độ gia công ( Ver.1; TE-TE5155 )
|
| 1610 |
* Kế hoạch cải tiến chế tạo máy mới ( Ver.1; TE-TE5156 )
|
| 1611 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Shinsen MOU ( Ver.1; TE-TE5161 )
|
| 1612 |
* Bảo trì hàng ngày Máy rọi film Shinsen ( Ver.1; TE-TE5163 )
|
| 1613 |
* Bảo trì hàng ngày Máy rửa kim & khử từ (sau Shinsen) ( Ver.1; TE-TE5164 )
|
| 1614 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Magaritori ASP ( Ver.1; TE-TE5166 )
|
| 1615 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Kataoshi KOZ ( Ver.3; TE-TE5168 )
|
| 1616 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri AOH ( Ver.1; TE-TE5169 )
|
| 1617 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri TOJ ( Ver.1; TE-TE5170 )
|
| 1618 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri YOY ( Ver.1; TE-TE5171 )
|
| 1619 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri BRH ( Ver.1; TE-TE5172 )
|
| 1620 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Mizokiri QOJ ( Ver.1; TE-TE5173 )
|
| 1621 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Rửa kim ( Ver.1; TE-TE5174 )
|
| 1622 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Mimisuri QOB ( Ver.1; TE-TE5175 )
|
| 1623 |
* Bảo trì hàng ngày Máy rọi film sentou ( Ver.1; TE-TE5177 )
|
| 1624 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Nhiệt KONHLE 3 ( Ver.3; TE-TE5178 )
|
| 1625 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Tempa Khô ( Ver.1; TE-TE5179 )
|
| 1626 |
* Bảo trì hàng ngày Máy đánh AC ( Ver.1; TE-TE5180 )
|
| 1627 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Sấy khô kim ( Ver.2; TE-TE5181 )
|
| 1628 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Xếp kim ( Ver.2; TE-TE5182 )
|
| 1629 |
* Bảo trì hàng ngày Máy rọi film Delta ( Ver.1; TE-TE5190 )
|
| 1630 |
* Bảo trì hàng ngày Máy đóng gói bao Nilon - PLH ( Ver.2; TE-TE5194 )
|
| 1631 |
* Biên bản giao nhận MMTB (đại tu-cải tiến-chế tạo) ( Ver.1; TE-TE5198 )
|
| 1632 |
* Kế hoạch bảo trì nhà xưởng ( Ver.1; TE-TE5199 )
|
| 1633 |
* Sơ đồ máy ( Ver.1; TE-TE5202 )
|
| 1634 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Shinsen - CRF (SP) ( Ver.1; TE-TE5203 )
|
| 1635 |
* Bảo trì hàng ngày Máy xếp vật liệu ( Ver.1; TE-TE5204 )
|
| 1636 |
* Bảo trì hàng ngày Máy thao tác kẹp kim ( Ver.1; TE-TE5206 )
|
| 1637 |
* Bảo trì hàng ngày Máy đánh bóng NOU ( Ver.1; TE-TE5207 )
|
| 1638 |
* Bảo trì hàng ngày Máy đánh bóng ( Ver.2; TE-TE5209 )
|
| 1639 |
* Bản vẽ chi tiết máy ( Ver.1; TE-TE5210 )
|
| 1640 |
* Danh sách vật tư gia công nhập kho ( Ver.2; TE-TE5211 )
|
| 1641 |
* Danh sách MMTB ( Ver.1; TE-TE5212 )
|
| 1642 |
* Phiếu yêu cầu sửa chữa MMTB ( Ver.3; TE-TE5213 )
|
| 1643 |
* Phiếu yêu cầu gia công chi tiết máy ( Ver.2; TE-TE5214 )
|
| 1644 |
* Phiếu nghiệm thu sửa chữa MMTB ( Ver.2; TE-TE5215 )
|
| 1645 |
* Phiếu giao nhận hàng gia công sửa chữa ( Ver.2; TE-TE5216 )
|
| 1646 |
* Phiếu đề nghị hủy MMTB ( Ver.1; TE-TE5217 )
|
| 1647 |
* Bảo trì hàng ngày Máy rửa hoá chất ( Ver.2; TE-TE5219 )
|
| 1648 |
* Bảo trì hàng ngày máy Tôi lạnh Sabuzero ( Ver.1; TE-TE5220 )
|
| 1649 |
* Bảo trì hàng ngày Máy phóng đo kim ( Ver.1; TE-TE5221 )
|
| 1650 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Battomage ( Ver.1; TE-TE5222 )
|
| 1651 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Kankakku ( Ver.1; TE-TE5224 )
|
| 1652 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Hineri ( Ver.1; TE-TE5226 )
|
| 1653 |
* Bảo trì hàng ngày máy Tempa Dầu Bekingu ( Ver.1; TE-TE5229 )
|
| 1654 |
* Bảo trì hàng ngày máy Nijikiri ( Ver.1; TE-TE5230 )
|
| 1655 |
* Bảo trì hàng ngày máy Sakidome (Mage) ( Ver.1; TE-TE5231 )
|
| 1656 |
* Bảo trì hàng ngày máy Sakimage-Mage ( Ver.1; TE-TE5232 )
|
| 1657 |
* Bảo trì hàng ngày máy Nhiệt kim Mage-Fukku ( Ver.1; TE-TE5233 )
|
| 1658 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Fukku - Batto Tempa ( Ver.1; TE-TE5235 )
|
| 1659 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Katabokashi ( Ver.1; TE-TE5236 )
|
| 1660 |
* Bảo trì hàng ngày máy Zenchou ( Ver.1; TE-TE5237 )
|
| 1661 |
* Bảo Trì Hàng Ngày Máy Nhiệt ( NM4 ) ( Ver.1; TE-TE5238 )
|
| 1662 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Dập Phôi DOBY - PRS ( Ver.1; TE-TE5239 )
|
| 1663 |
* Bảo Trì Hàng Ngày Máy Xử Lý Nước Thải ( Ver.1; TE-TE5242 )
|
| 1664 |
* Phiếu nhập kho ( Ver.1; TE-TE5243 )
|
| 1665 |
* Bảo trì hàng ngày Máy lựa cong ( Ver.1; TE-TE5246 )
|
| 1666 |
* Bảo trì hàng ngày Máy phát sóng ( Ver.1; TE-TE5247 )
|
| 1667 |
* Bảo trì hàng ngày Máy tách sạn ( Đá trắng nhỏ ) ( Ver.1; TE-TE5248 )
|
| 1668 |
* Bảo trì hàng ngày Máy tách sạn ( Bi tròn ) ( Ver.1; TE-TE5249 )
|
| 1669 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Shougeki Yakiire ( Ver.1; TE-TE5251 )
|
| 1670 |
* Bảo trì hàng ngày Máy đóng bao + dán tem - SRK ( Ver.1; TE-TE5253 )
|
| 1671 |
* Bảo trì hàng ngày Robot ( Ver.1; TE-TE5256 )
|
| 1672 |
* Bảo trì Robot theo quí-năm ( Ver.1; TE-TE5257 )
|
| 1673 |
* Bảo trì hàng ngày hệ thống xử lý khí thải ( Ver.2; TE-TE5258 )
|
| 1674 |
* Bảo trì hàng ngày Máy hút hơi AC ( Ver.1; TE-TE5259 )
|
| 1675 |
* Bảo trì hàng ngày Máy mài dao (NM4) ( Ver.1; TE-TE5260 )
|
| 1676 |
* Bảo trì hàng ngày nồi hơi ( Ver.1; TE-TE5262 )
|
| 1677 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Dabo tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5265 )
|
| 1678 |
* Bảo trì hàng ngày Máy ngấn rãnh vuông (Technic) ( Ver.1; TE-TE5266 )
|
| 1679 |
* Bảo trì hàng ngày Máy ngấn rãnh tròn (Technic) ( Ver.1; TE-TE5267 )
|
| 1680 |
* Bảo trì hàng ngày Máy cán rãnh bán tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5268 )
|
| 1681 |
* Bảo trì hàng ngày Máy cán rãnh tay (Technic) ( Ver.1; TE-TE5269 )
|
| 1682 |
* Bảo trì hàng ngày Máy cán rãnh, cán miệng tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5270 )
|
| 1683 |
* Bảo trì hàng ngày Máy bấm rãnh điện (Technic) ( Ver.1; TE-TE5271 )
|
| 1684 |
* Bảo trì hàng ngày Máy ngấn rãnh bán tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5272 )
|
| 1685 |
* Bảo trì hàng ngày Máy dập H tay (Technic) ( Ver.1; TE-TE5273 )
|
| 1686 |
* Bảo trì hàng ngày Máy dập H tự động (Technic) ( Ver.1; TE-TE5274 )
|
| 1687 |
* Bảo trì hàng ngày Máy Dabo tay (Technic) ( Ver.1; TE-TE5275 )
|
| 1688 |
* Bảo dưỡng Robot ( Ver.1; TE-TE5276 )
|
| 1689 |
* HDTT vận hành nồi đun keo ( Ver.2; MI-P34888 )
|
| 1690 |
* Hướng dẫn quản lý quy cách sản xuất kim may ( Ver.2; MI-QC4639 )
|
| 1691 |
* Quy cách gia công vát Eguri kim PYA ( Ver.1; MI-QC4621 )
|
| 1692 |
* Quy cách cắt Nocchi kim SH(SM) ( Ver.1; MI-QC4622 )
|
| 1693 |
* Quy cách kích thước A công đoạn AC của chủng loại JIKUSENTA (1001) ( Ver.3; MI-QC4624 )
|
| 1694 |
* Hướng dẫn sản xuất sản phẩm mới / thử nghiệm ( Ver.7; MI-QC4627 )
|
| 1695 |
* HDTT máy Sakidome ( Ver.2; MI-P34032 )
|
| 1696 |
* HDTT máy Temagari (gõ kim) ( Ver.3; MI-P34033 )
|
| 1697 |
* HDTT máy Sakidome (Chủng loại DP, DC) KCN ( Ver.3; MI-P34034 )
|
| 1698 |
* HDTT máy lựa kim cong & Kongou KCN ( Ver.6; MI-P34035 )
|
| 1699 |
* HDTT máy nhúng màu ( Ver.3; MI-P34037 )
|
| 1700 |
* HDTT máy Hitatori kim cong-KCN ( Ver.4; MI-P34038 )
|
| 1701 |
* HDTT máy cắt Nocchi ( Ver.2; MI-P34039 )
|
| 1702 |
* HDTT máy ép vỉ phim đóng gói-KCN ( Ver.1; MI-P34043 )
|
| 1703 |
* HDTT máy rọi phim Sentou kim Fukku ( Ver.1; MI-P34027 )
|
| 1704 |
* HDTT công đoạn chỉnh Delta-Pointo ( Ver.1; MI-P34028 )
|
| 1705 |
* HDTT máy Anamigaki (xỏ lỗ) ( Ver.2; MI-P34029 )
|
| 1706 |
* HDTT máy đánh bóng lỗ ( Ver.3; MI-P34030 )
|
| 1707 |
* Báo cáo kiểm tra tồn kho ( Ver.1; MI-KT5012 )
|
| 1708 |
* Phiếu kiểm thành phẩm kim HZ ( Ver.1; MI-KT5013 )
|
| 1709 |
* Hướng dẫn trình tự gia công phôi đánh AC ( Ver.1; MI-KT4906 )
|
| 1710 |
* Tiêu chuẩn kiểm tra kim nhập từ OR-KOR ( Ver.1; MI-KT4605 )
|
| 1711 |
* Tiêu chuẩn kiểm tra bao bì đóng gói kim công nghiệp ( Ver.2; MI-KT4607 )
|
| 1712 |
* HDKP máy NEJIKIRI ( Ver.2; MI-KT4366 )
|
| 1713 |
* HDKP máy Zenchou ( Ver.2; MI-KT4367 )
|
| 1714 |
* HDKP máy Mimi Sentou kim Fukku ( Ver.1; MI-KT4368 )
|
| 1715 |
* HDKP máy nắn sau nhiệt ( Ver.2; MI-KT4369 )
|
| 1716 |
* HDKP gia cong HZG ( Ver.4; MI-KT4370 )
|
| 1717 |
* HDKP máy Kataoshi kim Fukku ( Ver.1; MI-KT4371 )
|
| 1718 |
* HDKP máy Katabokashi ( Ver.1; MI-KT4372 )
|
| 1719 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Karisentou ( Ver.3; MI-KT4373 )
|
| 1720 |
* HDKP máy Hiratori kim Fukku ( Ver.2; MI-KT4374 )
|
| 1721 |
* HDKP máy Hirasaki ( Ver.2; MI-KT4375 )
|
| 1722 |
* HDKP máy Hineri ( Ver.1; MI-KT4376 )
|
| 1723 |
* HDKP máy BATTOMAGE ( Ver.2; MI-KT4377 )
|
| 1724 |
* HDKP máy Umekomi ( Ver.4; MI-KT4378 )
|
| 1725 |
* HDKP máy Kirikomi ( Ver.2; MI-KT4379 )
|
| 1726 |
* Phiếu nhập trả kho ( Ver.1; MI-SU5008 )
|
| 1727 |
* HDTT đóng gói xuất bán thành phẩm kim trước ngoại quan ( Ver.2; MI-GD4089 )
|
| 1728 |
* Hướng dẫn đóng thùng ( Ver.1; MI-GD4613 )
|
| 1729 |
* HDKP máy Sakidome kim Mage ( Ver.2; MI-KT4365 )
|
| 1730 |
* Hướng dẫn xử lý kim trả về ( Ver.1; MI-QC4640 )
|
| 1731 |
* Hướng dẫn xử lý kim gia công hỗ trợ tại ONV ( Ver.1; MI-QC4641 )
|
| 1732 |
* Hướng dẫn xử lý giao nhận kim may từ Nhật đến ONV ( Ver.1; MI-QC4642 )
|
| 1733 |
* Hướng dẫn xác nhận khuôn in nóng - in lụa (Đóng gói KGĐ) ( Ver.1; MI-QC4643 )
|
| 1734 |
* HDKP loại OP-766 ( Ver.1; DE-QC4317 )
|
| 1735 |
* HDKP Gia công loại PTW ( Ver.2; DE-QC4319 )
|
| 1736 |
* HDKP Gia công PTW ép miệng ( Ver.2; DE-QC4320 )
|
| 1737 |
* Hướng dẫn ghi phiếu kiểm - nhập liệu kiểm đầu vào ( Ver.1; DE-QC4604 )
|
| 1738 |
* HD lựa cong hàng TTP ( Ver.1; DE-QC4605 )
|
| 1739 |
* HDTT Giao - nhận kiểm đầu vào với kho vật tư ( Ver.1; DE-QC4606 )
|
| 1740 |
* HDTT kiểm đầu vào bước bắt đầu - kết thúc ( Ver.1; DE-QC4003 )
|
| 1741 |
* HDTT Kiểm đầu vào loại Bareru ( Ver.4; DE-QC4004 )
|
| 1742 |
* HDTT Kiểm đầu vào loại Pin ( Ver.1; DE-QC4005 )
|
| 1743 |
* HDTT Kiểm đầu vào loại Prunger ( Ver.7; DE-QC4006 )
|
| 1744 |
* HDTT Kiểm đầu vào loại Socket ( Ver.4; DE-QC4007 )
|
| 1745 |
* TTTT chuẩn bị nhiệt - AC hàng TVL ( Ver.3; DE-QC4008 )
|
| 1746 |
* TTTT Gia công loại PTW ( Ver.1; DE-P74103 )
|
| 1747 |
* TTTT Gia công loại PTW ép ( Ver.1; DE-P74104 )
|
| 1748 |
* TTTT In nhãn đóng gói ( Ver.1; DE-P74105 )
|
| 1749 |
* TTTT + HDKP loại bấm Spotto PTI, PTU, PTD ( Ver.1; DE-P74090 )
|
| 1750 |
* TTTT + HDKP Gia công loại DCPT ( Ver.2; DE-P74091 )
|
| 1751 |
* TTTT Gia công loại GCP - Tomewa ( Ver.1; DE-P74092 )
|
| 1752 |
* TTTT + HDKP Gia công loại GCP ( Ver.1; DE-P74093 )
|
| 1753 |
* TTTT + HDKP loại Magarinaosi ( Ver.2; DE-P74094 )
|
| 1754 |
* TTTT + HDKP loại nhúng chì Prunger PTI, PTU, PTD ( Ver.2; DE-P74095 )
|
| 1755 |
* TTTT + HDKP loại OP-262I ( Ver.1; DE-P74096 )
|
| 1756 |
* TTTT + HDKP loại OP-401F Probe ( Ver.1; DE-P74097 )
|
| 1757 |
* TTTT + HDKP loại OP-474 ( Ver.1; DE-P74098 )
|
| 1758 |
* TTTT + HDKP loại PTI - Lò xo ngoài ( Ver.1; DE-P74099 )
|
| 1759 |
* TTTT + HDKP loại PTI cán rãnh & sửa cong ( Ver.1; DE-P74100 )
|
| 1760 |
* TTTT loại OP-766 ( Ver.1; DE-P74101 )
|
| 1761 |
* Trình tự thao tác gia công Soket Ridosen ( Ver.2; DE-P74086 )
|
| 1762 |
* Trình tự đóng thùng hàng xuất - giao hàng ( Ver.2; DE-P74088 )
|
| 1763 |
* Trình tự thao tác gia công máy bấm Spotto - SPW ( Ver.2; DE-P74089 )
|
| 1764 |
* HDTT kiểm sau gia công loại Soket - DABO ( Ver.4; DE-P74067 )
|
| 1765 |
* HDTT kiểm sau gia công loại Soket H-UCHI ( Ver.2; DE-P74068 )
|
| 1766 |
* HDTT kiểm sau gia công loại Soket Kakupin + Marupin ( Ver.2; DE-P74069 )
|
| 1767 |
* HDTT kiểm sau gia công loại Soket Ridosen ( Ver.2; DE-P74070 )
|
| 1768 |
* HDTT kiểm sau gia công loại Soket Shinsen sau mạ ( Ver.3; DE-P74071 )
|
| 1769 |
* HDTT kiểm sau gia công loại TTP ( Ver.2; DE-P74072 )
|
| 1770 |
* Trình tự thao tác gia công máy Kashime bán tự động - VOG ( Ver.3; DE-P74073 )
|
| 1771 |
* Trình tự thao tác gia công Máy Kashime bán tự động - CRV ( Ver.7; DE-P74074 )
|
| 1772 |
* Trình tự thao tác gia công máy Dabo bán tự động ( Ver.3; DE-P74075 )
|
| 1773 |
* Trình tự thao tác gia công máy Dabo tay - Sar ( Ver.2; DE-P74076 )
|
| 1774 |
* Trình tự thao tác gia công máy Dabo tự động - ARU + ARQ ( Ver.3; DE-P74077 )
|
| 1775 |
* Trình tự thao tác gia công máy H3-Prunger bán tự động ( Ver.1; DE-P74078 )
|
| 1776 |
* Trình tự thao tác gia công Máy H-UCHI tay - SXO ( Ver.2; DE-P74079 )
|
| 1777 |
* Trình tự thao tác gia công máy H-UCHI tự động ( Ver.1; DE-P74080 )
|
| 1778 |
* Trình tự thao tác gia công máy Kakupin tự động - WOW ( Ver.2; DE-P74081 )
|
| 1779 |
* Trình tự thao tác gia công máy Marupin tự động - BRW ( Ver.2; DE-P74082 )
|
| 1780 |
* Trình tự thao tác gia công máy cán rãnh tự động 6 chấu ( Ver.2; DE-P74084 )
|
| 1781 |
* HDTT kiểm sau gia công loại PSA ( Ver.2; DE-P74054 )
|
| 1782 |
* HDTT kiểm sau gia công loại PTD ( Ver.2; DE-P74055 )
|
| 1783 |
* HDTT kiểm sau gia công loại PTI ( Ver.2; DE-P74056 )
|
| 1784 |
* HDTT kiểm sau gia công loại PTO ( Ver.2; DE-P74058 )
|
| 1785 |
* HDTT kiểm sau gia công loại PTU ( Ver.2; DE-P74060 )
|
| 1786 |
* HDTT kiểm sau gia công loại PTW ( Ver.3; DE-P74064 )
|
| 1787 |
* Trình tự thao tác gia công Banana Mage ( Ver.2; DE-P74001 )
|
| 1788 |
* Trình tự thao tác cân túi hàng sau đóng gói ( Ver.3; DE-P74003 )
|
| 1789 |
* Trình tự thao tác đóng gói bước bắt đầu và kết thúc ( Ver.2; DE-P74004 )
|
| 1790 |
* Trình tự thao tác đóng gói Cable RS-002-N ( Ver.1; DE-P74005 )
|
| 1791 |
* Trình tự thao tác đóng gói Cable RS-135-500W và RS-017-N ( Ver.1; DE-P74006 )
|
| 1792 |
* Trình tự thao tác đóng gói loại DCPT, OP-734, 755, GCP ( Ver.1; DE-P74007 )
|
| 1793 |
* Trình tự thao tác đóng gói DDSAS ( Ver.1; DE-P74008 )
|
| 1794 |
* Trình tự thao tác đóng gói GP ( Ver.1; DE-P74009 )
|
| 1795 |
* Trình tự thao tác đóng gói OP-262I ( Ver.1; DE-P74010 )
|
| 1796 |
* Trình tự thao tác đóng gói OP-269 ( Ver.1; DE-P74011 )
|
| 1797 |
* Trình tự thao tác đóng gói OP-401 ( Ver.1; DE-P74012 )
|
| 1798 |
* Trình tự thao tác đóng gói OP-474-1 đến OP-474-7 ( Ver.1; DE-P74013 )
|
| 1799 |
* Trình tự thao tác đóng gói OP-474-7 đến OP-474-18 ( Ver.1; DE-P74014 )
|
| 1800 |
* Trình tự thao tác đóng gói OP-766-1B ( Ver.1; DE-P74015 )
|
| 1801 |
* Trình tự thao tác đóng gói PSA ( Ver.1; DE-P74016 )
|
| 1802 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTD ( Ver.1; DE-P74017 )
|
| 1803 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTI-2; PTI-3 và PTI-34 ( Ver.1; DE-P74018 )
|
| 1804 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTI-4 VÀ PTI-5 ( Ver.1; DE-P74019 )
|
| 1805 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTI-4F6J-1N16 ( Ver.1; DE-P74020 )
|
| 1806 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTI-34F4-100N62 ( Ver.1; DE-P74021 )
|
| 1807 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTO-2 ( Ver.1; DE-P74022 )
|
| 1808 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTP-2 (Prunger cỡ 1, 2) và PTP-25 ( Ver.1; DE-P74023 )
|
| 1809 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTP-2 (Prunger cỡ 3); PTP-2L, 2LL (Prunger cỡ 1, 2); PTP-256; PTP-3 trở lên và PTE ( Ver.1; DE-P74024 )
|
| 1810 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTP-2; PTP-2L, 2LL (Prunger cỡ 4) ( Ver.1; DE-P74025 )
|
| 1811 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTP-2; PTP-2L, 2LL (Prunger cỡ 5 trở lên) ( Ver.1; DE-P74026 )
|
| 1812 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTP-2L, 2LL (Prunger cỡ 3) ( Ver.1; DE-P74027 )
|
| 1813 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTF VÀ PTS ( Ver.1; DE-P74028 )
|
| 1814 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTU-4 và PTU-5 ( Ver.1; DE-P74029 )
|
| 1815 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTU-4H3-2N13 ( Ver.1; DE-P74030 )
|
| 1816 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTU-6 trở lên ( Ver.1; DE-P74031 )
|
| 1817 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTW ( Ver.1; DE-P74032 )
|
| 1818 |
* Trình tự thao tác đóng gói PTW-35C1J15-21G13 ( Ver.1; DE-P74033 )
|
| 1819 |
* Trình tự thao tác đóng gói SHCP ( Ver.1; DE-P74034 )
|
| 1820 |
* Trình tự thao tác đóng gói SHCP-2020 ( Ver.1; DE-P74035 )
|
| 1821 |
* Trình tự thao tác đóng gói Soketto Ridosen ( Ver.1; DE-P74036 )
|
| 1822 |
* Trình tự thao tác đóng gói loại TTP ( Ver.1; DE-P74037 )
|
| 1823 |
* Trình tự thao tác đóng gói loại TTP-40, 47,38,56,60 ( Ver.1; DE-P74038 )
|
| 1824 |
* HDTT kiểm sau gia công loại DCPT ( Ver.2; DE-P74039 )
|
| 1825 |
* HDTT kiểm sau gia công loại GCP ( Ver.2; DE-P74040 )
|
| 1826 |
* HDTT kiểm phẩm sau gia công loại GP ( Ver.1; DE-P74041 )
|
| 1827 |
* HDTT kiểm phẩm sau gia công BTP-H3PRUNGER ( Ver.3; DE-P74042 )
|
| 1828 |
* HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-262I ( Ver.2; DE-P74043 )
|
| 1829 |
* HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-269 ( Ver.2; DE-P74045 )
|
| 1830 |
* HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-401 ( Ver.1; DE-P74046 )
|
| 1831 |
* HDTT kiểm sau gia công loại OP-401F Probe ( Ver.3; DE-P74047 )
|
| 1832 |
* HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-474 ( Ver.2; DE-P74048 )
|
| 1833 |
* HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-734 ( Ver.2; DE-P74049 )
|
| 1834 |
* HDTT kiểm phẩm sau gia công loại OP-766 ( Ver.1; DE-P74050 )
|
| 1835 |
* HDKP máy bấm Spotto - Socket ( Ver.1; DE-QC4300 )
|
| 1836 |
* HDKP Banana Mage ( Ver.1; DE-QC4301 )
|
| 1837 |
* HDKP máy Kashime bán tự động VOG ( Ver.7; DE-QC4303 )
|
| 1838 |
* HDKP máy cán rãnh cán miệng bán tự động CRV ( Ver.8; DE-QC4304 )
|
| 1839 |
* HDKP máy Dabo bán tự động ( Ver.1; DE-QC4305 )
|
| 1840 |
* HDKP theo dõi gia công máy Dabo tay ( Ver.1; DE-QC4306 )
|
| 1841 |
* HDKP máy Dabo tự động ( Ver.3; DE-QC4307 )
|
| 1842 |
* HDKP máy H3PRUNGER bán tự động ( Ver.4; DE-QC4308 )
|
| 1843 |
* HDKP máy dập đầu H-UCHI tay ( Ver.2; DE-QC4309 )
|
| 1844 |
* HDKP máy H-UCHI tự động ( Ver.2; DE-QC4310 )
|
| 1845 |
* HDKP máy Kakupin ( Ver.1; DE-QC4311 )
|
| 1846 |
* HDKP máy Marupin ( Ver.1; DE-QC4312 )
|
| 1847 |
* HDKP máy Shinsen Socket ( Ver.4; DE-QC4313 )
|
| 1848 |
* HDKP máy cán rãnh tự động 6 chấu ( Ver.8; DE-QC4314 )
|
| 1849 |
* Tiêu chuẩn kiểm đầu vào loại PRUNGER ( Ver.10; DE-QC4600 )
|
| 1850 |
* Tiêu chuẩn kiểm đầu vào loại Socket ( Ver.5; DE-QC4601 )
|
| 1851 |
* Tiêu chuẩn kiểm xuất hàng Contact Probe ( Ver.9; DE-QC4602 )
|
| 1852 |
* Tiêu chuẩn kiểm xuất hàng Socket ( Ver.6; DE-QC4603 )
|
| 1853 |
* HDKP Soketto Ridosen ( Ver.2; DE-QC4316 )
|
| 1854 |
* HDTT Kensa xuất hàng-kích thước ( Ver.6; DE-QC4001 )
|
| 1855 |
* HDTT Kensa xuất hàng-ngoại quan ( Ver.4; DE-QC4002 )
|
| 1856 |
* HD kiểm sau gia công bước bắt đầu và kết thúc ( Ver.2; DE-P74300 )
|
| 1857 |
* HDTT máy Hineri ( Ver.1; MI-P24015 )
|
| 1858 |
* HDTT máy Karisentou ( Ver.1; MI-P24016 )
|
| 1859 |
* HDTT máy Bry-CĐ Hineri ( Ver.1; MI-P24017 )
|
| 1860 |
* Phiếu kiểm TP ( Ver.1; MI-KT5004 )
|
| 1861 |
* Phiếu kiểm tra độ chính xác đo năm ( Ver.1; MI-KT5006 )
|
| 1862 |
* Biện pháp kiểm tra SP do sự cố mất điện của Mekki & kim tẩy mạ - mạ lại ( Ver.1; MI-KT4600 )
|
| 1863 |
* HD sử dụng và bảo quản máy đo PH D-71 ( Ver.1; MI-KT4601 )
|
| 1864 |
* HDKP máy sửa cong ( Ver.1; MI-KT4357 )
|
| 1865 |
* HDKP Máy vát Eguri2 (HMX2) ( Ver.1; MI-KT4354 )
|
| 1866 |
* HDKP máy Hiratori KCN ( Ver.2; MI-KT4355 )
|
| 1867 |
* HDKP máy ghim hộp Plastic ( Ver.5; MI-KT4361 )
|
| 1868 |
* HDKP máy ép vỉ phim đóng gói KCN ( Ver.3; MI-KT4363 )
|
| 1869 |
* HDKP máy Hiratori (HZG) ( Ver.3; MI-KT4364 )
|
| 1870 |
* Hướng dẫn vệ sinh & kiểm tra bồn XLNT-bồn chứa HC-bồn chứa nước thải KGĐ ( Ver.1; MI-GD4623 )
|
| 1871 |
* Hướng dẫn ATVS, kiểm tra & xử lý sự cố bồn chứa HC-bồn chứa nước thải KGĐ ( Ver.1; MI-GD4624 )
|
| 1872 |
* Hướng dẫn sửa kim gia đình ( Ver.1; MI-GD4620 )
|
| 1873 |
* Hướng dẫn vệ sinh bể mạ kim gia đình ( Ver.1; MI-GD4621 )
|
| 1874 |
* Hướng dẫn thao tác kiểm tra ngoại quan CĐ Umekomi ( Ver.3; MI-GD4602 )
|
| 1875 |
* Biện pháp xử lý máy Mekki KGĐ khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-GD4606 )
|
| 1876 |
* Phương pháp phân tích dung dịch mạ Niken ( Ver.1; MI-GD4609 )
|
| 1877 |
* HDTT máy đột rãnh HZ-Oyabari ( Ver.1; MI-GD4074 )
|
| 1878 |
* HDTT máy HZG ( Ver.2; MI-GD4075 )
|
| 1879 |
* HDTT máy lựa Delta ( Ver.4; MI-GD4060 )
|
| 1880 |
* HDTT máy nắn Delta ( Ver.4; MI-GD4061 )
|
| 1881 |
* HDTT nắn tay Delta ( Ver.3; MI-GD4062 )
|
| 1882 |
* HDTT đo Delta và Pidelta ( Ver.2; MI-GD4063 )
|
| 1883 |
* HDTT nhuộm màu cán kim ( Ver.5; MI-GD4064 )
|
| 1884 |
* HDTT máy đóng gói 3-5 cây ( Ver.1; MI-GD4065 )
|
| 1885 |
* HDTT máy Jidou Magari ( Ver.1; MI-GD4056 )
|
| 1886 |
* HDTT máy Shinsen Mou ( Ver.3; MI-GD4051 )
|
| 1887 |
* HDTT máy rọi film Shinsen ( Ver.1; MI-GD4052 )
|
| 1888 |
* HDTT máy Kokuin ( Ver.7; MI-GD4053 )
|
| 1889 |
* HDTT máy Magaritori ASP ( Ver.3; MI-GD4054 )
|
| 1890 |
* HDTT máy Hiratori ( Ver.7; MI-GD4058 )
|
| 1891 |
* HDTT cắt Bavia ( Ver.1; MI-GD4068 )
|
| 1892 |
* HDTT Máy ép nhựa ghép Kim HZ - FPS ( Ver.4; MI-GD4069 )
|
| 1893 |
* HDTT máy cắt cán HZ - Kirikomi ( Ver.1; MI-GD4070 )
|
| 1894 |
* HDTT máy sấy khô Mekki-KGĐ ( Ver.2; MI-GD4078 )
|
| 1895 |
* HDTT máy nắn vòng đồng ( Ver.1; MI-GD4079 )
|
| 1896 |
* HDTT mạ Hullcell ( Ver.1; MI-GD4080 )
|
| 1897 |
* HDTT mài mũi nhọn bằng tay (KGĐ) ( Ver.1; MI-GD4081 )
|
| 1898 |
* HDTT máy đánh bóng bằng tay (KGĐ) ( Ver.3; MI-GD4082 )
|
| 1899 |
* HDTT máy Hiratori-HZG ( Ver.1; MI-GD4084 )
|
| 1900 |
* HDTT máy xay nhựa ( Ver.1; MI-GD4085 )
|
| 1901 |
* Báo cáo tuần-tháng ( Ver.1; MI-GD5011 )
|
| 1902 |
* Bảng ghi nhận sản lượng ( Ver.1; MI-GD5012 )
|
| 1903 |
* HDTT kiểm xuất thành phẩm kích thước KGĐ ( Ver.6; MI-KT4025 )
|
| 1904 |
* HDTT máy bẻ kim ( Ver.3; MI-KT4026 )
|
| 1905 |
* HDTT kiểm lot Mizo ( Ver.2; MI-KT4027 )
|
| 1906 |
* HDTT kiểm xuất TP ngoại quan kim HZ ( Ver.4; MI-KT4029 )
|
| 1907 |
* HDTT kiểm xuất TP kích thước kim HZ ( Ver.2; MI-KT4030 )
|
| 1908 |
* HDTT kiểm xuất BTP ngoại quan KGĐ ( Ver.2; MI-KT4031 )
|
| 1909 |
* HDTT sử dụng, bảo quản cân điện tử IM 7000 ( Ver.2; MI-KT4033 )
|
| 1910 |
* HDTT sử dụng, bảo quản cân điện tử DC - 190, DC - 530 ( Ver.1; MI-KT4034 )
|
| 1911 |
* HDTT sử dụng, bảo quản cân điện tử DI - 81 ( Ver.2; MI-KT4035 )
|
| 1912 |
* HDTT kiểm xuất BTP kích thước (kim Daru) ( Ver.1; MI-KT4037 )
|
| 1913 |
* HDTT kiểm tra ngoại quan Kensa 64 ( Ver.9; ME-KT4308 )
|
| 1914 |
* HDKP máy bẻ đuôi CĐ 40602 ( Ver.1; ME-KT4309 )
|
| 1915 |
* HDTT kiểm tra ngoại quan xuất hàng thành phẩm (Kensa 66) ( Ver.13; ME-KT4310 )
|
| 1916 |
* HDKP máy nhiệt đầu móc CĐ 40500 ( Ver.1; ME-KT4311 )
|
| 1917 |
* HDKP máy Shinsen (LOR) CĐ 40202 ( Ver.4; ME-KT4314 )
|
| 1918 |
* HDKP máy Eguri (KOT) CĐ 40201 ( Ver.7; ME-KT4315 )
|
| 1919 |
* HDTT kiểm tra ngoại quan Kensa 59 ( Ver.8; ME-KT4317 )
|
| 1920 |
* HDKP máy vận động BERA _ CD 40503 ( Ver.2; ME-KT4318 )
|
| 1921 |
* HDKP máy Bareru CĐ 40512 ( Ver.1; ME-KT4319 )
|
| 1922 |
* HDKP máy BIZU CĐ 40503 ( Ver.1; ME-KT4320 )
|
| 1923 |
* Bảng theo dõi các thành phần hóa học bể mạ ( Ver.1; MI-GD5003 )
|
| 1924 |
* Bảng ghi nhận thực hiện ( Ver.1; MI-GD5005 )
|
| 1925 |
* Bảng theo dõi các điều kiện nhúng màu ( Ver.2; MI-GD5006 )
|
| 1926 |
* Bảng ghi nhận thực hiện định kỳ việc bảo toàn sản phẩm ( Ver.1; MI-GD5007 )
|
| 1927 |
* Hồ sơ kiểm tra và cung cấp hóa chất xi mạ ( Ver.1; MI-GD5009 )
|
| 1928 |
* Bảng kiểm tra máy lọc Mekki ( Ver.1; MI-GD5010 )
|
| 1929 |
* HDKP máy nhiệt CĐ 40501 ( Ver.1; ME-KT4321 )
|
| 1930 |
* HDKP gia công mài khắc dấu CĐ 40502 ( Ver.1; ME-KT4322 )
|
| 1931 |
* HDKP máy chặt Batto - chặt thân CĐ 40401 ( Ver.2; ME-KT4323 )
|
| 1932 |
* HDKP máy đánh bóng bằng tay CĐ 40402 ( Ver.2; ME-KT4324 )
|
| 1933 |
* HDKP máy dập móc CĐ 40401 ( Ver.2; ME-KT4325 )
|
| 1934 |
* Thủ tục kiểm soát sản phẩm không phù hợp ( Ver.1; MI-KT4001 )
|
| 1935 |
* Hướng dẫn thao tác kiểm xuất BTP ngoại quan (KIM DARU) ( Ver.1; MI-KT4020 )
|
| 1936 |
* Hướng dẫn thao tác đo kích thước BH (L-M) kim DBXK5Z1 #21, #23 ( Ver.1; MI-KT4021 )
|
| 1937 |
* Hướng dẫn thao tác máy NOU ( ĐÁNH BÓNG ) ( Ver.1; MI-KT4022 )
|
| 1938 |
* Hướng dẫn thao tác kiểm xuất thành phẩm kích thước KCN ( Ver.4; MI-KT4008 )
|
| 1939 |
* Hướng Dẫn Thao Tác Đo Độ Bẻ Gãy Kim Công Nghiệp ( Ver.2; MI-KT4009 )
|
| 1940 |
* Hướng Dẫn Thao Tác Máy Thử Lỗ Kim Công Nghiệp ( Ver.3; MI-KT4010 )
|
| 1941 |
* Hướng dẫn thao tác sử dụng, bảo quản cân điện tử IZ 7000 ( Ver.1; MI-KT4012 )
|
| 1942 |
* Hướng dẫn thao tác đo độ nghiêng góc kim BOZ ( Ver.2; MI-KT4014 )
|
| 1943 |
* Hướng dẫn thao tác hiệu chuẩn máy đo bề dày mạ ( Ver.1; MI-KT4015 )
|
| 1944 |
* Hướng dẫn thao tác kiểm lot sau QOA2 KCN ( Ver.1; MI-KT4016 )
|
| 1945 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Mimisuri ( Ver.6; MI-KT4307 )
|
| 1946 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Sentou ( Ver.7; MI-KT4308 )
|
| 1947 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Jidoumagari Kim gia đình ( Ver.5; MI-KT4309 )
|
| 1948 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Sakidome Kim Gia Đình ( Ver.3; MI-KT4310 )
|
| 1949 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Hiratori ( Ver.3; MI-KT4311 )
|
| 1950 |
* Hướng Dẫn Kiểm Phẩm Máy Mekki Kim Gia Đình ( Ver.4; MI-KT4312 )
|
| 1951 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Hashikezuri ( Ver.2; MI-KT4300 )
|
| 1952 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Shinsen MOU ( Ver.7; MI-KT4301 )
|
| 1953 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Shinsen CRF(SP) ( Ver.3; MI-KT4302 )
|
| 1954 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Ủ ( Ver.1; MI-KT4335 )
|
| 1955 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy FURATTO sau MIZOKIRI ( Ver.1; MI-KT4336 )
|
| 1956 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy mài phôi ( Ver.1; MI-KT4337 )
|
| 1957 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy FUKKU - BATTO TEMPA ( Ver.1; MI-KT4338 )
|
| 1958 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy HASHIKEZURI KIM DARU (TRƯỚC VÀ SAU SHINSEN ) ( Ver.3; MI-KT4339 )
|
| 1959 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy SHINSEN MOU KIM DARU ( Ver.2; MI-KT4340 )
|
| 1960 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy NOU (đánh bóng sau Mimi) Sản phẩm không AC ( Ver.1; MI-KT4341 )
|
| 1961 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Nắn thẳng sau Mizokiri ( Ver.2; MI-KT4342 )
|
| 1962 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Mizokiri FLAT-JOB ( Ver.1; MI-KT4343 )
|
| 1963 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy nhiệt kim MAGE - FUKKU ( Ver.1; MI-KT4323 )
|
| 1964 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy JC-DS ( Ver.1; MI-KT4324 )
|
| 1965 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy MAGE ( Ver.2; MI-KT4325 )
|
| 1966 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy nhiệt ( Ver.1; MI-KT4326 )
|
| 1967 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy TEMPA khô (YAKIMODOSHI - RAM) ( Ver.2; MI-KT4327 )
|
| 1968 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy JIDOUMAGARI KCN ( Ver.2; MI-KT4328 )
|
| 1969 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy SAKIDOME Kim Công Nghiệp ( Ver.3; MI-KT4329 )
|
| 1970 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy HIRASAKI Sau Mạ Kim Công Nghiệp ( Ver.1; MI-KT4330 )
|
| 1971 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy MEKKI-MAE BAFU Kim Công Nghiệp ( Ver.1; MI-KT4331 )
|
| 1972 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy MEKKI Kim Công Nghiệp ( Ver.3; MI-KT4332 )
|
| 1973 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy nắn Delta ( Ver.4; MI-KT4314 )
|
| 1974 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm nhuộm màu KGĐ ( Ver.4; MI-KT4315 )
|
| 1975 |
* HDKP máy đóng gói JOH ( Ver.3; MI-KT4316 )
|
| 1976 |
* HDKP Máy đóng gói giấy bạc ( Ver.4; MI-KT4317 )
|
| 1977 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy đóng màng co ( Ver.3; MI-KT4318 )
|
| 1978 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy Kankaku - Chousei ( Ver.2; MI-KT4319 )
|
| 1979 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy Mekki - Bafu ( Ver.1; MI-KT4320 )
|
| 1980 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Vát Eguri ( PYA) ( Ver.2; MI-KT4321 )
|
| 1981 |
* Phiếu kiểm phẩm Bán thành phẩm ( Ver.1; MI-KT5001 )
|
| 1982 |
* Phiếu kiểm phẩm Bán thành phẩm (KOR) ( Ver.1; MI-KT5002 )
|
| 1983 |
* Phiếu kiểm phẩm Bán thành phẩm (Kim Daru) ( Ver.1; MI-KT5003 )
|
| 1984 |
* Hướng dẫn thao tác máy Mimisuri QOB ( Ver.5; MI-P14002 )
|
| 1985 |
* Hướng dẫn thao tác máy Shinsen Mou Kim Daru ( Ver.1; MI-P14003 )
|
| 1986 |
* Hướng dẫn thao tác máy rọi film Sentou ( Ver.1; MI-P14004 )
|
| 1987 |
* Hướng dẫn thao tác máy Sentou ( Ver.5; MI-P14005 )
|
| 1988 |
* Bảng hướng dẫn thao tác máy vát Eguri 1 (DBXK5Z1) ( Ver.1; MI-P14006 )
|
| 1989 |
* Hướng dẫn sử dụng cân điện tử ( Ver.1; MI-P14608 )
|
| 1990 |
* Hướng dẫn thao tác MÁY KATAOSHI KOZ ( Ver.9; MI-P24001 )
|
| 1991 |
* Hướng dẫn thao tác MÁY MIZOKIRI TOJ ( Ver.1; MI-P24002 )
|
| 1992 |
* Hướng dẫn thao tác MÁY MIZOKIRI YOY ( Ver.3; MI-P24003 )
|
| 1993 |
* Hướng dẫn thao tác Máy HIRASAKI ( Ver.3; MI-P24004 )
|
| 1994 |
* Quản lý an toàn hóa chất và kho bãi ( Ver.1; MI-SU4601 )
|
| 1995 |
* Phiếu kiểm phẩm khuôn dao ( Ver.1; MI-SU5001 )
|
| 1996 |
* Phiếu theo dõi tình hình nhập xuất nguyên liệu ( Ver.1; MI-SU5003 )
|
| 1997 |
* Phiếu xuất kho ( Ver.2; MI-SU5004 )
|
| 1998 |
* HDKP vật tư ( Ver.2; MI-SU4300 )
|
| 1999 |
* Phiếu báo hoàn tất gia công chế tạo ( Ver.1; TE-MK5001 )
|
| 2000 |
* Phiếu báo gia công chế tạo ( Ver.1; TE-MK5002 )
|
| 2001 |
* HDKP máy Eguri cố định (KOE) CĐ 40201 ( Ver.2; ME-KT4333 )
|
| 2002 |
* HDKP máy in nhãn (HON) CĐ 40202 ( Ver.4; ME-KT4334 )
|
| 2003 |
* HDKP máy cắt chuốt mũi (KOU) CĐ 40202 ( Ver.5; ME-KT4335 )
|
| 2004 |
* HDKP máy liên động Shinsen ~ Chuốt mũi (ERM) CĐ 40202 ( Ver.6; ME-KT4336 )
|
| 2005 |
* HDKP máy Mizokiri CĐ 40301 ( Ver.6; ME-KT4337 )
|
| 2006 |
* HDKP máy S-Shito CĐ 40301 ( Ver.6; ME-KT4338 )
|
| 2007 |
* HDKP máy cắt mép rãnh CĐ 40301 ( Ver.3; ME-KT4339 )
|
| 2008 |
* HDKP máy Sokonuki CĐ 40302 ( Ver.8; ME-KT4340 )
|
| 2009 |
* HDKP máy Eguri lần 3 CĐ 40201 ( Ver.2; ME-KT4341 )
|
| 2010 |
* Bảng tổng kết xuất hàng ( Ver.1; MI-GD5001 )
|
| 2011 |
* HDTT máy đóng gói JOH ( Ver.4; MI-GD4044 )
|
| 2012 |
* Hướng dẫn thao tác máy đếm kim đóng gói ( Ver.1; MI-GD4045 )
|
| 2013 |
* Hướng dẫn thao tác trình tự đóng kiện hàng xuất ( Ver.7; MI-GD4001 )
|
| 2014 |
* HDTT đóng gói tay dạng hộp giấy 1000, 2000, kim xuất bán thành phẩm sau ngoại quan ( Ver.6; MI-GD4002 )
|
| 2015 |
* Hướng dẫn thao tác máy in lụa ( Ver.2; MI-GD4047 )
|
| 2016 |
* HDTT máy in nắp (in nhiệt) ( Ver.3; MI-GD4048 )
|
| 2017 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy in nắp ( Ver.2; MI-GD4300 )
|
| 2018 |
* Hướng dẫn kiểm kho kim và xuất hàng ( Ver.2; MI-GD4619 )
|
| 2019 |
* HDTT máy ghim hộp plastic 5 cây ( Ver.5; MI-GD4013 )
|
| 2020 |
* Trình tự thao tác kết sổ trên DB.MAGIC ( Ver.1; MI-SX4604 )
|
| 2021 |
* Hướng dẫn thay đổi kế hoạch ( Ver.1; MI-SX4605 )
|
| 2022 |
* Biểu mẫu báo cáo sai biệt kiểm kê ( Ver.1; MI-SX5001 )
|
| 2023 |
* Biểu mẫu báo cáo phiếu kiểm kê ( Ver.1; MI-SX5002 )
|
| 2024 |
* Phiếu đăng ký định mức kim may tháng ( Ver.1; MI-SX5003 )
|
| 2025 |
* Biểu mẫu ghi nhận xử lý đơn hàng ( Ver.1; MI-SX5004 )
|
| 2026 |
* Biểu mẫu hiệu xuất hàng tuần ( Ver.1; MI-SX5005 )
|
| 2027 |
* Biểu mẫu kế hoạch sản xuất KCN ( Ver.1; MI-SX5006 )
|
| 2028 |
* Biểu mẫu kế hoạch sản xuất KGĐ ( Ver.1; MI-SX5007 )
|
| 2029 |
* Biểu mẫu kế hoạch tổng hợp ( Ver.1; MI-SX5008 )
|
| 2030 |
* Biểu mẫu liên lạc thay đổi kế hoạch đóng gói ( Ver.1; MI-SX5009 )
|
| 2031 |
* Biểu mẫu liên lạc thay đổi kế hoạch sản xuất ( Ver.1; MI-SX5010 )
|
| 2032 |
* Biểu mẫu liên lạc thay đổi kế hoạch xuất hàng ( Ver.1; MI-SX5011 )
|
| 2033 |
* Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Sản lượng ngày ( Ver.1; MI-SX5012 )
|
| 2034 |
* Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Sản lượng nhập xuất tồn cuối tháng (file ukê) ( Ver.1; MI-SX5013 )
|
| 2035 |
* Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Bảng chủng loại ngày ( Ver.1; MI-SX5014 )
|
| 2036 |
* Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Gia công hỗ trợ ( Ver.1; MI-SX5015 )
|
| 2037 |
* Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Phiếu quy cách ( Ver.1; MI-SX5016 )
|
| 2038 |
* Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Tồn kho không đạt ( Ver.1; MI-SX5017 )
|
| 2039 |
* Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Tồn kho sản phẩm BTP ( Ver.1; MI-SX5018 )
|
| 2040 |
* Sổ đăng ký tài liệu đặc thù-Tồn kho sản phẩm thành phẩm ( Ver.1; MI-SX5019 )
|
| 2041 |
* Biểu mẫu tổng kết hàng xuất KCN BTP ( Ver.1; MI-SX5020 )
|
| 2042 |
* Biểu mẫu tổng kết hàng xuất KCN thành phẩm ( Ver.1; MI-SX5021 )
|
| 2043 |
* Biểu mẫu tổng kết hàng xuất KGĐ ( Ver.1; MI-SX5022 )
|
| 2044 |
* Hướng dẫn liên lạc đặt vật tư gửi đến phòng mua hàng ( Ver.1; MI-SU4602 )
|
| 2045 |
* Quản lý bảo quản vật tư-kho bãi ( Ver.1; MI-SU4603 )
|
| 2046 |
* Hướng dẫn xuất kho vật tư ( Ver.1; MI-SU4604 )
|
| 2047 |
* Hướng dẫn thao tác máy Chokusen ( Ver.3; MI-P24005 )
|
| 2048 |
* Hướng dẫn thao tác máy Hashikezuri ( Ver.4; MI-P24006 )
|
| 2049 |
* Hướng dẫn thao tác máy Jisetsudan ( Ver.2; MI-P24007 )
|
| 2050 |
* Hướng dẫn thao tác máy Mizokiri BRH ( Ver.1; MI-P24008 )
|
| 2051 |
* Hướng dẫn thao tác máy Mizokiri QOJ ( Ver.1; MI-P24009 )
|
| 2052 |
* Hướng dẫn thao tác máy mài phôi Ohmiyo ( Ver.3; MI-P24010 )
|
| 2053 |
* Hướng dẫn thao tác máy Chokusen Kim Daru ( Ver.2; MI-P24011 )
|
| 2054 |
* Hướng dẫn thao tác máy Hashikezuri Kim Daru (trước và sau Shinsen) ( Ver.2; MI-P24012 )
|
| 2055 |
* Hướng dẫn thao tác máy Mizokiri FLAT- JOB ( Ver.1; MI-P24013 )
|
| 2056 |
* Hướng dẫn thao tác sửa khuôn Shinsen ( Ver.1; TE-MK4002 )
|
| 2057 |
* Hướng dẫn thao tác mài khuôn Kataoshi ( Ver.1; TE-MK4003 )
|
| 2058 |
* Hướng dẫn thao tác đánh bóng khuôn Shinsen ( Ver.2; TE-MK4004 )
|
| 2059 |
* Hướng dẫn thao tác Máy mài phẳng ( Ver.1; TE-MK4005 )
|
| 2060 |
* Hướng dẫn thao tác gia công mở 2 cạnh mép khuôn Shinsen ( Ver.1; TE-MK4006 )
|
| 2061 |
* Hướng dẫn thao tác gia công vòng đánh bóng ( Ver.1; TE-MK4007 )
|
| 2062 |
* Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng công đoạn mài khuôn Shinsen ( Ver.1; TE-MK4600 )
|
| 2063 |
* Bảng các hạng mục không đạt của kim ( Ver.1; TE-MK4601 )
|
| 2064 |
* Bảng các hạng mục không đạt của khuôn thân kim ( Ver.1; TE-MK4602 )
|
| 2065 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy Chokusen ( Ver.3; MI-KT4344 )
|
| 2066 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy Jisetsudan ( Ver.1; MI-KT4345 )
|
| 2067 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy vát Eguri 1 (DB x K5Z1) ( Ver.1; MI-KT4346 )
|
| 2068 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy Tempa dầu - Bekingu dầu ( Ver.2; MI-KT4347 )
|
| 2069 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy đánh AC Kim công nghiệp ( Ver.7; MI-KT4348 )
|
| 2070 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm Máy ANAMIGAKI Kim Công Nghiệp ( Ver.2; MI-KT4349 )
|
| 2071 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy Bareru Kim Daru ( Ver.3; MI-KT4350 )
|
| 2072 |
* Hướng dẫn kiểm phẩm máy Chokusen Kim Daru ( Ver.2; MI-KT4351 )
|
| 2073 |
* HDTT Máy NEJIKIRI ( Ver.2; MI-P34004 )
|
| 2074 |
* HDTT Máy Tempa Khô (Yakimodoshi - Ram) ( Ver.5; MI-P34020 )
|
| 2075 |
* HDTT Máy Nhiệt KOHNLE số 3 ( Ver.11; MI-P34021 )
|
| 2076 |
* HDTT Máy Nhiệt PARKER ( Ver.9; MI-P34022 )
|
| 2077 |
* HDTT Và quy định an toàn xe nâng dầu - hóa chất ( Ver.2; MI-P34023 )
|
| 2078 |
* HDTT Máy Nắn sau Nhiệt ( Ver.3; MI-P34024 )
|
| 2079 |
* HDTT Máy Bareru Kim Daru ( Ver.2; MI-P34025 )
|
| 2080 |
* HDTT & quy định an toàn Máy Palăng Tay ( Ver.1; MI-P34026 )
|
| 2081 |
* HDTT Máy Nhiệt KOHNLE số 5 ( Ver.10; MI-P34001 )
|
| 2082 |
* HDTT Máy Hiratori Fukku ( Ver.2; MI-P34002 )
|
| 2083 |
* HDTT Máy Rọi film SAKIMAGE - MAGE ( Ver.2; MI-P34006 )
|
| 2084 |
* HDTT Máy Sabuzero ( Ver.4; MI-P34007 )
|
| 2085 |
* HDTT Máy Sakidome kim Fukku ( Ver.2; MI-P34008 )
|
| 2086 |
* HDTT Máy Tempa Dầu (Bekingu) ( Ver.5; MI-P34009 )
|
| 2087 |
* HDTT Máy Sakimage - Mage ( Ver.2; MI-P34010 )
|
| 2088 |
* HDTT Máy Sentou kim Fukku ( Ver.2; MI-P34011 )
|
| 2089 |
* HDTT Máy Fukku - Batto Tempa ( Ver.3; MI-P34012 )
|
| 2090 |
* HDTT Máy Katabokashi ( Ver.2; MI-P34013 )
|
| 2091 |
* HDTT Máy Rửa Hóa Chất ( Ver.4; MI-P34014 )
|
| 2092 |
* HDTT Máy sấy khô ( Ver.3; MI-P34015 )
|
| 2093 |
* HDTT Máy Zenchou ( Ver.2; MI-P34016 )
|
| 2094 |
* HDTT Máy QOA1 (Đánh bóng trước mạ) kim công nghiệp ( Ver.5; MI-P34017 )
|
| 2095 |
* Hướng dẫn điều kiện chế độ gia công Aburatempa (Tempa Dầu) - Aburabekingu (Bekingu) kim mạ Crôm ( Ver.12; MI-P34600 )
|
| 2096 |
* Hướng dẫn thời gian làm Bareru Kim Công Nghiệp và Kim Daru điều kiện thao tác Máy Bareru ( Ver.4; MI-P34601 )
|
| 2097 |
* Biện pháp xử lý Máy Nhiệt KOHNLE khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.2; MI-P34602 )
|
| 2098 |
* Biện pháp xử lý Máy Nhiệt PARKER khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.2; MI-P34603 )
|
| 2099 |
* Biện pháp xử lý Máy Nhiệt SAMARƯ khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-P34604 )
|
| 2100 |
* Biện pháp xử lý Máy RAM khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.2; MI-P34605 )
|
| 2101 |
* Biện pháp xử lý Máy TEMPA DẦU khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột ( Ver.1; MI-P34606 )
|
| 2102 |
* Hướng dẫn điều kiện chế độ gia công Yakimodoshi (Tempa khô) ( Ver.6; MI-P34608 )
|
| 2103 |
* Hướng dẫn pha hóa chất Bareru ( Ver.5; MI-P34884 )
|
| 2104 |
* Hướng dẫn xử lý kim nhiệt lần 2 ( Ver.2; MI-P34885 )
|
| 2105 |
* Hướng dẫn xử lý kim có độ bẻ gãy cao và độ cứng thấp ( Ver.1; MI-P34886 )
|
| 2106 |
* Hướng dẫn xử lý kim dư của ONV sau đóng gói máy Kim Công Nghiệp ( Ver.4; MI-P34887 )
|
| 2107 |
* Biên bản cấp phát lưu đồ ( Ver.1; MI-QC5009 )
|
| 2108 |
* Phiếu cung cấp/ thu hồi phim mẫu ( Ver.2; MI-QC5001 )
|
| 2109 |
* Hồ sơ kiểm tra phim mẫu ( Ver.1; MI-QC5002 )
|
| 2110 |
* Quy cách thông chỉ lỗ kim (380) ( Ver.5; MI-QC4610 )
|
| 2111 |
* Quy cách nhuộm màu kim gia đình (520) ( Ver.9; MI-QC4600 )
|
| 2112 |
* Hướng dẫn gia công Karisentou (VN-881) ( Ver.6; MI-QC4601 )
|
| 2113 |
* Hướng dẫn gia công Ruoumen Hiratori (Mài Hiratori 2 mặt) ( Ver.1; MI-QC4602 )
|
| 2114 |
* Bảng thông số kích thước đánh bóng lỗ ( Ver.1; MI-QC4603 )
|
| 2115 |
* Quy cách nhuộm màu kim công nghiệp (521) ( Ver.3; MI-QC4606 )
|
| 2116 |
* Hướng dẫn luân chuyển Quy cách đóng gói ( Ver.1; MI-QC4634 )
|
| 2117 |
* Bảng hướng dẫn lựa Ngoại quan lần 2 kim công nghiệp ( Ver.1; MI-QC4636 )
|
| 2118 |
* Hướng dẫn thao tác kiểm lot AC ( Ver.5; MI-KT4023 )
|
| 2119 |
* HDTT đo độ rơ bera ( Ver.1; ME-KT4001 )
|
| 2120 |
* HDTT đo độ đàn hồi kim bẻ đuôi ( Ver.1; ME-KT4002 )
|
| 2121 |
* HDKP Máy Dập phôi Kim đan tròn CĐ 40100 ( Ver.9; ME-KT4300 )
|
| 2122 |
* HDKP Máy Namagara - CĐ 40102 ( Ver.3; ME-KT4301 )
|
| 2123 |
* HDKP Máy nắn cong trái phải - CĐ 40102 ( Ver.7; ME-KT4302 )
|
| 2124 |
* HDKP Máy Surotta - CĐ 40112 ( Ver.6; ME-KT4303 )
|
| 2125 |
* HDKP Máy Nắn cong trên dưới - CĐ 40102 ( Ver.4; ME-KT4304 )
|
| 2126 |
* HDKP Máy Menuchi - CĐ 40102 ( Ver.4; ME-KT4305 )
|
| 2127 |
* HDKP máy Eguri - Cắt cung R (KOQ) CĐ 40201 ( Ver.3; ME-KT4306 )
|
| 2128 |
* Hướng dẫn thao tác rửa hóa chất Torikuro CĐ 405012 ( Ver.4; ME-P44001 )
|
| 2129 |
* HDTT máy mài dao Eguri ( Ver.3; ME-P44002 )
|
| 2130 |
* HDTT Mài đá - Chỉnh độ đá mài ( Ver.1; ME-P44003 )
|
| 2131 |
* HDTT Máy Namagara - CĐ 40503 ( Ver.3; ME-P44005 )
|
| 2132 |
* HDTT Lựa kim cong trên dưới ( Ver.1; ME-P44006 )
|
| 2133 |
* HDTT Máy Dập phôi kim đan tròn - CĐ 40100 ( Ver.3; ME-P44007 )
|
| 2134 |
* HDTT Máy Eguri lần 3 - CĐ 40201 ( Ver.2; ME-P44008 )
|
| 2135 |
* HDTT Máy Bẻ cong - CĐ 40600 ( Ver.1; ME-P44009 )
|
| 2136 |
* HDTT tái sử dụng bi- CĐ 40503 ( Ver.1; ME-P44010 )
|
| 2137 |
* HDTT Bộ đồng hồ so khuôn máy Dập - CĐ 40100 ( Ver.1; ME-P44011 )
|
| 2138 |
* HDTT Nhiệt đầu móc CĐ 40500 ( Ver.1; ME-P44012 )
|
| 2139 |
* HDTT máy ép túi nylon - CĐ 40701 ( Ver.1; ME-P44013 )
|
| 2140 |
* HDTT Máy Rửa bera- CĐ 40401 ( Ver.2; ME-P44014 )
|
| 2141 |
* HDTT máy Mài dao Sakitsuke - CĐ 40203 ( Ver.1; ME-P44015 )
|
| 2142 |
* HDTT Máy lựa cong trên dưới - CĐ 40600 ( Ver.1; ME-P44016 )
|
| 2143 |
* HDTT Máy Nắn cong trái phải - CĐ 40102 ( Ver.2; ME-P44017 )
|
| 2144 |
* HDTT Máy R-Menuchi CĐ 40102 ( Ver.1; ME-P44018 )
|
| 2145 |
* HDTT Máy cắt Eguri cố định - CĐ 40201 ( Ver.1; ME-P44019 )
|
| 2146 |
* HDTT Máy Tempa CD 40502 ( Ver.3; ME-P44046 )
|
| 2147 |
* HDTT Máy vận động Bera CD 40503 ( Ver.4; ME-P44047 )
|
| 2148 |
* HDTT Máy bắn bizu CD 40503 ( Ver.2; ME-P44048 )
|
| 2149 |
* HDTT Máy Bareru CD 40512 ( Ver.4; ME-P44049 )
|
| 2150 |
* HDTT bỏ thước CD 40513 ( Ver.5; ME-P44050 )
|
| 2151 |
* HDTT lựa kim CD 40602 ( Ver.8; ME-P44051 )
|
| 2152 |
* HDTT đóng gói ( Ver.7; ME-P44052 )
|
| 2153 |
* HDTT xếp kim lên khung ( Ver.3; ME-P44053 )
|
| 2154 |
* HDTT Máy rửa dầu ( Ver.1; ME-P44054 )
|
| 2155 |
* HDTT Máy Surotta CD 40112 ( Ver.3; ME-P44055 )
|
| 2156 |
* HDTT lựa kính CD 40602 ( Ver.3; ME-P44056 )
|
| 2157 |
* HDTT Máy ủ kim CD 40202 ( Ver.3; ME-P44057 )
|
| 2158 |
* HDTT Máy phóng rọi phim Rebetto CD 40401 ( Ver.1; ME-P44058 )
|
| 2159 |
* HDTT Máy phóng rọi phim CD 40201, 40202 ( Ver.1; ME-P44059 )
|
| 2160 |
* HDTT Máy sàn đá CD 40512 ( Ver.2; ME-P44060 )
|
| 2161 |
* HDTT Máy mài phẳng CD 40100 ( Ver.1; ME-P44062 )
|
| 2162 |
* HDTT Ráp Khuôn PGO - CĐ 40100 ( Ver.3; ME-P44021 )
|
| 2163 |
* HDTT sử dụng bình Nitơ CĐ 40202 ( Ver.1; ME-P44022 )
|
| 2164 |
* HDTT đóng gói Kim đan ngang CĐ 40701 ( Ver.4; ME-P44023 )
|
| 2165 |
* HDTT quét dầu bôi trơn CD 40602 ( Ver.1; ME-P44024 )
|
| 2166 |
* HDTT Máy Namagara CĐ 40111 ( Ver.5; ME-P44025 )
|
| 2167 |
* HDTT Máy nắn thẳng trên dưới CD 40102 ( Ver.2; ME-P44027 )
|
| 2168 |
* HDTT Máy dập diện xiên Menuchi CD 40102 ( Ver.6; ME-P44028 )
|
| 2169 |
* HDTT Máy KOQ Eguri CD 40201 ( Ver.2; ME-P44029 )
|
| 2170 |
* HDTT Máy KOT Eguri CD 40201 ( Ver.5; ME-P44030 )
|
| 2171 |
* HDTT Máy KOT cắt Eguri trái CD 40201 ( Ver.2; ME-P44031 )
|
| 2172 |
* HDTT Máy Shinsen CD 40202 ( Ver.3; ME-P44032 )
|
| 2173 |
* HDTT Máy dập vai in nhãn CD 40202 ( Ver.3; ME-P44033 )
|
| 2174 |
* HDTT Máy liên động Shinsen CD 40202 ( Ver.6; ME-P44034 )
|
| 2175 |
* HDTT Máy cắt chuốt mũi CD 40203 ( Ver.5; ME-P44035 )
|
| 2176 |
* HDTT Máy Mizokiri (KOE) CD 40301 ( Ver.6; ME-P44036 )
|
| 2177 |
* HDTT Máy cắt Mizo (Shito) CD 40301 ( Ver.2; ME-P44037 )
|
| 2178 |
* HDTT Máy liên động đánh bóng Sokonuki CD 40302 ( Ver.6; ME-P44038 )
|
| 2179 |
* HDTT Máy Ribetto (gắn bera) CD 40401 ( Ver.11; ME-P44039 )
|
| 2180 |
* HDTT Máy liên động bẻ móc ( Ver.7; ME-P44040 )
|
| 2181 |
* HDTT Máy dập móc CD 40401 ( Ver.2; ME-P44041 )
|
| 2182 |
* HDTT Máy đánh bóng bằng tay CD 40402 ( Ver.3; ME-P44042 )
|
| 2183 |
* HDTT Máy chặt thân CD 40401 ( Ver.2; ME-P44043 )
|
| 2184 |
* HDTT Máy chặt batto CD 40401 ( Ver.2; ME-P44044 )
|